Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 132

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 132–133

Hai trang này gồm phần SKILLS 2 (trang 131) và LOOKING BACK (trang 132) của Unit 12 - English-speaking Countries.


TRANG 131 – SKILLS 2

Listening – A tour around London

Bài 1: Match the phrases to the pictures

Đề: Nối các cụm từ với hình ảnh.

  • Buckingham Palace
  • Changing of the Guard

Đáp án:

  1. Changing of the Guard (Lễ đổi gác – ảnh có hai người lính gác mặc áo đỏ)
  2. Buckingham Palace (Cung điện Buckingham – ảnh tòa cung điện trắng to)

Từ vựng:

  • Changing of the Guard: lễ đổi gác (nghi thức nổi tiếng ở Anh)
  • Buckingham Palace: Cung điện Buckingham, nơi ở của Hoàng gia Anh

Bài 2: Listen and fill in the times

Đề: A tour guide is talking about the schedule for a day trip in London. Listen and fill in the times.

Go to Buckingham Palace: 9:30 a.m.
Watch the Changing of the Guard: (1) ______
Lunch: (2) ______
The boat ride: (3) ______
Back to the hotel: (4) ______

Đáp án (theo file nghe):

  1. 11:00 a.m. (11 giờ sáng)
  2. 1:00 p.m. (1 giờ chiều)
  3. 2:30 p.m. (2 giờ 30 chiều)
  4. 5:00 p.m. (5 giờ chiều)

Lưu ý: Đây là bài nghe nên giờ cụ thể phụ thuộc vào audio. Em hãy nghe lại để xác nhận, mình ghi theo đáp án phổ biến của sách.


Bài 3: Listen again and complete each sentence with ONE word

Đề và đáp án:

  1. The Queen and her family live in Buckingham Palace.

→ Nữ hoàng và gia đình sống trong Cung điện Buckingham.

  1. At the Palace, you can see the Queen's beautiful garden.

→ Ở cung điện, bạn có thể ngắm khu vườn xinh đẹp của Nữ hoàng.

  1. Another name for Big Ben is the Clock Tower.

→ Một tên gọi khác của Big Ben là Tháp Đồng Hồ.

  1. After lunch, you can go around and take photos.

→ Sau bữa trưa, bạn có thể đi dạo và chụp ảnh.

  1. On the boat ride, you can see historic buildings along the river.

→ Trên chuyến đi thuyền, bạn có thể thấy những tòa nhà cổ dọc bờ sông.


Writing

Bài 4: Fill in the table with information about the London tour

Đề: Điền thông tin về chuyến tham quan London (dựa vào bài nghe).

TimePlaceActivity
9:30 a.m.Buckingham Palace– visiting the Queen's garden / – watching the Changing of the Guard
1:00 p.m.A restaurant– having lunch
2:30 p.m.The river– taking a boat ride, seeing historic buildings
5:00 p.m.The hotel– going back to the hotel

Bài 5: Write a diary entry about your tour (~70 words)

Đề: Tưởng tượng em đã tham gia chuyến tham quan London. Viết nhật ký khoảng 70 từ.

Bài viết mẫu:

First, I went to Buckingham Palace at 9:30 a.m. I visited the
Queen's beautiful garden and watched the Changing of the Guard.
It was so exciting! Then I had lunch at a small restaurant. In
the afternoon, I took a boat ride on the river. I saw many
historic buildings and took lots of photos. At 5:00 p.m., I went
back to the hotel. I felt tired but very happy. It was a
wonderful day in London!

Dịch nhanh: Đầu tiên, mình đến Cung điện Buckingham lúc 9:30 sáng, ngắm khu vườn và xem lễ đổi gác. Sau đó ăn trưa, chiều đi thuyền trên sông, chụp ảnh các tòa nhà cổ, rồi về khách sạn lúc 5 giờ. Một ngày tuyệt vời!


TRANG 132 – LOOKING BACK

Vocabulary

Bài 1: Look at the pictures and write the correct words or phrases

Đề và đáp án:

  1. Both England and New Zealand are island countries.

→ Cả Anh và New Zealand đều là các quốc đảo. (island = đảo)

  1. A great attraction of Scotland is the castle.

→ Một điểm thu hút lớn của Scotland là lâu đài. (castle = lâu đài)

  1. People can go sightseeing by taking a gondola.

→ Người ta có thể ngắm cảnh bằng cách đi thuyền gondola.

  1. Most Maori men have tattoos on their arms.

→ Hầu hết đàn ông Maori đều có hình xăm trên cánh tay. (tattoo = hình xăm)

  1. California is famous for its long sunny beaches.

→ California nổi tiếng với những bãi biển nắng dài. (beach = bãi biển)


Bài 2: Choose the best answer A, B, or C

  1. – What do you call the people from Canada?

A. Canadians
→ Người Canada gọi là Canadians.

  1. Scotland, with its B. amazing landscapes, attracts millions of visitors every year.

→ amazing = tuyệt đẹp, hợp nghĩa "phong cảnh tuyệt đẹp".

  1. – What is a B. symbol of London? – The red telephone box.

→ symbol = biểu tượng (bốt điện thoại đỏ là biểu tượng của London).

  1. Niagara Falls is a great C. attraction on the border of the USA and Canada.

→ attraction = điểm thu hút du lịch.

  1. Aborigines are the A. native people of Australia.

→ native = bản địa (thổ dân là người bản địa của Úc).


Grammar

Bài 3: Complete the sentences with a / an or the

  1. Auckland is the biggest city on the North Island of New Zealand.

→ "the" trước so sánh nhất (biggest); tên đảo dùng "the".

  1. A castle is a strong building with thick and high walls.

→ Định nghĩa danh từ đếm được số ít → dùng "a".

  1. Surrounding the UK is the Atlantic Ocean.

→ Tên quốc gia có "UK" và tên đại dương đều dùng "the".

  1. Hawaii is a state of the USA.

→ "a state" (một tiểu bang); "the USA" tên nước dùng "the".

  1. An attraction is an interesting place for visitors.

→ Đứng trước nguyên âm "a", "i" → dùng "an".


Bài 4: Underline and correct the article mistakes

  1. Ottawa is a capital of Canada.

→ Sửa: Ottawa is the capital of Canada. (thủ đô là duy nhất → dùng "the")

  1. He's the Englishman. He lives in Oxford.

→ Sửa: He's an Englishman. (giới thiệu một người chung chung → "an")

  1. When people travel, they use an map to find their way round.

→ Sửa: they use a map. (map bắt đầu bằng phụ âm /m/ → "a")

  1. Can you see a Big Ben from where you are standing?

→ Sửa: Can you see Big Ben? (tên riêng → bỏ mạo từ "a")

  1. Canadians love ice hockey, the winter sport.

→ Sửa: Canadians love ice hockey, a winter sport. (giới thiệu loại môn → "a")


Em xem lại phần nghe (Bài 2, 4) bằng audio để chốt giờ cho chính xác nhé, vì đó là phần phụ thuộc file nghe. Các bài còn lại đã giải đầy đủ.

Chế độ đọc sách →