Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 124

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 124–125

TRANG 123 — PROJECT: OUR FUTURE MEANS OF TRANSPORT

(Phương tiện đi lại trong tương lai của chúng ta)

Đây là phần dự án nhóm (Work in groups). Học sinh tưởng tượng một phương tiện đi lại trong tương lai, vẽ ra và trình bày trước lớp. Thầy sẽ làm một bài mẫu để em tham khảo.

Câu 1

Đề bài: Imagine a future means of transport you would like to see in the future. Use these questions to think about it.
(Tưởng tượng một phương tiện đi lại tương lai mà em muốn thấy. Dùng các câu hỏi sau để suy nghĩ về nó.)

Các câu hỏi gợi ý:

  • What is the name of the means of transport? (Tên phương tiện là gì?)
  • What road system does it run on? (Nó chạy trên hệ thống đường nào?)
  • What kind of energy does it use? (Nó dùng loại năng lượng gì?)
  • How many passengers can it carry? (Nó chở được bao nhiêu hành khách?)
  • What are some of its advantages? (Một số ưu điểm của nó là gì?)
Bài làm mẫu
Name: Sky Bus (Xe buýt bay) Road system: It runs on air routes high above the city. (Nó chạy trên các tuyến đường trên không, cao phía trên thành phố.) Energy: It uses solar energy and electricity. (Nó dùng năng lượng mặt trời và điện.) Passengers: It can carry about 50 passengers. (Nó chở được khoảng 50 hành khách.) Advantages: It is fast, clean and doesn't cause traffic jams. It is also good for the environment. (Nó nhanh, sạch và không gây tắc đường. Nó cũng tốt cho môi trường.)

Câu 2

Đề bài: Draw your means of transport. (Vẽ phương tiện của em.)

Em hãy vẽ chiếc Sky Bus (hoặc phương tiện em tự nghĩ ra): hình dáng, màu sắc, cánh, tấm pin mặt trời trên nóc, cửa sổ lớn... Đây là phần thực hành vẽ, em tự hoàn thành nhé.

Câu 3

Đề bài: Present it to the class. (Trình bày trước lớp.)

Đoạn thuyết trình mẫu
"Hello everyone. This is my future means of transport. It is called the Sky Bus. It runs on air routes above the city. It uses solar energy and electricity, so it is very clean. It can carry about 50 passengers. The Sky Bus is fast and it doesn't cause traffic jams. I hope we will have it in the future. Thank you for listening."

"NOW I CAN ..." — Bảng tự đánh giá

(Bây giờ tôi có thể...)

Đây không phải bài tập chấm điểm. Em tự đánh dấu ✓ (làm được), ✓✓ (làm khá tốt), hoặc ✓✓✓ (làm rất tốt) cho từng kỹ năng sau:

Now I can...Nghĩa tiếng Việt
use the words related to future means of transportdùng các từ về phương tiện đi lại tương lai
say sentences with correct stressnói câu với trọng âm đúng
use the future simpledùng thì tương lai đơn
use possessive pronouns correctlydùng đại từ sở hữu đúng
make predictionsđưa ra dự đoán
read about carsđọc bài về ô tô
talk about why a means of transport will / won't be popularnói về lý do một phương tiện sẽ / sẽ không phổ biến
listen to a talk about some future means of transportnghe bài nói về vài phương tiện tương lai
write about the advantages of a future means of transportviết về ưu điểm của một phương tiện tương lai
💡 Mẹo nhớ: Phần "Now I can" giúp em tự kiểm tra lại cả Unit. Mục nào còn đánh dấu 1 ✓ thì nên ôn lại nhé.

TRANG 124 — UNIT 12: ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES

(Các nước nói tiếng Anh)

Giới thiệu Unit (THIS UNIT INCLUDES)

Trang này mở đầu Unit 12. Phần khung xanh chỉ giới thiệu nội dung, không phải bài tập:

  • Vocabulary: People and places in English-speaking countries (Con người và địa danh ở các nước nói tiếng Anh)
  • Pronunciation: Rising and falling intonation for questions (Ngữ điệu lên và xuống trong câu hỏi)
  • Grammar: Articles: a, an, the (Mạo từ a, an, the)
  • Skills: Đọc về New Zealand, nói về Scotland, nghe hướng dẫn tham quan thành phố, viết nhật ký về chuyến tham quan
  • Everyday English: Expressing amazement (Bày tỏ sự ngạc nhiên, thán phục)

GETTING STARTED — A holiday in Australia

(Một kỳ nghỉ ở Úc)

Câu 1

Đề bài: Listen and read. (Nghe và đọc.)

Đây là bài hội thoại để nghe và đọc. Thầy dịch lại toàn bộ để em hiểu nội dung:

Bản dịch đoạn hội thoại
Mark: Kỳ nghỉ ở Úc của cậu thế nào, Phong? Phong: Tuyệt vời lắm! Tớ được dùng tiếng Anh trong đời thực: hỏi đường, đọc bản đồ, nói chuyện với người địa phương,... Mark: Ồ... Tiếng Anh của cậu khá hơn nhiều rồi. Phong: Cảm ơn cậu. Mark: Cậu có đi nhiều nơi không? Phong: Chỉ quanh Melbourne thôi, thành phố có bốn mùa trong một ngày. Mark: Ồ... Tớ không biết điều đó đấy. Nó thế nào? Phong: Tuyệt lắm! Bọn tớ đi tour ra đảo Phillip. Mark: Cậu thấy những gì? Phong: Bọn tớ đi ngắm chim cánh cụt. Mark: Nghe thú vị thật. Phong: Đúng vậy. Nước Úc có những phong cảnh tuyệt đẹp. Mark: Ừ, và người Úc rất thích các hoạt động ngoài trời. Phong: Đúng thế. Có rất nhiều người vui chơi ở công viên và bãi biển. Mark: Tớ mừng vì cậu đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở đó. Phong: Cảm ơn cậu, Mark.
Từ vựng cần nhớ
Từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
holidaykỳ nghỉ
fantastictuyệt vời
ask for directionshỏi đường
local peoplengười địa phương
four seasons in a daybốn mùa trong một ngày
take a tourđi tour, đi tham quan
penguin watchingngắm chim cánh cụt
landscapephong cảnh
outdoor activitieshoạt động ngoài trời
plenty ofrất nhiều
💡 Mẹo nhớ: "Melbourne — four seasons in a day" (bốn mùa trong một ngày) là nét đặc trưng hay được nhắc đến của thành phố này: sáng nắng, trưa mưa, chiều gió, tối lạnh.

🎯 Ghi nhớ: - Phần PROJECT trang 123 rèn kỹ năng tự sáng tạo và thuyết trình — em mạnh dạn dùng từ vựng đã học về phương tiện tương lai. - Bảng "Now I can" là để tự đánh giá, không có đáp án đúng/sai. - Unit 12 nói về các nước nói tiếng Anh, mở đầu bằng câu chuyện kỳ nghỉ ở Úc của Phong. Em chú ý các từ chỉ địa danh (Australia, Melbourne, Phillip Island) và hoạt động du lịch nhé.

Nếu em gửi thêm các câu hỏi sau bài hội thoại (thường là câu 2, 3, 4 của Getting Started), thầy sẽ giải tiếp đầy đủ cho em.

Chế độ đọc sách →