Giải Tin Học 7 trang 31

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tin Học · Trang 31–32

Hoạt động 2: Ô và vùng trên trang tính

Câu hỏi: Xác định địa chỉ ô ghi tên học sinh "Bùi Lê Đình Anh"

Đề bài: Trong Hình 6.2, ô ghi tên học sinh "Bùi Lê Đình Anh" được xác định như thế nào?

Cách giải

Bước 1: Hiểu cách đặt địa chỉ ô trong trang tính

  • Địa chỉ ô = Tên cột + Tên hàng
  • Tên cột là chữ cái (A, B, C, D,...)
  • Tên hàng là số (1, 2, 3, 4,...)

Bước 2: Quan sát vị trí ô chứa "Bùi Lê Đình Anh"

  • Nhìn vào Hình 6.2, tên "Bùi Lê Đình Anh" nằm ở:
  • Cột B (cột thứ 2)
  • Hàng 6 (hàng thứ 6)

Bước 3: Ghép tên cột và tên hàng

  • Địa chỉ ô = B + 6 = B6
Đáp án: Ô ghi tên học sinh "Bùi Lê Đình Anh" có địa chỉ là B6
💡 Mẹo nhớ: "Cột trước - Hàng sau" → Địa chỉ ô luôn viết TÊN CỘT (chữ) trước, TÊN HÀNG (số) sau. Ví dụ: B6, C10, A1,...

Câu hỏi cuối Hoạt động 2 (trang 31)

Câu 1

Đề bài: Một ô có thể coi là một vùng được không?

Cách giải

Phân tích:

  • Vùng dữ liệu là nhiều ô liền kề tạo thành hình chữ nhật
  • Địa chỉ vùng có dạng: Ô góc trên bên trái : Ô góc dưới bên phải
  • Ví dụ: B4:E11

Xét trường hợp một ô:

  • Một ô (ví dụ A1) có thể viết dưới dạng vùng là A1:A1
  • Đây là vùng chỉ gồm 1 ô duy nhất
Đáp án: , một ô có thể coi là một vùng. Đó là vùng đặc biệt chỉ chứa đúng 1 ô (ví dụ: A1:A1).

Câu 2

Đề bài: Vùng A5:B10 có bao nhiêu ô?

Cách 1 — Đếm theo công thức

Bước 1: Xác định phạm vi vùng

  • Từ cột A đến cột B → có 2 cột (A, B)
  • Từ hàng 5 đến hàng 10 → có 6 hàng (5, 6, 7, 8, 9, 10)

Bước 2: Tính số ô

  • Số ô = Số cột × Số hàng
  • Số ô = 2 × 6 = 12 ô
Cách 2 — Liệt kê

Liệt kê tất cả các ô trong vùng:

Cột ACột B
A5B5
A6B6
A7B7
A8B8
A9B9
A10B10

Đếm: 6 + 6 = 12 ô

Đáp án: Vùng A5:B10 có 12 ô
💡 Mẹo nhớ: Số ô trong vùng = (Cột cuối - Cột đầu + 1) × (Hàng cuối - Hàng đầu + 1)

Câu 3

Đề bài: Có thể chọn một vùng hình tam giác được không?

Cách giải

Phân tích:

  • Theo định nghĩa: Vùng dữ liệu là nhiều ô liền kề tạo thành hình chữ nhật
  • Các ô trong trang tính được sắp xếp theo dạng lưới vuông góc
  • Khi chọn vùng, ta kéo từ ô góc này đến ô góc đối diện → luôn tạo thành hình chữ nhật
Đáp án: Không, không thể chọn một vùng hình tam giác. Vùng dữ liệu trong trang tính chỉ có thể là hình chữ nhật (bao gồm cả hình vuông).

Hoạt động 3: Nhập, chỉnh sửa và định dạng dữ liệu trong trang tính

Câu 1

Đề bài: Có thể nhập dữ liệu vào trang tính theo bao nhiêu cách? Hãy nêu các cách đó.

Cách giải

Theo nội dung sách giáo khoa, có 2 cách nhập dữ liệu:

Cách 1: Nhập trực tiếp vào ô

  • Bước 1: Nháy chuột vào ô muốn nhập
  • Bước 2: Gõ dữ liệu từ bàn phím
  • Bước 3: Nhấn phím Enter để kết thúc

Cách 2: Nhập qua vùng nhập dữ liệu (thanh công thức)

  • Bước 1: Nháy chuột vào ô muốn nhập
  • Bước 2: Nháy chuột vào vùng nhập dữ liệu (thanh công thức phía trên)
  • Bước 3: Gõ dữ liệu từ bàn phím
  • Bước 4: Nhấn phím Enter để kết thúc
Đáp án:2 cách nhập dữ liệu vào trang tính: - Cách 1: Nhập trực tiếp vào ô - Cách 2: Nhập qua vùng nhập dữ liệu (thanh công thức)

Câu 2

Đề bài: Dữ liệu được nhập vào các ô sẽ được tự động căn chỉnh như thế nào?

Cách giải

Quan sát Hình 6.5 trong sách, ta thấy phần mềm tự động phân loại và căn chỉnh dữ liệu:

Quy tắc căn chỉnh tự động:

Loại dữ liệuCách căn chỉnhVí dụ
Văn bản (chữ)Căn tráiNguyễn Việt Hương, Hoàn Kiếm
SốCăn phải3, 8.5, 7
Ngày thángCăn phải9/23/2010
Đáp án: - Dữ liệu văn bản (chữ): tự động căn trái - Dữ liệu số, ngày tháng: tự động căn phải
💡 Mẹo nhớ: "Chữ trái - Số phải" → Văn bản căn trái, số và ngày tháng căn phải. Đây là cách phần mềm tự động nhận biết kiểu dữ liệu.

🎯 Ghi nhớ

Kiến thức quan trọng của bài: 1. Địa chỉ ô = Tên cột + Tên hàng (ví dụ: B6, C10) 2. Địa chỉ vùng = Ô góc trên trái : Ô góc dưới phải (ví dụ: B4:E11) 3. Vùng dữ liệu luôn có dạng hình chữ nhật 4. Dữ liệu văn bản → căn trái; Dữ liệu số, ngày tháng → căn phải 5. Có 2 cách nhập dữ liệu: trực tiếp vào ô hoặc qua thanh công thức
Chế độ đọc sách →