Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 147
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 147–148
PHẦN KẾT QUẢ (Trang 145)
Trang 145 có phần "4. Kết quả" với 2 câu hỏi tự trả lời sau khi thực hành hô hấp nhân tạo:
Câu 1
Đề bài: Nêu ý nghĩa của việc bít mũi nan nhân trong phương pháp hà hơi thổi ngạt.
Cách giải
Phân tích:
- Khi thực hiện hô hấp nhân tạo bằng phương pháp hà hơi thổi ngạt, người cứu hộ thổi không khí vào miệng nạn nhân
- Nếu không bít mũi, không khí sẽ thoát ra ngoài qua mũi thay vì đi vào phổi
Giải thích:
Đáp án: Ý nghĩa của việc bít mũi nạn nhân: - Ngăn không khí thoát ra ngoài qua đường mũi khi thổi vào miệng - Đảm bảo không khí đi vào phổi một cách hiệu quả - Tăng áp lực trong đường hô hấp để không khí có thể đẩy được vào phổi nạn nhân - Giúp phổi nạn nhân nở ra đầy đủ, trao đổi khí tốt hơn
💡 Mẹo nhớ: Bít mũi = Chặn đường thoát → Không khí vào phổi, không ra ngoài!
Câu 2
Đề bài: Tại sao phải dùng tay ấn vào lồng ngực trong phương pháp ấn lồng ngực?
Cách giải
Phân tích nguyên lý:
- Phương pháp ấn lồng ngực giúp tạo chuyển động cho lồng ngực khi nạn nhân không thể tự thở
- Việc ấn và nhả tạo ra chu kỳ tương tự như hô hấp tự nhiên
Giải thích:
Đáp án: Lý do phải dùng tay ấn vào lồng ngực: Khi ấn xuống: - Lồng ngực bị nén lại - Thể tích lồng ngực giảm → áp suất trong lồng ngực tăng - Không khí trong phổi bị đẩy ra ngoài (thở ra) Khi nhả tay: - Lồng ngực nở ra do tính đàn hồi - Thể tích lồng ngực tăng → áp suất trong lồng ngực giảm - Không khí từ bên ngoài hút vào phổi (hít vào) → Tạo ra chu kỳ hô hấp nhân tạo, giúp nạn nhân duy trì trao đổi khí khi không thể tự thở
💡 Mẹo nhớ: Ấn = Thở ra | Nhả = Hít vào (giống như bơm xe đạp!)
BÀI 35: HỆ BÀI TIẾT Ở NGƯỜI (Trang 146)
MỤC TIÊU
Bài học giúp em:
- Nêu được chức năng của hệ bài tiết; kể tên các cơ quan và bộ phận chủ yếu của thận
- Trình bày được một số bệnh về hệ bài tiết và cách phòng chống bệnh; vận dụng kiến thức về hệ bài tiết để bảo vệ sức khỏe
- Tìm hiểu được một số thành tựu: ghép thận, chạy thận nhân tạo
- Thực hiện được dự án, bài tập: Điều tra bệnh về thận như sỏi thận, viêm thận,... trong trường học hoặc địa phương
I – CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG CỦA HỆ BÀI TIẾT
Câu hỏi gợi mở: Để kéo dài sự sống cho những người bị bệnh suy thận, người ta thường phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận. Em hãy giải thích tại sao.
(Đây là câu hỏi mở đầu để học sinh suy nghĩ, sẽ được trả lời sau khi học xong bài)
1. Chức năng của hệ bài tiết
Cách giải — Phân tích chức năng
Nội dung:
Chức năng của hệ bài tiết: Hệ bài tiết có chức năng lọc và thải ra môi trường ngoài các chất cần bã do tế bào tạo ra trong quá trình trao đổi chất và các chất có thể gây độc cho cơ thể. Các chất thải chính: - Phổi: thải khí carbon dioxide (CO₂) - Da: thải mồ hôi (nước và muối) - Thận: lọc máu thải nước tiểu (chiếm 90% sản phẩm bài tiết) → Trong đó, thận đóng vai trò quan trọng nhất
💡 Mẹo nhớ: Bài tiết = Dọn rác cơ thể! Thận là "nhà máy lọc" chính (90%)
2. Cấu tạo của hệ bài tiết nước tiểu
Cách giải — Mô tả cấu trúc
Nội dung:
Cấu tạo hệ bài tiết nước tiểu: Gồm các bộ phận chính: - Hai quả thận: cơ quan lọc máu - Ống dẫn nước tiểu: dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang - Bóng đái (bàng quang): chứa nước tiểu tạm thời - Ống dái: đưa nước tiểu ra ngoài Cấu tạo của thận: - Mỗi quả thận có khoảng 1 triệu đơn vị chức năng gọi là nephron - Mỗi nephron được cấu tạo từ ống thận và cầu thận - Cầu thận là một búi mao mạch dày đặc, bám sát vào mao mạch - Màng lọc có các lỗ nhỏ đường kính từ 30 Å đến 40 Å (Angstrom) - Bao ngoài cầu thận là một túi gọi là nang cầu thận
💡 Mẹo nhớ: - Thận có 1 triệu nephron = 1 triệu "máy lọc mini" - Lỗ màng lọc 30-40 Å = Chỉ cho phân tử nhỏ qua, giữ lại tế bào và protein lớn
📝 Lưu ý: Trang 146-147 chủ yếu là phần lý thuyết mở đầu của Bài 35. Các bài tập thực hành và câu hỏi vận dụng sẽ xuất hiện ở các trang tiếp theo.
🎯 Ghi nhớ: - Hệ bài tiết giúp loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể - Thận là cơ quan quan trọng nhất (90% chức năng bài tiết) - Mỗi thận có 1 triệu nephron làm nhiệm vụ lọc máu - Cấu trúc cơ bản: Thận → Ống dẫn → Bàng quang → Ống dái
