Unit 10: Energy Sources (Nguồn năng lượng)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| available (adj) | /əˈveɪləbl/ | sẵn có |
| electricity (n) | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | điện năng |
| energy (n) | /ˈenədʒi/ | năng lượng |
| hydro (adj) | /ˈhaɪdrəʊ/ | liên quan đến nước |
| light bulb (n) | /ˈlaɪt bʌlb/ | bóng đèn |
| limited (adj) | /ˈlɪmɪtɪd/ | bị hạn chế |
| non-renewable (adj) | /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ | không thể tái tạo |
| nuclear (adj) | /ˈnjuːkliə/ | thuộc về hạt nhân |
| overcool (v) | /ˌəʊvəˈkuːl/ | làm cho quá lạnh |
| overheat (v) | /ˌəʊvəˈhiːt/ | làm cho quá nóng |
| panel (n) | /ˈpænl/ | tấm ghép |
| produce (v) | /prəˈdjuːs/ | sản xuất |
| reduce (v) | /rɪˈdjuːs/ | giảm |
| renewable (adj) | /rɪˈnjuːəbl/ | có thể tái tạo |
| replace (v) | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| solar (adj) | /ˈsəʊlə/ | liên quan đến mặt trời |
| source (n) | /sɔːs/ | nguồn |
| syllable (n) | /ˈsɪləbl/ | âm tiết |
| tap (n) | /tæp/ | vòi |
| warm (v) | /wɔːm/ | (làm cho) ấm lên, nóng lên |
Unit 11: Travelling in the Future (Du hành trong tương lai)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| appear (v) | /əˈpɪə(r)/ | xuất hiện |
| autopilot (adj, n) | /ˈɔːtəʊpaɪlət/ | lái tự động |
| bamboo-copter (n) | /ˌbæmˈbuː ˈkɒptə(r)/ | chong chóng tre |
| comfortable (adj) | /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái, đủ tiện nghi |
| convenient (adj) | /kənˈviːniənt/ | thuận tiện, tiện lợi |
| disappear (v) | /ˌdɪsəˈpɪə/ | biến mất |
| driverless (adj) | /ˈdraɪvələs/ | không người lái |
| eco-friendly (adj) | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường |
| economical (adj) | /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ | tiết kiệm nhiên liệu |
| fume (n) | /fjuːm/ | khói |
| function (n) | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng |
| hyperloop (n) | /ˈhaɪpəluːp/ | hệ thống giao thông tốc độ cao |
| mode of travel | /məʊd əv ˈtrævl/ | phương thức đi lại |
| pedal (v) | /ˈpedl/ | đạp (xe đạp) |
| run on | /rʌn ɒn/ | chạy bằng (nhiên liệu nào) |
| sail (v) | /seɪl/ | lướt buồm |
| skyTran (n) | /skaɪtræn/ | hệ thống tàu điện trên không |
| solar-powered | /ˌsəʊlə ˈpaʊəd/ | chạy bằng năng lượng mặt trời |
| solar-powered ship | /ˌsəʊlə ˈpaʊəd ʃɪp/ | tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời |
| solowheel (n) | /ˈsəʊləʊwiːl/ | phương tiện tự hành cá nhân một bánh |
| walkcar (n) | /ˈwɔːkkɑː/ | ô tô tự hành dùng chân |
| teleporter (n) | /ˈtelɪpɔːtə/ | phương tiện di chuyển tức thời |
Unit 12: English-Speaking Countries (Các nước nói tiếng Anh)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| amazement (n) | /əˈmeɪzmənt/ | sự ngạc nhiên, kinh ngạc (một cách thích thú) |
| amazing (adj) | /əˈmeɪzɪŋ/ | ngạc nhiên (một cách thích thú) |
| ancient (adj) | /ˈeɪnʃənt/ | cổ, lâu đời |
| Australia (n) | /ɒˈstreɪliə/ | nước Úc |
| Canada (n) | /ˈkænədə/ | nước Ca-na-đa |
| capital (n) | /ˈkæpɪtl/ | thủ đô |
| castle (n) | /ˈkɑːsl/ | pháo đài |
| coastline (n) | /ˈkəʊstlaɪn/ | đường bờ biển |
| culture (n) | /ˈkʌltʃə/ | nền văn hoá |
| historic (adj) | /hɪˈstɒrɪk/ | thuộc về lịch sử |
| island country | /ˈaɪlənd ˈkʌntri/ | đảo quốc |
| kilt (n) | /kɪlt/ | váy truyền thống của đàn ông Xcốt-len |
| landscape (n) | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| local (adj) | /ˈləʊkl/ | thuộc về địa phương |
| native (adj) | /ˈneɪtɪv/ | (cái gì, con gì) nguyên thuỷ, nguyên gốc (của một vùng đất) |
| New Zealand | /ˌnjuː ˈziːlənd/ | nước Niu Di-lân |
| penguin (n) | /ˈpeŋgwɪn/ | chim cánh cụt |
| shining (adj) | /ˈʃaɪnɪŋ/ | chói chang, chan hoà ánh nắng |
| sunset (n) | /ˈsʌnset/ | mặt trời lặn |
| tattoo (n) | /təˈtuː/ | hình xăm |
| (the) UK | /juː ˈkeɪ/ | Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len |
| (the) USA | /juː es ˈeɪ/ | Hợp chủng quốc Hoa Kì |
| tower (n) | /ˈtaʊə/ | tháp |
Mẹo học từ vựng nhanh
- Học theo nhóm chủ đề: ví dụ Unit 10 toàn từ về năng lượng (energy, solar, nuclear, renewable...), học cùng nhau sẽ nhớ lâu hơn.
- Để ý cặp từ trái nghĩa: renewable ↔ non-renewable, appear ↔ disappear, overheat ↔ overcool.
- Nhóm từ phương tiện ở Unit 11 (skyTran, solowheel, walkcar, teleporter) đều là phương tiện tương lai, em có thể vẽ hình minh hoạ để dễ ghi nhớ.
Trang này chỉ là bảng từ vựng nên không có bài tập để giải. Nếu em cần mình tạo bài tập điền từ hoặc ghép nghĩa để luyện tập từ những từ này, cứ nói nhé.