Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 90
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 90–91
⚠️ Lưu ý: Hình ảnh cung cấp gồm trang 89 (Skills 2) và trang 90 (Looking Back). Mình sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập trong hai trang này.
📘 TRANG 89 — SKILLS 2 (Unit 8: Films)
Câu 1 — Listening
Đề bài: Work in pairs. Discuss the following question: What do you like / dislike about a comedy? (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi: Bạn thích/không thích điều gì ở một bộ phim hài?)
Cách giải — Gợi ý câu trả lời
Gợi ý 1 (Like): I like comedies because they make me laugh and feel relaxed after a long day. The characters are often funny, and the stories are light and entertaining. (Tôi thích phim hài vì chúng làm tôi cười và thấy thư giãn sau một ngày dài. Các nhân vật thường rất hài hước và câu chuyện nhẹ nhàng, giải trí.) Gợi ý 2 (Dislike): I sometimes dislike comedies because the jokes can be silly and the plots are not very deep or meaningful. (Đôi khi tôi không thích phim hài vì các câu đùa khá ngớ ngẩn và cốt truyện không sâu sắc lắm.)
Câu 2 — Listening
Đề bài: Mark and Hoa are talking about the film Naughty Twins. Listen to their conversation. Who stars in the film? (Mark và Hoa đang nói về phim Naughty Twins. Nghe đoạn hội thoại. Ai là diễn viên chính trong phim?)
Cách giải
Dựa theo nội dung bài nghe:
Đáp án: Lindsay Lohan stars in the film. (Lindsay Lohan đóng vai chính trong bộ phim.)
Câu 3 — Listening
Đề bài: Listen to the conversation again. Choose the best answer to each question below. (Nghe lại đoạn hội thoại. Chọn câu trả lời đúng nhất.)
Cách giải
1. Naughty Twins is a ______.
Đáp án: A. comedy (phim hài) Vì trong bài nghe, Hoa nói đây là một bộ phim hài rất vui nhộn.
2. The main characters are ______.
Đáp án: C. twin sisters (hai chị em sinh đôi) Tên phim Naughty Twins (Hai cô bé sinh đôi nghịch ngợm) đã gợi ý đáp án.
3. Where do the twins meet each other for the first time?
Đáp án: A. At a summer camp. (Tại một trại hè.) Hai chị em gặp nhau lần đầu ở trại hè rồi nhận ra mình là chị em sinh đôi.
4. People say Naughty Twins is a film that ______.
Đáp án: A. young people should see (giới trẻ nên xem) Phim được đánh giá tích cực, phù hợp và bổ ích cho giới trẻ.
💡 Mẹo nhớ từ vựng phim: - comedy = phim hài (làm cười) - horror film = phim kinh dị (làm sợ) - science fiction film = phim khoa học viễn tưởng (robot, vũ trụ) - documentary = phim tài liệu (thông tin thật) - fantasy = phim giả tưởng (siêu nhiên, phép thuật)
Câu 4 — Writing
Đề bài: Make notes about one of your favourite films. (Ghi chú về một trong những bộ phim yêu thích của bạn.)
Cách giải — Bài mẫu (về phim Mr Bean's Holiday)
- Name of the film: Mr Bean's Holiday - Type of film: comedy - Its main actor / director: Rowan Atkinson (actor); Steve Bendelack (director) - A short summary: Mr Bean wins a holiday to France. On his trip, he meets many funny people and gets into many funny situations before reaching the beach in Cannes. - Other features: The acting is excellent and very funny. The music is light and cheerful. - Reviews: The film received many positive reviews. Both children and adults love it.
Câu 5 — Writing
Đề bài: Write a paragraph of about 70 words about your favourite film, using the information in 4. (Viết đoạn văn khoảng 70 từ về bộ phim yêu thích, dựa vào thông tin ở câu 4.)
Cách giải — Bài viết mẫu
My favourite film is Mr Bean's Holiday. It is a comedy directed by Steve Bendelack and starring Rowan Atkinson. The film is about Mr Bean, who wins a holiday to France. On his way to the beach in Cannes, he meets many people and gets into many funny situations. The acting is excellent and the music is cheerful. The film received good reviews, and both children and adults enjoy watching it very much. (Khoảng 73 từ)
Dịch:
Bộ phim yêu thích của tôi là Mr Bean's Holiday. Đây là phim hài do Steve Bendelack đạo diễn và Rowan Atkinson đóng vai chính. Phim kể về Mr Bean trúng thưởng một chuyến du lịch đến Pháp. Trên đường đến bãi biển Cannes, ông gặp nhiều người và rơi vào nhiều tình huống hài hước. Diễn xuất xuất sắc và âm nhạc vui tươi. Phim nhận được nhiều đánh giá tích cực và cả trẻ em lẫn người lớn đều rất thích xem.
📗 TRANG 90 — LOOKING BACK (Unit 8)
Câu 1 — Vocabulary
Đề bài: Match the types of film in column A with their descriptions in column B. (Nối các loại phim ở cột A với mô tả ở cột B.)
Cách giải
| Cột A | Nối | Cột B |
|---|---|---|
| 1. science fiction film | → d | This type of film is about life in the future, robots, and space travel. |
| 2. comedy | → a | This type of film makes you laugh. |
| 3. horror film | → e | This is a frightening type of film. |
| 4. documentary | → c | This type of film gives us useful information about animals, science or technology. |
| 5. fantasy | → b | This type of film has supernatural events. |
Đáp án: 1-d, 2-a, 3-e, 4-c, 5-b
💡 Mẹo nhớ: "Sci-fi tương lai (d), Comedy cười khoái (a), Horror sợ tái (e), Doc thông tin loài (c), Fantasy phép tài (b)"
Câu 2 — Vocabulary
Đề bài: Give an example for every film type in the box. (Hãy cho ví dụ cho mỗi thể loại phim trong khung.)
Cách giải — Ví dụ tham khảo
- a comedy: Mr Bean / Tom and Jerry - a documentary: Planet Earth / Our Planet - a fantasy: Harry Potter / The Lord of the Rings - a horror film: The Conjuring / It - a science fiction film: Star Wars / The Avengers
Câu 3 — Vocabulary
Đề bài: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence. (Chọn đáp án A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.)
Cách giải
1. The film was long and ______. Many people went home before it ended.
Đáp án: C. dull (chán, tẻ nhạt) Vì khán giả bỏ về giữa chừng → phim chán.
2. The film is too ______ with a lot of fighting and killing scenes.
Đáp án: B. violent (bạo lực) Có nhiều cảnh đánh nhau và giết chóc → phim bạo lực.
3. A ______ story often makes us feel afraid.
Đáp án: C. frightening (đáng sợ) Câu chuyện làm ta sợ → câu chuyện đáng sợ.
4. The news was ______. I couldn't believe it.
Đáp án: A. shocking (gây sốc) Tin tức đến mức không thể tin được → tin gây sốc.
5. ______ films often make us cry.
Đáp án: B. Moving (cảm động) Phim làm ta khóc → phim cảm động.
6. The road signs were ______ and we soon got lost.
Đáp án: A. confusing (khó hiểu, gây nhầm lẫn) Biển báo gây nhầm lẫn → bị lạc đường.
💡 Mẹo nhớ tính từ chỉ cảm xúc: - -ing = tính chất của vật/sự việc (shocking, confusing, moving) - -ed = cảm xúc của người (shocked, confused, moved)
Câu 4 — Grammar
Đề bài: Match the sentences or sentence halves in columns A and B. (Nối các câu hoặc nửa câu ở cột A và cột B.)
Cách giải
Đây là bài về liên từ chỉ sự tương phản: although / though (mặc dù) và however (tuy nhiên).
| Cột A | Nối | Cột B |
|---|---|---|
| 1. Although he arrived late, | → d | he left the cinema early. |
| 2. The film received good reviews. | → e | However, only a few people saw it. |
| 3. Though popcorn and other snacks in the cinema are very expensive, | → a | people still buy them. |
| 4. Cinema tickets are expensive. | → b | However, the number of people going to cinemas is increasing. |
| 5. Although I don't really like to go to the cinema, | → c | I don't want to stay home tonight. |
Đáp án: 1-d, 2-e, 3-a, 4-b, 5-c
Dịch nghĩa các câu hoàn chỉnh:
- Mặc dù anh ấy đến muộn, anh ấy vẫn rời rạp phim sớm.
- Bộ phim nhận được nhiều đánh giá tốt. Tuy nhiên, chỉ có vài người xem nó.
- Mặc dù bỏng ngô và đồ ăn vặt ở rạp rất đắt, mọi người vẫn mua.
- Vé xem phim đắt. Tuy nhiên, số người đến rạp ngày càng tăng.
- Mặc dù tôi không thực sự thích đi xem phim, tôi không muốn ở nhà tối nay.
💡 Mẹo nhớ liên từ tương phản: - Although / Though + mệnh đề, mệnh đề. (đứng đầu câu, KHÔNG có dấu chấm) - Câu 1. However, câu 2. (đứng đầu câu sau, có dấu phẩy theo sau) Vần dễ nhớ: "Although đi với phẩy, However chấm trước, phẩy sau"
🎯 Ghi nhớ trọng tâm Unit 8 — Films: - 5 thể loại phim quan trọng: comedy, horror, science fiction, documentary, fantasy - Tính từ -ing/-ed: mô tả phim dùng -ing (boring, moving, shocking...) - Liên từ tương phản: although/though + mệnh đề; however + dấu phẩy + mệnh đề - Khi viết về phim: nhớ đủ 5 phần — Tên phim, Thể loại, Diễn viên/Đạo diễn, Tóm tắt, Đánh giá
