Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 114
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 114–115
TRANG 113 (phần đầu hình): PROJECT - SAVING ENERGY AT SCHOOL
Câu 1
Đề bài: Below are some tips about how students can save energy at school. In groups, discuss which ones can be applied in your school.
(Dưới đây là một số mẹo về cách học sinh có thể tiết kiệm năng lượng ở trường. Theo nhóm, hãy thảo luận xem mẹo nào có thể áp dụng ở trường em.)
Cách giải — Thảo luận nhóm và trả lời
Dịch các mẹo trong sách:
- Turn the lights off when you leave the classroom. → Tắt đèn khi rời khỏi lớp học.
- Turn off electrical appliances when they are not in use. → Tắt các thiết bị điện khi không dùng đến.
- Don't overheat or overcool the classrooms. → Đừng làm lớp học quá nóng hoặc quá lạnh.
- Check that none of your taps around the school are dripping. → Kiểm tra xem các vòi nước trong trường có bị rò rỉ không.
Bài thảo luận gợi ý:
A: I think we can turn off the lights when we leave the classroom. It's easy to do. B: Yes, I agree. We can also turn off the fans and air conditioners after class. C: In our school, we don't have air conditioners, so we don't need to worry about overcooling. A: We should check the taps in the toilets too. Some of them are dripping. B: Right. All four tips can be applied in our school.
💡 Mẹo nhớ: "Tắt - Khoá - Kiểm" → Tắt đèn, Khoá vòi, Kiểm tra thiết bị điện.
Câu 2
Đề bài: Work in groups. Discuss some tips about how to save energy in your school. Then make a poster and present it to your class.
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận một số mẹo tiết kiệm năng lượng ở trường em. Sau đó làm một tấm áp phích và trình bày trước lớp.)
Cách giải — Lập áp phích nhóm
Gợi ý nội dung áp phích:
SAVE ENERGY AT OUR SCHOOL! 1. Turn off the lights when leaving the classroom during break time. 2. Unplug computers and projectors after class. 3. Open the windows instead of using fans when the weather is cool. 4. Use natural light during the day. Don't turn on lights in sunny rooms. 5. Check water taps every day to make sure they are not leaking. 6. Set air conditioners at 26°C to save electricity. Small actions, big changes!
Cách trình bày trước lớp:
Hello everyone. Our group would like to share some tips to save energy at our school. First, we should turn off the lights when we leave the classroom. Second, we need to unplug electrical appliances after using them. Third, we can use natural light instead of electric lights. Finally, we must check the water taps every day. If we all do these things, we can save a lot of energy. Thank you for listening.
Bảng "Now I can ..."
Đề bài: Tự đánh giá các kỹ năng đã học trong Unit 10 bằng cách đánh dấu ✓ (cần cố gắng), ✓✓ (làm được), hoặc ✓✓✓ (làm tốt).
Cách giải — Tự đánh giá
| Kỹ năng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| use the words related to types of energy sources | Dùng từ vựng về các loại nguồn năng lượng |
| pronounce three-syllable words with correct stress | Phát âm từ ba âm tiết đúng trọng âm |
| use the present continuous | Dùng thì hiện tại tiếp diễn |
| ask for explanations | Hỏi để được giải thích |
| read about types of energy sources | Đọc bài về các loại nguồn năng lượng |
| talk about the advantages and disadvantages of different energy sources | Nói về ưu, nhược điểm của các nguồn năng lượng |
| listen to get information about how to save energy at home | Nghe lấy thông tin về cách tiết kiệm năng lượng tại nhà |
| write a paragraph about how to save energy at home | Viết đoạn văn về cách tiết kiệm năng lượng tại nhà |
Học sinh tự đánh dấu vào cột phù hợp với khả năng của mình.
TRANG 114: UNIT 11 - TRAVELLING IN THE FUTURE
Giới thiệu Unit 11
Nội dung Unit bao gồm:
- Vocabulary (Từ vựng): Future means of transport — Phương tiện giao thông tương lai
- Pronunciation (Phát âm): Sentence stress — Trọng âm câu
- Grammar (Ngữ pháp): Future simple, Possessive pronouns — Thì tương lai đơn, Đại từ sở hữu
- Skills (Kỹ năng): Đọc về xe ô tô, Nói về lý do một phương tiện sẽ/không phổ biến, Nghe bài nói về phương tiện tương lai, Viết đoạn văn về ưu điểm của phương tiện tương lai
- Everyday English: Making predictions — Đưa ra dự đoán
GETTING STARTED — Câu 1
Đề bài: Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Cách giải — Dịch bài hội thoại
Bài hội thoại "I hope we will have a hyperloop soon!" (Tôi hy vọng chúng ta sẽ sớm có hyperloop!):
Minh: Oh, another traffic jam. Ôi, lại tắc đường rồi. Ann: How will we get to the campsite on time now? Bây giờ làm sao chúng ta đến khu cắm trại đúng giờ đây? Minh: I don't know. It's a pity that we don't have a hyperloop now! Tớ không biết. Tiếc là bây giờ chúng ta chưa có hyperloop! Ann: What's a hyperloop? Hyperloop là gì vậy? Minh: It's a system of tubes. You can go from one place to another in just minutes. Đó là một hệ thống ống dẫn. Bạn có thể đi từ nơi này đến nơi khác chỉ trong vài phút. Ann: Amazing! Even faster than a flying car! Tuyệt vời! Còn nhanh hơn cả ô tô bay! Minh: Yes, and there are no traffic jams. Đúng vậy, và không có tắc đường. Ann: Will it pollute the environment? Nó có gây ô nhiễm môi trường không? Minh: No. There will be no fumes, and it's totally safe. Không. Sẽ không có khói bụi, và nó hoàn toàn an toàn. Ann: Like a teleporter? Giống như máy dịch chuyển tức thời sao? Minh: A teleporter is also fast, safe and eco-friendly. But it's a different mode of travel. Máy dịch chuyển cũng nhanh, an toàn và thân thiện với môi trường. Nhưng đó là một phương thức di chuyển khác. Ann: So when we travel in hyperloops, we won't have to worry about bad weather, right? Vậy khi đi hyperloop, chúng ta sẽ không phải lo lắng về thời tiết xấu, đúng không? Minh: Right. Đúng vậy. Ann: Sounds great! I hope we'll have them soon. Nghe hay quá! Tớ hy vọng chúng ta sẽ sớm có chúng.
Từ vựng cần nhớ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | tắc đường |
| campsite | /ˈkæmpsaɪt/ | khu cắm trại |
| hyperloop | /ˈhaɪpəluːp/ | hệ thống ống vận chuyển siêu tốc |
| tube | /tjuːb/ | ống |
| flying car | /ˈflaɪɪŋ kɑːr/ | ô tô bay |
| pollute | /pəˈluːt/ | gây ô nhiễm |
| fumes | /fjuːmz/ | khói (xe) |
| teleporter | /ˈtelɪpɔːtər/ | máy dịch chuyển tức thời |
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường |
| mode of travel | /məʊd əv ˈtrævl/ | phương thức đi lại |
💡 Mẹo nhớ: Các phương tiện tương lai đều có 3 đặc điểm chính: F-S-E → Fast (nhanh), Safe (an toàn), Eco-friendly (thân thiện môi trường).
🎯 Ghi nhớ: - Tiết kiệm năng lượng ở trường: tắt đèn, tắt thiết bị điện, không làm lớp quá nóng/lạnh, kiểm tra vòi nước. - Hyperloop là hệ thống ống vận chuyển siêu tốc — phương tiện tương lai nhanh, an toàn, không gây ô nhiễm. - Thì tương lai đơn dùng "will" để nói về điều sẽ xảy ra: We will have a hyperloop soon.
