Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 51
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 51–52
Trang này không có bài tập.
Đây là phần văn bản đọc hiểu mẫu — một bài nghị luận văn học phân tích bài thơ "Thương vợ" của Trần Tế Xương. Nội dung gồm phần tiếp theo và kết thúc của bài phân tích (bắt đầu từ các trang trước).
Tóm tắt nội dung trang 49 – 50 (trong hình)
Trang 49 (phần cuối bài thơ và phân tích nội dung)
- Trích dẫn phần cuối bài thơ "Thương vợ": "Lặn lội thân cò khi quãng vắng / Eo sèo mặt nước buổi đò đông / Một duyên hai nợ âu đành phận / Năm nắng mười mưa dám quản công / Cha mẹ thói đời ăn ở bạc! / Có chồng hờ hững cũng như không!"
- Giới thiệu tác giả Trần Tế Xương: nhà thơ trào phúng xuất sắc, đồng thời là nhà thơ trữ tình giàu cảm hứng nhân đạo.
- Giới thiệu đề tài, thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật, đề tài từ cuộc sống thực — tình cảm dành cho người vợ tần tảo.
- Phân tích nội dung cơ bản 4 câu đầu: hình ảnh người vợ "quanh năm buôn bán", "nuôi đủ năm con với một chồng", "lặn lội thân cò", "eo sèo mặt nước" — vừa thương vợ vừa tự trào.
- Phân tích hai câu luận: "Một duyên hai nợ âu đành phận / Năm nắng mười mưa dám quản công" — sự cảm phục, biết ơn của nhà thơ.
Trang 50 (phân tích tiếp và nghệ thuật)
- Hai câu luận vừa gợi hình ảnh bà Tú trong đời thực, vừa mang ý nghĩa khái quát sâu sắc: hòa quyện giọng yêu thương và giọng tâm tình, dịu dàng, nhẫn nại.
- Bà Tú là mối duyên đẹp đẽ, tốt lành; dù "năm nắng mười mưa" vẫn không hề tiếc công sức — mỗi câu thơ là lời khẳng định phẩm cách người vợ thầm lặng, vị tha, giàu đức hi sinh.
- Hai câu kết: "Cha mẹ thói đời ăn ở bạc! / Có chồng hờ hững cũng như không!" — nhà thơ tự trách mình, lên án xã hội nam quyền bạc bẽo, bất công.
- Phân tích nghệ thuật:
- Sử dụng linh hoạt các yếu tố đặc trưng thể loại Đường luật: hòa phối thanh điệu, kết cấu chặt chẽ, tính cô đọng, hàm súc.
- Cách tân ở nhiều bình diện: đề tài, thi liệu, ý tứ, ngôn ngữ thơ.
- Đưa thành ngữ (một duyên hai nợ, năm nắng mười mưa), khẩu ngữ (cha mẹ), lối nói dân dã (âu đành phận, dám quản công, ăn ở bạc, cũng như không) vào thơ ca tự nhiên, nhuần nhuyễn.
- Từ "thân cò" vừa gợi vóc dáng gầy, vừa kết nối nguồn mạch văn học dân gian.
- Sự đan xen, hòa quyện giữa yếu tố trữ tình và yếu tố trào phúng (rõ nhất ở câu 2, 7, 8).
🎯 Ghi nhớ: Đây là bài phân tích mẫu giúp các em học cách viết bài nghị luận văn học: giới thiệu tác giả → giới thiệu đề tài, thể thơ → phân tích nội dung → phân tích nghệ thuật → đánh giá tổng hợp.
