Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 126
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 126–127
📌 Lưu ý: Hình ảnh hiển thị nội dung trang 125 (cuối phần Getting Started – Unit 12) và trang 126 (A Closer Look 1). Cô sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập trên cả hai trang.
📘 TRANG 125 — GETTING STARTED (tiếp theo)
Câu 2
Đề bài: What are Phong and Mark talking about? (Phong và Mark đang nói chuyện về điều gì?)
- A. Phong's holiday in Australia (Kỳ nghỉ của Phong ở Úc)
- B. English-speaking countries (Các nước nói tiếng Anh)
- C. The tour to Phillip Island (Chuyến tham quan đến đảo Phillip)
Cách giải
Trong đoạn hội thoại, Phong kể cho Mark nghe về kỳ nghỉ của bạn ấy ở Úc. Chuyến tham quan đảo Phillip chỉ là một phần nhỏ của kỳ nghỉ. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là kỳ nghỉ của Phong ở Úc.
✅ Đáp án: A. Phong's holiday in Australia
Câu 3
Đề bài: Read again and tick (✓) the information you can find in the conversation. (Đọc lại và đánh dấu ✓ vào thông tin có trong đoạn hội thoại.)
Cách giải
Ta đối chiếu từng câu với nội dung hội thoại:
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | In Australia, Phong used English in real life. (Ở Úc, Phong đã dùng tiếng Anh trong đời thực.) | ✓ |
| 2 | Phong visited some museums. (Phong đã thăm một vài bảo tàng.) | ✗ |
| 3 | Phillip Island is far from Melbourne. (Đảo Phillip ở xa Melbourne.) | ✗ |
| 4 | Australia is beautiful. (Nước Úc đẹp.) | ✓ |
| 5 | Australians love outdoor activities. (Người Úc thích các hoạt động ngoài trời.) | ✓ |
✅ Đáp án: Tick các câu 1, 4, 5
Câu 4
Đề bài: Complete the sentences with the words and phrases from the box. (Hoàn thành các câu với từ/cụm từ trong khung.)
Khung từ: island, sunset, landscape, Australians, penguin watching
Cách giải
Phân tích nghĩa từng từ trước:
- island = hòn đảo
- sunset = hoàng hôn, lúc mặt trời lặn
- landscape = phong cảnh
- Australians = người Úc
- penguin watching = ngắm chim cánh cụt
Câu 1: This is a picture of the ______ in my village.
→ "phong cảnh ở làng tôi" → landscape
Câu 2: — Where did you go ______ ? — On the beach.
→ "Bạn đi ngắm chim cánh cụt ở đâu? — Ở bãi biển." → penguin watching
Câu 3: — Is Phu Quoc a(n) ______ ? — Yes, it is.
→ "Phú Quốc có phải là một hòn đảo không?" → island
Câu 4: We had dinner on the beach after ______.
→ "Chúng tôi ăn tối trên bãi biển sau khi mặt trời lặn." → sunset
Câu 5: Most ______ like outdoor sports and games.
→ "Hầu hết người Úc đều thích các môn thể thao và trò chơi ngoài trời." → Australians
✅ Đáp án: 1. landscape 2. penguin watching 3. island 4. sunset 5. Australians
Câu 5 — GAME: What's its capital?
Đề bài: Work in groups. Match the countries with their capitals. (Làm việc theo nhóm. Nối các quốc gia với thủ đô của chúng.)
Cách giải
Cô liệt kê thủ đô tương ứng với từng quốc gia:
| Quốc gia | Thủ đô |
|---|---|
| 1. The USA (Hoa Kỳ) | Washington D.C. |
| 2. Canada | Ottawa |
| 3. The UK (Anh) | London |
| 4. Australia (Úc) | Canberra |
| 5. New Zealand | Wellington |
✅ Đáp án: 1. The USA — Washington D.C. 2. Canada — Ottawa 3. The UK — London 4. Australia — Canberra 5. New Zealand — Wellington
💡 Mẹo nhớ: Nhớ theo vần "Washington của Mỹ, Ottawa xứ Canada, London nước Anh già, Canberra nước Úc, Wellington nơi New Zealand xa."
📘 TRANG 126 — A CLOSER LOOK 1
Vocabulary (Từ vựng)
Câu 1
Đề bài: Write the words or phrases under the correct pictures. (Viết các từ/cụm từ vào đúng hình.)
Khung từ: island country, Scottish kilt, tattoo, castle, kangaroo, coastline
Cách giải
Quan sát từng bức ảnh và ghép với từ phù hợp:
- Hình 1: Con chuột túi đang nhảy → kangaroo (chuột túi)
- Hình 2: Bản đồ một quốc đảo (New Zealand) → island country (quốc gia là đảo)
- Hình 3: Người đàn ông có hình xăm khắp người → tattoo (hình xăm)
- Hình 4: Người đàn ông mặc váy ô vuông kiểu Scotland → Scottish kilt (váy Scotland)
- Hình 5: Tòa lâu đài cổ → castle (lâu đài)
- Hình 6: Bãi biển dài, đường bờ biển → coastline (đường bờ biển)
✅ Đáp án: 1. kangaroo 2. island country 3. tattoo 4. Scottish kilt 5. castle 6. coastline
Câu 2
Đề bài: Use the words in the box to complete the sentences. (Dùng từ trong khung để hoàn thành câu.)
Khung từ: native, amazing, unique, local, ancient
Cách giải
Nghĩa các từ:
- native = bản địa, gốc gác
- amazing = tuyệt vời, kỳ thú
- unique = độc đáo, có một không hai
- local = (người) địa phương
- ancient = cổ xưa
Câu 1: From the top of the mountain, we had a(n) ______ view of the valley below.
→ "Từ đỉnh núi, chúng tôi có cảnh nhìn tuyệt vời xuống thung lũng." → amazing
Câu 2: Scotland is famous for its long history and ______ castles.
→ "Scotland nổi tiếng vì lịch sử lâu đời và những lâu đài cổ xưa." → ancient
Câu 3: The long fences around the sheep farms in Australia are ______. You can't find them anywhere else in the world.
→ "Hàng rào dài quanh trang trại cừu ở Úc rất độc đáo. Bạn không thể tìm thấy chúng ở bất cứ đâu khác." → unique
Câu 4: When you visit a new place, talk to the ______ people.
→ "Khi đến nơi mới, hãy nói chuyện với người địa phương." → local
Câu 5: Kangaroos are ______ to Australia. It is their home.
→ "Chuột túi là loài bản địa của Úc. Đó là quê hương của chúng." → native
✅ Đáp án: 1. amazing 2. ancient 3. unique 4. local 5. native
Câu 3
Đề bài: Work in pairs. Discuss and write the word or phrase in the box next to its explanation. (Làm việc theo cặp. Thảo luận và viết từ/cụm từ trong khung vào bên cạnh phần giải nghĩa của nó.)
Khung từ: symbol, boat ride, capital, tower
Cách giải
Đối chiếu nghĩa của từng từ với lời giải thích:
| Câu | Giải thích | Nghĩa tiếng Việt | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | a tall narrow building with a small top | một tòa nhà cao, hẹp, có đỉnh nhỏ | tower (tháp) |
| 2 | an object representing a place | một vật đại diện cho một nơi | symbol (biểu tượng) |
| 3 | the most important city of a country | thành phố quan trọng nhất của một quốc gia | capital (thủ đô) |
| 4 | a tour on a river | một chuyến đi trên sông | boat ride (đi thuyền) |
✅ Đáp án: 1. tower 2. symbol 3. capital 4. boat ride
Pronunciation — Rising and falling intonation for questions
Nội dung ghi nhớ (Remember!):
- We use rising intonation for yes / no questions. (Dùng ngữ điệu đi lên cho câu hỏi Yes/No.)
- We use falling intonation for wh-questions. (Dùng ngữ điệu đi xuống cho câu hỏi Wh-.)
💡 Mẹo nhớ: - Yes/No → ↗ Lên (như muốn người ta trả lời "có" hay "không") - Wh- → ↘ Xuống (vì đã có "Wh" mở đầu, ngữ điệu hạ xuống cuối câu) - Câu vần: "Yes/No lên cao, Wh- hạ thấp."
🎯 Ghi nhớ tổng kết bài học: - Từ vựng quan trọng: kangaroo, island country, tattoo, Scottish kilt, castle, coastline (đặc trưng các nước nói tiếng Anh). - Tính từ miêu tả: native (bản địa), amazing (tuyệt vời), unique (độc đáo), local (địa phương), ancient (cổ xưa). - Thủ đô 5 nước nói tiếng Anh: Washington D.C., Ottawa, London, Canberra, Wellington. - Ngữ điệu câu hỏi: Yes/No → đi lên ↗, Wh- → đi xuống ↘.
