Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 86

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 86–87

A CLOSER LOOK 2 - Grammar

Kiến thức ngữ pháp cần nhớ

Although / Though (Mặc dù)

  • Dùng để nối hai ý tưởng trái ngược trong cùng một câu
  • Đặt trước mệnh đề (clause)
  • Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu

However (Tuy nhiên)

  • Dùng để nối hai ý tưởng trái ngược trong hai câu riêng biệt
  • Thường có dấu phẩy sau "however"
💡 Mẹo nhớ: - Although/Though = nối 2 mệnh đề trong 1 câu - However = nối 2 câu riêng biệt (có dấu chấm trước, dấu phẩy sau)

Bài 1: Combine the two sentences, using although / though.

Đề bài: Kết hợp hai câu thành một, sử dụng although / though.


Câu 1

Đề bài: The questions were very difficult. He solved them easily.

Cách giải:

  • Hai ý trái ngược: câu hỏi rất khó ↔ anh ấy giải dễ dàng
  • Dùng "although/though" để nối
Đáp án: - Although / Though the questions were very difficult, he solved them easily. - Hoặc: He solved the questions easily although / though they were very difficult.

Câu 2

Đề bài: He was a great actor. He never played a leading role in a film.

Cách giải:

  • Hai ý trái ngược: diễn viên giỏi ↔ chưa bao giờ đóng vai chính
Đáp án: - Although / Though he was a great actor, he never played a leading role in a film. - Hoặc: He never played a leading role in a film although / though he was a great actor.

Câu 3

Đề bài: They spent a lot of money on the film. The film wasn't a big success.

Cách giải:

  • Hai ý trái ngược: chi nhiều tiền ↔ phim không thành công
Đáp án: - Although / Though they spent a lot of money on the film, it wasn't a big success. - Hoặc: The film wasn't a big success although / though they spent a lot of money on it.

Câu 4

Đề bài: The film was a comedy. I didn't find it funny at all.

Cách giải:

  • Hai ý trái ngược: phim hài ↔ không thấy buồn cười
Đáp án: - Although / Though the film was a comedy, I didn't find it funny at all. - Hoặc: I didn't find the film funny at all although / though it was a comedy.

Câu 5

Đề bài: We played well. We couldn't win the match.

Cách giải:

  • Hai ý trái ngược: chơi tốt ↔ không thắng
Đáp án: - Although / Though we played well, we couldn't win the match. - Hoặc: We couldn't win the match although / though we played well.

Bài 2: Complete the sentences, using although / though or however.

Đề bài: Hoàn thành câu, sử dụng although / though hoặc however.


Câu 1

Đề bài: _______ the acting in the film was good, I didn't like its story.

Cách giải:

  • Đây là MỘT câu có hai mệnh đề → dùng Although / Though
  • Ý nghĩa: Mặc dù diễn xuất tốt, tôi không thích cốt truyện
Đáp án: Although / Though

Câu 2

Đề bài: I felt really tired. _______, I went to see the film.

Cách giải:

  • Đây là HAI câu riêng biệt (có dấu chấm) → dùng However
  • Ý nghĩa: Tôi rất mệt. Tuy nhiên, tôi vẫn đi xem phim.
Đáp án: However

Câu 3

Đề bài: I really enjoyed the new film _______ most of my friends didn't like it.

Cách giải:

  • Đây là MỘT câu có hai mệnh đề → dùng although / though
  • Ý nghĩa: Tôi rất thích phim mặc dù bạn bè không thích
Đáp án: although / though

Câu 4

Đề bài: He studied hard for the exam. _______, he failed it.

Cách giải:

  • Đây là HAI câu riêng biệt → dùng However
  • Ý nghĩa: Anh ấy học chăm. Tuy nhiên, anh ấy trượt.
Đáp án: However

Câu 5

Đề bài: Mai speaks English very well _______ her native language is Vietnamese.

Cách giải:

  • Đây là MỘT câu có hai mệnh đề → dùng although / though
  • Ý nghĩa: Mai nói tiếng Anh giỏi mặc dù tiếng mẹ đẻ là tiếng Việt
Đáp án: although / though

Bài 3: Use your own ideas to complete the following sentences.

Đề bài: Dùng ý tưởng của em để hoàn thành các câu sau.


Câu 1

Đề bài: I don't really like the film though _______.

Đáp án gợi ý: - I don't really like the film though many people say it's great. - I don't really like the film though the actors are famous. - I don't really like the film though it won many awards.

Câu 2

Đề bài: He felt very well. However, _______.

Đáp án gợi ý: - He felt very well. However, he decided to stay at home. - He felt very well. However, he went to see the doctor. - He felt very well. However, he didn't go to school.

Câu 3

Đề bài: The film was a great success. However, _______.

Đáp án gợi ý: - The film was a great success. However, I didn't enjoy it. - The film was a great success. However, the critics gave it bad reviews. - The film was a great success. However, the main actor wasn't happy with it.

Câu 4

Đề bài: Although it rained all day, _______.

Đáp án gợi ý: - Although it rained all day, we still had a good time. - Although it rained all day, we went to the cinema. - Although it rained all day, the football match wasn't cancelled.

Câu 5

Đề bài: The music in the film was terrible. However, _______.

Đáp án gợi ý: - The music in the film was terrible. However, the story was interesting. - The music in the film was terrible. However, I still enjoyed watching it. - The music in the film was terrible. However, the acting was excellent.

Bài 4: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.

Đề bài: Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C để hoàn thành câu.


Câu 1

Đề bài: Mary overslept this morning _______ she went to bed early last night.

A. although
B. because
C. so

Cách giải:

  • Ý nghĩa: Mary ngủ quên sáng nay _______ cô ấy đi ngủ sớm tối qua.
  • Hai ý trái ngược (ngủ sớm ↔ ngủ quên) → cần từ chỉ sự tương phản
  • "because" (vì) → chỉ nguyên nhân → SAI
  • "so" (nên) → chỉ kết quả → SAI
  • "although" (mặc dù) → chỉ sự tương phản → ĐÚNG
Đáp án: A. although

Câu 2

Đề bài: _______ the sun is shining, it isn't very warm.

A. Because
B. However
C. Though

Cách giải:

  • Đây là MỘT câu có hai mệnh đề
  • Hai ý trái ngược (trời nắng ↔ không ấm)
  • "However" dùng cho hai câu riêng → SAI
  • "Because" chỉ nguyên nhân → SAI
  • "Though" chỉ sự tương phản trong một câu → ĐÚNG
Đáp án: C. Though

Câu 3

Đề bài: I don't like running, _______ I like swimming.

A. but
B. so
C. however

Cách giải:

  • Đây là MỘT câu có dấu phẩy
  • Hai ý trái ngược (không thích chạy ↔ thích bơi)
  • "so" chỉ kết quả → SAI
  • "however" cần đứng sau dấu chấm → SAI
  • "but" (nhưng) nối hai mệnh đề trong một câu → ĐÚNG
Đáp án: A. but

Câu 4

Đề bài: _______ the film was exciting, Jim fell asleep in the cinema.

A. However
B. Because
C. Although

Cách giải:

  • Đây là MỘT câu có hai mệnh đề
  • Hai ý trái ngược (phim hấp dẫn ↔ ngủ gật)
  • "However" cần đứng đầu câu riêng → SAI
  • "Because" chỉ nguyên nhân → SAI (phim hấp dẫn không phải lý do ngủ gật)
  • "Although" chỉ sự tương phản → ĐÚNG
Đáp án: C. Although

Câu 5

Đề bài: The story of the film is silly. _______, many people still enjoyed it.

A. However
B. Though
C. But

Cách giải:

  • Đây là HAI câu riêng biệt (có dấu chấm)
  • "Though" thường dùng trong một câu → SAI
  • "But" cần nối trong một câu → SAI
  • "However" dùng nối hai câu riêng → ĐÚNG
Đáp án: A. However

Bài 5: GAME - Chain story

Đề bài: Làm việc nhóm. Phát triển một câu chuyện sử dụng although / though.

Hướng dẫn:

  • Mỗi người thêm một câu vào câu chuyện
  • Câu bắt đầu: "Although it rained yesterday, ..."
Ví dụ câu chuyện: A: Although it rained yesterday, we went shopping. B: Although / Though we went shopping, we didn't buy anything. C: Although / Though we didn't buy anything, we had a great time. D: Although / Though we had a great time, we got very tired. E: Although / Though we got very tired, we went to a restaurant for dinner.

COMMUNICATION - Everyday English

Chủ đề: Accepting and declining suggestions (Chấp nhận và từ chối lời đề nghị)


Bài 1: Listen and read the conversations.

Đề bài: Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các câu được tô màu.

Nội dung hội thoại:

Hội thoại 1 - Chấp nhận đề nghị:

  • Tom: How about going to the cinema tonight? (Tối nay đi xem phim nhé?)
  • Anna: That's a great idea. (Ý hay đấy.)

Hội thoại 2 - Từ chối đề nghị:

  • Minh: Let's go to see A Nightmare at Sao Mai Cinema tonight. (Tối nay đi xem phim "A Nightmare" ở rạp Sao Mai nhé.)
  • Mi: I'd love to, but that's too far for me to travel. (Mình rất muốn, nhưng xa quá để đi.)
💡 Mẹo nhớ - Các mẫu câu quan trọng: Đề nghị: - How about + V-ing...? (... thì sao?) - Let's + V... (Chúng ta hãy...) Chấp nhận: - That's a great idea. (Ý hay đấy.) - Sure! / OK! / Sounds good! Từ chối lịch sự: - I'd love to, but... (Mình rất muốn, nhưng...) - Sorry, I can't because...

Bài 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

Đề bài: Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự với các tình huống sau.


Tình huống 1

Đề bài: Student A suggests going to the cinema and student B accepts.

Đáp án gợi ý: A: How about going to the cinema this weekend? B: That's a great idea! What film do you want to see? A: Let's watch the new action movie. B: Sounds good! What time shall we meet?

Tình huống 2

Đề bài: Student A suggests going for a picnic but student B declines.

Đáp án gợi ý: A: How about going for a picnic on Sunday? B: I'd love to, but I have to study for the exam. A: That's OK. Maybe next time. B: Yes, let's do it next week.

Tình huống 3

Đề bài: Student A suggests playing badminton after school and student B accepts.

Đáp án gợi ý: A: Let's play badminton after school today. B: That's a great idea! I love badminton. A: Great! Let's meet at the sports ground at 4 o'clock. B: OK! See you there.

🎯 Ghi nhớ: 1. Although / Though + mệnh đề: dùng để nối hai ý trái ngược trong một câu 2. However: dùng để nối hai ý trái ngược trong hai câu riêng biệt (có dấu phẩy sau) 3. Chấp nhận đề nghị: "That's a great idea!" / "Sounds good!" 4. Từ chối lịch sự: "I'd love to, but..." (Mình rất muốn, nhưng...)
Chế độ đọc sách →