Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 89

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 89–90

Mình xem kỹ hai ảnh rồi nhé. Có một điểm cần lưu ý: đề bài ghi là trang 89–90, nhưng số trang in trên ảnh thực tế là 87 và 88. Mình sẽ giải theo đúng nội dung ảnh để khớp với những gì bạn thấy.

Đây là phần mở đầu của một bài học mới (Bài 9 – chủ đề văn bản thông tin), gồm mục ĐỌC – TRI THỨC NGỮ VĂN. Đây là phần lý thuyết, chưa có bài tập, nên mình sẽ tóm tắt gọn và dễ nhớ cho bạn.

Mục tiêu bài học (khung đầu trang 87)

  • Biết thảo luận ý kiến về một vấn đề trong đời sống phù hợp với lứa tuổi.
  • Thể hiện thái độ quan tâm những vấn đề nóng hổi của cuộc sống với tinh thần chủ động, có trách nhiệm trước hiện tại và tương lai.

Tri thức Ngữ văn 1: Văn bản thông tin

Mục đích của văn bản thông tin và mối quan hệ giữa thông tin khách quan với ý kiến chủ quan:

Nội dungÝ chính
Mục đích chínhCung cấp thông tin xác thực về sự vật, sự việc, hiện tượng trong đời sống tự nhiên và xã hội. Tính khách quan rất quan trọng.
Cách tạo thông tin khách quanNgười viết phải tra cứu tài liệu công phu, tiếp cận thực tế, ghi chép tỉ mỉ, có thể dùng phương tiện tác nghiệp chuyên dụng.
Ý kiến chủ quanTác giả có thể nêu quan điểm đánh giá, nhưng phải đặt độc lập với phần thông tin khách quan để không bóp méo, sai lạc thông tin.

Hai loại văn bản thông tin tiêu biểu trong bài:

  • Văn bản giải thích một hiện tượng tự nhiên: làm sáng tỏ bản chất, nguyên nhân và tác động (tích cực/tiêu cực) của một hiện tượng tự nhiên. Cần miêu tả hiện tượng bằng biểu hiện điển hình, kèm hình ảnh trực quan và căn cứ, lập luận khoa học.
  • Văn bản giới thiệu một bộ phim: quảng bá sản phẩm điện ảnh hoặc cung cấp hiểu biết về điện ảnh. Cần nêu nhà sản xuất, năm phát hành, thành viên chủ chốt, nội dung và giá trị nổi bật của phim. Kết hợp linh hoạt thông tin khách quan với đánh giá chủ quan, ngôn ngữ với phi ngôn ngữ (ảnh pa-nô, cảnh phim).

Tri thức Ngữ văn 2: Các kiểu câu theo mục đích nói

Đây là phần kiến thức tiếng Việt quan trọng, mình lập bảng cho dễ ôn:

Kiểu câuMục đích chínhDấu hiệu nhận biếtDấu kết thúc
Câu hỏi (nghi vấn)Dùng để hỏiTừ nghi vấn: ai, gì, nào, sao, tại sao, đâu, bao giờ, bao nhiêu, à, ư, hử, hả, (có)… không, (đã)… chưa; từ "hay" nối quan hệ lựa chọnDấu chấm hỏi (?)
Câu khiến (cầu khiến)Ra mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, khuyên bảoTừ cầu khiến: hãy, đừng, chớ, đi, thôi, nào…Dấu chấm than (!) hoặc dấu chấm
Câu cảm (cảm thán)Bộc lộ cảm xúcTừ cảm thán: ôi, than ôi, hỡi ôi (ơi), chao ôi (ơi), trời ơi (ôi), thay, biết (xiết) bao, biết chừng nào…Dấu chấm than (!)
Câu kể (trần thuật)Kể, nhận định, thông báo, miêu tảLà kiểu câu cơ bản, phổ biến nhấtDấu chấm; đôi khi dấu chấm than hoặc chấm lửng

Lưu ý quan trọng: Một kiểu câu có thể "mượn" hình thức của kiểu câu khác để thể hiện mục đích. Ví dụ:

  • Hình thức câu hỏi dùng với mục đích cầu khiến: "Cậu có tránh ra không thì bảo?"
  • Hình thức câu hỏi dùng để bộc lộ cảm xúc: "Sao lại thế này hả trời?"
  • Hình thức câu kể dùng với mục đích cầu khiến: "Bác cứ dùng bữa tự nhiên."

Tri thức Ngữ văn 3: Câu phủ định và câu khẳng định

  • Câu phủ định: có từ ngữ phủ định như không, chẳng, chả, chưa, không phải (là), chẳng phải (là), đâu có phải (là), đâu (có)… Dùng để:
  • a) Thông báo, xác nhận không có sự vật, sự việc, tính chất, quan hệ nào đó → gọi là phủ định miêu tả.
  • b) Phản bác một ý kiến, một nhận định → gọi là phủ định bác bỏ.
  • Câu khẳng định: không có phương tiện thể hiện sự phủ định; xác nhận có sự tồn tại của một đối tượng hay một diễn biến nào đó.

Văn bản đọc trong bài (cuối trang 88)

  • Văn bản 1: "Miền châu thổ sông Cửu Long cần chuyển đổi từ sống chung sang chào đón lũ" – Lê Anh Tuấn.
  • Văn bản 2: "Choáng ngợp và đau đớn những cảnh báo từ loạt phim Hành tinh của chúng ta" – Lâm Lê.
  • Văn bản 3: "Diễn từ ứng khẩu của thủ lĩnh da đỏ Xi-át-tơn (Seattle)" – Xi-át-tơn.

Hai trang này thuần lý thuyết nên không có bài tập để giải. Nếu bạn gửi đúng trang 89–90 (phần văn bản "Miền châu thổ sông Cửu Long…" và các câu hỏi sau khi đọc), mình sẽ giải chi tiết từng câu cho bạn nhé.

Chế độ đọc sách →