Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 20
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 20–21
⚠️ Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp là trang 19 và trang 20 (không phải 20-21 như đề bài). Mình sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập trên 2 trang này nhé.
📄 TRANG 19 — Getting Started (tiếp theo)
Câu 2
Đề bài: What are Mark and Mi talking about? (Mark và Mi đang nói chuyện về điều gì?)
- A. Health problems (Các vấn đề sức khỏe)
- B. Healthy activities (Các hoạt động lành mạnh)
- C. Sports and games (Thể thao và trò chơi)
Cách giải
Trong đoạn hội thoại, Mark kể về việc đi chèo thuyền (boating) cùng bố, còn Mi kể về việc gia đình đi đạp xe (cycling) ở vùng quê. Đây đều là các hoạt động tốt cho sức khỏe, không phải bệnh tật cũng không phải thể thao thi đấu.
✅ Đáp án: B. Healthy activities
Câu 3
Đề bài: Write a word or phrase from the box under its picture. (Viết từ/cụm từ trong khung dưới mỗi bức tranh.)
Khung từ: boating, suncream, lunch box, sunburn, cycling
Cách giải
Quan sát từng bức tranh và ghép với nghĩa của từ:
| Tranh | Mô tả | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Cô gái có vùng da đỏ ở lưng/vai | sunburn | cháy nắng |
| 2 | Chai kem có chữ "SUN" | suncream | kem chống nắng |
| 3 | Hộp cơm có rau và thức ăn | lunch box | hộp cơm trưa |
| 4 | Hai người chèo thuyền trên hồ | boating | chèo thuyền |
| 5 | Gia đình đạp xe trên đường | cycling | đạp xe |
✅ Đáp án: 1. sunburn 2. suncream 3. lunch box 4. boating 5. cycling
💡 Mẹo nhớ: Tiền tố sun- liên quan đến mặt trời → sunburn (bị cháy do nắng), suncream (kem chống nắng).
Câu 4
Đề bài: Complete each sentence with a word from the conversation. (Hoàn thành mỗi câu bằng một từ trong đoạn hội thoại.)
Cách giải
Dựa vào nội dung đoạn hội thoại giữa Mark và Mi:
1. In the picture, Mark and his father are ______.
→ Trong tranh, Mark và bố đang chèo thuyền.
boating
2. The people in Mark's neighbourhood love to go to the ______.
→ Mọi người trong khu phố của Mark thích đi đến hồ.
lake
3. Mi's family often goes cycling in the ______.
→ Gia đình Mi thường đi đạp xe ở vùng quê.
countryside
4. – I don't want to get sunburn. – Wear a hat and use ______.
→ Đội mũ và dùng kem chống nắng.
suncream
5. Activities like running and cycling are good for our ______.
→ Các hoạt động như chạy bộ và đạp xe tốt cho sức khỏe của chúng ta.
health
✅ Đáp án: 1. boating | 2. lake | 3. countryside | 4. suncream | 5. health
Câu 5 — GAME: Good / bad for health?
Đề bài: Làm việc nhóm. Mỗi học sinh nêu hai hoạt động hằng ngày. Cả lớp quyết định hoạt động đó tốt hay xấu cho sức khỏe. Đưa ra lý do nếu có thể.
Cách giải — Gợi ý câu trả lời mẫu
Mẫu 1:
- A: I drink a lot of water every day. (Tôi uống nhiều nước mỗi ngày.)
- B: It's good for your health. Water helps your body work well. (Tốt cho sức khỏe. Nước giúp cơ thể hoạt động tốt.)
Mẫu 2:
- A: I often watch TV for 4 hours a day. (Tôi thường xem TV 4 tiếng mỗi ngày.)
- B: It's not good. Watching TV too much is bad for your eyes. (Không tốt đâu. Xem TV nhiều có hại cho mắt.)
Mẫu 3:
- A: I eat fruit every morning. (Tôi ăn trái cây mỗi sáng.)
- C: It's very good. Fruit gives you vitamins. (Rất tốt. Trái cây cung cấp vitamin.)
Mẫu 4:
- A: I sleep only 5 hours every night. (Tôi chỉ ngủ 5 tiếng mỗi đêm.)
- C: It's bad for your health. You need at least 8 hours of sleep. (Có hại cho sức khỏe. Bạn cần ngủ ít nhất 8 tiếng.)
💡 Mẹo nhớ cấu trúc: It's good / bad for your health + because/reason.
📄 TRANG 20 — A CLOSER LOOK 1
Câu 1 (Vocabulary)
Đề bài: Match the phrases on the left with the correct pictures on the right. (Nối cụm từ bên trái với hình ảnh đúng bên phải.)
Cách giải
Phân tích nghĩa từng cụm từ và ghép với hình ảnh:
| Số | Cụm từ | Nghĩa | Hình |
|---|---|---|---|
| 1 | dim light | ánh sáng mờ | c (bóng đèn tối) |
| 2 | lip balm | son dưỡng môi | e (cây son trong) |
| 3 | chapped lips | môi nứt nẻ | d (cận cảnh môi khô) |
| 4 | coloured vegetables | rau củ nhiều màu | a (ớt chuông, bông cải) |
| 5 | red spots | mụn/nốt đỏ | b (mặt có mụn) |
✅ Đáp án: 1 – c | 2 – e | 3 – d | 4 – a | 5 – b
💡 Mẹo nhớ: chapped nghĩa là nứt nẻ → chapped lips = môi nứt nẻ. Nhớ liên tưởng "chap-chap" như tiếng môi khô gặp gió.
Câu 2
Đề bài: Complete the sentences with the correct words and phrases below. (Hoàn thành câu với từ và cụm từ phía dưới.)
Khung từ: skin condition, soft drinks, coloured vegetables, sunburn, fit
Cách giải
1. – Please name some ______. – Carrots and tomatoes.
→ Cà rốt và cà chua là ví dụ về rau củ nhiều màu.
coloured vegetables
2. ______ are not good for your health.
→ Câu cần chủ ngữ số nhiều, "không tốt cho sức khỏe" → nước ngọt có ga.
Soft drinks
3. My parents go cycling every Sunday. It keeps them ______.
→ Đạp xe giúp họ khỏe mạnh, săn chắc.
fit
4. The weather may affect our ______.
→ Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tình trạng da.
skin condition
5. – How do we get ______? – When we spend a long time in the sun without a hat or suncream.
→ Khi ở dưới nắng lâu mà không có mũ/kem chống nắng → bị cháy nắng.
sunburn
✅ Đáp án: 1. coloured vegetables | 2. Soft drinks | 3. fit | 4. skin condition | 5. sunburn
💡 Mẹo nhớ: fit vừa nghĩa là "vừa vặn" vừa nghĩa là "khỏe mạnh, săn chắc". Câu cửa miệng: Stay fit, stay happy!
Câu 3
Đề bài: Work in pairs. Discuss and tick (✓) each activity in the table as H (Healthy) or U (Unhealthy). (Thảo luận và đánh dấu mỗi hoạt động là H – lành mạnh hoặc U – không lành mạnh.)
Cách giải
| Số | Hoạt động | Nghĩa | H | U |
|---|---|---|---|---|
| 1 | washing your hands often | rửa tay thường xuyên | ✓ | |
| 2 | reading in dim light | đọc sách dưới ánh sáng mờ | ✓ | |
| 3 | eating tofu and coloured vegetables | ăn đậu phụ và rau củ nhiều màu | ✓ | |
| 4 | brushing your teeth twice a day | đánh răng hai lần một ngày | ✓ | |
| 5 | touching your face with dirty hands | sờ tay bẩn lên mặt | ✓ |
Giải thích:
- Rửa tay, ăn rau củ, đánh răng → giữ vệ sinh và bổ sung dinh dưỡng → H (lành mạnh).
- Đọc dưới ánh sáng mờ hại mắt; sờ tay bẩn lên mặt gây mụn → U (không lành mạnh).
✅ Đáp án: 1. H | 2. U | 3. H | 4. H | 5. U
Câu 4 (Pronunciation: /f/ and /v/)
Đề bài: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /f/ and /v/. (Nghe và lặp lại. Chú ý hai âm /f/ và /v/.)
Cách giải
Phân loại các từ theo âm:
| Âm /f/ (vô thanh) | Âm /v/ (hữu thanh) |
|---|---|
| food | activity |
| breakfast | vitamin |
| affect | avoid |
| fit | active |
💡 Mẹo nhớ phân biệt /f/ và /v/: - /f/: Đặt răng trên chạm môi dưới, không rung dây thanh (giống tiếng gió "phù"). - /v/: Đặt răng trên chạm môi dưới, có rung dây thanh (đặt tay lên cổ thấy rung). - Câu nhớ: F là Phẳng (không rung), V là Vang (có rung).
Câu 5
Đề bài: Listen and repeat, paying attention to the underlined words. (Nghe và lặp lại, chú ý các từ gạch chân.)
Cách giải
Xác định âm /f/ hoặc /v/ trong từng từ gạch chân:
1. Coloured vegetables /v/ are good food /f/.
→ Rau củ nhiều màu là thực phẩm tốt.
2. My favourite /v/ outdoor activity /v/ is cycling.
→ Hoạt động ngoài trời yêu thích của tôi là đạp xe.
3. We need vitamin /v/ A for /f/ our eyes.
→ Chúng ta cần vitamin A cho đôi mắt.
4. Being active /v/ helps keep you fit /f/.
→ Năng vận động giúp bạn khỏe mạnh.
5. Jack never /v/ eats fish /f/.
→ Jack không bao giờ ăn cá.
✅ Lưu ý phát âm: - Câu 2: chữ "v" trong favourite và "v" trong activity đều là /v/. - Câu 5: âm /v/ trong never phải rung, nhiều bạn dễ phát âm nhầm thành /f/.
🎯 Ghi nhớ chung
1. Từ vựng chủ đề sức khỏe: healthy activities (boating, cycling, walking), unhealthy habits (reading in dim light, drinking soft drinks). 2. Cấu trúc nói tốt/xấu cho sức khỏe: It's good/bad for your health because... 3. Phân biệt /f/ – /v/: Cùng vị trí răng-môi, chỉ khác rung hay không rung. Luyện nói: fine wine, very fine, vitamin food. 4. Mẹo viết bài: Khi điền từ, luôn đọc kỹ câu trước/sau và chú ý số ít/số nhiều của chủ ngữ (ví dụ: Soft drinks are chứ không phải is).
