Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 25

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 25–26

Tóm tắt lý thuyết: Thán từ

Thán từ gồm hai loại chính:

  • Thán từ bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc: a, ái, ôi, ơ, ô hay, than ôi, trời ơi...
  • Thán từ gọi – đáp: ơi, vâng, dạ, ừ...

Khi dùng thán từ, người nói thường kèm theo ngữ điệu, nét mặt, cử chỉ tương ứng với cảm xúc.


Bài 1: Tìm thán từ trong các câu

CâuThán từLoại
a. – Vâng, mời bác và cô lên chơi.VângGọi – đáp
b. Ô! Cô còn quên chiếc mùi soa đây này!ÔBộc lộ cảm xúc
c. Đây rồi, Sói Lam ơi, đây là nơi có kỉ niệm đầu tiên của ta đó!ơiGọi – đáp

Giải thích: "Vâng" dùng để đáp lại lời mời một cách lễ phép; "Ô" bật ra khi chợt nhận ra điều gì đó (ngạc nhiên); "ơi" dùng để gọi (gọi Sói Lam).


Bài 2: Chỉ ra thán từ và cảm xúc nó bộc lộ

a. "...ôi, một nét thôi đủ khẳng định một tâm hồn..."

  • Thán từ: ôi
  • Cảm xúc: sự xúc động, ngỡ ngàng, say mê của họa sĩ trước vẻ đẹp tâm hồn anh thanh niên.

b. "– Trời ơi, chỉ còn có năm phút!"

  • Thán từ: Trời ơi
  • Cảm xúc: nuối tiếc, hốt hoảng vì thời gian trôi quá nhanh (giọng "đầy tiếc rẻ" như văn bản nói rõ).

c. "Ơ, bác vẽ cháu đấy ư?"

  • Thán từ: Ơ
  • Cảm xúc: ngạc nhiên, bất ngờ khi thấy mình được vẽ.

d. "Chao ôi, bắt gặp một con người như anh ta là một cơ hội hãn hữu cho sáng tác..."

  • Thán từ: Chao ôi
  • Cảm xúc: cảm phục, xúc động, vui mừng pha lẫn trăn trở của người họa sĩ.

Bài 3: Đặt câu với thán từ ơ, than ôi, trời ơi

Gợi ý đặt câu (em có thể thay bằng câu của riêng mình):

  • Ơ, sao quyển sách của tớ lại ở đây nhỉ?
  • Than ôi, bao công sức vun trồng nay đã đổ sông đổ biển!
  • Trời ơi, hôm nay đường tắc quá, tớ sắp muộn học rồi!

Lưu ý khi đặt câu: thán từ thường đứng đầu câu, sau nó có dấu phẩy; "ơ" nghiêng về ngạc nhiên, "than ôi" mang sắc thái than thở/tiếc nuối trang trọng, "trời ơi" bộc lộ cảm xúc mạnh (lo lắng, tiếc rẻ, bất ngờ).


Tóm tắt lý thuyết: Biện pháp tu từ

Phần này ôn lại cách nhận diện các biện pháp tu từ quen thuộc (so sánh, nhân hóa, ẩn dụ...) và nêu tác dụng của chúng trong việc gợi hình, gợi cảm.


Bài 4: Chỉ ra biện pháp tu từ và nêu tác dụng

a. "Những cây thông chỉ cao quá đầu, rung tít trong nắng những ngón tay bằng bạc dưới cái nhìn bao che của những cây tử kinh thỉnh thoảng nhô cái đầu màu hoa cà lên trên màu xanh của rừng."

  • Biện pháp:
  • Nhân hóa: cây thông có "ngón tay", cây tử kinh có "cái nhìn bao che", "nhô cái đầu".
  • Ẩn dụ: "những ngón tay bằng bạc" (chỉ lá thông lấp lánh dưới nắng).
  • Tác dụng: làm cảnh thiên nhiên Sa Pa trở nên sống động, có hồn như con người; gợi vẻ đẹp lung linh, tươi sáng của rừng núi, đồng thời thể hiện tình yêu thiên nhiên tinh tế của tác giả.

b. "Lúc bấy giờ, nắng đã mạ bạc cả con đèo, đốt cháy rừng cây hừng hực như một bó đuốc lớn."

  • Biện pháp:
  • So sánh: rừng cây dưới nắng được ví "như một bó đuốc lớn".
  • Ẩn dụ/nhân hóa: "nắng đã mạ bạc", "đốt cháy rừng cây".
  • Tác dụng: diễn tả ánh nắng gay gắt, rực rỡ phủ kín con đèo; hình ảnh "bó đuốc lớn" gợi sức nóng, ánh sáng chói chang, khiến cảnh vật hiện lên mạnh mẽ, đầy ấn tượng.

Trang này chỉ in văn bản thơ, chưa có câu hỏi bài tập. Mình tóm tắt để em nắm nội dung:

Tóm tắt nội dung đoạn thơ in trên trang:

  • Hình ảnh khởi nguồn: "Một bếp lửa chờn vờn sương sớm... Cháu thương bà biết mấy nắng mưa" → từ bếp lửa, dòng hồi tưởng về bà trào dâng.
  • Kỉ niệm tuổi thơ: năm đói khổ "đói mòn đói mỏi", mùi khói cay xè, hình ảnh "khói hun nhèm mắt cháu".
  • Tám năm sống cùng bà: tiếng tu hú, bà kể chuyện, bà dạy, bà chăm cháu học khi cha mẹ đi công tác.
  • Năm giặc đốt làng: bà vẫn vững lòng, dặn cháu viết thư cho bố "cứ bảo nhà vẫn được bình yên" → khắc họa sự hi sinh, đức tính kiên cường, giàu tình thương của người bà.

Chú thích trong sách:

  • Đinh ninh: nhắc đi nhắc lại cho người khác nắm chắc, nhớ chắc.
  • Chiến khu: vùng căn cứ của lực lượng cách mạng hay lực lượng kháng chiến.

Nếu em cần mình soạn luôn phần "Sau khi đọc" (các câu hỏi đọc hiểu bài Bếp lửa) ở những trang tiếp theo, gửi ảnh trang đó cho mình nhé.

Chế độ đọc sách →