Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 134
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 134–135
TRANG 133 - PROJECT: EXPLORE ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES!
Đây là phần dự án nhóm (Project), không phải bài tập có đáp án cố định.
Hướng dẫn thực hiện dự án
Yêu cầu: Làm việc theo nhóm để khám phá các quốc gia nói tiếng Anh.
Bước 1: Thảo luận và chọn một địa điểm ở một quốc gia nói tiếng Anh
Gợi ý các quốc gia nói tiếng Anh:
- Vương quốc Anh (UK)
- Hoa Kỳ (USA)
- Australia
- Canada
- New Zealand
- Ireland
- Scotland
Bước 2: Tìm thông tin về địa điểm đó, bao gồm:
- Tên địa điểm (its name)
- Vị trí (its location)
- Các điểm tham quan hấp dẫn (its attractions)
Bước 3: Thiết kế một poster giới thiệu địa điểm và trình bày trước lớp
Bước 4: Cả lớp bình chọn poster hấp dẫn nhất
Bài mẫu: Poster về Sydney, Australia
Tên: Sydney
Vị trí: Sydney nằm ở bờ biển phía đông nam của Australia. Đây là thành phố lớn nhất của Australia.
Các điểm tham quan:
- Sydney Opera House (Nhà hát Opera Sydney) - biểu tượng nổi tiếng thế giới
- Sydney Harbour Bridge (Cầu Cảng Sydney) - cây cầu vòm thép nổi tiếng
- Bondi Beach (Bãi biển Bondi) - bãi biển đẹp, thu hút du khách
- Taronga Zoo (Vườn thú Taronga) - nơi có nhiều động vật đặc trưng của Australia
💡 Mẹo: Khi làm poster, hãy sử dụng hình ảnh đẹp, màu sắc bắt mắt và thông tin ngắn gọn, súc tích.
Phần "Now I can..." (Bây giờ tôi có thể...)
Đây là bảng tự đánh giá năng lực sau khi học xong Unit 12. Học sinh tự đánh dấu ✓, ✓✓, hoặc ✓✓✓ theo mức độ thành thạo:
| Kỹ năng | ✓ | ✓✓ | ✓✓✓ |
|---|---|---|---|
| Sử dụng từ vựng về con người và địa điểm ở các nước nói tiếng Anh | |||
| Sử dụng ngữ điệu lên/xuống cho câu hỏi đúng cách | |||
| Sử dụng mạo từ (a/an và the) đúng cách | |||
| Diễn đạt sự ngạc nhiên | |||
| Đọc hiểu về New Zealand | |||
| Nói về Scotland | |||
| Nghe hướng dẫn về một chuyến tham quan thành phố | |||
| Viết nhật ký về một chuyến tham quan thành phố |
TRANG 134 - REVIEW 4 (UNITS 10 - 11 - 12)
LANGUAGE
Bài 1: Pronunciation (Phát âm)
Đề bài: Đánh dấu (') trọng âm trong các từ được gạch chân. Sau đó nghe, kiểm tra và nhắc lại.
Cách giải
Quy tắc đánh trọng âm:
- Từ 2 âm tiết: danh từ/tính từ thường nhấn âm 1, động từ thường nhấn âm 2
- Từ có hậu tố -tion, -sion: nhấn âm ngay trước hậu tố
- Từ có hậu tố -al, -gy, -cy: nhấn âm thứ 3 từ cuối
Đáp án:
- Driverless trains will be popular.
- Driverless: /'draɪvələs/ → nhấn âm đầu tiên: 'driverless
- Popular: /'pɒpjələ/ → nhấn âm đầu tiên: 'popular
- Niagara Falls is Canada's most famous natural attraction.
- Natural: /'nætʃərəl/ → nhấn âm đầu tiên: 'natural
- Attraction: /ə'trækʃn/ → nhấn âm thứ hai: a'ttraction
- We can save energy by recycling.
- Energy: /'enədʒi/ → nhấn âm đầu tiên: 'energy
- Recycling: /riː'saɪklɪŋ/ → nhấn âm thứ hai: re'cycling
- All plants and animals need energy.
- Animals: /'ænɪməlz/ → nhấn âm đầu tiên: 'animals
- Energy: /'enədʒi/ → nhấn âm đầu tiên: 'energy
- He's reading Guidance for Visitors to Scotland.
- Visitors: /'vɪzɪtəz/ → nhấn âm đầu tiên: 'visitors
- Scotland: /'skɒtlənd/ → nhấn âm đầu tiên: 'Scotland
💡 Mẹo nhớ: Hầu hết danh từ 2-3 âm tiết trong tiếng Anh đều nhấn âm đầu tiên. Từ có đuôi -tion luôn nhấn âm ngay trước nó (a-TTRAC-tion).
Bài 2: Vocabulary (Từ vựng)
Đề bài: Viết các từ trong khung bên cạnh định nghĩa của chúng.
Các từ cho sẵn: source, symbol, coal, attraction, bamboo-copter
Cách giải
Phân tích nghĩa từng từ:
- source = nguồn (nơi bạn lấy thứ gì đó)
- symbol = biểu tượng (người/vật đại diện cho một nơi)
- coal = than đá (nguồn năng lượng không tái tạo)
- attraction = điểm tham quan (nơi du khách muốn đến)
- bamboo-copter = chong chóng tre (phương tiện thân thiện môi trường)
Đáp án:
- It is a place or thing that you get something from. → source (nguồn)
- This means of transport is eco-friendly. → bamboo-copter (chong chóng tre)
- It is a person or an object that represents a place. → symbol (biểu tượng)
- It is a non-renewable source of energy. → coal (than đá)
- An object or a place many visitors want to see. → attraction (điểm tham quan)
💡 Mẹo nhớ: - Source = nguồn → nghĩ đến "resource" (tài nguyên) - Coal = than → năng lượng "cổ" (non-renewable)
Bài 3: Vocabulary (Từ vựng)
Đề bài: Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.
Các từ cho sẵn: national, native, renewable, electrical, public, natural
Cách giải
Phân tích nghĩa:
- national = quốc gia, thuộc về quốc gia
- native = bản địa, bản xứ
- renewable = tái tạo được
- electrical = điện, thuộc về điện
- public = công cộng
- natural = tự nhiên
Đáp án:
- SkyTrans and driverless buses will be popular public means of transport.
- (Phương tiện giao thông công cộng)
- Niagara Falls is a natural wonder of both the USA and Canada.
- (Kỳ quan thiên nhiên)
- The colours of the UK's national flag are red, white, and blue.
- (Quốc kỳ)
- Solar energy and hydro energy are renewable sources.
- (Nguồn năng lượng tái tạo)
- Kangaroos are native to Australia.
- (Động vật bản địa của Australia)
- We can save electricity by using fewer electrical appliances.
- (Thiết bị điện)
💡 Mẹo nhớ: - Public transport = giao thông công cộng - Natural wonder = kỳ quan thiên nhiên - Renewable = RE (lại) + NEW (mới) = tái tạo
Bài 4: Grammar (Ngữ pháp)
Đề bài: Sử dụng thì và dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
Cách giải
Quy tắc:
- At present (hiện tại) → Present Simple hoặc Present Continuous
- One day (một ngày nào đó) → Future Simple (will + V)
- In the future → Future Simple
- I hope that... → Future Simple
Đáp án:
- At present, our class (do) is doing a big project on how to save energy in our school.
- "At present" + hành động đang diễn ra → Present Continuous
- Câu hoàn chỉnh: At present, our class is doing a big project on how to save energy in our school.
- My biggest dream is that I (visit) will visit Edinburgh one day.
- "One day" = một ngày nào đó (tương lai) → Future Simple
- Câu hoàn chỉnh: My biggest dream is that I will visit Edinburgh one day.
- At present, my city (build) is building stations for skyTrans.
- "At present" + hành động đang diễn ra → Present Continuous
- Câu hoàn chỉnh: At present, my city is building stations for skyTrans.
- In the future, we (use) will use more renewable energy in our daily life.
- "In the future" → Future Simple
- Câu hoàn chỉnh: In the future, we will use more renewable energy in our daily life.
- I hope that we (have) will have flying cars for faster travel soon.
- "I hope that..." + "soon" → Future Simple
- Câu hoàn chỉnh: I hope that we will have flying cars for faster travel soon.
💡 Mẹo nhớ: - At present / Now → đang làm → is/are + V-ing - In the future / One day / Soon → sẽ làm → will + V
Bài 5: Grammar (Ngữ pháp)
Đề bài: Tìm và gạch bỏ MỘT mạo từ sai trong mỗi câu và viết mạo từ đúng.
Cách giải
Quy tắc sử dụng mạo từ:
- a/an: dùng cho danh từ số ít, chưa xác định
- the: dùng cho danh từ đã xác định, duy nhất, hoặc đã được nhắc đến
- Không dùng mạo từ trước: danh từ số nhiều chung chung, tên riêng
Đáp án:
- A Roadster is the automatic electric car.
- Sai: the → Đúng: an
- Giải thích: "automatic electric car" là danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu bằng nguyên âm "a" → dùng "an"
- Câu đúng: A Roadster is an automatic electric car.
- What is the meaning of a word 'eco-friendly'?
- Sai: a → Đúng: the
- Giải thích: "word 'eco-friendly'" là từ cụ thể, xác định → dùng "the"
- Câu đúng: What is the meaning of the word 'eco-friendly'?
- A Statue of Liberty is in the USA.
- Sai: A → Đúng: The
- Giải thích: "Statue of Liberty" là danh từ riêng, duy nhất → dùng "The"
- Câu đúng: The Statue of Liberty is in the USA.
- The Maori are a native people of New Zealand.
- Sai: a → Đúng: the
- Giải thích: "native people of New Zealand" là nhóm người cụ thể, xác định → dùng "the"
- Câu đúng: The Maori are the native people of New Zealand.
- Can you give me a example of an electrical appliance?
- Sai: a → Đúng: an
- Giải thích: "example" bắt đầu bằng nguyên âm "e" → dùng "an"
- Câu đúng: Can you give me an example of an electrical appliance?
- The teacher is talking about means of transport in a future.
- Sai: a → Đúng: the
- Giải thích: "future" là khái niệm duy nhất, xác định → dùng "the"
- Câu đúng: The teacher is talking about means of transport in the future.
💡 Mẹo nhớ: - a + phụ âm: a book, a car - an + nguyên âm (a, e, i, o, u): an apple, an example - the + duy nhất/xác định: the sun, the future, the Statue of Liberty
🎯 Ghi nhớ: 1. Trọng âm: Hầu hết danh từ 2 âm tiết nhấn âm đầu; từ có đuôi -tion nhấn âm ngay trước. 2. Mạo từ: Dùng "a" trước phụ âm, "an" trước nguyên âm, "the" cho danh từ xác định/duy nhất. 3. Thì: "At present" → Present Continuous; "In the future/One day" → Future Simple (will + V).
