Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 96

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 96–97

Phần ghi nhớ: câu hỏi Yes/No dùng trợ động từ (be, do, have) hoặc động từ khuyết thiếu (can, will...) đặt trước chủ ngữ. Khi "be" là động từ chính thì không cần thêm trợ động từ.

Bài 1: Fill in each blank with a correct auxiliary verb or modal verb

Điền trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu phù hợp.

  1. Do they hold the festival in Ha Noi every year?
  2. Did he visit Hoi An last year?
  3. Are they performing folk dances?
  4. A: Can you make banh chung? — B: Yes, I can.
  5. Does your brother usually come back home at Tet?

Giải thích:

  • Câu 1: hiện tại đơn, chủ ngữ "they" → dùng Do.
  • Câu 2: "last year" → quá khứ → Did.
  • Câu 3: có "performing" (V-ing) → thì tiếp diễn, chủ ngữ "they" → Are.
  • Câu 4: câu trả lời "Yes, I can" → câu hỏi dùng Can.
  • Câu 5: hiện tại đơn, chủ ngữ số ít "your brother" → Does.

Bài 2: Change the sentences into Yes/No questions

Chuyển sang câu hỏi Yes/No.

  1. My mother can make a costume for me. → Can your mother make a costume for you?
  2. She will bake a birthday cake for him. → Will she bake a birthday cake for him?
  3. The dragon dances are interesting. → Are the dragon dances interesting?
  4. The Rio Carnival takes place every year in Brazil. → Does the Rio Carnival take place every year in Brazil?
  5. They saw a fireworks display on New Year's Eve. → Did they see a fireworks display on New Year's Eve?

Giải thích:

  • Câu 1, 2: đưa động từ khuyết thiếu (can/will) lên đầu.
  • Câu 3: "be" là động từ chính → đưa "are" lên đầu, không cần trợ động từ.
  • Câu 4: hiện tại đơn số ít → mượn Does, động từ về nguyên thể "take".
  • Câu 5: quá khứ → mượn Did, động từ về nguyên thể "see".

Bài 3: Match the questions in column A with their answers in column B

AĐáp án
1. Will you help me take a photo?c. Yes, I will.
2. Is he painting Easter eggs?a. Yes, he is.
3. Do they eat candy apples on Halloween?e. Yes, they do.
4. Are you excited about your holiday?b. No, I'm not.
5. Can she perform Dutch folk dances?d. No, she can't.

Mẹo: câu hỏi mở đầu bằng trợ động từ/động từ nào thì câu trả lời lặp lại đúng từ đó (Will → will, Is → is, Do → do, Are → I'm, Can → can't).

Bài 4: Fill in the blanks with Trang's answers (a–e)

Mark hỏi Trang về Tết Trung thu.

  • Mark: Do you celebrate the Mid-Autumn Festival in December?
  • Trang (1): b. No, we celebrate it in the middle of the eighth lunar month.
  • Mark: Do you eat moon cakes at the festival?
  • Trang (2): e. Yes, we do. We also have some autumn fruits.
  • Mark: Do you make lanterns at the festival?
  • Trang (3): a. Yes, we do. We watch lion dances, too.
  • Mark: Do you like the festival?
  • Trang (4): c. Yes, I do. It's one of my favourite festivals.
  • Mark: Can I join the festival with you next month?
  • Trang (5): d. Yes. Just come over to my house on the night of the festival.

Đáp án: 1‑b, 2‑e, 3‑a, 4‑c, 5‑d

Giải thích: câu hỏi về "tháng nào" → trả lời b (tháng 8 âm lịch); hỏi về ăn bánh → trả lời e (kèm hoa quả); hỏi làm lồng đèn → trả lời a (xem múa lân); hỏi có thích không → trả lời c; câu xin tham gia → trả lời d (mời sang nhà).


Bài 5: GAME – Festival mystery

Trò chơi nói: một bạn nghĩ về một lễ hội mình thích, các bạn khác đặt câu hỏi Yes/No để đoán đó là lễ hội gì.

Gợi ý câu hỏi để hỏi (theo mẫu trong sách):

  • Do many countries celebrate the festival?
  • Do children like the festival?
  • Do people wear costumes?
  • Do you give gifts at the festival?
  • Is it in winter / summer?
  • Do you eat special food?
  • Is it Halloween / Christmas / Tet?

Cách chơi: cứ hỏi từ rộng đến hẹp (số nước, mùa, hoạt động, món ăn) rồi mới đoán tên lễ hội.

Everyday English – Expressing disappointment (Diễn đạt sự thất vọng)

Bài 1: Listen and read the conversation

Bài nghe – đọc hội thoại, chú ý các câu được tô màu.

Dịch nhanh:

  • Mi: Lễ hội âm nhạc Chủ nhật tuần trước thế nào?
  • Mark: It was disappointing! (Thật đáng thất vọng!)
  • Mi: Sao vậy?
  • Mark: Ban nhạc đến trễ.
  • Trang: Mà các ca sĩ cũng hát không hay lắm. It was a big disappointment. (Thật là một sự thất vọng lớn.)

Hai mẫu câu cần nhớ:

  • It was disappointing! (tính từ – chỉ tính chất)
  • It was a big disappointment. (danh từ – chỉ sự việc)

Bài 2: Work in groups. Make a similar conversation

Tạo hội thoại tương tự cho mỗi tình huống.

Tình huống 1: Bạn em đi liên hoan phim cho thiếu niên nhưng không có nhiều phim hay.

A: How was the film festival? B: It was disappointing! A: Why? B: There were not many films I liked. It was a big disappointment.

Tình huống 2: Bạn em đi chợ mua đồ trang trí Trung thu nhưng không có nhiều thứ để chọn.

A: How was your shopping at the market? B: It was disappointing! A: Why? B: There were not many decorations to choose from. It was a big disappointment.

Festival symbols

Bài 3: Listen to Mark talking about festival symbols. Fill in each blank with ONE word

Đáp án (theo bài nghe track 65):

  1. A symbol is an image we use or think of when celebrating a festival.
  2. A symbol usually has a special meaning.
  3. The Christmas tree is the symbol of a long life.
  4. Santa Claus is the symbol of joy and happiness.

Dịch nghĩa:

  • Biểu tượng là hình ảnh ta dùng hoặc nghĩ đến khi tổ chức một lễ hội.
  • Một biểu tượng thường có ý nghĩa đặc biệt.
  • Cây thông Noel là biểu tượng của sự trường thọ (sống lâu).
  • Ông già Noel là biểu tượng của niềm vui và hạnh phúc.

Từ khó:

  • symbol /ˈsɪmbl/: biểu tượng
  • meaning: ý nghĩa
  • celebrate: tổ chức (lễ hội), ăn mừng
  • a long life: cuộc sống lâu dài, trường thọ

Chúc em học tốt nha!

Chế độ đọc sách →