Giải Công Nghệ 8 trang 44

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 44–45

Bài 8: Gia công cơ khí bằng tay


Câu hỏi mở đầu

Đề bài: Quan sát Hình 8.1 và cho biết: Có thể sử dụng những dụng cụ nào để làm ra chìa khoá (b) từ phôi (a)?

Cách giải

Bước 1: Quan sát hình 8.1

  • Hình (a): Phôi chìa khoá - là miếng kim loại thô, chưa có răng cưa
  • Hình (b): Chìa khoá hoàn chỉnh - có các răng cưa để mở khoá

Bước 2: Xác định các công đoạn cần thực hiện

Để biến phôi (a) thành chìa khoá (b), cần thực hiện:

  • Đo và vạch dấu vị trí các răng cưa
  • Cưa hoặc dũa tạo các răng cưa
  • Mài nhẵn, hoàn thiện sản phẩm

Bước 3: Liệt kê các dụng cụ cần dùng

Đáp án: Các dụng cụ có thể sử dụng để làm chìa khoá từ phôi: - Thước lá hoặc thước cặp: để đo kích thước - Mũi vạch: để vạch dấu vị trí cần cắt - Cưa tay: để cắt tạo các răng cưa - Dũa: để mài nhẵn, tạo hình các răng - Đục: để đục bỏ phần kim loại thừa (nếu cần) - Kìm: để giữ chặt phôi khi gia công

Câu hỏi Khám phá 1 (Hình 8.2)

Đề bài: Quan sát Hình 8.2 và nêu tên gọi của các dụng cụ gia công trong hình.

Cách giải

Bước 1: Quan sát từng dụng cụ trong hình 8.2

Bước 2: Đối chiếu với hình dạng đặc trưng của từng loại dụng cụ

Đáp án: | Ký hiệu | Tên dụng cụ | Công dụng chính | |---------|-------------|-----------------| | a | Dũa | Mài nhẵn, làm phẳng bề mặt kim loại | | b | Đục | Đục, chặt kim loại | | c | Kìm | Kẹp, giữ, cắt dây kim loại | | d | Cưa | Cắt kim loại, gỗ | | e | Mũi vạch | Vạch dấu trên bề mặt kim loại | | g | Mũi đột | Đột lỗ, tạo điểm định tâm | | h | Búa | Đóng, gõ, tạo lực tác động |
💡 Mẹo nhớ: "Dũa Đục Kìm Cưa, Vạch Đột Búa" - nhớ theo thứ tự a, b, c, d, e, g, h

Câu hỏi Khám phá 2 (Hình 8.3)

Đề bài: Quan sát Hình 8.3, hãy cho biết: Để đo các kích thước lớn, người ta dùng dụng cụ đo gì?

Cách giải

Bước 1: Quan sát hình 8.3

  • Hình (a): Thước lá - dạng thanh thẳng, có vạch chia
  • Hình (b): Thước cuộn - có thể cuộn lại, đo được chiều dài lớn (5m/16')

Bước 2: So sánh khả năng đo của từng loại

  • Thước lá: thường dài từ 150 đến 1000 mm
  • Thước cuộn: có thể dài 3m, 5m, 7.5m hoặc hơn
Đáp án: Để đo các kích thước lớn, người ta dùng thước cuộn (còn gọi là thước dây). Lý do: Thước cuộn có thể kéo dài ra nhiều mét (thường 3m - 10m), sau đó cuộn gọn lại dễ mang theo. Rất tiện lợi khi đo các vật có kích thước lớn như bàn, tủ, phòng,...

Câu hỏi Khám phá 3 (Hình 8.4)

Đề bài: Quan sát Hình 8.4 và nêu cấu tạo của thước cặp.

Cách giải

Bước 1: Quan sát hình 8.4 và xác định từng bộ phận được đánh số

Bước 2: Liệt kê tên gọi và chức năng của từng bộ phận

Đáp án: Cấu tạo của thước cặp gồm 8 bộ phận: | Số | Tên bộ phận | Chức năng | |----|-------------|-----------| | 1 | Cán | Phần thân chính của thước, có khắc thang chia độ | | 2 | Mỏ đo trong | Đo đường kính trong của lỗ, ống | | 3 | Khung động | Di chuyển dọc theo cán để đo | | 4 | Vít hãm | Cố định khung động khi đã đo xong | | 5 | Thang chia độ chính | Đọc số đo chính (đơn vị mm) | | 6 | Thước đo chiều sâu lỗ | Đo độ sâu của lỗ, rãnh | | 7 | Mỏ đo ngoài | Đo đường kính ngoài, chiều dài, chiều rộng | | 8 | Thang chia độ của du xích | Đọc phần lẻ (độ chính xác 0,02 - 0,1 mm) |
💡 Mẹo nhớ: Thước cặp có "2 mỏ, 2 thang, 1 cán, 1 khung, 1 vít, 1 thước sâu" = 8 bộ phận

🎯 Ghi nhớ: - Dụng cụ gia công cơ khí cầm tay gồm: dũa, đục, kìm, cưa, búa, mũi vạch, mũi đột,... - Dụng cụ đo và kiểm tra gồm: thước lá, thước cuộn, thước cặp - Thước cặp có độ chính xác cao (0,02 - 0,1 mm), dùng đo đường kính trong, ngoài và chiều sâu lỗ
Chế độ đọc sách →