Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 79
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 79–80
Trang này không có bài tập
Đây là phần lý thuyết hướng dẫn về cách Viết bài văn phân tích một tác phẩm (truyện), kèm theo một bài viết tham khảo mẫu.
Tóm tắt nội dung lý thuyết
1. Mục đích của việc phân tích tác phẩm truyện
Phân tích tác phẩm văn học giúp người đọc:
- Hiểu sâu hơn về vẻ đẹp của nghệ thuật ngôn từ
- Nắm bắt những thông điệp mà tác giả gửi gắm
2. Yêu cầu khi viết bài văn phân tích tác phẩm truyện
Bài viết cần đảm bảo các yêu cầu sau:
| STT | Yêu cầu |
|---|---|
| 1 | Giới thiệu tác phẩm truyện (nhan đề, tác giả) và nêu ý kiến khái quát về tác phẩm |
| 2 | Nêu ngắn gọn nội dung chính của tác phẩm |
| 3 | Nêu được chủ đề của tác phẩm |
| 4 | Chỉ ra và phân tích tác dụng của một số nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật (cốt truyện, nghệ thuật xây dựng nhân vật, ngôi kể, ngôn ngữ...) |
| 5 | Sử dụng các bằng chứng từ tác phẩm để làm sáng tỏ ý kiến |
| 6 | Nêu được ý nghĩa, giá trị của tác phẩm truyện |
3. Bài viết tham khảo: "Bức tranh của em gái tôi – lời tự thú chân thành"
Sách giáo khoa cung cấp một bài văn mẫu phân tích truyện ngắn "Bức tranh của em gái tôi" của nhà văn Tạ Duy Anh.
Các điểm chính trong bài viết mẫu:
a) Phần mở bài
- Giới thiệu ngắn gọn về tác giả Tạ Duy Anh
- Nêu ý kiến khái quát về tác phẩm
b) Phần thân bài
- Nội dung chính: Truyện kể về Kiều Phương – em gái của nhân vật "tôi", một cô bé có tài hội họa thiên bẩm. Khi em gái đoạt giải Nhất cuộc thi vẽ tranh quốc tế, người anh mới nhận ra nhiều điều về bản thân.
- Phân tích nghệ thuật xây dựng nhân vật:
- Nhân vật Kiều Phương: được khắc họa qua lời nói, cử chỉ, hành động – hồn nhiên, trong trẻo, vô tư, giàu tình cảm
- Nhân vật người anh: được tập trung khắc họa về tâm lí – từ ghen tị, mặc cảm đến sự thức tỉnh
- Phân tích tác dụng của ngôi kể:
- Truyện kể từ ngôi thứ nhất
- Người anh vừa là người kể chuyện, vừa tham gia vào các sự kiện
- Giúp thể hiện sâu sắc diễn biến tâm lí nhân vật
💡 Mẹo nhớ cấu trúc bài phân tích truyện: "Giới – Tóm – Chủ – Nghệ – Chứng – Nghĩa" - Giới thiệu tác phẩm, tác giả - Tóm tắt nội dung - Chủ đề tác phẩm - Nghệ thuật đặc sắc - Chứng cứ từ văn bản - Ý nghĩa, giá trị
🎯 Ghi nhớ: - Trang 77-78 là phần lý thuyết hướng dẫn viết bài văn phân tích tác phẩm truyện - Bài viết mẫu phân tích truyện "Bức tranh của em gái tôi" giúp học sinh hiểu cách triển khai các yêu cầu trong thực tế - Khi viết bài, cần kết hợp phân tích nội dung và nghệ thuật, có dẫn chứng cụ thể từ tác phẩm
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Viết bài văn phân tích một tác phẩm (truyện), kèm theo một bài viết tham khảo** mẫu.
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Bài viết tham khảo:
Một cách “xem” Lão Hạc khác đi
Tớ dám cá, nếu ông Nam Cao mà sống lại, nghe tớ phân tích “Lão Hạc” xong chắc ông ý cũng… phì cười. Không phải vì tớ phân tích sai, mà vì tớ “xem” truyện này theo kiểu của thằng bạn thân Quân – đứa suốt ngày chép văn tớ mà điểm vẫn lẹt đẹt.
Hôm rồi, Quân sang nhà tớ mượn vở, mặt nhăn như khỉ ăn ớt: “Mày ơi, cô giao phân tích ‘Lão Hạc’. Tao đọc mà chán đời vl, toàn khổ sở, chó chết, rồi treo cổ. Viết thế nào cho nó… vui vui được không?”. Tớ bảo: “Được, nhưng mày phải hứa không được chép y chang, phải thêm mắm thêm muồi vào”. Thế là bài văn “dị” này ra đời, dưới cái nhìn của một thằng con trai đang lớn, thấy bi kịch cũng… có cái lý của nó.
Phân tích:
1. Nghèo mà “ngầu”: Lão Hạc nghèo, nghèo lắm. Nhưng cái nghèo của lão không giống như trong mấy bộ phim Hàn Quốc khóc lóc sướt mướt. Cái nghèo của lão “ngầu” ở chỗ lão không xin xỏ, không ăn vạ. Bán con Vàng – thằng “bạn” duy nhất của lão, lão cũng bán một cách âm thầm. Tiền bán chó, lão chôn xuống đất, không tiêu một xu. Tự tử, lão cũng chọn cách “tiết kiệm” nhất – ăn bả chó. Theo thằng Quân, lão như một “ninja” trong làng nghèo, ra đi mà không phiền hà ai. Có thể nói, Nam Cao đã khắc họa một hình ảnh người nông dân “bần cùng” nhưng vẫn giữ được khí chất của mình. Tuy bi kịch, nhưng cách lão hành xử khiến ta vừa thương vừa… nể.
2. “Sống còn khó hơn chết”: Đây là câu tớ nhớ nhất. Ông giáo trong truyện nói vậy, và tớ thấy đúng phết. Lão Hạc chết, có khi lại là cách giải quyết “nhẹ nhàng” nhất cho lão. Sống tiếp, lão sẽ phải đối mặt với đói, với bệnh, với nỗi cô đơn. Chết đi, lão lại “thoát” được. Quan điểm này nghe có vẻ bi quan, nhưng thực tế, nó phơi bày một sự thật phũ phàng: xã hội khi ấy, với người nông dân, đôi khi cái chết “nhẹ” hơn cuộc sống. Nam Cao không viết bi kịch chỉ để khóc, ông viết để người ta phải suy nghĩ. Và tớ nghĩ, ông muốn nói: “Hãy nhìn nè, nếu các người không thay đổi, thì đây là kết cục”.
3. Tình người ở… chỗ không ngờ: Thằng Quân đọc xong bảo: “Tao thấy toàn người tốt, sao lão Hạc vẫn chết?”. Câu hỏi hay đấy. Ông giáo tốt, Binh Tư tốt (dù là trộm cướp), cả làng cũng không ai ghét lão. Nhưng “tốt” ở đây là sự thương cảm bất lực. Ông giáo cho lão khoai, nhưng không cho nổi lão một cuộc sống đủ đầy. Binh Tư “dạy” lão cách trộm, nhưng lão từ chối. Tình người ở đây là có, nhưng nó không đủ sức cứu vớt một con người trước vòng xoáy của nghèo đói và bất công. Nam Cao cao tay ở chỗ đó, ông không biến ai thành ác nhân hoàn toàn, nhưng cũng không tô hồng xã hội. Ông để sự thật trần trụi ở đó, và cái bi kịch vì thế càng thêm sâu sắc.
Kết:
Vậy tóm lại (à không, tớ hứa không dùng từ “tóm lại” mà), “Lão Hạc” không chỉ là một câu chuyện buồn. Qua lăng kính hài hước và hơi “bựa” của thằng Quân, tớ lại thấy nó là một lời cảnh báo. Nó nói về phẩm giá con người, về sự đấu tranh nội tâm, và về một xã hội mà ở đó, “sống tử tế” đôi khi là một lựa chọn… can đảm nhất. Lão Hạc chết, nhưng để lại trong lòng người đọc (và cả những đứa con trai như bọn tớ) một nỗi ám ảnh về cách sống, cách đối nhân xử thế. Thằng Quân sau khi nghe tớ “phân tích” xong, nó chép lại, thêm thắt vài câu bông đùa, và nộp bài. Hôm sau, cô giáo gọi lên bảng… nhưng may sao, cô lại khen bài văn “có góc nhìn mới”. Quân quay xuống nháy mắt tớ, cười toe. Ừ thì, đôi khi đọc văn bi kịch, cũng cần một chút… “chất liệu” hài hước để mà nuốt trôi.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
PHÂN TÍCH TRUYỆN NGẮN "LẶNG LẼ SA PA" CỦA NGUYỄN THÀNH LONG
Bài viết tham khảo:
Lần đầu tiên em đọc "Lặng lẽ Sa Pa", em đọc vội, chỉ thấy một anh thanh niên sống một mình trên đỉnh núi. Lần thứ hai đọc, em đọc chậm hơn. Và em bắt đầu thấy thương anh ấy.
Thương không phải vì anh khổ. Mà thương vì anh chọn cách sống như vậy, mà vẫn vui.
1. Về nhân vật anh thanh niên
Anh thanh niên hai mươi bảy tuổi, sống một mình trên đỉnh Yên Sơn, cao hai nghìn sáu trăm mét. Công việc của anh là đo gió, đo mưa, đo nắng, đo mây. Ngày nào cũng vậy, đúng giờ, đúng phút. Không ai bắt, nhưng anh tự giác. Bởi anh hiểu rằng nếu anh đo sai một phút, dự báo thời tiết sẽ lệch, tàu thuyền ngoài khơi có thể gặp nguy hiểm.
Em ấn tượng nhất ở chi tiết anh trồng hoa. Giữa mênh mông núi rừng, anh lại trồng những luống hoa rực rỡ. Anh còn tặng hoa cho cô gái mới gặp lần đầu. Điều đó cho thấy anh không phải người khô khan. Anh sống một mình nhưng tâm hồn vẫn đầy ắp. Anh cô đơn, nhưng không hề cằn cỗi.
Anh còn có thói quen đọc sách. Sách là người bạn duy nhất trên đỉnh núi ấy. Nguyễn Thành Long không nói thẳng ra, nhưng em hiểu: những người biết đọc sách, biết trồng hoa, thì dù ở đâu, họ cũng không bao giờ thực sự lạc lõng.
2. Về nghệ thuật kể chuyện
Điều em thích nhất ở truyện này là cách nhà văn kể rất nhẹ. Không bi kịch. Không nước mắt. Không có ai hy sinh oanh liệt cả. Chỉ có một chàng trai trẻ, một ông họa sĩ già, một cô gái trẻ, và cuộc trò chuyện ngắn ngủi trên chuyến xe qua Sa Pa.
Nhưng chính sự nhẹ nhàng ấy lại khiến em day dứt mãi. Vì em nhận ra: những người lặng lẽ cống hiến, thường không bao giờ kể công. Anh thanh niên không than vãn rằng mình cô đơn. Anh chỉ kể về công việc, về những con số, về lịch trực. Nhưng qua từng chi tiết nhỏ, người đọc tự cảm nhận được sự hiến thầm lặng ấy.
Ông họa sĩ muốn vẽ chân dung anh. Nhưng cuối cùng ông lại không vẽ được. Không phải vì ông thiếu tài. Mà vì có những con người, không thể gói gọn trong một bức tranh. Cái đẹp của họ là cả quá trình, là sự bền bỉ hằng ngày, là những điều "lặng lẽ" mà khó ai nhìn thấy.
3. Về thông điệp khiến em suy nghĩ nhiều nhất
Có một câu trong truyện mà em đọc đi đọc lại: "Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được?"
Lần đầu đọc, em thấy câu này bình thường. Nhưng càng nghĩ, em càng thấy sâu. Anh thanh niên không sống một mình vì anh có mục đích. Khi người ta có lý do để thức dậy mỗi sáng, người ta không bao giờ thực sự cô đơn. Cô đơn thật sự là khi mình ở giữa đám đông mà không biết mình đang sống vì điều gì.
Em từng có một giai đoạn cảm thấy lạc lõng ở lớp. Không phải vì các bạn không tốt. Mà vì em không biết mình thích gì, muốn gì. Rồi em đọc lại truyện này, em bắt đầu hiểu: mình cần tìm cho mình một "công việc" — không nhất thiết là nghề nghiệp, mà là một điều gì đó để mình gắn bó, để mình thấy mình có ích.
4. Lời kết
"Lặng lẽ Sa Pa" không phải là truyện dài, không có tình huống gay cấn. Nhưng nó khiến em tin rằng: giữa cuộc đời ồn ào này, những người lặng lẽ sống đẹp vẫn tồn tại. Và họ không cần ai biết đến. Chỉ cần họ biết mình đang làm điều đúng đắn, vậy là đủ.
Có lẽ, đẹp nhất chính là những điều lặng lẽ. Như Sa Pa, phủ trong sương mù, nhưng vẫn rực rỡ những luống hoa.
Bài viết của em dừng ở đây. Em biết mỗi người đọc sẽ cảm nhận truyện theo một cách khác. Nhưng với em, "Lặng lẽ Sa Pa" là bài học về cách sống lặng thầm mà không tầm thường.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
PHÂN TÍCH TÁC PHẨM "CHIẾC LƯỢC NGÀ" - NGUYỄN QUANG SÁCH
BÀI VIẾT THAM KHẢO
Mở bài
Em còn nhớ lần đầu tiên đọc "Chiếc lược ngà" là vào tối thứ Ba. Mẹ đi làm ca đêm, em ở nhà một mình, mở sách ra đọc cho đỡ buồn. Ai ngờ đọc xong, em ngồi khóc ngon lành. Cái câu "Ba... ba của con" của bé Thu cứ vang mãi trong đầu. Em nghĩ, Nguyễn Quang Sách viết truyện này chắc hẳn ông cũng từng xa con. Vì người chưa từng nhớ con, không thể nào viết ra những dòng chữ đau đến vậy.
Thân bài
1. Tình huống truyện đầy éo le
Chuyện kể về ông Sáu - một người đi kháng chiến, xa nhà từ lúc con gái mới biết bập bẹ. Tám năm trời, ông chỉ được nhìn con qua một bức ảnh nhỏ. Khi ông về thăm nhà, ông háo hức lắm, chạy ào lên bế con. Nhưng bé Thu - con gái ông - lại hét lên sợ hãi, bỏ chạy. Vì trên mặt ông Sáu có một vết thẹo dài, khác hẳn với người ba trong bức ảnh mà bé Thu vẫn quen.
Tình huống này bất ngờ lắm. Người đọc cứ nghĩ cha xa con lâu ngày, gặp lại sẽ ôm nhau mừng vui. Nhưng không, đứa con lại không nhận cha. Cái bất ngờ ấy khiến mình đọc mà nghèn nghẹn. Ông Sáu buồn đến mức "hai tay buông thõng như bị gãy." Câu tả ngắn gọn vậy thôi mà thương không tả được.
2. Tâm lý bé Thu - vừa giận vừa thương
Nguyễn Quang Sách viết về bé Thu rất tài tình. Suốt mấy ngày ông Sáu ở nhà, bé Thu không chịu gọi một tiếng "ba." Nó dỗi, nó cáu, nó gắp trứng cá bỏ lại vào chén khi ông Sáu gắp cho nó. Đọc đến đoạn này, em vừa giận vừa thương. Giận vì sao nó ác thế, ba nó thương nó vậy mà nó chẳng thèm nhận. Nhưng nghĩ kỹ lại, nó mới có chục tuổi đầu, đầu nó chỉ chứa được hình ảnh người ba không có vết thẹo. Nó không hiểu chiến tranh là gì, nó chỉ biết người trước mặt khác với ba nó.
Em chợt nhớ đến mình. Năm lớp 6, bố em đi công tác hai tháng. Lúc bố về, em cũng thấy bố khác đi nhiều - gầy hơn, đen hơn. Em không khóc như Thu, nhưng em hiểu cảm giác "người quen mà lạ" là gì. Nên em thương Thu thật sự.
3. Khoảnh khắc nhận cha - cao trào của truyện
Rồi cái gì đến cũng phải đến. Đêm trước ngày ông Sáu lên đường, bé Thu bỗng nhiên thay đổi. Nó chạy lại ôm ông Sáu, hôn lên vết thẹo trên mặt ba nó, rồi khóc: "Ba... ba của con." Nó hôn tóc, hôn vai, hôn cổ ba nó. Nó ôm chặt như sợ buông ra là ba sẽ biến mất.
Nguyễn Quang Sách viết đoạn này mà đọc muốn nghẹn. Bao nhiêu dồn nén từ đầu truyện, bao nhiêu nỗi buồn của ông Sáu, bao nhiêu sự bướng bỉnh của Thu - tất cả vỡ òa trong khoảnh khắc ấy. Em đọc đi đọc lại ba lần mà lần nào cũng thấy mắt cay cay. Thì ra, bé Thu không phải đứa trẻ vô tình. Nó yêu ba nhiều lắm, chỉ là nó chưa hiểu thôi. Khi hiểu rồi, nó yêu mãnh liệt hơn ai hết.
4. Chiếc lược ngà - vật chứa đựng tình cha
Trước khi đi, ông Sáu hứa sẽ làm tặng con một chiếc lược. Và ông đã làm thật. Trong rừng, giữa bom đạn, ông cặm cụi gọt từng chiếc răng lược. Ông khắc lên đó dòng chữ: "Yêu nhớ tặng Thu con của ba." Chiếc lược nhỏ xíu, nhưng chứa cả bầu trời thương nhớ.
Chiếc lược ngà là biểu tượng của tình cha con. Nó không chỉ là một món quà, mà là lời hứa, là kỷ niệm, là tất cả những gì ông Sáu muốn gửi gắm cho con gái.
Kết bài
Đọc xong "Chiếc lược ngà," em hiểu một điều: chiến tranh cướp đi nhiều thứ lắm. Nó cướp đi thời gian cha con ở bên nhau, cướp đi cả những khoảnh khắc bình thường nhất. Nhưng nó không cướp được tình thương. Ông Sáu và bé Thu, dù bị ngăn cách bởi bom đạn, vẫn tìm được nhau qua tiếng gọi "ba" và chiếc lược ngà nhỏ bé.
Em tin rằng, bất cứ ai đọc truyện này đều sẽ gọi điện về cho ba mẹ ngay. Em thì em đã làm vậy từ tối thứ Ba ấy.
Nguyễn Quang Sách viết giản dị, mà sao mỗi câu chữ cứa vào lòng người đọc như thế. Có lẽ vì ông viết bằng trái tim của một người cha, người ông, người đã sống qua những năm tháng chiến tranh đầy mất mát.
Số từ: ~650 từ
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Mỗi khi lật lại những trang sách mỏng, tôi lại nghe tiếng ve kêu râm ran đâu đây, và lòng bỗng chùng xuống. “Tôi Thấy Hoa Vàng Trên Cỏ Xanh” của Nguyễn Nhật Ánh không phải là một bản trường ca hào hùng, mà là một dải lụa mềm mại, lặng lẽ quấn quanh trái tim người đọc.
Phong cách trữ tình của Nguyễn Nhật Ánh trong tác phẩm này nhẹ nhàng tựa như cơn gió chiều phả qua hàng tre. Ông không viết về những điều lớn lao, mà say mê kể những câu chuyện vặt vãnh của lũ trẻ con miền quê: con cóc nghiến răng, con đom đóm lập lòe, quả sung non rụng trên bờ rào. Nhưng từ những hình ảnh bé mọn ấy, cả một thế giới tuổi thơ bỗng hiện ra trong trẻo và đượm buồn. Ngôn từ của ông giản dị, trong veo, nhưng cứ lặng thấm vào lòng người ta.
Điều khiến tôi xúc động nhất, là cách ông kể về những tổn thương đầu đời. Nhân vật Tường – cậu bé hiền lành, thật thà – là người kể chuyện, nhưng cũng là người lặng lẽ gánh chịu nỗi đau. Cái cách Tường ngắm chị Mận, cách cậu ân hận vì đã “trót” nói lời thương, rồi cả nỗi sợ hãi khi thấy con đom đóm tắt… tất cả đều được miêu tả bằng một sự dịu dàng đến nhói lòng. Ông không bao giờ “kể lể” trực tiếp rằng Tường đau, mà để người đọc tự cảm nhận qua ánh mắt “rời rạc” của cậu, qua câu nói “chắc tại tôi”. Sự kiệm lời ấy, lại là cách viết trữ tình nhất – nó để khoảng trống cho người ta tự lấp đầy bằng cảm xúc của mình.
Tôi nhớ hoài một đoạn văn, khi Tường nhìn chị Mận gội đầu dưới trăng. Nguyễn Nhật Ánh viết: “Tóc chị Mận xõa xuống, dài và đen, như một dòng suối.” Chỉ một câu, mà cả một nỗi nhớ nhung, cả một rung động đầu đời trong trẻo hiện ra nguyên vẹn. Có những câu chuyện buồn, như chuyện con đom đóm chết, nhưng ông viết không bi lụy. Ông để cái đẹp và nỗi buồn đan xen, như hoa vàng vẫn nở trên cỏ xanh, mặc cho mưa gió cuộc đời. Có lẽ, chính nhờ cách nhìn ấy, mà người đọc không thấy tuyệt vọng, mà chỉ thấy man mác, và thương.
Với tôi, “Tôi Thấy Hoa Vàng Trên Cỏ Xanh” là một bản nhạc dịu dàng. Nó không ồn ào, không dõng dạc. Nó lặng lẽ hát về những điều đã mất, về tuổi thơ không thể quay lại. Nhưng giữa cái lặng lẽ ấy, vẫn le lói một tia sáng – tia sáng của sự tử tế, của tình thương ngây dại, và của niềm tin rằng, đâu đó trên những vạt cỏ xanh đời thường, vẫn có những đóa hoa vàng bé nhỏ đang nở. Đọc sách, tôi như được trở về làm một đứa trẻ, được phép khóc, được phép cười, và được hiểu rằng: có những vết thương, hóa ra lại là điều đẹp đẽ nhất của đời người.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Viết bài văn phân tích một tác phẩm (truyện), kèm theo một bài viết tham khảo** mẫu.
