Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 104

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 104–105

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh cung cấp gồm trang 103 (Review 3 – SKILLS) và trang 104 (Unit 10 – GETTING STARTED). Mình sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập trong hai trang này.

📄 TRANG 103 – REVIEW 3: SKILLS

Câu 1 — Reading

Đề bài: Read the passage. Match the headings in the box with the paragraphs.
(Đọc đoạn văn. Nối các tiêu đề trong khung với các đoạn.)

Tiêu đề:

  • A. Food after the festival (Đồ ăn sau lễ hội)
  • B. General information about the festival (Thông tin chung về lễ hội)
  • C. Activities at the festival (Các hoạt động trong lễ hội)
Cách giải

Đọc kỹ từng đoạn và xác định ý chính.

  • Đoạn 1 nói La Tomatina là gì, tổ chức ở đâu, khi nào → Thông tin chungB
  • Đoạn 2 mô tả người ta làm gì: leo cột, ném cà chua, vòi nước phun → Hoạt độngC
  • Đoạn 3 nói về món paella mà mọi người ăn sau lễ hội → Đồ ăn sau lễ hộiA
Đáp án: 1 – B 2 – C 3 – A

Câu 2 — Reading

Đề bài: Read the passage again and answer the questions.
(Đọc lại đoạn văn và trả lời các câu hỏi.)

Cách giải

1. When and where do people hold La Tomatina?
(Người ta tổ chức La Tomatina khi nào và ở đâu?)

People hold it in Buñol, Spain on the last Wednesday of every August. (Người ta tổ chức nó ở Buñol, Tây Ban Nha vào thứ Tư cuối cùng của tháng Tám hằng năm.)

2. What is on the top of the pole?
(Trên đỉnh cột có gì?)

There is a ham on the top of the pole. (Trên đỉnh cột có một miếng giăm bông.)

3. What signals the start and end of the festival?
(Cái gì báo hiệu bắt đầu và kết thúc lễ hội?)

A jet of water from the water cannons signals the start and end of the festival. (Một tia nước phun ra từ vòi rồng báo hiệu bắt đầu và kết thúc lễ hội.)

4. How long is the fight?
(Cuộc "ném" kéo dài bao lâu?)

The fight lasts one hour. (Cuộc ném kéo dài một tiếng đồng hồ.)

5. What is paella?
(Paella là gì?)

Paella is a traditional Spanish rice dish. It has rice, chicken, seafood, and herbs. (Paella là một món cơm truyền thống của Tây Ban Nha. Nó gồm cơm, thịt gà, hải sản và các loại rau thơm.)

Câu 3 — Speaking

Đề bài: Work in groups. Interview your group members. Take notes of their answers and report to the class.
(Làm việc nhóm. Phỏng vấn các thành viên trong nhóm. Ghi chú câu trả lời và báo cáo trước lớp.)

Cách giải — Câu trả lời mẫu

1. How far is it from your house to your school?

It is about 2 kilometres from my house to my school. (Từ nhà tôi đến trường khoảng 2 ki-lô-mét.)

2. How do you go to school?

I go to school by bicycle every day. (Tôi đi học bằng xe đạp mỗi ngày.)

3. What is good about walking?

Walking is good for our health. It is also free and does not pollute the environment. (Đi bộ tốt cho sức khoẻ. Nó cũng miễn phí và không gây ô nhiễm môi trường.)

4. What is good about public transport?

Public transport is cheap and convenient. It also helps reduce traffic jams and air pollution. (Phương tiện công cộng vừa rẻ vừa tiện. Nó còn giúp giảm tắc đường và ô nhiễm không khí.)

Báo cáo mẫu trước lớp:

In my group, Mai lives 1 kilometre from school and walks to school. Walking is good for her health. Nam lives 5 kilometres away and takes a bus. Public transport is cheap for him.

Câu 4 — Listening

Đề bài: Listen to Trang talking about watching films with her family. Fill in each blank with ONE word.
(Nghe Trang nói về việc xem phim cùng gia đình. Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống.)

Cách giải

Dựa vào nội dung bài nghe trong sách giáo khoa:

1. Trang's family mostly watches films at home.
(Gia đình Trang thường xem phim ở nhà.)

2. Watching films together improves their relationships.
(Xem phim cùng nhau giúp gắn kết tình cảm gia đình.)

3. They can spend quality time together.
(Họ có thể dành thời gian chất lượng bên nhau.)

4. After watching a film, they talk about its plot and what they like about the film.
(Sau khi xem phim, họ bàn luận về cốt truyện và những gì họ thích về bộ phim.)

5. Watching films in English is good for her English skills.
(Xem phim tiếng Anh tốt cho kỹ năng tiếng Anh của bạn ấy.)

Đáp án: 1. home — 2. relationships — 3. time — 4. plot — 5. English
💡 Mẹo nhớ: Khi nghe điền từ, đọc trước câu để đoán loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ). Ví dụ "spend quality ___ together" → cần một danh từ → "time".

Câu 5 — Writing

Đề bài: Write a paragraph of about 70 words about your favourite means of transport.
(Viết đoạn văn khoảng 70 từ về phương tiện đi lại yêu thích của em.)

Cách 1 — Bài mẫu về xe đạp (bicycle)
My favourite means of transport is the bicycle. I ride my bike to school every day. First, it is good for my health because cycling is a kind of exercise. Second, it is environmentally friendly. It does not produce smoke or noise like motorbikes and cars. Third, riding a bike is cheap. I do not need to buy petrol. That is why I love my bicycle so much. (Phương tiện yêu thích của tôi là xe đạp. Tôi đạp xe đến trường mỗi ngày. Thứ nhất, nó tốt cho sức khoẻ vì đạp xe là một dạng tập thể dục. Thứ hai, nó thân thiện với môi trường. Nó không thải khói hay gây tiếng ồn như xe máy và ô tô. Thứ ba, đạp xe rất rẻ. Tôi không cần mua xăng. Đó là lý do tôi yêu chiếc xe đạp của mình.)
Cách 2 — Bài mẫu về tàu hoả (train)
My favourite means of transport is the train. I love travelling by train with my family on holidays. Firstly, it is very safe and comfortable. I can read books, eat snacks or look at the scenery through the window. Secondly, the train is cheaper than the plane. Finally, it is good for the environment because it does not cause much pollution. That is why I love trains.
💡 Mẹo nhớ: Cấu trúc bài viết: Mở (giới thiệu phương tiện) → Thân (3 lý do: sức khoẻ / môi trường / chi phí / sự tiện lợi) → Kết (khẳng định lại sở thích).

📄 TRANG 104 – UNIT 10: ENERGY SOURCES – GETTING STARTED

Câu 1 — Listen and read

Đề bài: Listen and read the conversation between Lan and her father about energy.
(Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Lan và bố về năng lượng.)

Dịch hội thoại
Tiếng AnhTiếng Việt
Lan: Hi, Dad.Chào bố.
Mr Tan: Lan, what are you doing? It's pretty late now.Lan, con đang làm gì vậy? Bây giờ khá muộn rồi đấy.
Lan: I'm doing a project on energy sources. But I don't quite understand what energy is.Con đang làm dự án về các nguồn năng lượng. Nhưng con chưa hiểu rõ năng lượng là gì.
Mr Tan: Well, it's power that we use to provide us with light, heat or electricity.À, đó là năng lực mà ta dùng để cung cấp ánh sáng, nhiệt hoặc điện.
Lan: Oh. Where does it come from?Ồ. Vậy nó đến từ đâu?
Mr Tan: It comes from many different sources like coal, oil, natural gas, … We call them non-renewable sources.Nó đến từ nhiều nguồn khác nhau như than, dầu, khí tự nhiên,… Chúng ta gọi đó là nguồn không tái tạo.
Lan: Can it come from the sun, wind or water too?Năng lượng có thể đến từ mặt trời, gió hoặc nước nữa không ạ?
Mr Tan: Yes, it can. We call those types of energy renewable sources because we cannot run out of them. Renewable means we can easily replace them.Có chứ. Ta gọi những loại năng lượng đó là nguồn tái tạo vì chúng không bao giờ cạn. Tái tạo nghĩa là ta có thể dễ dàng bù đắp lại.
Lan: I get it now.Giờ con đã hiểu rồi.
Mr Tan: You know, some types of energy are cheap and easy to use, but others are more expensive and harder to find …Con biết đấy, một số loại năng lượng rẻ và dễ sử dụng, nhưng các loại khác thì đắt hơn và khó tìm hơn…
Từ vựng cần nhớ
Từ mớiLoại từNghĩa
energy(n)năng lượng
source(n)nguồn
power(n)năng lực, sức mạnh
coal(n)than đá
oil(n)dầu
natural gas(n)khí tự nhiên
non-renewable(adj)không tái tạo
renewable(adj)tái tạo được
run out of(v)cạn kiệt, hết
replace(v)thay thế, bù đắp
💡 Mẹo nhớ: Re- trong tiếng Anh nghĩa là "lại". Renewable = "có thể làm mới lại" → tái tạo. Cứ thấy re- là nghĩ ngay đến "lặp lại": replay (chơi lại), reuse (dùng lại), replace (đặt lại / thay thế).
💡 Phân biệt nhanh: - Renewable sources (nguồn tái tạo): mặt trời ☀️, gió 💨, nước 💧 → không bao giờ hết - Non-renewable sources (nguồn không tái tạo): than ⛏️, dầu 🛢️, khí tự nhiên 🔥 → sẽ cạn kiệt

🎯 Ghi nhớ chung: - Reading lễ hội La Tomatina ở Tây Ban Nha: tổ chức tại Buñol, thứ Tư cuối tháng Tám, ném cà chua trong 1 giờ, ăn paella sau đó. - Listening: Khi điền từ, đọc trước cả câu để đoán loại từ cần điền. - Writing về phương tiện: nhớ 3 lý do vàng = sức khoẻ + môi trường + chi phí. - Unit 10: Phân biệt renewable (tái tạo) ↔ non-renewable (không tái tạo). Đây là chủ đề trọng tâm xuyên suốt cả Unit 10.
Chế độ đọc sách →