Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 128

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 128–129

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh hiển thị trang 127 và 128 của sách. Mình sẽ giải toàn bộ bài tập trên hai trang này.

TRANG 127

A CLOSER LOOK 1 (phần cuối)

Câu 4

Đề bài: Listen and repeat, paying attention to the intonation of the following questions. (Nghe và nhắc lại, chú ý ngữ điệu của các câu hỏi sau.)

Cách giải — Phân biệt ngữ điệu lên/xuống

Quy tắc:

  • Câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng động từ): ngữ điệu lên (↗)
  • Câu hỏi Wh- (What, Where, How…): ngữ điệu xuống (↘)
CâuLoại câu hỏiNgữ điệu
1. Can you speak English?Yes/No↗ (lên)
2. Is Australia an island?Yes/No↗ (lên)
3. Will you visit Washington next year?Yes/No↗ (lên)
4. What is the capital of Scotland?Wh-↘ (xuống)
5. How big is Canada?Wh-↘ (xuống)
💡 Mẹo nhớ: "Yes/No đi lên, Wh- đi xuống."

Câu 5

Đề bài: Circle the correct intonation. Then listen and repeat. (Khoanh tròn ngữ điệu đúng. Sau đó nghe và nhắc lại.)

Cách giải — Áp dụng quy tắc Yes/No ↗ và Wh- ↘
CâuLoạiĐáp án
1. Where is Canada?Wh-↘ (xuống)
2. Could you show me Singapore on this map?Yes/No↗ (lên)
3. How many states are there in the USA?Wh-↘ (xuống)
4. Is English an official language in Malaysia?Yes/No↗ (lên)
5. Do you know much about New Zealand?Yes/No↗ (lên)
Đáp án: 1. ↘ | 2. ↗ | 3. ↘ | 4. ↗ | 5. ↗

A CLOSER LOOK 2 — Grammar: Articles (Mạo từ)

💡 Mẹo nhớ mạo từ: - a + phụ âm (a book, a car) - an + nguyên âm (an apple, an Englishman) - the + danh từ xác định, so sánh nhất, tên có "of/Kingdom/Republic", các con sông, đại dương... - Không dùng mạo từ với hầu hết tên quốc gia, thành phố, châu lục.

Câu 1

Đề bài: Complete the sentences with a / an or the. (Hoàn thành câu với a/an hoặc the.)

Cách giải — Phân tích từng câu

1. Is Washington D.C. ____ capital of the USA?

the (vì chỉ có một thủ đô duy nhất – danh từ xác định)

2. Can you give me ____ example of an English-speaking country?

an (example bắt đầu bằng nguyên âm /e/)

3. The London Eye is ____ great attraction in London.

a (great bắt đầu bằng phụ âm /g/, lần đầu nhắc tới)

4. Canada is ____ very cold country.

a (very bắt đầu bằng phụ âm /v/)

5. I love ____ New Zealand's countryside.
→ (không cần mạo từ) – New Zealand đã có sở hữu cách 's

Đáp án: 1. the | 2. an | 3. a | 4. a | 5. (không có)

Câu 2

Đề bài: Put in the where necessary. (Điền the vào chỗ cần thiết.)

Cách giải — Áp dụng quy tắc dùng "the"

1. __ Statue of Liberty is in __ New York.

The Statue of Liberty (tên công trình có "of") / không dùng trước tên thành phố.

2. __ Scotland is a part of __ UK.

Không dùng trước Scotland (tên quốc gia) / the UK (tên viết tắt liên hiệp).

3. New Zealand consists of __ North Island and __ South Island.

the North Island / the South Island (có danh từ chung "Island").

4. Disneyland in __ California is one of __ biggest entertainment centres in the world.

Không dùng trước California (tên bang) / the biggest (so sánh nhất).

5. Bangkok is __ most popular city for tourists in __ Kingdom of Thailand.

the most popular (so sánh nhất) / the Kingdom of Thailand (có "Kingdom of").

Đáp án: 1. The / – | 2. – / the | 3. the / the | 4. – / the | 5. the / the

Câu 3

Đề bài: Put in a / an or the. (Điền a/an hoặc the vào bảng.)

Cách giải — Mạo từ với danh từ chỉ người theo quốc tịch

Quy tắc:

  • Số ít: dùng a/an (a Canadian, an American)
  • Số nhiều chung cả nhóm dân tộc bằng tính từ: dùng the (the English, the French)
CountryPeople (singular)People (plural)
Canada(1) a CanadianCanadians
The USA(2) an AmericanAmericans
England(3) an Englishman(4) the English
New Zealand(5) a New ZealanderNew Zealanders
Đáp án: 1. a | 2. an | 3. an | 4. the | 5. a
💡 Mẹo nhớ: Khi nói "the + tính từ chỉ dân tộc" → chỉ toàn bộ người dân nước đó (the English = người Anh nói chung).

TRANG 128

Câu 4

Đề bài: Complete the sentences with a / an, or the. (Hoàn thành câu với a/an hoặc the.)

Cách giải — Đọc kỹ từng câu

1. The man sitting next to her is ____ Englishman.

an (Englishman bắt đầu bằng nguyên âm /e/)

2. ____ River Thames runs through London.

The (tên con sông luôn dùng the)

3. Here is ____ map of the city of Edinburgh.

a (map – phụ âm /m/, lần đầu nhắc tới một bản đồ)

4. What is ____ most popular sport in Canada?

the (so sánh nhất "most popular")

5. We want to visit ____ attraction in Sydney.

an (attraction bắt đầu bằng nguyên âm /æ/)

6. ____ Statue of Liberty was a present from France.

The (tên công trình nổi tiếng có "of")

Đáp án: 1. an | 2. The | 3. a | 4. the | 5. an | 6. The
💡 Mẹo nhớ: Tên sông, biển, đại dương → luôn đi với the: the Thames, the Mekong, the Pacific.

Câu 5

Đề bài: Tick (✓) if the underlined articles are correct. If they aren't, write the correct ones in the space provided. (Đánh dấu ✓ nếu mạo từ gạch chân đúng. Nếu sai, viết lại mạo từ đúng.)

Cách giải — Kiểm tra từng mạo từ

1. "What do you call a person from England?" – "The Englishman."

→ ❌ Sai. Đây là một người chung chung, lần đầu nhắc tới → phải dùng An.
Sửa: An Englishman.

2. Edinburgh is a capital city of Scotland.

→ ❌ Sai. Một quốc gia chỉ có một thủ đô duy nhất → phải dùng the.
Sửa: the.

3. Queenstown is a amazingly beautiful town.

→ ❌ Sai. "amazingly" bắt đầu bằng nguyên âm /ə/ → phải dùng an.
Sửa: an.

4. Are ancient castles an attraction of Scotland?

→ ✅ Đúng. "an" đi với "attraction" (bắt đầu bằng nguyên âm).

5. Where can you see a red telephone box?

→ ✅ Đúng. "a" đi với "red" (bắt đầu bằng phụ âm /r/).

Đáp án: 1. An | 2. the | 3. an | 4. ✓ | 5. ✓

COMMUNICATION — Everyday English: Expressing amazement (Bày tỏ sự ngạc nhiên)

Câu 1

Đề bài: Listen and read the conversations, paying attention to the highlighted parts. (Nghe và đọc các đoạn hội thoại, chú ý phần được tô màu.)

Cách giải — Học mẫu câu bày tỏ ngạc nhiên

Hội thoại 1:

  • Mark: Scottish men wear kilts, short skirts at their traditional festivals. (Đàn ông Scotland mặc kilt, một loại váy ngắn, trong các lễ hội truyền thống.)
  • Lan: Wow… I didn't know that! (Wow… Mình không biết điều đó!)

Hội thoại 2:

  • Lan: In 2019, Walt Disney World in California attracted nearly 21 million visitors. (Năm 2019, Walt Disney World ở California đón gần 21 triệu lượt khách.)
  • Tom: Amazing! (Tuyệt vời!)
💡 Các cách bày tỏ ngạc nhiên: - Wow! - I didn't know that! - Amazing! - Really? - That's incredible!

Câu 2

Đề bài: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations, using expressions of amazement. (Làm việc theo cặp. Tạo hội thoại tương tự với các tình huống sau, sử dụng cách diễn đạt sự ngạc nhiên.)

Cách giải — Mẫu hội thoại

Tình huống 1: New Zealand has the cleanest and safest air on the planet.

A: Did you know? New Zealand has the cleanest and safest air on the planet. B: Wow… I didn't know that! That's amazing!

Tình huống 2: There are no snakes in New Zealand.

A: Listen to this. There are no snakes in New Zealand. B: Really? Amazing! I thought every country had snakes.

Tình huống 3: More than half of all the lakes in the world are in Canada.

A: Guess what? More than half of all the lakes in the world are in Canada. B: Wow! That's incredible! I didn't know that.
💡 Mẹo nói: Khi nghe tin bất ngờ, bắt đầu bằng "Wow!" hoặc "Really?", rồi thêm "Amazing!" / "Incredible!" để câu nói tự nhiên hơn.

🎯 Ghi nhớ bài học: 1. Ngữ điệu câu hỏi: Yes/No ↗ lên — Wh- ↘ xuống. 2. Mạo từ a/an: dùng cho danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc tới. a + phụ âm, an + nguyên âm. 3. Mạo từ the: dùng với danh từ xác định, so sánh nhất, tên sông, đại dương, công trình có "of", tên quốc gia có "Kingdom/Republic/UK/USA". 4. Không dùng mạo từ với tên quốc gia, thành phố, châu lục thông thường (Canada, New York, Asia). 5. Bày tỏ ngạc nhiên: Wow! / Amazing! / Really? / I didn't know that!
Chế độ đọc sách →