Giải Tin Học 7 trang 48

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tin Học · Trang 48–49

Trang 48: Nội dung lý thuyết

Trang này không có bài tập, chỉ trình bày kiến thức lý thuyết về:

Tóm tắt nội dung:

a) Các lệnh chèn, xoá, ẩn, hiện hàng và cột:

  • Xoá hàng/cột: Chọn hàng hoặc cột → Nháy chuột phải → Chọn Delete
  • Chèn hàng/cột mới: Chọn vị trí → Nháy chuột phải → Chọn Insert
  • Ẩn hàng/cột: Chọn hàng hoặc cột → Nháy chuột phải → Chọn Hide
  • Hiện lại hàng/cột: Chọn các hàng/cột xung quanh vị trí bị ẩn → Nháy chuột phải → Chọn Unhide

b) Lệnh gộp các ô của một vùng dữ liệu:

  • Chọn vùng dữ liệu cần gộp → Chọn Home/Alignment/Merge & Center
  • Sau khi gộp, địa chỉ ô là ô đầu tiên bên trái của vùng đã gộp
  • Dữ liệu trong các ô khác sẽ bị xoá khi gộp

Trang 49: Bài tập và Hoạt động


Hoạt động 3: Tìm hiểu thêm tính chất một số hàm tính toán cơ bản

Đề bài: Các kết quả của bảng dữ liệu này có luôn đúng hay không? Vì sao?

Cách giải

Trả lời:

Có, các kết quả của bảng dữ liệu luôn đúng.

Giải thích:

Các hàm tính toán của bảng tính điện tử như SUM, AVERAGE, COUNT, MIN, MAX có tính chất đặc biệt:

  • Chỉ tính toán trên các ô chứa dữ liệu số
  • Bỏ qua các ô chứa dữ liệu dạng văn bản (như "Không", "Đang làm") hoặc ô trống

Vì vậy, dù bảng dữ liệu có chứa các giá trị như "Không", "Đang làm", "???" thì các hàm vẫn cho kết quả đúng vì chúng chỉ tính trên các ô có số.

💡 Mẹo nhớ: Hàm tính toán "thông minh" - chỉ đếm số, bỏ qua chữ!

Câu hỏi: Trong bảng dữ liệu của Hình 9.12, các hàm sau sẽ cho kết quả bao nhiêu?

Đề bài:

  • a) = COUNT(C6:I6)
  • b) = AVERAGE(C7:I7)
  • c) = MAX(C4:I8)
  • d) = SUM(C4:I8)
Cách giải

Dựa vào bảng dữ liệu Hình 9.12, ta xác định giá trị trong từng vùng:

Hàng 4 (Hoa Mười giờ): 10, Không, 15, Không, 10, 14, ???

Hàng 5 (Hoa Dạ yến thảo): Đang làm, 12, 12, 11, ???, Không

Hàng 6 (Hoa Dừa cạn): 16, Đang làm, 12, ???, Không, 10, ???

Hàng 7 (Hoa Cúc vàng): 20, Đang làm, Không, Đang làm, 12, 13

Hàng 8 (Hoa Hồng): Không, ???, ???, 10, 13, ???, Không


a) = COUNT(C6:I6)

Bước 1: Xác định vùng C6:I6 (hàng 6, từ cột C đến I) - đây là hàng Hoa Dừa cạn

Bước 2: Liệt kê các giá trị: 16, Đang làm, 12, ???, Không, 10, ???

Bước 3: Hàm COUNT đếm số ô chứa dữ liệu số

  • Các ô có số: 16, 12, 10 → có 3 ô
Đáp án: COUNT(C6:I6) = 3

b) = AVERAGE(C7:I7)

Bước 1: Xác định vùng C7:I7 (hàng 7) - đây là hàng Hoa Cúc vàng

Bước 2: Liệt kê các giá trị: 20, Đang làm, Không, Đang làm, 12, 13

Bước 3: Hàm AVERAGE tính trung bình cộng các ô chứa số

  • Các ô có số: 20, 12, 13
  • Trung bình = (20 + 12 + 13) ÷ 3 = 45 ÷ 3 = 15
Đáp án: AVERAGE(C7:I7) = 15

c) = MAX(C4:I8)

Bước 1: Xác định vùng C4:I8 (từ hàng 4 đến hàng 8, cột C đến I)

Bước 2: Hàm MAX tìm giá trị lớn nhất trong các ô chứa số

Bước 3: Liệt kê tất cả các số trong vùng:

  • Hàng 4: 10, 15, 10, 14
  • Hàng 5: 12, 12, 11
  • Hàng 6: 16, 12, 10
  • Hàng 7: 20, 12, 13
  • Hàng 8: 10, 13

Bước 4: Giá trị lớn nhất = 20

Đáp án: MAX(C4:I8) = 20

d) = SUM(C4:I8)

Bước 1: Xác định vùng C4:I8

Bước 2: Hàm SUM tính tổng các ô chứa số

Bước 3: Cộng tất cả các số:

  • Hàng 4: 10 + 15 + 10 + 14 = 49
  • Hàng 5: 12 + 12 + 11 = 35
  • Hàng 6: 16 + 12 + 10 = 38
  • Hàng 7: 20 + 12 + 13 = 45
  • Hàng 8: 10 + 13 = 23

Bước 4: Tổng = 49 + 35 + 38 + 45 + 23 = 190

Đáp án: SUM(C4:I8) = 190

Tổng hợp đáp án:

HàmKết quả
a) COUNT(C6:I6)3
b) AVERAGE(C7:I7)15
c) MAX(C4:I8)20
d) SUM(C4:I8)190

Phần 4: Thực hành - Hoàn thiện dữ liệu dự án Trường học xanh

Đây là phần hướng dẫn thực hành, không phải bài tập cần giải. Nội dung hướng dẫn các bước:

  1. Tạo trang tính mới: Mở tệp THXanh.xlsx → Tạo trang tính mới đặt tên "5. Tổng kết"
  2. Nhập và sao chép dữ liệu: Sao chép từ trang tính "4. Dự kiến kết quả" sang trang tính "5. Tổng kết"
  3. Sửa tên bảng tại ô A2

🎯 Ghi nhớ: - COUNT: Đếm số ô chứa số (không đếm chữ, ô trống) - SUM: Tính tổng các ô chứa số - AVERAGE: Tính trung bình cộng các ô chứa số - MAX: Tìm giá trị lớn nhất - MIN: Tìm giá trị nhỏ nhất 💡 Mẹo nhớ: "SUM cộng, COUNT đếm, AVERAGE chia, MAX lớn, MIN bé!"
Chế độ đọc sách →