Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 116
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 116–117
Bài 2: What are Ann and Minh talking about?
Đề: Ann và Minh đang nói về điều gì?
- A. Travelling by teleporter (Đi lại bằng máy dịch chuyển)
- B. Future modes of travel (Các phương tiện đi lại trong tương lai)
- C. Being in a traffic jam (Bị kẹt xe)
Đáp án: B
Giải thích: Cả đoạn hội thoại Ann và Minh bàn về nhiều loại phương tiện trong tương lai (hyperloop, teleporter...), chứ không chỉ một loại. Vậy chủ đề chung là "các phương tiện đi lại trong tương lai".
Bài 3: Read the conversation again and tick T or F
| Câu | Đáp án | |
|---|---|---|
| 1 | Ann and Minh are in a traffic jam now. (Ann và Minh đang kẹt xe.) | T |
| 2 | Ann and Minh are going to school. (Họ đang đi đến trường.) | T |
| 3 | Ann knows a lot about hyperloops. (Ann biết nhiều về hyperloop.) | F |
| 4 | Minh seems to know about different modes of travel. (Minh có vẻ biết về nhiều phương tiện khác nhau.) | T |
| 5 | They hope there will be hyperloops soon. (Họ mong sớm có hyperloop.) | T |
Giải thích nhanh: Câu 3 sai vì người hiểu biết về hyperloop là Minh, còn Ann mới là người hỏi và chưa biết rõ.
Từ khó:
- traffic jam: kẹt xe, tắc đường
- mode of travel: phương thức/phương tiện di chuyển
- hyperloop: tàu siêu tốc chạy trong ống chân không
Bài 4: Find the words and phrases that describe the means of transport
Đề: Tìm các từ/cụm từ miêu tả phương tiện trong hội thoại và xếp vào đúng cột.
| hyperloop | teleporter |
|---|---|
| runs in a tube (chạy trong ống) | you just step into it (chỉ cần bước vào) |
| very fast / over 1,000 km per hour (rất nhanh, hơn 1.000 km/h) | takes you to a place in seconds (đưa bạn đến nơi trong vài giây) |
(Tùy đoạn hội thoại trong sách, em chọn đúng các cụm chỉ tốc độ/ống cho hyperloop, và cụm "bước vào / dịch chuyển tức thì" cho teleporter.)
Bài 5: QUIZ – What vehicle is this?
Đề: Làm việc theo cặp, đoán phương tiện trong mỗi câu.
- It has two wheels and you pedal it. → a bicycle (xe đạp – có 2 bánh, đạp bằng chân)
- It has four wheels. It runs on petrol or electricity, and can carry up to eight passengers. → a car (ô tô – 4 bánh, chạy xăng/điện, chở tới 8 người)
- It carries many passengers and runs on tracks. → a train (tàu hỏa – chở nhiều khách, chạy trên đường ray)
- It sails on the sea. It needs wind to sail. → a sailing boat (thuyền buồm – cần gió để chạy)
- It travels in space. It can even carry people to the moon. → a spaceship / a rocket (tàu vũ trụ – đi trong không gian, lên được Mặt Trăng)
Câu hỏi mở rộng: "What do you think these vehicles will be like in 50 years?"
Gợi ý trả lời mẫu:
In 50 years, I think cars will be driverless and run on solar energy. Trains will be much faster, and spaceships will carry ordinary people to other planets.
A CLOSER LOOK 1 (Trang 116)
Bài 1: Write the words and phrases under the correct pictures
Box: flying car, bamboo-copter, hyperloop, skyTran, solar-powered ship
Đáp án theo ảnh:
- solar-powered ship (thuyền chạy bằng năng lượng mặt trời – có tấm pin trên thuyền)
- flying car (ô tô bay)
- bamboo-copter (chong chóng tre – như "máy bay đội đầu")
- skyTran (tàu treo trên cao một người ngồi)
- hyperloop (tàu siêu tốc chạy trong ống dài)
Bài 2: Write words and phrases from 1 in the correct columns
| ride (đi/cưỡi) | fly (bay) | sail (chạy trên nước) |
|---|---|---|
| hyperloop, skyTran | flying car, bamboo-copter | solar-powered ship |
Giải thích: với phương tiện trên ray/đường ta dùng "ride", phương tiện bay dùng "fly", phương tiện đi trên biển dùng "sail".
Bài 3: Complete the sentences, using the words from the box
Box: eco-friendly, fly, ride, bamboo-copter, hyperloop
- Travelling by bamboo-copter is simple. You just put it on and fly away.
→ "put it on" (đội/mặc vào) hợp với chong chóng tre.
- People will soon fly in flying cars instead of driving normal cars.
→ ô tô bay nên dùng động từ "fly".
- It will be fun to ride a skyTran to work.
→ đi skyTran dùng "ride".
- Travelling by hyperloop will be faster than by airplane.
→ nhanh hơn máy bay → hyperloop.
- Solar-powered ships are eco-friendly. They will not cause pollution.
→ không gây ô nhiễm → thân thiện môi trường.
Từ khó: eco-friendly = thân thiện với môi trường; pollution = sự ô nhiễm.
Pronunciation: Sentence stress (Trọng âm câu)
Ghi nhớ:
- Nhấn mạnh (stress): danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, trợ động từ phủ định.
Ví dụ: We don't like travelling.
- Không nhấn: giới từ, đại từ, mạo từ, trợ động từ thường.
Ví dụ: I will go by car.
Bài 4: Listen and repeat – chú ý các âm tiết in đậm
Đây là bài luyện nghe – nhắc lại, em đọc nhấn vào từ in đậm:
- We'll have driverless cars.
- We'll have driverless cars in the future.
- I think driverless cars will run faster.
- I don't think we'll have driverless cars.
- I think driverless cars will be safer and greener.
Mẹo: các từ in đậm đều là danh từ/động từ chính/tính từ → đọc to, rõ, kéo dài hơn; những từ còn lại (will, by, we'll...) đọc lướt nhẹ.
Từ vựng cần nhớ: driverless = không người lái; safer = an toàn hơn; greener = xanh/thân thiện môi trường hơn.
