Giải Tin Học 7 trang 44
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tin Há»c · Trang 44–46
PHẦN LUYỆN TẬP (Trang 44)
Câu 1
Đề bài: Tại các ô K9, K17, K24 trong trang tính 4. Dự kiến kết quả có thể dùng công thức khác được không? Nếu có thì dùng công thức gì? Từ đó em rút ra điều gì?
Cách giải
Phân tích bảng dữ liệu:
- Ô K9 chứa tổng số cây hoa (hàng 4 đến hàng 8)
- Ô K17 chứa tổng số cây ăn quả (hàng 11 đến hàng 16)
- Ô K24 chứa tổng số cây bóng mát (hàng 19 đến hàng 23)
Các công thức có thể dùng:
| Ô | Công thức gốc (có thể) | Công thức thay thế |
|---|---|---|
| K9 | =SUM(D4:J8) | =SUM(D4:D8)+SUM(E4:E8)+...+SUM(J4:J8) |
| K17 | =SUM(D11:J16) | =K11+K12+K13+K14+K15+K16 |
| K24 | =SUM(D19:J23) | =SUM(D19:J19)+SUM(D20:J20)+...+SUM(D23:J23) |
Một số công thức thay thế khác:
- Cộng từng ô riêng lẻ: =D4+D5+D6+...
- Dùng SUM theo từng cột rồi cộng lại
- Dùng SUM theo từng hàng rồi cộng lại
Đáp án: Có thể dùng nhiều công thức khác nhau để tính cùng một kết quả. Điều rút ra: Trong bảng tính, có nhiều cách để đạt được cùng một kết quả. Tuy nhiên, nên chọn công thức ngắn gọn, dễ hiểu và dễ kiểm tra nhất. Hàm SUM với vùng dữ liệu liên tục là cách tối ưu nhất.
Câu 2
Đề bài: Các công thức sau đây có cho kết quả giống nhau hay không?
- a) =SUM(C3:K3)
- b) =C3 + SUM(D3:J3) + K3
- c) =SUM(C3:G3) + SUM(H3:K3)
Cách giải
Phân tích từng công thức:
a) =SUM(C3:K3)
- Tính tổng tất cả các ô từ C3 đến K3
- Bao gồm: C3, D3, E3, F3, G3, H3, I3, J3, K3
b) =C3 + SUM(D3:J3) + K3
- C3: giá trị ô C3
- SUM(D3:J3): tổng từ D3 đến J3
- K3: giá trị ô K3
- Tổng cộng: C3 + D3 + E3 + F3 + G3 + H3 + I3 + J3 + K3
c) =SUM(C3:G3) + SUM(H3:K3)
- SUM(C3:G3): tổng từ C3 đến G3 (gồm C3, D3, E3, F3, G3)
- SUM(H3:K3): tổng từ H3 đến K3 (gồm H3, I3, J3, K3)
- Tổng cộng: C3 + D3 + E3 + F3 + G3 + H3 + I3 + J3 + K3
Đáp án: CÓ, cả ba công thức đều cho kết quả giống nhau. Vì cả ba công thức đều tính tổng của cùng các ô: C3, D3, E3, F3, G3, H3, I3, J3, K3. Chỉ khác nhau về cách viết công thức.
💡 Mẹo nhớ: Khi chia nhỏ vùng tính SUM, chỉ cần đảm bảo không bỏ sót ô nào và không tính trùng ô nào thì kết quả sẽ giống nhau.
Câu 3
Đề bài: Dựa trên dữ liệu của Bảng 4. Dự kiến phân bổ cây cho các lớp, em hãy thực hành để:
- a) Tìm số cây lớn nhất sẽ được trồng của các lớp.
- b) Tính số cây trung bình sẽ được trồng của các lớp.
Cách giải
a) Tìm số cây lớn nhất được trồng của các lớp:
Bước 1: Xác định vùng dữ liệu chứa tổng số cây của từng lớp
- Dựa vào bảng, hàng "Tổng số cây dự kiến theo lớp" nằm ở hàng 25
- Dữ liệu các lớp từ cột D đến cột J (7A đến 7H)
Bước 2: Sử dụng hàm MAX
- Công thức: =MAX(D25:J25)
Bước 3: Kết quả
- Nhìn vào bảng: 83, 100, 104, 84, 92, 77, 83
- Giá trị lớn nhất là 104 (lớp 7C)
Đáp án câu a: Số cây lớn nhất sẽ được trồng là 104 cây (của lớp 7C). Công thức sử dụng: =MAX(D25:J25)
b) Tính số cây trung bình được trồng của các lớp:
Bước 1: Xác định vùng dữ liệu
- Tổng số cây của các lớp: D25:J25
Bước 2: Sử dụng hàm AVERAGE
- Công thức: =AVERAGE(D25:J25)
Bước 3: Tính toán kiểm tra
- Tổng: 83 + 100 + 104 + 84 + 92 + 77 + 83 = 623
- Số lớp: 7
- Trung bình: 623 ÷ 7 ≈ 89
Đáp án câu b: Số cây trung bình sẽ được trồng là khoảng 89 cây/lớp. Công thức sử dụng: =AVERAGE(D25:J25)
💡 Mẹo nhớ: - MAX = tìm giá trị lớn nhất (Maximum) - MIN = tìm giá trị nhỏ nhất (Minimum) - AVERAGE = tính trung bình (Average = trung bình)
PHẦN VẬN DỤNG (Trang 44)
Bài tập vận dụng
Đề bài: Em hãy tạo bảng tính và nhập dữ liệu ghi lại các khoản chi tiêu của gia đình em trong một tháng. Sử dụng các hàm để tính toán và trả lời những câu hỏi sau:
- a) Tổng số tiền chi tiêu một tháng là bao nhiêu?
- b) Khoản chi nhiều nhất, ít nhất là bao nhiêu?
- c) Có bao nhiêu khoản đã chi?
- d) Trung bình mỗi ngày chi bao nhiêu tiền?
Hướng dẫn thực hành
Bước 1: Tạo bảng dữ liệu mẫu
| STT | Khoản chi | Số tiền (đồng) |
|---|---|---|
| 1 | Điện | 500000 |
| 2 | Nước | 150000 |
| 3 | Internet | 200000 |
| 4 | Thực phẩm | 3000000 |
| 5 | Xăng xe | 400000 |
| 6 | Học phí | 1000000 |
| ... | ... | ... |
Bước 2: Sử dụng các hàm để trả lời câu hỏi
a) Tổng số tiền chi tiêu một tháng:
- Công thức: =SUM(C2:C10) (giả sử dữ liệu số tiền ở cột C, từ hàng 2 đến hàng 10)
b) Khoản chi nhiều nhất và ít nhất:
- Khoản chi nhiều nhất: =MAX(C2:C10)
- Khoản chi ít nhất: =MIN(C2:C10)
c) Có bao nhiêu khoản đã chi:
- Công thức: =COUNT(C2:C10) hoặc =COUNTA(B2:B10)
- COUNT: đếm các ô chứa số
- COUNTA: đếm các ô không rỗng
d) Trung bình mỗi ngày chi bao nhiêu tiền:
- Cách 1: =SUM(C2:C10)/30 (chia tổng cho 30 ngày)
- Cách 2: Nếu có cột ngày chi tiêu, dùng =AVERAGE(cột số tiền theo ngày)
Đáp án mẫu: - a) Dùng hàm SUM để tính tổng - b) Dùng hàm MAX và MIN để tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất - c) Dùng hàm COUNT hoặc COUNTA để đếm số khoản - d) Dùng tổng chia cho số ngày trong tháng (30 hoặc 31)
💡 Lưu ý: Sau khi tính toán xong, em nên chia sẻ kết quả với bố mẹ để cùng cân đối chi tiêu gia đình sao cho hợp lí.
TRANG 45 – 46: BÀI 9 - TRÌNH BÀY BẢNG TÍNH
Hoạt động 1: Làm quen với lệnh định dạng dữ liệu (Format Cells)
Câu hỏi 1: Cột dữ liệu Trung bình cần điều chỉnh gì để hiển thị dễ đọc, dễ so sánh hơn?
Cách giải
Phân tích vấn đề:
- Nhìn vào Hình 9.1, cột Trung bình có các số như: 14, 11.66666667, 12.6, 15, 14.5...
- Số 11.66666667 có quá nhiều chữ số thập phân, khó đọc và không đẹp mắt
Cách điều chỉnh:
- Giảm số chữ số thập phân xuống còn 1-2 chữ số
- Ví dụ: 11.66666667 → 11.67 hoặc 11.7
Đáp án: Cột Trung bình cần giảm số chữ số thập phân (chỉ giữ 1-2 chữ số sau dấu phẩy) để dễ đọc và dễ so sánh hơn.
Câu hỏi 2: Dữ liệu tại cột Chi phí nên trình bày lại như thế nào để phù hợp với dữ liệu là số tiền?
Cách giải
Phân tích vấn đề:
- Cột Chi phí chứa các số tiền lớn như: 1400000.00, 1575000.00, 976500.00...
- Số tiền viết liền khó đọc, không có dấu phân cách hàng nghìn
Cách trình bày phù hợp:
- Thêm dấu phân cách hàng nghìn (dấu chấm hoặc dấu phẩy)
- Thêm đơn vị tiền tệ (VND hoặc đ)
- Bỏ phần thập phân nếu không cần thiết
Ví dụ:
- 1400000.00 → 1,400,000 đ hoặc 1.400.000 VND
Đáp án: Dữ liệu cột Chi phí nên: - Thêm dấu phân cách hàng nghìn để dễ đọc - Định dạng theo kiểu tiền tệ (Currency) - Có thể thêm ký hiệu đơn vị tiền (VND, đ)
TỔNG KẾT
🎯 Ghi nhớ: Các hàm cơ bản trong bảng tính: - SUM(vùng): Tính tổng các giá trị - AVERAGE(vùng): Tính trung bình - MAX(vùng): Tìm giá trị lớn nhất - MIN(vùng): Tìm giá trị nhỏ nhất - COUNT(vùng): Đếm số ô chứa số Định dạng dữ liệu số: - Điều chỉnh số chữ số thập phân cho dễ đọc - Dùng dấu phân cách hàng nghìn cho số lớn - Định dạng tiền tệ cho dữ liệu về tiền
