Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 100

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 100–101

TRANG 99 — SKILLS 2 (Kỹ năng 2)

Trang này gồm hai phần: Listening (Nghe) và Writing (Viết), thuộc Unit 9 – Festivals around the World (Lễ hội khắp thế giới).


Câu 1 (Listening)

Đề bài: Look at the animal below. Discuss the following questions with a partner.
(Nhìn con vật bên dưới. Thảo luận các câu hỏi sau với bạn.)

Hình ảnh là một con gà tây (turkey).

Cách giải
1. What is it? (Đó là con gì?) → It is a turkey. (Đó là một con gà tây.) 2. What festival is it a part of? (Nó gắn với lễ hội nào?) → It is a part of Thanksgiving. (Nó gắn với lễ Tạ ơn.)

Gà tây là món ăn truyền thống, là biểu tượng của lễ Tạ ơn (Thanksgiving) ở Mỹ.


Câu 2 (Listening)

Đề bài: Now listen to Mark talking about how his family celebrates a festival. Check your answers.
(Bây giờ nghe Mark nói về cách gia đình cậu ấy đón một lễ hội. Kiểm tra câu trả lời của em.)

Cách giải

Sau khi nghe, ta xác nhận câu trả lời ở Câu 1 là đúng:

Con vật là con gà tây (turkey) và nó gắn với lễ Tạ ơn (Thanksgiving).

Câu 3 (Listening)

Đề bài: Listen again and decide if the statements are true (T) or false (F).
(Nghe lại và quyết định các câu sau đúng (T) hay sai (F).)

Cách giải
CâuĐáp án
1Only people from the USA celebrate Thanksgiving. (Chỉ người Mỹ mới đón lễ Tạ ơn.)F (Sai)
2People celebrate it on the third Thursday of November. (Người ta đón lễ vào thứ Năm thứ ba của tháng 11.)F (Sai)
3Family members and friends usually gather to have a feast. (Các thành viên gia đình và bạn bè thường tụ họp để dùng bữa tiệc.)T (Đúng)
4In his family, only adults prepare the feast. (Trong gia đình cậu ấy, chỉ người lớn chuẩn bị bữa tiệc.)F (Sai)
5Cornbread is one of the traditional dishes. (Bánh ngô là một trong những món ăn truyền thống.)T (Đúng)
6After the feast, they play board games. (Sau bữa tiệc, họ chơi các trò chơi cờ bàn.)T (Đúng)

Giải thích từng câu:

  • Câu 1 – Sai: Lễ Tạ ơn không chỉ có ở Mỹ, mà cả Canada cũng đón lễ này.
  • Câu 2 – Sai: Người Mỹ đón lễ vào thứ Năm thứ tư (the fourth Thursday) của tháng 11, không phải thứ ba.
  • Câu 3 – Đúng: Gia đình và bạn bè tụ họp dùng bữa tiệc.
  • Câu 4 – Sai: Cả nhà cùng chuẩn bị bữa tiệc, không chỉ riêng người lớn.
  • Câu 5 – Đúng: Bánh ngô (cornbread) là món truyền thống.
  • Câu 6 – Đúng: Sau bữa ăn, họ chơi trò chơi cờ bàn.
💡 Mẹo nhớ: Lễ Tạ ơn rơi vào "Thứ Năm thứ TƯ tháng MƯỜI MỘT" — nhớ số 4 và số 11.

Câu 4 (Writing)

Đề bài: Think about a festival that your family usually celebrates. Fill in the blanks with your answers.
(Nghĩ về một lễ hội mà gia đình em thường đón. Điền câu trả lời của em vào chỗ trống.)

Cách giải (gợi ý mẫu về Tết)
Câu hỏiTrả lời gợi ý
What festival is it? (Đó là lễ hội nào?)Tet (the Lunar New Year) – Tết Nguyên đán
What food does your family eat? (Gia đình em ăn món gì?)Banh chung, spring rolls, and pickled onions (bánh chưng, nem, dưa hành)
When do you celebrate it? (Em đón lễ khi nào?)In late January or early February (cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2)
What activities does your family do? (Gia đình em làm những hoạt động gì?)We clean the house, visit relatives, and give lucky money (dọn nhà, thăm họ hàng, lì xì)
Do you like the festival? Why or why not? (Em có thích lễ hội này không? Vì sao?)Yes, I love it because my family gathers together happily (Có, vì cả nhà tụ họp vui vẻ)

Câu 5 (Writing)

Đề bài: Now write an email of about 70 words to tell Mark about the festival. Use the notes in 4.
(Viết một email khoảng 70 từ kể cho Mark về lễ hội. Dùng các ghi chú ở bài 4.)

Cách giải (bài mẫu)
Dear Mark, How are you? I'm going to tell you about Tet, the most important festival in Viet Nam. We celebrate it in late January or early February. During Tet, my family eats banh chung, spring rolls, and pickled onions. We clean the house, visit our relatives, and give lucky money to children. I really love Tet because everyone in my family gathers together and feels very happy. I hope one day you can join the festival with us. Cheers, Nam

(Bài viết khoảng 70 từ, đầy đủ các ý trong bài 4.)


TRANG 100 — LOOKING BACK (Ôn tập)

Gồm hai phần: Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp).


Câu 1 (Vocabulary)

Đề bài: Circle the correct words or phrases in brackets.
(Khoanh tròn từ hoặc cụm từ đúng trong ngoặc.)

Cách giải
1. There wasn't a (fireworks) display on New Year's Eve last year. → Chọn fireworks (pháo hoa). "Fireworks display" nghĩa là màn bắn pháo hoa. 2. She was the best actress at the (Cannes Film Festival) last year. → Chọn Cannes Film Festival (Liên hoan phim Cannes). "Actress" (nữ diễn viên) gắn với liên hoan phim. 3. At Easter, children enjoy (painting) Easter eggs. → Chọn painting (sơn/tô màu). Vào lễ Phục sinh, trẻ em thích tô màu trứng. 4. People prepare (candy apples) for Halloween. → Chọn candy apples (táo kẹo). Đây là món ăn của Halloween. (Moon cakes – bánh trung thu – dùng cho Trung thu.) 5. For (Thanksgiving), people have a feast with turkey, cornbread, and sweet potatoes. → Chọn Thanksgiving (lễ Tạ ơn). Gà tây, bánh ngô, khoai lang là món của lễ Tạ ơn.

Câu 2 (Vocabulary)

Đề bài: Complete each sentence by filling in the blank with a word or phrase in the box.
(Hoàn thành mỗi câu bằng cách điền vào chỗ trống một từ hoặc cụm từ trong khung.)

Khung từ: floats, costumes, Bunny, gathering, lion dances

Cách giải
1. The best part of the Mid-Autumn Festival is the performance of lion dances. → (Phần hay nhất của Tết Trung thu là màn biểu diễn múa lân.) 2. There are flower floats in the Tulip Festival. → (Có những xe hoa trong Lễ hội Hoa tulip.) 3. We like to wear traditional costumes at Tet. → (Chúng tôi thích mặc trang phục truyền thống vào dịp Tết.) 4. One of the symbols of Easter is the Easter Bunny. → (Một trong những biểu tượng của lễ Phục sinh là Thỏ Phục sinh.) 5. The Twins Day Festival is the largest gathering for twins in the world. → (Lễ hội Ngày Sinh đôi là cuộc tụ họp lớn nhất dành cho các cặp sinh đôi trên thế giới.)
💡 Mẹo nhớ: "costume" = trang phục (số nhiều "costumes" vì mặc nhiều bộ); "float" = xe hoa diễu hành.

Câu 3 (Grammar)

Đề bài: Choose the correct question A or B.
(Chọn câu hỏi đúng A hoặc B.)

Cách giải
1. → A. Did you go to the Lim Festival yesterday? → Có "yesterday" (quá khứ) nên dùng thì quá khứ đơn: Did + S + V (nguyên thể). Câu B sai vì "Are you go" sai cấu trúc. 2. → B. Do they always celebrate the festival in May? → "Always" là dấu hiệu hiện tại đơn. Với động từ thường (celebrate) phải dùng trợ động từ Do. Câu A "Are they always celebrate" sai. 3. → A. Will you wear a costume for Halloween? → Thì tương lai đơn đúng là Will + S + V. Câu B "Will do you wear" thừa "do". 4. → B. Is he interested in joining the festival? → Cấu trúc đúng là "be interested in" (thấy hứng thú với). Câu A "Does he interest in" sai cấu trúc. 5. → B. Did people listen to traditional songs at the Hoi Mua Festival last year? → Có "last year" (năm ngoái) nên dùng quá khứ đơn: Did + S + V. Câu A dùng "Do" (hiện tại) là sai.
💡 Mẹo nhớ: Có "yesterday/last year" → quá khứ (Did). Có "always" → hiện tại (Do/Does). Có "will" → tương lai. Sau "will" và "did" động từ luôn ở dạng nguyên thể.

Câu 4 (Grammar)

Đề bài: Answer the following questions about yourself.
(Trả lời các câu hỏi sau về bản thân em.)

Cách giải (câu trả lời gợi ý)
1. Are you interested in festivals? (Em có thích các lễ hội không?) → Yes, I am. I really enjoy festivals. (Có. Em rất thích các lễ hội.) 2. Do you eat banh chung at Tet? (Em có ăn bánh chưng vào dịp Tết không?) → Yes, I do. I eat banh chung every Tet. (Có. Em ăn bánh chưng mỗi dịp Tết.) 3. Can you cook any traditional food? (Em có biết nấu món truyền thống nào không?) → Yes, I can. I can make spring rolls. (Có. Em biết làm nem.) (Hoặc: No, I can't, but I want to learn. – Không, nhưng em muốn học.) 4. Did you see a fireworks display last year? (Năm ngoái em có xem bắn pháo hoa không?) → Yes, I did. I saw it on New Year's Eve. (Có. Em xem vào đêm Giao thừa.) 5. Does your family gather together at Tet? (Gia đình em có tụ họp vào dịp Tết không?) → Yes, it does. All my relatives come to my grandparents' house. (Có. Tất cả họ hàng của em đều về nhà ông bà.)

🎯 Ghi nhớ: - Listening: Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) đón vào thứ Năm thứ TƯ tháng 11, gắn với món gà tây. - Từ vựng lễ hội: fireworks (pháo hoa), lion dances (múa lân), floats (xe hoa), costumes (trang phục), Easter Bunny (thỏ Phục sinh). - Ngữ pháp câu hỏi: Nhìn dấu hiệu thời gian để chọn trợ động từ — Did (quá khứ), Do/Does (hiện tại), Will (tương lai). Sau trợ động từ, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể.
Chế độ đọc sách →