Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 88
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 88–89
Phần này thuộc bài Unit 8 – Films, Skills 1 gồm hai mảng kỹ năng: A survey about films (Nói/Nghe về phim) và Reading + Speaking (Đọc và Nói).
A SURVEY ABOUT FILMS
Câu 3
Đề bài: Listen to the conversation and fill in the blanks with the words you hear. (Track 58)
(Nghe đoạn hội thoại và điền từ nghe được vào chỗ trống.)
Cách giải
Đây là cuộc nói chuyện giữa Tom (người làm khảo sát) và Lan về phim. Dựa vào ngữ cảnh và bảng khảo sát ở Câu 4, ta điền như sau:
(1) best – What kind of films do you like best? (Bạn thích nhất loại phim nào?) (2) comedies – I love comedies. (Mình thích phim hài.) (3) favourite – What's the name of your favourite comedy? (Phim hài yêu thích nhất của bạn tên gì?) (4) stars – Who stars in it? (Ai đóng chính trong phim đó?) (5) funny – It's very funny. (Phim rất hài hước.)
Giải thích nhanh:
- Câu (1): cụm "like ... best" nghĩa là "thích nhất".
- Câu (2): trả lời cho loại phim, hợp với "comedies" (phim hài).
- Câu (3): "favourite" = yêu thích nhất.
- Câu (4): "star (in something)" = đóng vai chính.
- Câu (5): "funny" = hài hước, hợp với phim hài.
💡 Mẹo nhớ: "star" vừa là "ngôi sao", vừa là động từ "đóng vai chính". Diễn viên ngôi sao thì "stars in" (đóng chính trong) phim.
Câu 4
Đề bài: Work in groups. Do a survey about your group members' favourite films.
(Làm việc nhóm. Khảo sát về bộ phim yêu thích của các thành viên trong nhóm.)
Cách giải
Đây là bài thực hành nhóm. Em hỏi các bạn rồi điền vào bảng. Mẫu bảng gồm:
| Member's name (Tên thành viên) | Lan | Nam | Mai |
|---|---|---|---|
| Name of the film (Tên phim) | Dr Johnny | Tom and Jerry | Frozen |
| Type of film (Loại phim) | Comedy | Cartoon | Animation |
| Main actor(s)/actress(es) (Diễn viên chính) | Bill Harris | (none) | (voices) |
| Reviews (Nhận xét) | very funny | very funny | beautiful |
Câu hỏi để khảo sát:
- What's your favourite film? (Phim yêu thích của bạn là gì?)
- What type of film is it? (Đó là loại phim gì?)
- Who is the main actor/actress? (Ai là diễn viên chính?)
- What do you think of it? (Bạn nghĩ gì về phim?)
Bài này em tự làm theo thực tế của nhóm. Phần trên chỉ là ví dụ tham khảo.
Câu 5
Đề bài: Report your results to the class.
(Báo cáo kết quả khảo sát trước lớp.)
Cách giải
Dựa vào bảng ở Câu 4, em trình bày theo mẫu. Ví dụ tham khảo:
In our survey, we interviewed three members: Lan, Nam and Mai. Lan likes comedies best. Her favourite comedy is Dr Johnny. The main actor is Bill Harris. She thinks it's very funny. Nam likes cartoons best. His favourite is Tom and Jerry. He thinks it's very funny too. Mai likes animations best. Her favourite is Frozen. She thinks it's beautiful.
Dịch: Trong khảo sát của nhóm, chúng tôi đã phỏng vấn ba thành viên: Lan, Nam và Mai. Lan thích phim hài nhất, phim yêu thích là Dr Johnny...
READING (Đọc hiểu)
Câu 1
Đề bài: Work in pairs. Discuss the following questions.
(Làm việc theo cặp, thảo luận các câu hỏi.)
- Do you like fantasies? Why or why not?
(Bạn có thích phim giả tưởng không? Vì sao có hoặc vì sao không?)
Cách giải
Đây là câu hỏi mở để thảo luận. Em trả lời theo ý mình. Ví dụ:
Yes, I like fantasies very much. They take me to magical worlds with wizards, dragons and amazing adventures. I feel excited when I watch them. (Có, tôi rất thích phim giả tưởng. Chúng đưa tôi đến những thế giới phép thuật với phù thủy, rồng và những cuộc phiêu lưu kỳ thú. Tôi thấy phấn khích khi xem.)
Hoặc câu trả lời ngược lại:
No, I don't like fantasies. They are not real and sometimes too frightening for me. I prefer comedies. (Không, tôi không thích phim giả tưởng. Chúng không có thật và đôi khi quá đáng sợ với tôi. Tôi thích phim hài hơn.)
Câu 2
Đề bài: Read the film review of Harry Potter and the Sorcerer's Stone on Mark's blog. Match the words with their meanings.
(Đọc bài đánh giá phim trên blog của Mark. Nối từ với nghĩa.)
Cách giải
Ta đọc các từ in đậm trong bài rồi nối với nghĩa tiếng Anh:
1 – b: series → related films that tell stories about the same characters (loạt phim – các phim liên quan kể chuyện về cùng nhân vật) 2 – d: wizard → a man who has magical powers (phù thủy – người đàn ông có phép thuật) 3 – a: must-see → something that is so good that you think others should see it (phim đáng xem – thứ hay đến mức bạn nghĩ người khác cũng nên xem) 4 – c: gripping → very exciting or interesting (cuốn hút – rất hấp dẫn hoặc thú vị)
Giải thích cách nối:
- series: "ser-" gợi "serial" (nhiều tập) → loạt phim → chọn b.
- wizard: tiền tố "wiz-" liên quan phép thuật → người đàn ông có phép → chọn d.
- must-see: nghĩa đen "phải xem" → quá hay nên ai cũng nên xem → chọn a.
- gripping: "grip" là "nắm chặt" → phim hay đến mức "níu chân" người xem → chọn c.
💡 Mẹo nhớ: Ghép theo cặp "S-D-A-C" cho 1-2-3-4. Nhớ: Series-Dãy phim, Wizard-Dùng phép, Must-see-Ai cũng xem, Gripping-Cuốn hút.
Câu 3
Đề bài: Read Mark's blog again and answer the questions.
(Đọc lại blog của Mark và trả lời câu hỏi.)
Cách giải
*1. What kind of film is Harry Potter and the Sorcerer's Stone?*
(Harry Potter and the Sorcerer's Stone là loại phim gì?)
It is a fantasy (film). (Đó là một phim giả tưởng.)
Căn cứ: câu "Harry Potter and the Sorcerer's Stone is a fantasy."
2. Who is Daniel Radcliffe?
(Daniel Radcliffe là ai?)
He is one of the stars in the film. (Anh ấy là một trong những diễn viên ngôi sao của phim.)
Căn cứ: câu "Daniel Radcliffe is one of the stars in the film."
3. What is the film about?
(Bộ phim nói về điều gì?)
It is about Harry Potter, a powerful wizard. He is a student at a school for wizards and learns about himself, his family, and the bad things happening around him. (Phim kể về Harry Potter, một phù thủy mạnh mẽ. Cậu là học sinh tại một trường học phù thủy và tìm hiểu về bản thân, gia đình, cùng những điều xấu xảy ra quanh mình.)
Căn cứ: đoạn "The film tells the story of Harry Potter. He's a powerful wizard..."
4. What do people say about the film?
(Mọi người nói gì về bộ phim?)
People say it's a must-see for teens. / The film received a lot of good reviews. (Mọi người nói đây là phim đáng xem cho tuổi teen. / Phim nhận được nhiều đánh giá tốt.)
Căn cứ: câu "The film received a lot of good reviews. People say it's a must-see for teens."
SPEAKING (Nói)
Câu 4
Đề bài: Look at the table. Work in pairs. Ask and answer questions about the film Kungfu Boy.
(Nhìn bảng. Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời về phim Kungfu Boy.)
Cách giải
Dựa vào bảng thông tin, ta xây dựng đoạn hội thoại tham khảo:
A: How about seeing a film this evening? (Đi xem phim tối nay nhé?) B: That's a great idea. What film shall we see? (Ý hay đấy. Mình xem phim gì?) A: Kungfu Boy. (Phim Kungfu Boy.) B: What kind of film is it? (Đó là loại phim gì?) A: It's a comedy. The director is John Stevenson. (Là phim hài. Đạo diễn là John Stevenson.) B: Who is the main actor? (Ai đóng chính?) A: Bruce Wane. (Bruce Wane.) B: What is it about? (Phim nói về gì?) A: It's about a very big boy who saves his town and becomes a hero. (Về một cậu bé rất to lớn cứu thị trấn và trở thành anh hùng.) B: What do people say about it? (Mọi người nhận xét sao?) A: It's funny and interesting. (Phim hài hước và thú vị.) B: What time is it on? (Phim chiếu lúc mấy giờ?) A: At 4.30 p.m. and 8.30 p.m. daily, at Ngoc Khanh Cinema. (Lúc 4 giờ 30 chiều và 8 giờ 30 tối hằng ngày, tại rạp Ngọc Khánh.)
Câu 5
Đề bài: Work in groups. Take turns to talk about the film Kungfu Boy.
(Làm việc nhóm. Lần lượt nói về phim Kungfu Boy.)
Cách giải
Dựa vào bảng, em viết đoạn nói ngắn theo mẫu:
Kungfu Boy is on at Ngoc Khanh Cinema at 4.30 p.m. and 8.30 p.m. daily. It's a comedy about a very big boy who saves his town and becomes a hero. Its director is John Stevenson, and the main actor is Bruce Wane. People say it's funny and interesting. I think you should see it! (Kungfu Boy được chiếu tại rạp Ngọc Khánh lúc 4 giờ 30 chiều và 8 giờ 30 tối hằng ngày. Đó là phim hài về một cậu bé rất to lớn cứu thị trấn và trở thành anh hùng. Đạo diễn là John Stevenson, diễn viên chính là Bruce Wane. Mọi người nói phim hài hước và thú vị. Tôi nghĩ bạn nên xem!)
🎯 Ghi nhớ: - Hỏi về phim: What kind/type of film is it? (Loại phim gì?) – Who stars in it? (Ai đóng chính?) – What is it about? (Phim nói về gì?) – What do you think of it? (Bạn nghĩ sao về phim?) - Từ vựng quan trọng: series (loạt phim), wizard (phù thủy), must-see (phim đáng xem), gripping (cuốn hút), fantasy (phim giả tưởng). - Rủ rê: "How about + V-ing?" và "What film shall we see?" là hai mẫu câu rủ đi xem phim rất hay dùng.
