Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 94
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 94–95
TRANG 93
Câu 2
Đề bài: Read the conversation again. Who did the following activities? Tick (✓) the correct column. Sometimes you need to tick both.
Đáp án:
| Ms Hoa | Mark | |
|---|---|---|
| 1. went to the Tulip Festival in Australia | ✓ | |
| 2. went to the Tulip Festival in the Netherlands | ✓ | |
| 3. tried Dutch food and drinks | ✓ | |
| 4. watched traditional Dutch dancing | ✓ | |
| 5. saw tulip floats | ✓ | ✓ |
Giải thích:
- Mark kể rằng cậu ấy đã đến Tulip Festival ở Australia.
- Ms Hoa nói bà ấy đã đến Tulip Festival ở Hà Lan (the Netherlands), ở đó bà đã thử đồ ăn, thức uống Hà Lan và xem múa truyền thống.
- Cả hai đều đã xem tulip floats (xe hoa hình hoa tulip) tại lễ hội của mình.
Câu 3
Đề bài: Write a word or phrase from the box under each picture.
Từ cho sẵn: costumes, fireworks display, feast, parade, float, folk dance
Đáp án:
- parade (diễu hành – hình ảnh đám đông đi diễu hành trên đường)
- fireworks display (trình diễn pháo hoa – hình ảnh pháo hoa trên bầu trời)
- folk dance (múa dân gian – hình ảnh người mặc trang phục truyền thống đang múa)
- float (xe hoa – hình ảnh xe hoa được trang trí đẹp)
- costumes (trang phục – hình ảnh người mặc trang phục lễ hội sặc sỡ)
- feast (bữa tiệc – hình ảnh bàn ăn với nhiều món)
Câu 4
Đề bài: Fill in each blank with a word or phrase from 3. You may have to change the form of the word or phrase.
Đáp án:
- The dancers performed a folk dance at the Tulip Festival.
- On New Year's Eve, we went to Hoan Kiem Lake to watch the fireworks display.
- For Tet, we usually prepare a feast with special food.
- People hold flower parades in several countries to welcome the new season.
- The float carried the dancers in special costumes.
Giải thích:
- Câu 1: Vũ công biểu diễn → múa dân gian (folk dance)
- Câu 2: Đêm giao thừa, đến Hồ Hoàn Kiếm xem → pháo hoa (fireworks display)
- Câu 3: Chuẩn bị cho Tết → bữa tiệc (feast)
- Câu 4: Tổ chức ở nhiều nước → diễu hành hoa (parades) – thêm "s" vì có "several countries"
- Câu 5: Chở vũ công mặc trang phục đặc biệt → xe hoa (float) và trang phục (costumes)
Câu 5
Đề bài: QUIZ – What festival is it? Match each description with a festival.
Đáp án:
| Mô tả | Đáp án |
|---|---|
| 1. At this festival, people eat moon cakes. | e. Mid-Autumn Festival |
| 2. At this festival, people throw tomatoes. | a. La Tomatina |
| 3. People eat banh chung at this festival. | d. Tet |
| 4. People decorate pine trees and give each other gifts. | c. Christmas |
| 5. People chase after a wheel of cheese. | b. Cheese rolling |
Giải thích:
- Bánh trung thu (moon cakes) → Tết Trung thu (Mid-Autumn Festival)
- Ném cà chua → La Tomatina (lễ hội ở Tây Ban Nha)
- Bánh chưng → Tết Nguyên đán (Tet)
- Trang trí cây thông, tặng quà → Giáng sinh (Christmas)
- Đuổi theo bánh xe phô mai → Cheese rolling (lễ hội ở Anh)
TRANG 94 – A CLOSER LOOK 1
Câu 1
Đề bài: Write under each picture a festival name from the box.
Từ cho sẵn: Cannes Film Festival, Christmas, Mid-Autumn Festival, Halloween, Thanksgiving, Easter
Đáp án:
- Christmas (hình nến, cây thông, không khí ấm áp)
- Halloween (hình quả bí ngô được khắc mặt – jack-o'-lantern)
- Mid-Autumn Festival (hình lân/rồng múa – đặc trưng Tết Trung thu)
- Thanksgiving (hình bàn ăn với gà tây và đồ ăn mùa thu)
- Easter (hình trứng nhiều màu sắc – Easter eggs)
- Cannes Film Festival (hình thảm đỏ, máy quay phim)
Câu 2
Đề bài: Complete the table below with the phrases from the box.
Từ cho sẵn: having a feast, chocolate eggs, turkey, carving pumpkins, moon cakes, candy apples, painting eggs, performing a lion dance
Đáp án:
| Festival | Food | Activity |
|---|---|---|
| Easter | chocolate eggs | painting eggs |
| Halloween | candy apples | carving pumpkins |
| Mid-Autumn Festival | moon cakes | performing a lion dance |
| Thanksgiving | turkey | having a feast |
Giải thích:
- Easter (Lễ Phục sinh): ăn trứng sô-cô-la, hoạt động là tô màu trứng
- Halloween: ăn kẹo táo (candy apples), hoạt động là khắc bí ngô
- Tết Trung thu: ăn bánh trung thu, hoạt động là múa lân
- Lễ Tạ ơn (Thanksgiving): ăn gà tây, hoạt động là tổ chức bữa tiệc lớn
Câu 3
Đề bài: Fill in each blank with a word or phrase from the box.
Từ cho sẵn: painting eggs, Christmas, Mid-Autumn Festival, candy apples, Cannes Film Festival, turkey
Đáp án:
- At Christmas, people give gifts to each other.
- My children love painting eggs at Easter.
- How many candy apples do you need for the Halloween party?
- At the Cannes Film Festival, there are many interesting films.
- Performing lion dances is one of the activities at the Mid-Autumn Festival.
- Bill's mum is cooking a turkey for Thanksgiving.
Giải thích:
- Câu 1: Tặng quà cho nhau → Christmas
- Câu 2: Trẻ em thích... ở lễ Phục sinh → painting eggs (tô trứng)
- Câu 3: Bạn cần bao nhiêu... cho tiệc Halloween → candy apples (kẹo táo)
- Câu 4: Có nhiều phim hay → Cannes Film Festival (Liên hoan phim Cannes)
- Câu 5: Múa lân là hoạt động của... → Mid-Autumn Festival
- Câu 6: Mẹ Bill đang nấu... cho Lễ Tạ ơn → turkey (gà tây)
Câu 4 (Pronunciation)
Đề bài: Listen and repeat. Then underline the stressed syllable in each word.
Quy tắc: Trong từ có 2 âm tiết:
- Danh từ và tính từ: thường nhấn âm tiết ĐẦU
- Động từ: thường nhấn âm tiết SAU
Đáp án:
| Nouns and Adjectives | Stressed syllable | Verbs | Stressed syllable |
|---|---|---|---|
| costume | COS-tume | enjoy | en-JOY |
| fireworks | FIRE-works | decide | de-CIDE |
| turkey | TUR-key | discuss | dis-CUSS |
| happy | HAP-py | prepare | pre-PARE |
💡 Mẹo nhớ: "Danh – Tính nhấn ĐẦU, Động từ nhấn CUỐI" (với từ 2 âm tiết)
Câu 5 (Pronunciation)
Đề bài: Listen and repeat the sentences. Underline the stressed syllables in the bold words.
Đáp án:
- We're going to at-TEND an Easter PAR-ty at Nick's house.
- The DAN-cers will per-FORM traditional dances at the festival.
- At CHRIST-mas, people usually buy PRE-sents for their family.
- Did you go to the Da Lat FLOW-er Festival with your PA-rents?
- My aunt is CLE-ver and PA-tient.
Giải thích chi tiết:
- attend (động từ) → nhấn âm 2: at-TEND
- party (danh từ) → nhấn âm 1: PAR-ty
- dancers (danh từ) → nhấn âm 1: DAN-cers
- perform (động từ) → nhấn âm 2: per-FORM
- Christmas (danh từ) → nhấn âm 1: CHRIST-mas
- presents (danh từ) → nhấn âm 1: PRE-sents
- Flower (danh từ) → nhấn âm 1: FLOW-er
- parents (danh từ) → nhấn âm 1: PA-rents
- clever (tính từ) → nhấn âm 1: CLE-ver
- patient (tính từ) → nhấn âm 1: PA-tient
🎯 Ghi nhớ: - Từ vựng về lễ hội: parade (diễu hành), float (xe hoa), feast (bữa tiệc), costumes (trang phục), fireworks display (trình diễn pháo hoa), folk dance (múa dân gian). - Quy tắc trọng âm 2 âm tiết: Danh từ/Tính từ nhấn âm 1, Động từ nhấn âm 2. - Liên hệ lễ hội với đồ ăn và hoạt động đặc trưng để nhớ từ vựng tốt hơn.
