Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 102
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 102–103
📌 Lưu ý: Hai trang trong ảnh là trang 101 (Project) và trang 102 (Review 3 – Language). Mình sẽ giải đầy đủ các bài tập có trong cả hai trang nhé.
🎨 TRANG 101 – PROJECT: A NEW FESTIVAL (Một lễ hội mới)
Yêu cầu chung
Làm việc theo nhóm, nghĩ ra một lễ hội mới mà em muốn tổ chức và giới thiệu trước lớp.
Câu 1: Think of a new festival you'd like to celebrate
Đề bài: Nghĩ về một lễ hội mới mà em muốn tổ chức. Thảo luận các điểm sau:
- Tên lễ hội (Name of the festival)
- Thời gian và địa điểm (Time and place)
- Hoạt động lễ hội (Festival activities)
Bài làm gợi ý
Festival name: Book Lovers' Festival (Lễ hội Người yêu sách) Time and place: It is held on April 23rd every year at the school yard. (Tổ chức vào ngày 23/4 hằng năm tại sân trường.) Activities: - Book exchange corner (Góc trao đổi sách) - Reading competition (Cuộc thi đọc sách) - Meet the writers (Gặp gỡ tác giả) - Dressing up as book characters (Hóa trang thành nhân vật trong sách) - Storytelling on the stage (Kể chuyện trên sân khấu)
Câu 2 – 4
Đây là các bước thực hành: vẽ tranh, thuyết trình, bình chọn. Em thực hiện theo nhóm tại lớp.
📘 TRANG 102 – REVIEW 3 (UNITS 7 – 8 – 9): LANGUAGE
Câu 1a: Pronunciation – Phần gạch chân phát âm khác
Đề bài: Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác.
Cách giải
1. A. careful /eə/ — B. patient /eɪ/ — C. parade /eɪ/
✅ Đáp án: A. careful (đọc /eə/, hai từ kia đọc /eɪ/)
2. A. tonight /aɪ/ — B. time /aɪ/ — C. favourite /ɪ/
✅ Đáp án: C. favourite (đọc /ɪ/, hai từ kia đọc /aɪ/)
3. A. feature /iː/ — B. clear /ɪə/ — C. appear /ɪə/
✅ Đáp án: A. feature (đọc /iː/, hai từ kia đọc /ɪə/)
💡 Mẹo nhớ: Cùng chữ cái nhưng âm khác nhau. Hãy đọc to từng từ và "nghe" bằng tai – âm nào lạc tông là đáp án.
Câu 1b: Stress – Trọng âm khác
Đề bài: Chọn từ có trọng âm khác với hai từ còn lại.
Cách giải
4. A. HEL·met (1) — B. TRANS·port (1) — C. be·LIEVE (2)
✅ Đáp án: C. believe (trọng âm âm tiết 2; hai từ kia trọng âm âm tiết 1)
5. A. en·JOY (2) — B. BOR·ing (1) — C. a·RRIVE (2)
✅ Đáp án: B. boring (trọng âm âm tiết 1; hai từ kia trọng âm âm tiết 2)
💡 Mẹo nhớ: Động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 (enJOY, aRRIVE, beLIEVE). Danh từ/tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 (HELmet, BORing).
Câu 2: Vocabulary – Biển báo giao thông
Đề bài: Viết cụm từ trong khung dưới mỗi biển báo.
Cách giải
Quan sát hình dạng và biểu tượng của từng biển báo:
| Số | Biển báo | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Vòng tròn đỏ, mũi tên trái bị gạch chéo | No left turn (Cấm rẽ trái) |
| 2 | Vòng tròn xanh, người đang đi bộ | Walking only (Chỉ dành cho người đi bộ) |
| 3 | Vòng tròn xanh, mũi tên rẽ phải | Turn right ahead (Phía trước rẽ phải) |
| 4 | Tam giác viền đỏ, người đào đường | Road work (Công trường thi công) |
| 5 | Hình thoi vàng, hai trẻ em | School ahead (Phía trước có trường học) |
✅ Đáp án: 1. No left turn — 2. Walking only — 3. Turn right ahead — 4. Road work — 5. School ahead
Câu 3: Vocabulary – Điền từ vào chỗ trống
Đề bài: Điền vào mỗi chỗ trống một từ phù hợp từ trong khung.
Khung từ: shocking, feast, Easter, fantasy, violent
Cách giải
1. A ______ is a special meal with very good food.
- "Bữa ăn đặc biệt với đồ ăn rất ngon" → feast (bữa tiệc)
✅ Đáp án: A feast is a special meal with very good food.
2. This documentary has some ______ facts about a poor country. I was sad when I watched it last night.
- "Sự thật khiến tôi buồn" → shocking (gây sốc)
✅ Đáp án: This documentary has some shocking facts about a poor country.
3. Many children like ______ because they can paint and search for chocolate eggs.
- "Tô màu và đi tìm trứng sô cô la" → Easter (lễ Phục sinh)
✅ Đáp án: Many children like Easter because they can paint and search for chocolate eggs.
4. In a ______, you can see fairies, dragons, ghosts, and other unreal characters.
- "Tiên, rồng, ma và các nhân vật không có thật" → fantasy (phim/truyện viễn tưởng)
✅ Đáp án: In a fantasy, you can see fairies, dragons, ghosts, and other unreal characters.
5. You shouldn't watch this film because it's ______. There are many fighting scenes.
- "Có nhiều cảnh đánh nhau" → violent (bạo lực)
✅ Đáp án: You shouldn't watch this film because it's violent.
Câu 4: Grammar – Tìm và sửa lỗi sai
Đề bài: Phần gạch chân nào trong mỗi câu là sai? Tìm và sửa.
Cách giải
1. Did you walk to the supermarket? Yes, I do (C).
- Câu hỏi dùng "Did" (quá khứ) → câu trả lời phải dùng "did".
✅ Lỗi: C – do → did Did you walk to the supermarket? Yes, I did.
2. Though he rode a motorcycle, but (B) he didn't wear a helmet.
- Trong tiếng Anh, "Though" và "but" không dùng cùng nhau. Phải bỏ "but".
✅ Lỗi: B – but → bỏ "but" Though he rode a motorcycle, he didn't wear a helmet.
3. There is a red light, so you should (B) cross the road. It's dangerous.
- Đèn đỏ + nguy hiểm → khuyên KHÔNG nên qua đường. Phải dùng "shouldn't".
✅ Lỗi: B – should → shouldn't There is a red light, so you shouldn't cross the road.
4. Will Lan to (B) attend the music festival this Sunday?
- Sau "Will" + chủ ngữ phải là động từ nguyên mẫu (V), không có "to".
✅ Lỗi: B – to → bỏ "to" Will Lan attend the music festival this Sunday?
5. The film was boring. However (C) she watched it to the end.
- Sau "However" cần có dấu phẩy (,) ngăn cách với mệnh đề chính.
✅ Lỗi: C – However → However, The film was boring. However, she watched it to the end.
💡 Mẹo nhớ: "Though/Although... , ..." KHÔNG đi với "but". "However" luôn theo sau là dấu phẩy.
Câu 5: Grammar – Viết lại câu
Đề bài: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, dùng từ trong ngoặc.
Cách giải
1. The distance from my house to my school is about five kilometres. (IT)
Cấu trúc: It is + khoảng cách + from A to B.
✅ Đáp án: It is about five kilometres from my house to my school.
2. What is the distance between Ha Noi and Hai Phong? (HOW)
Cấu trúc: How far is it from A to B?
✅ Đáp án: How far is it from Ha Noi to Hai Phong?
3. He was tired, but he still performed the lion dance. (ALTHOUGH)
Cấu trúc: Although + S + V, S + V. (bỏ "but")
✅ Đáp án: Although he was tired, he still performed the lion dance.
4. Walking here is dangerous because this lane is for cycling only. (SHOULDN'T)
Đi bộ ở đây nguy hiểm → bạn không nên đi bộ ở đây.
✅ Đáp án: You shouldn't walk here because this lane is for cycling only.
5. My sister lives far away, but she comes back home every Tet. (THOUGH)
Cấu trúc: Though + S + V, S + V. (bỏ "but")
✅ Đáp án: Though my sister lives far away, she comes back home every Tet.
💡 Mẹo nhớ — Câu nhượng bộ: - Although / Though / Even though + mệnh đề, mệnh đề. - But và Although/Though KHÔNG bao giờ đi cùng nhau.
🎯 Ghi nhớ tổng kết Review 3: - Phát âm: chú ý nguyên âm "ea", "i", "a" thường gây nhầm lẫn. - Trọng âm: động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2; danh/tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1. - Biển báo giao thông: đỏ = cấm, xanh dương = bắt buộc, vàng = cảnh báo. - Từ vựng: feast, fantasy, shocking, violent, Easter – nhớ theo chủ đề lễ hội & phim ảnh. - Ngữ pháp: câu nhượng bộ (Though/Although), cấu trúc khoảng cách (It is... / How far...), modal verbs (should/shouldn't).
