Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 138

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 138–139

ℹ️ Lưu ý: Hai trang này thuộc phần Glossary (Bảng từ vựng tổng hợp) của sách giáo khoa. Đây không phải là phần bài tập mà là danh sách từ vựng quan trọng theo từng Unit, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Mình sẽ tổng hợp lại đầy đủ từ vựng theo từng Unit để các em dễ học và tra cứu.

📚 Unit 4: Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
anthem (n)/ˈænθəm/bài quốc ca
character (n)/ˈkærəktə/nhân vật (trong phim, tác phẩm văn học...)
compose (v)/kəmˈpəʊz/soạn, biên soạn
composer (n)/kəmˈpəʊzə/nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
concert (n)/ˈkɒnsət/buổi hoà nhạc
control (v)/kənˈtrəʊl/điều khiển
country music (n)/ˈkʌntri mjuːzɪk/nhạc đồng quê
exhibition (n)/ˌeksɪˈbɪʃn/cuộc triển lãm
folk music (n)/ˈfəʊk mjuːzɪk/nhạc dân gian, nhạc truyền thống
gallery (n)/ˈɡæləri/phòng triển lãm tranh
musical instrument (n)/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/nhạc cụ
originate (v)/əˈrɪdʒɪneɪt/bắt nguồn, xuất phát từ
perform (v)/pəˈfɔːm/biểu diễn, trình diễn
performance (n)/pəˈfɔːməns/sự trình diễn, tiết mục biểu diễn, buổi biểu diễn
photography (n)/fəˈtɒɡrəfi/nhiếp ảnh
portrait (n)/ˈpɔːtreɪt/bức chân dung
prefer (v)/prɪˈfɜː/thích hơn
puppet (n)/ˈpʌpɪt/con rối
sculpture (n)/ˈskʌlptʃə/điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
water puppetry (n)/ˈwɔːtə ˈpʌpɪtri/múa rối nước
💡 Mẹo nhớ Unit 4: Nhóm từ liên quan đến người và hoạt động thường có đuôi: - -er / -or: chỉ người (composer – nhạc sĩ) - -ance / -tion: chỉ sự việc (performance, exhibition) - -y / -ry: chỉ ngành/lĩnh vực (photography, puppetry)

📚 Unit 5: Food and Drink (Thức ăn và Đồ uống)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
beef (n)/biːf/thịt bò
butter (n)/ˈbʌtə/
dish (n)/dɪʃ/món ăn
eel (n)/iːl/con lươn
flour (n)/flaʊə/bột
fried (adj)/fraɪd/được chiên / rán
green tea (n)/ˌɡriːn ˈtiː/chè xanh, trà xanh
ingredient (n)/ɪnˈɡriːdiənt/thành phần (nguyên liệu để tạo một món ăn)
juice (n)/dʒuːs/nước ép (của quả, rau...)
lemonade (n)/ˌleməˈneɪd/nước chanh
mineral water (n)/ˈmɪnərəl wɔːtə/nước khoáng
noodles (n)/ˈnuːdlz/mì, mì sợi, phở
omelette (n)/ˈɒmlət/trứng tráng
onion (n)/ˈʌnjən/củ hành
pancake (n)/ˈpænkeɪk/bánh kếp
pepper (n)/ˈpepə/hạt tiêu
pie (n)/paɪ/bánh nướng, bánh hấp
pork (n)/pɔːk/thịt lợn
recipe (n)/ˈresɪpi/công thức làm món ăn
roast (adj)/rəʊst/(được) quay, nướng
salt (n)/sɔːlt/muối
sauce (n)/sɔːs/nước chấm, nước xốt
shrimp (n)/ʃrɪmp/con tôm
soup (n)/suːp/xúp, canh, cháo
spring roll (n)/ˈsprɪŋ rəʊl/nem rán
tablespoon (n)/ˈteɪblspuːn/khối lượng đựng trong một thìa / muỗng xúp
teaspoon (n)/ˈtiːspuːn/khối lượng đựng trong một thìa nhỏ dùng để quấy trà
toast (n)/təʊst/bánh mì nướng
💡 Mẹo nhớ Unit 5: Phân biệt tablespoon và teaspoon: table (bàn) to hơn tea (chén trà) → muỗng xúp to hơn muỗng cà phê.

📚 Unit 6: A Visit to a School (Chuyến thăm một ngôi trường)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
celebrate (v)/ˈselɪbreɪt/kỉ niệm, tổ chức
entrance exam/ˈentrəns ɪɡˈzæm/kì thi đầu vào
equipment (n)/ɪˈkwɪpmənt/đồ dùng, thiết bị
extra (adj)/ˈekstrə/thêm
facility (n)/fəˈsɪləti/thiết bị, tiện nghi
gifted (adj)/ˈɡɪftɪd/năng khiếu
laboratory (n)/ləˈbɒrətri/phòng thí nghiệm
lower secondary school/ˈləʊə ˈsekəndri skuːl/trường trung học cơ sở
midterm (adj)/ˌmɪdˈtɜːm/giữa học kì
outdoor (adj)/ˈaʊtdɔː/ngoài trời
private (adj)/ˈpraɪvət/riêng, tư
projector (n)/prəˈdʒektə/máy chiếu
resource (n)/rɪˈsɔːs/, /rɪˈzɔːs/tài nguyên
royal (adj)/ˈrɔɪəl/thuộc hoàng gia
service (n)/ˈsɜːvɪs/dịch vụ
share (v)/ʃeə/chia sẻ
talented (adj)/ˈtæləntɪd/tài năng
well-known (adj)/ˌwel ˈnəʊn/nổi tiếng
💡 Mẹo nhớ Unit 6: Hai từ giftedtalented đều mang nghĩa tích cực về khả năng. Nhớ câu: "Học sinh giftedgift (món quà) trời cho, học sinh talentedtalent (tài năng) rèn luyện được."

📚 Unit 7: Traffic (Giao thông)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
bumpy (adj)/ˈbʌmpi/lồi lõm, nhiều ổ gà
distance (n)/ˈdɪstəns/khoảng cách
fine (v)/faɪn/phạt
fly (v)/flaɪ/bay, lái máy bay, đi trên máy bay
handlebars (n)/ˈhændlbɑːz/tay lái, ghi đông
lane (n)/leɪn/làn đường
obey traffic rules/əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/tuân theo luật giao thông
passenger (n)/ˈpæsɪndʒə/hành khách
pavement (n)/ˈpeɪvmənt/vỉa hè (cho người đi bộ)
pedestrian (n)/pəˈdestriən/người đi bộ
plane (n)/pleɪn/máy bay
road sign / traffic sign (n)/ˈrəʊd saɪn/, /ˈtræfɪk saɪn/biển báo giao thông
roof (n)/ruːf/nóc xe, mái nhà
safety (n)/ˈseɪfti/sự an toàn
seatbelt (n)/ˈsiːtbelt/đai an toàn
signal (n)/ˈsɪɡnəl/tín hiệu, dấu hiệu
traffic jam (n)/ˈtræfɪk dʒæm/tắc đường
traffic rule / law/ˈtræfɪk ruːl/, /lɔː/luật giao thông
vehicle (n)/ˈviːəkl/xe cộ, phương tiện giao thông
zebra crossing (n)/ˌziːbrə ˈkrɒsɪŋ/vạch kẻ cho người đi bộ sang đường
💡 Mẹo nhớ Unit 7: Zebra crossing vạch sang đường có sọc đen-trắng giống con ngựa vằn (zebra) nên được gọi như vậy.

📚 Unit 8: Films (Phim ảnh)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
acting (n)/ˈæktɪŋ/diễn xuất
comedy (n)/ˈkɒmədi/phim hài
confusing (adj)/kənˈfjuːzɪŋ/khó hiểu, gây bối rối
director (n)/dɪˈrektə/người đạo diễn (phim, kịch...)
documentary (n)/ˌdɒkjəˈmentri/phim tài liệu
dull (adj)/dʌl/buồn tẻ, chán ngắt
enjoyable (adj)/ɪnˈdʒɔɪəbl/thú vị, thích thú
fantasy (n)/ˈfæntəsi/phim giả tưởng
frightening (adj)/ˈfraɪtnɪŋ/làm sợ hãi, rùng rợn
gripping (adj)/ˈɡrɪpɪŋ/hấp dẫn, thú vị
horror film (n)/ˈhɒrə fɪlm/phim kinh dị
moving (adj)/ˈmuːvɪŋ/cảm động
must-see (n)/ˌmʌst ˈsiː/bộ phim hấp dẫn, cần xem
poster (n)/ˈpəʊstə/áp phích quảng cáo
review (n)/rɪˈvjuː/bài phê bình (về một bộ phim)
scary (adj)/ˈskeəri/sợ hãi, rùng rợn
science fiction (n)/ˈsaɪəns ˈfɪkʃən/thể loại phim khoa học viễn tưởng
shocking (adj)/ˈʃɒkɪŋ/làm sửng sốt
star (v)/stɑː/đóng vai chính
survey (n)/ˈsɜːveɪ/cuộc khảo sát
twin (n)/twɪn/đứa trẻ sinh đôi
violent (adj)/ˈvaɪələnt/có nhiều cảnh bạo lực
wizard (n)/ˈwɪzəd/phù thuỷ
💡 Mẹo nhớ Unit 8: Tính từ miêu tả phim chia 2 nhóm: - Tích cực: enjoyable, gripping, moving, must-see - Tiêu cực: dull, confusing, frightening, violent - Trung tính (gây cảm xúc mạnh): shocking, scary

📚 Unit 9: Festivals Around the World (Lễ hội trên thế giới)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
candy (n)/ˈkændi/kẹo
Cannes Film Festival/kæn fɪlm ˈfestɪvl/Liên hoan phim Cannes
carve (v)/kɑːv/chạm, khắc
costume (n)/ˈkɒstjuːm/trang phục
decorate (v)/ˈdekəreɪt/trang trí
decoration (n)/ˌdekəˈreɪʃn/đồ trang trí
disappointing (adj)/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/đáng thất vọng
disappointment (n)/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/sự thất vọng
Dutch (adj, n)/dʌtʃ/thuộc về Hà Lan, người Hà Lan
Easter (n)/ˈiːstə/Lễ Phục sinh
feast (n)/fiːst/bữa tiệc
feature (v)/ˈfiːtʃə/trình diễn đặc biệt
fireworks display/ˈfaɪəwɜːks dɪˈspleɪ/bắn pháo hoa
float (n)/fləʊt/xe diễu hành
folk dance (n)/ˈfəʊk dɑːns/điệu nhảy / múa dân gian
Mid-Autumn Festival/ˈmɪd ɔːtəm ˈfestɪvl/Tết Trung thu
(the) Netherlands/ˈneðələndz/nước Hà Lan
parade (n)/pəˈreɪd/cuộc diễu hành
prosperity (n)/prɒˈsperəti/sự thịnh vượng, sự phồn vinh
symbol (n)/ˈsɪmbl/biểu tượng
take part in/ˈteɪk pɑːt ɪn/tham gia
Thanksgiving (n)/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/Lễ Tạ ơn
💡 Mẹo nhớ Unit 9: Cặp từ decorate (v) – decoration (n)disappointing (adj) – disappointment (n) rất hay xuất hiện trong bài tập word form. Nhớ quy tắc: động từ + -tion/-ment → danh từ; tính từ + -ment → danh từ.

🎯 Ghi nhớ chung khi học từ vựng

🎯 Ghi nhớ: 1. Học từ theo chủ đề (Unit): giúp não liên kết các từ cùng nhóm, dễ nhớ và dễ vận dụng khi viết/nói. 2. Học theo cụm từ: ví dụ obey traffic rules, take part in, fireworks display hay hơn học từ rời. 3. Phân biệt từ loại (n, v, adj): Phải nhớ cả phiên âm và từ loại để dùng đúng ngữ pháp. 4. Ôn thường xuyên: mỗi ngày học 5-7 từ, đọc to phiên âm 3 lần và đặt 1 câu ví dụ. 5. Nhóm từ dễ nhầm: scary ≈ frightening (đáng sợ); enjoyable ≈ gripping (hấp dẫn); dull ≈ boring (chán).
📝 Lời khuyên: Khi gặp từ mới trong bài đọc hay bài nghe, hãy quay lại trang Glossary để tra cứu. Đây là "kho từ vựng vàng" của cả năm học lớp 7. Chúc các em học tốt!
Chế độ đọc sách →