Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 37
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 37–38
Đây là Bài 8: ACID. Dưới đây là toàn bộ câu hỏi trong hai trang.
Câu 1
Đề bài: Quan sát Bảng 8.1 và thực hiện các yêu cầu:
- Công thức hoá học của các acid có đặc điểm gì giống nhau?
- Dạng tồn tại của acid trong dung dịch có đặc điểm gì chung?
- Đề xuất khái niệm về acid.
Nhắc lại Bảng 8.1:
| Tên acid | Công thức | Cation | Anion (gốc acid) |
|---|---|---|---|
| Hydrochloric acid | HCl | H⁺ | Cl⁻ |
| Nitric acid | HNO₃ | H⁺ | NO₃⁻ |
| Sulfuric acid | H₂SO₄ | H⁺ | SO₄²⁻ |
Cách giải
1. Đặc điểm giống nhau của công thức hoá học:
Nhìn vào cột công thức (HCl, HNO₃, H₂SO₄), ta thấy phân tử nào cũng có nguyên tử hydrogen (H) đứng đầu. Phần còn lại sau hydrogen chính là gốc acid.
Công thức của các acid đều chứa một hay nhiều nguyên tử hydrogen (H) liên kết với gốc acid.
2. Đặc điểm chung của dạng tồn tại trong dung dịch:
Nhìn vào cột cation, cả ba acid đều cho ra ion H⁺. Phần còn lại là anion gốc acid (Cl⁻, NO₃⁻, SO₄²⁻).
Khi tan trong nước, các acid đều tạo ra ion H⁺ (kèm theo anion gốc acid).
3. Đề xuất khái niệm về acid:
Từ hai nhận xét trên, ta rút ra:
🎯 Acid là những hợp chất mà trong phân tử có nguyên tử hydrogen liên kết với gốc acid. Khi tan trong nước, acid tạo ra ion H⁺.
💡 Mẹo nhớ: "Acid là H đứng đầu – tan vào nước cho ngay H⁺." Cứ thấy chất có H ở đầu và tan ra H⁺ thì đó là acid.
Câu 2
Đề bài: Hãy cho biết gốc acid trong các acid sau: H₂SO₄, HCl, HNO₃.
Cách giải
Gốc acid là phần còn lại của phân tử sau khi bỏ đi nguyên tử hydrogen. Ta lần lượt tách H ra:
- HCl: bỏ 1 nguyên tử H → gốc acid là –Cl (Cl⁻, hoá trị I).
- HNO₃: bỏ 1 nguyên tử H → gốc acid là –NO₃ (NO₃⁻, hoá trị I).
- H₂SO₄: bỏ 2 nguyên tử H → gốc acid là =SO₄ (SO₄²⁻, hoá trị II).
Gốc acid của HCl là Cl⁻; của HNO₃ là NO₃⁻; của H₂SO₄ là SO₄²⁻.
💡 Mẹo nhớ: Số H bị tách ra bằng đúng hoá trị của gốc acid. HCl tách 1 H → gốc hoá trị I; H₂SO₄ tách 2 H → gốc hoá trị II.
Câu 3
Đề bài: (Thí nghiệm tính chất của dung dịch hydrochloric acid) Nhỏ 1 – 2 giọt dung dịch HCl vào mẩu giấy quỳ tím; cho khoảng 3 mL dung dịch HCl vào mỗi ống nghiệm đựng kim loại Fe, Zn. Mô tả hiện tượng xảy ra và viết phương trình hoá học.
Cách giải
a) Với giấy quỳ tím:
Hiện tượng: giấy quỳ tím chuyển sang màu đỏ.
Đây là dấu hiệu nhận biết dung dịch acid (acid làm quỳ tím hoá đỏ).
b) Ống nghiệm đựng sắt (Fe):
Hiện tượng: kim loại sắt tan dần, có bọt khí thoát ra (khí hydrogen H₂). Phản ứng diễn ra chậm.
Phương trình hoá học:
Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑
c) Ống nghiệm đựng kẽm (Zn):
Hiện tượng: kim loại kẽm tan dần, có bọt khí thoát ra (khí hydrogen H₂). Phản ứng diễn ra mạnh hơn so với sắt.
Phương trình hoá học:
Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂↑
Nhận xét: Dung dịch HCl làm quỳ tím hoá đỏ và phản ứng được với kim loại (Fe, Zn) tạo thành muối và giải phóng khí hydrogen.
💡 Mẹo nhớ: "Acid gặp kim loại – ra muối, sủi khí hydrogen." Nguyên tử H trong acid được kim loại thay thế, nên H bị "đẩy" ra ngoài thành khí H₂.
Câu 4
Đề bài: Cho dung dịch HCl tác dụng với kim loại Mg. Viết phương trình hoá học của phản ứng xảy ra.
Cách giải
Mg hoá trị II, nên khi thay thế hydrogen trong HCl, magnesium cần kết hợp với 2 gốc Cl. Vì vậy cần 2 phân tử HCl.
Cân bằng phương trình:
Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂↑
Hiện tượng đi kèm: magnesium tan dần, có bọt khí hydrogen thoát ra.
Phương trình: Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂↑
💡 Mẹo nhớ: Kim loại hoá trị II (Mg, Zn, Fe) luôn cần 2 HCl để cân bằng, tạo muối dạng MCl₂ và 1 phân tử H₂.
🎯 Ghi nhớ cả bài: - Acid là hợp chất có nguyên tử H liên kết với gốc acid; tan trong nước tạo ion H⁺. - Dung dịch acid làm quỳ tím hoá đỏ. - Acid phản ứng với một số kim loại (Mg, Fe, Zn,…) tạo muối và giải phóng khí H₂. - Gốc acid: HCl → Cl⁻; HNO₃ → NO₃⁻; H₂SO₄ → SO₄²⁻.
Ghi chú: Phần "III – Một số acid thông dụng (1. Sulfuric acid)" ở cuối trang 36 chỉ là nội dung lý thuyết giới thiệu, không có câu hỏi nên không cần giải.
