Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 43

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 43–44

PHẦN 1: TRẢ LỜI CÂU HỎI (Bài thơ "Thu điếu" – Nguyễn Khuyến)


Câu 1

Đề bài: Chỉ ra đặc điểm thi luật (bố cục, niêm, luật bằng trắc, vần, nhịp, đối) của thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật được thể hiện trong bài thơ Thu điếu.

Cách 1 — Phân tích từng yếu tố thi luật

a) Bố cục: Bài thơ gồm 8 câu, chia thành 4 phần:

  • Đề (câu 1–2): Giới thiệu cảnh ao thu, chiếc thuyền câu
  • Thực (câu 3–4): Miêu tả sóng nước, lá vàng
  • Luận (câu 5–6): Mở rộng không gian: tầng mây, ngõ trúc
  • Kết (câu 7–8): Hình ảnh người câu cá, tâm trạng

b) Luật bằng trắc: Bài thơ theo luật bằng (chữ thứ 2 câu 1 là "thu" – thanh bằng).

c) Niêm: Các cặp câu niêm với nhau theo đúng quy tắc:

  • Câu 1 niêm câu 8, câu 2 niêm câu 3, câu 4 niêm câu 5, câu 6 niêm câu 7.

d) Vần: Gieo vần bằng ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8: veo – teo – teo – veo (vần "eo").

e) Nhịp: Chủ yếu ngắt nhịp 4/3 hoặc 2/2/3, phù hợp với nhịp thơ thất ngôn.

f) Đối: Hai cặp câu thực và luận đối nhau:

  • Câu 3 đối câu 4: "Sóng biếc theo làn hơi gợn tí" đối "Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo"
  • Câu 5 đối câu 6: "Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt" đối "Ngõ trúc quanh co khách vắng teo"
Đáp án: Bài thơ Thu điếu tuân thủ đầy đủ thi luật thể thất ngôn bát cú Đường luật: bố cục 4 phần (đề – thực – luận – kết), luật bằng, niêm đúng quy tắc, gieo vần bằng (vần "eo") ở 5 câu (1, 2, 4, 6, 8), nhịp 4/3 hoặc 2/2/3, và đối chỉnh ở hai cặp câu thực – luận.
💡 Mẹo nhớ: Vần "eo" trong bài thơ gợi cảm giác nhỏ bé, thu hẹp, phù hợp với không gian ao thu tĩnh lặng, khép kín.

Câu 2

Đề bài: Giải thích ý nghĩa của nhan đề bài thơ. Chỉ ra mối liên hệ giữa nhan đề và hai câu đề.

Cách 1 — Giải thích trực tiếp

Ý nghĩa nhan đề:

  • "Thu" = mùa thu
  • "Điếu" = câu cá
  • "Thu điếu" = Câu cá mùa thu

Nhan đề cho biết hai nội dung chính: cảnh mùa thu và hoạt động câu cá.

Mối liên hệ với hai câu đề:

  • Câu 1: "Ao thu lạnh lẽo nước trong veo" → gợi cảnh mùa thu (ao nước mùa thu trong, lạnh)
  • Câu 2: "Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo" → gợi hoạt động câu cá (chiếc thuyền câu)

Hai câu đề triển khai trọn vẹn cả hai yếu tố trong nhan đề: thu (ao thu) và điếu (thuyền câu).

Cách 2 — Phân tích sâu hơn

Nhan đề "Thu điếu" không chỉ đơn thuần tả cảnh câu cá mùa thu, mà còn gợi ý một lối sống ẩn dật, nhàn tản. Người câu cá ở đây không nhằm mục đích bắt cá, mà là tìm sự thanh thản giữa thiên nhiên. Hai câu đề đã khéo léo đặt con người (qua chiếc thuyền câu) vào giữa không gian thu tĩnh lặng, mở ra chủ đề xuyên suốt bài thơ.

Đáp án: "Thu điếu" nghĩa là "Câu cá mùa thu". Nhan đề liên hệ chặt chẽ với hai câu đề: câu 1 tả cảnh ao thu (ứng với chữ "thu"), câu 2 tả chiếc thuyền câu (ứng với chữ "điếu").

Câu 3

Đề bài: Bức tranh thiên nhiên mùa thu được tái hiện ở những khoảng không gian nào? Nhận xét về trình tự miêu tả những khoảng không gian đó.

Cách 1 — Liệt kê theo từng câu thơ

Các khoảng không gian:

Câu thơKhông gian
Câu 1–2Mặt ao (nước trong veo, thuyền câu)
Câu 3Mặt nước (sóng biếc gợn)
Câu 4Không trung gần (lá vàng rơi)
Câu 5Bầu trời cao (tầng mây, trời xanh ngắt)
Câu 6Mặt đất – ngõ xóm (ngõ trúc quanh co)
Câu 7–8Trở lại ao (người ngồi câu cá)

Nhận xét trình tự:

  • Từ gần → xa → cao → xa → gần: Bắt đầu từ ao (gần), mở rộng ra bầu trời (xa, cao), rồi xuống ngõ trúc, cuối cùng quay về ao.
  • Trình tự này tạo nên cấu trúc vòng tròn khép kín, thể hiện không gian thu nhỏ hẹp, tĩnh lặng, đồng thời cho thấy cái nhìn bao quát rồi thu về nội tâm của nhà thơ.
Cách 2 — Nhận xét theo chiều không gian

Điểm nhìn xuất phát từ người ngồi trên thuyền câu giữa ao:

  • Nhìn xuống: mặt nước, sóng
  • Nhìn ngang: lá rơi, ngõ trúc
  • Nhìn lên: tầng mây, trời xanh

Cuối cùng quay về chính mình. Đây là cách miêu tả từ ngoại cảnh vào nội tâm, rất đặc trưng của thơ trữ tình.

Đáp án: Bức tranh thu được tái hiện ở các không gian: mặt ao, mặt nước, không trung, bầu trời, ngõ xóm, rồi quay về ao. Trình tự miêu tả theo vòng tròn khép kín (gần → xa → cao → gần), thể hiện không gian tĩnh lặng và sự quay về nội tâm của tác giả.

Câu 4

Đề bài: Phân tích các từ ngữ miêu tả hình dáng, màu sắc, âm thanh, chuyển động,... của các sự vật; từ đó hãy khái quát những nét đẹp điển hình của mùa thu vùng nông thôn đồng bằng Bắc Bộ được tái hiện trong bài thơ.

Cách giải

a) Hình dáng:

  • "Chiếc thuyền câu bé tẻo teo" → nhỏ bé, đơn sơ
  • "Ngõ trúc quanh co" → uốn lượn, nhỏ hẹp

b) Màu sắc:

  • "Nước trong veo" → trong suốt, tinh khiết
  • "Sóng biếc" → xanh biếc
  • "Lá vàng" → vàng (màu đặc trưng mùa thu)
  • "Trời xanh ngắt" → xanh thẳm, cao vời

c) Âm thanh:

  • "Cá đâu đớp động dưới chân bèo" → tiếng cá đớp mồi rất khẽ
  • Cả bài hầu như im lặng, chỉ có một âm thanh nhỏ ở câu cuối → tĩnh lặng tuyệt đối

d) Chuyển động:

  • "Hơi gợn tí" → sóng gợn rất nhẹ, gần như không chuyển động
  • "Khẽ đưa vèo" → lá bay nhẹ, nhanh
  • "Lơ lửng" → mây trôi chậm, lững lờ

e) Khái quát nét đẹp điển hình:

Mùa thu vùng nông thôn đồng bằng Bắc Bộ hiện lên với những đặc trưng:

  • Không gian nhỏ hẹp, thân thuộc: ao làng, ngõ trúc, thuyền câu
  • Màu sắc nhẹ nhàng, thanh đạm: xanh trong, xanh biếc, vàng nhạt
  • Chuyển động rất khẽ, rất nhẹ: gợn tí, khẽ đưa, lơ lửng
  • Âm thanh tĩnh lặng: gần như không có tiếng động
  • Cảm giác se lạnh: "lạnh lẽo"

→ Đó là vẻ đẹp thanh sơ, tĩnh lặng, trong trẻo đặc trưng của mùa thu Bắc Bộ.

Đáp án: Nguyễn Khuyến sử dụng hệ thống từ ngữ gợi hình ảnh nhỏ bé (bé tẻo teo, quanh co), màu sắc thanh nhạt (trong veo, biếc, vàng, xanh ngắt), chuyển động nhẹ (gợn tí, khẽ đưa, lơ lửng), âm thanh tĩnh lặng. Qua đó tái hiện vẻ đẹp thanh sơ, tĩnh lặng, trong trẻo đặc trưng của mùa thu nông thôn đồng bằng Bắc Bộ.

Câu 5

Đề bài: Ở hai câu kết, hình ảnh con người hiện lên trong tư thế, trạng thái như thế nào? Qua đó, em cảm nhận được nỗi niềm tâm sự gì của tác giả?

Cách 1 — Phân tích hai câu kết

Hai câu kết:

  • "Tựa gối ôm cần lâu chẳng được"
  • "Cá đâu đớp động dưới chân bèo"

Tư thế: "Tựa gối ôm cần" → ngồi bất động, thu mình, co lại, tĩnh lặng.

Trạng thái: "Lâu chẳng được" → ngồi câu rất lâu mà không câu được cá. Nhưng thực ra, người câu không quan tâm đến việc có cá hay không. Tâm trí đang ở nơi khác.

Tâm sự của tác giả:

  • Sự cô đơn, lẻ loi: một mình giữa không gian vắng lặng
  • Nỗi u uẩn, trầm tư: ngồi lâu, bất động, như đang suy nghĩ về điều gì đó
  • Tâm trạng bất lực trước thời cuộc: Nguyễn Khuyến sống trong thời đất nước bị Pháp xâm lược, ông cáo quan về ở ẩn. "Câu cá" là cách ông tìm sự thanh thản nhưng vẫn không nguôi nỗi buồn thời thế.
Cách 2 — Liên hệ hoàn cảnh sáng tác

Nguyễn Khuyến từ quan về quê vì không muốn làm tay sai cho thực dân Pháp. Hình ảnh "tựa gối ôm cần" không phải thú vui nhàn tản, mà là sự bất đắc dĩ của một nhà nho yêu nước nhưng bất lực. Tiếng cá "đớp động" cuối bài phá vỡ sự im lặng, nhưng lại càng làm nổi bật sự tĩnh lặng và cô đơn.

Đáp án: Ở hai câu kết, con người hiện lên trong tư thế tĩnh lặng, thu mình (tựa gối ôm cần), trạng thái trầm tư, bất động. Qua đó cảm nhận được nỗi cô đơn, u uẩn và tâm sự yêu nước thầm kín của Nguyễn Khuyến – một nhà nho bất lực trước cảnh nước mất.

Câu 6

Đề bài: Nêu chủ đề của bài thơ. Chủ đề ấy giúp em hiểu thêm điều gì về tâm hồn tác giả?

Cách giải

Chủ đề: Bài thơ Thu điếu miêu tả cảnh sắc mùa thu ở làng quê Bắc Bộ, qua đó bộc lộ tình yêu thiên nhiên, yêu quê hương và nỗi buồn cô đơn, u uẩn của nhà thơ trước thời cuộc.

Chủ đề giúp hiểu thêm về tâm hồn tác giả:

  • Tâm hồn tinh tế, nhạy cảm: Cảm nhận được những biến đổi rất nhỏ của thiên nhiên (sóng gợn tí, lá khẽ đưa)
  • Tình yêu quê hương sâu sắc: Gắn bó với cảnh vật bình dị của làng quê
  • Tấm lòng yêu nước thầm kín: Nỗi buồn không chỉ vì cô đơn mà còn vì lo lắng cho vận mệnh đất nước
  • Nhân cách cao đẹp: Chọn cuộc sống ẩn dật, thanh bạch thay vì hợp tác với giặc
Đáp án: Chủ đề: Vẻ đẹp mùa thu làng quê Bắc Bộ và nỗi niềm tâm sự của nhà thơ ẩn dật. Qua đó thấy được tâm hồn Nguyễn Khuyến: tinh tế, yêu thiên nhiên, yêu quê hương, mang nỗi buồn thời thế và nhân cách thanh cao.

PHẦN 2: VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 7–9 câu) phân tích hai câu thơ khiến em có ấn tượng nhất trong bài thơ Thu điếu.

Bài mẫu (phân tích hai câu thực)
Trong bài thơ Thu điếu của Nguyễn Khuyến, hai câu thơ khiến em ấn tượng nhất là: "Sóng biếc theo làn hơi gợn tí / Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo". Hai câu thơ miêu tả chuyển động rất nhẹ, rất khẽ của sóng nước và lá vàng mùa thu. Từ "hơi gợn tí" cho thấy mặt ao gần như phẳng lặng, sóng chỉ gợn một chút rất nhỏ. Từ "khẽ đưa vèo" gợi chiếc lá bay nhanh nhưng nhẹ bẫng, không gây ra tiếng động. Hai câu đối nhau rất chỉnh: "sóng biếc" đối "lá vàng", "hơi gợn tí" đối "khẽ đưa vèo", tạo nên bức tranh thu cân đối, hài hòa. Màu sắc "biếc" và "vàng" là hai gam màu đặc trưng của mùa thu, vừa tươi sáng vừa dịu nhẹ. Qua hai câu thơ, ta cảm nhận được sự tĩnh lặng gần như tuyệt đối của không gian thu, đồng thời thấy được tài quan sát tinh tế và ngòi bút tài hoa của Nguyễn Khuyến trong việc nắm bắt cái hồn của mùa thu Bắc Bộ.

PHẦN 3: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT – TỪ TƯỢNG HÌNH VÀ TỪ TƯỢNG THANH


Câu 1

Đề bài: Chỉ ra các từ tượng hình và từ tượng thanh trong những trường hợp sau:

Câu 1a

Đoạn thơ:
"Ao thu lạnh lẽo nước trong veo,
Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.
[...] Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt,
Ngõ trúc quanh co khách vắng teo."
(Nguyễn Khuyến, Thu điếu)

Từ tượng hình:

  • trong veo → gợi hình ảnh nước trong suốt, nhìn thấu đáy
  • tẻo teo → gợi hình ảnh rất nhỏ bé
  • lơ lửng → gợi hình ảnh mây trôi lững lờ, không rõ hướng
  • quanh co → gợi hình ảnh con đường uốn lượn, ngoằn ngoèo

Từ tượng thanh: Đoạn thơ này không có từ tượng thanh.

Câu 1b

Đoạn thơ:
"Líu lo kia giọng vàng anh
Mùa xuân vắt vẻo trên nhành lộc non."
(Ngô Văn Phú, Mùa xuân)

Từ tượng thanh:

  • líu lo → gợi âm thanh tiếng chim hót vui vẻ, liên tục

Từ tượng hình:

  • vắt vẻo → gợi hình ảnh con chim đậu trên cành cao, tư thế nhẹ nhàng, uyển chuyển
Câu 1c

Đoạn văn: "Tôi không nhớ tôi đã nghe tiếng chồi non tách vỏ vào lúc nào, tôi cũng không nhớ tôi đã nghe tiếng chim lích chích mổ hạt từ đâu, nhưng tôi cảm nhận tất cả một cách rõ rệt trong từng mạch máu đang pháp phồng bên dưới làn da."
(Nguyễn Nhật Ánh, Tôi là Bê-tô)

Từ tượng thanh:

  • lích chích → gợi âm thanh nhỏ, lách tách của chim mổ hạt

Từ tượng hình:

  • pháp phồng → gợi hình ảnh mạch máu phập phồng, căng lên xẹp xuống nhịp nhàng
💡 Mẹo nhớ: Từ tượng hình gợi hình dáng, trạng thái (nhìn thấy được). Từ tượng thanh gợi âm thanh (nghe thấy được). Cách phân biệt: tự hỏi "từ này gợi cho mình THẤY hay NGHE?"

Câu 2

Đề bài: Xác định và phân tích tác dụng của các từ tượng hình, từ tượng thanh trong những đoạn thơ sau:

Câu 2a

Đoạn thơ:
"Năm gian nhà cỏ thấp le te,
Ngõ tối đêm sâu đóm lập loè.
Lưng giậu phất phơ màu khói nhạt,
Làn ao lóng lánh bóng trăng loe."
(Nguyễn Khuyến, Thu ẩm)

Xác định:

  • le te (tượng hình): gợi hình ảnh thấp lè tè, sát mặt đất
  • lập loè (tượng hình): gợi hình ảnh ánh sáng đom đóm khi sáng khi tắt, nhấp nháy
  • phất phơ (tượng hình): gợi hình ảnh khói bay nhẹ, lay động theo gió
  • lóng lánh (tượng hình): gợi hình ảnh ánh trăng phản chiếu trên mặt nước, lấp lánh

Phân tích tác dụng:

  • Các từ tượng hình tạo nên bức tranh thu về đêm sinh động, có chiều sâu.
  • "Le te" gợi sự giản dị, khiêm nhường của ngôi nhà quê.
  • "Lập loè" tạo điểm sáng nhỏ trong đêm tối, gợi không gian huyền ảo.
  • "Phất phơ" gợi sự nhẹ nhàng, mơ hồ của làn khói chiều.
  • "Lóng lánh" tạo vẻ đẹp lung linh cho mặt ao dưới trăng.
  • Tất cả cùng tạo nên bức tranh thu đêm vừa tĩnh lặng vừa có sự chuyển động rất nhẹ, rất khẽ, đậm chất thôn quê Bắc Bộ.
Câu 2b

Đoạn thơ:
"Sáng hồng lơ lửng mây son,
Mặt trời thức giấc véo von chim chào.
Cổng làng rộng mở. Ồn ào,
Nông phu lũng thũng đi vào nắng mai."
(Bàng Bá Lân, Cổng làng)

Xác định:

  • lơ lửng (tượng hình): gợi hình ảnh mây trôi chậm, lững lờ trên bầu trời
  • véo von (tượng thanh): gợi âm thanh tiếng chim hót trong trẻo, vui tươi
  • ồn ào (tượng thanh): gợi âm thanh nhiều tiếng nói, tiếng động xen lẫn
  • lũng thũng (tượng hình): gợi hình ảnh dáng đi chậm rãi, thong thả, ung dung

Phân tích tác dụng:

  • "Lơ lửng" gợi buổi sáng yên bình, mây trôi nhẹ nhàng trên nền trời hồng.
  • "Véo von" làm không gian buổi sáng trở nên tươi vui, tràn đầy sức sống.
  • "Ồn ào" gợi cảnh sinh hoạt nhộn nhịp khi cổng làng mở ra, mọi người bắt đầu ngày mới.
  • "Lũng thũng" gợi dáng vẻ thong dong, bình thản của người nông dân đi ra đồng, thể hiện nhịp sống chậm rãi, thanh bình nơi làng quê.
  • Sự kết hợp từ tượng hình và tượng thanh tạo nên bức tranh buổi sáng làng quê vừa có hình ảnh, vừa có âm thanh, sinh động và ấm áp.
🎯 Ghi nhớ: Từ tượng hình gợi tả hình dáng, dáng vẻ, trạng thái của sự vật (le te, lập loè, phất phơ, lơ lửng, lũng thũng). Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh tự nhiên (líu lo, lích chích, véo von, ồn ào). Cả hai loại từ đều có tác dụng làm cho câu văn, câu thơ trở nên sinh động, gợi hình gợi cảm hơn.
Chế độ đọc sách →