Giải Tin Học 7 trang 40

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tin Học · Trang 40–41

Nội dung lý thuyết chính

Trang 40-41 giới thiệu về hàm trong bảng tínhcách nhập hàm. Dưới đây là các câu hỏi và bài tập cần giải:


Câu 1 (Hoạt động 2)

Đề bài: Theo em, nhập hàm vào bảng tính có giống như nhập dữ liệu thông thường không?

Cách giải

Trả lời:

Nhập hàm vào bảng tính KHÔNG giống như nhập dữ liệu thông thường. Có những điểm khác biệt quan trọng:

Nhập dữ liệu thông thườngNhập hàm
Gõ trực tiếp số hoặc chữPhải bắt đầu bằng dấu =
Dữ liệu hiển thị đúng như gõHiển thị kết quả tính toán
Không cần tuân theo cú phápPhải tuân theo cú pháp: =tên hàm(các tham số)
Đáp án: Nhập hàm khác với nhập dữ liệu thông thường vì hàm phải bắt đầu bằng dấu "=", tuân theo cú pháp nhất định, và ô sẽ hiển thị kết quả tính toán thay vì công thức đã nhập.
💡 Mẹo nhớ: "Hàm luôn bắt đầu bằng dấu BẰNG (=)"

Câu 2

Đề bài: Hàm được nhập như thế nào?

Cách giải

Trả lời:

Hàm được nhập theo các bước sau:

Bước 1: Nhấy chuột vào ô cần nhập kết quả (ô hoặc vùng nhập dữ liệu để nhập hàm)

Bước 2: Nhập công thức hàm theo cú pháp:

= ()

Bước 3: Nhấn Enter để kết thúc. Kết quả sẽ hiện ngay trên ô đã chọn.

Ví dụ: Để tính tổng các ô từ C4 đến C8:

  • Nhấp chuột vào ô C9
  • Gõ: =SUM(C4:C8)
  • Nhấn Enter
Đáp án: Hàm được nhập bằng cách: chọn ô cần nhập → gõ dấu "=" → gõ tên hàm → mở ngoặc → nhập các tham số → đóng ngoặc → nhấn Enter.

Câu 3

Đề bài: Các tham số của hàm có thể là địa chỉ ô hoặc vùng dữ liệu không?

Cách giải

Trả lời:

, các tham số của hàm có thể là:

  • Các số cụ thể (ví dụ: 10, 25, 100)
  • Địa chỉ ô (ví dụ: A1, B5, C10)
  • Vùng dữ liệu (ví dụ: C4:C8, A1:D10)

Các tham số được viết cách nhau bởi dấu "," hoặc dấu ";"

Ví dụ:

  • =SUM(10, 20, 30) → tham số là các số
  • =SUM(A1, B1, C1) → tham số là địa chỉ ô
  • =SUM(C4:C8) → tham số là vùng dữ liệu
Đáp án: Có, các tham số của hàm có thể là địa chỉ ô (như A1, B5) hoặc vùng dữ liệu (như C4:C8).

Câu 4 (Hoạt động 3)

Đề bài: Em hãy xem lại dữ liệu của dự án Trường học xanh và cho biết em cần tính toán những gì? Các yêu cầu tính toán đó có thể diễn tả bằng các hàm như thế nào?

Cách giải

Dựa vào bảng dữ liệu "Dự kiến phân bổ cây hoa cho các lớp", các yêu cầu tính toán và hàm tương ứng:

Yêu cầu tính toánHàm sử dụngÝ nghĩa
Tính tổng số cây mỗi loạiSUMTính tổng
Tính trung bình số cây mỗi lớp trồngAVERAGETính trung bình cộng
Tìm số cây nhiều nhấtMAXTìm giá trị lớn nhất
Tìm số cây ít nhấtMINTìm giá trị nhỏ nhất
Đếm số lớp trồng một loại hoaCOUNTĐếm số ô có dữ liệu số
Đáp án: Cần tính tổng (SUM), trung bình (AVERAGE), giá trị lớn nhất (MAX), giá trị nhỏ nhất (MIN), và đếm số lượng (COUNT). Tất cả các hàm này đều có cú pháp tương tự: =TÊN_HÀM(vùng dữ liệu).

Câu 5 (Bảng 8.1 - Các công thức cần nhập)

Đề bài: Em có thể nhập công thức để tính toán như gợi ý trong Bảng 8.1. Hãy hoàn thành bảng với kết quả.

Cách giải

Dựa vào dữ liệu trong Hình 8.5, ta tính kết quả cho từng yêu cầu:

a) Trung bình mỗi lớp sẽ trồng bao nhiêu cây?

  • Công thức: =AVERAGE(C4:I8)
  • Kết quả: 13.6667 (khoảng 13,67 cây)

b) Số cây hoa Dừa cạn lớn nhất một lớp sẽ trồng là bao nhiêu?

  • Công thức: =MAX(C6:I6)
  • Dữ liệu hàng Hoa Dừa cạn: 16, (trống), 12, 10, (trống), 10, 15
  • Kết quả: 16 cây

c) Số cây hoa Mười giờ ít nhất một lớp sẽ trồng là bao nhiêu?

  • Công thức: =MIN(C4:I4)
  • Dữ liệu hàng Hoa Mười giờ: 10, (trống), 16, (trống), 16, 14, (trống)
  • Kết quả: 10 cây

d) Bao nhiêu lớp sẽ trồng hoa Hồng?

  • Công thức: =COUNT(C8:I8)
  • Dữ liệu hàng Hoa Hồng: (trống), 15, (trống), 10, 13, (trống), 20
  • Kết quả: 4 lớp (đếm các ô có số)

e) Lớp 7B sẽ trồng bao nhiêu loại hoa?

  • Công thức: =COUNT(D4:D8)
  • Dữ liệu cột 7B: (trống), 12, (trống), 20, 15
  • Kết quả: 3 loại hoa
Đáp án tổng hợp:
Yêu cầu tính toánCông thức tínhKết quả
Trung bình mỗi lớp sẽ trồng bao nhiêu cây?=AVERAGE(C4:I8)13.6667
Số cây hoa Dừa cạn lớn nhất một lớp sẽ trồng?=MAX(C6:I6)16
Số cây hoa Mười giờ ít nhất một lớp sẽ trồng?=MIN(C4:I4)10
Bao nhiêu lớp sẽ trồng hoa Hồng?=COUNT(C8:I8)4
Lớp 7B sẽ trồng bao nhiêu loại hoa?=COUNT(D4:D8)3

🎯 Ghi nhớ: - SUM = Tính tổng - AVERAGE = Tính trung bình cộng - MAX = Tìm giá trị lớn nhất - MIN = Tìm giá trị nhỏ nhất - COUNT = Đếm số ô chứa số - Tất cả hàm đều có cú pháp: =TÊN_HÀM(vùng dữ liệu)
💡 Mẹo nhớ: "Sum - Average - Max - Min - Count" → Nhớ chữ cái đầu: SAMMC (đọc là "xam-mờ-cờ")
Chế độ đọc sách →