Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 49

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 49–50

(Lưu ý nhỏ: số trang in trên ảnh là 47 và 48, không phải 49 – 50, nên thầy/cô để header khớp với trang thật trong sách nhé.)

Hai trang này thuộc bài học về văn bản "Ca Huế" (thông tin về di sản ca Huế trên sông Hương). Trang 47 là phần cuối văn bản, trang 48 gồm phần câu hỏi "Sau khi đọc" và mở đầu phần "Viết".

Tóm tắt nội dung phần Đọc

Văn bản miêu tả một đêm nghe ca Huế trên dòng sông Hương:

  • Khung cảnh: thuyền rồng trang trí lộng lẫy, dàn nhạc dân tộc (đàn tranh, đàn nguyệt, tì bà, nhị, đàn tam, đàn bầu, sáo, cặp sanh).
  • Con người: các ca công, ca nhi trẻ trung, duyên dáng trong trang phục truyền thống.
  • Âm nhạc: ca Huế hình thành từ ca nhạc dân gianca nhạc cung đình, nhã nhạc; thể hiện theo hai dòng lớn là điệu Bắcđiệu Nam, với hơn sáu mươi tác phẩm thanh nhạc và khí nhạc.
  • Cảm xúc: không gian, thời gian như lắng đọng, ngừng lại; ca Huế tao nhã, đầy sức quyến rũ.

Bài 1: Các điệu hò xứ Huế gắn bó với cuộc sống con người

Đề: Các điệu hò xứ Huế gắn bó như thế nào với cuộc sống của con người?

Gợi ý trả lời:

Các điệu hò xứ Huế gắn bó mật thiết, gần như hòa vào mọi hoạt động sống và lao động của con người nơi đây:

  • Hò khi đánh cá trên sông ngòi, biển cả.
  • Hò lúc cấy cày, gặt hái, trồng cây, chăn tằm.
  • Hò đưa linh, hò giã gạo, ru em, giã vôi, giã điệp, bài chòi, bài tiệm, nàng vung…

Mỗi câu hò dù ngắn hay dài đều gửi gắm một ý tình trọn vẹn, thể hiện nỗi lòng, khát khao, niềm mong chờ của người dân. Điệu hò ra đời ngay trong lao động, vì thế nó phản ánh tâm hồn, tình cảm và đời sống tinh thần của con người xứ Huế.

Bài 2: Đặc biệt về thời gian, không gian của đêm ca Huế

Đề: Đêm ca Huế có gì đặc biệt về thời gian, không gian? Theo em, thời gian, không gian ấy tác động như thế nào đến việc thưởng thức ca Huế?

Gợi ý trả lời:

Nét đặc biệt về thời gian và không gian:

  • Thời gian: diễn ra vào ban đêm, từ lúc "trăng lên" cho đến "đêm đã về khuya", nghe cả "tiếng gà gáy", "tiếng chuông chùa Thiên Mụ gọi năm canh".
  • Không gian: trên thuyền rồng bồng bềnh giữa dòng sông Hương thơ mộng, dưới ánh trăng, gió mơn man dìu dịu, sóng vỗ nhẹ mạn thuyền.

Tác động đến việc thưởng thức:

  • Đêm khuya yên tĩnh khiến tiếng đàn, lời ca vang lên rõ ràng, "xao động tận đáy hồn người".
  • Khung cảnh sông nước, trăng thanh tạo nên không gian tao nhã, thơ mộng, lãng mạn, làm tâm hồn người nghe lắng đọng.
  • Thời gian và không gian ấy giúp con người gột bỏ ồn ào của cuộc sống, hòa mình trọn vẹn vào âm nhạc, nhờ đó cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp và sức quyến rũ của ca Huế.

Bài 3: Nguồn gốc và vẻ đẹp của ca Huế

Đề: Theo văn bản, ca Huế được hình thành từ đâu? Nguồn gốc đặc biệt ấy mang lại cho ca Huế vẻ đẹp gì?

Gợi ý trả lời:

  • Nguồn gốc: Ca Huế hình thành từ sự kết hợp giữa ca nhạc dân gianca nhạc cung đình, nhã nhạc trang trọng, uy nghi.
  • Vẻ đẹp mang lại:
  • Từ ca nhạc dân gian: ca Huế mang sự sôi nổi, tươi vui, gần gũi, đậm chất đời sống của nhân dân.
  • Từ ca nhạc cung đình: ca Huế có thần thái trang trọng, tao nhã, uy nghi của ca nhạc thính phòng.

→ Chính sự kết hợp hai nguồn gốc ấy tạo cho ca Huế nét đẹp vừa bình dị, gần gũi vừa sang trọng, quý phái, phong phú về sắc thái: có sôi nổi, tươi vui, có buồn cảm, bâng khuâng, có tiếc thương ai oán…

Bài 4: Tác dụng của việc kết hợp các yếu tố

Đề: Nêu tác dụng của việc kết hợp các yếu tố có vai trò kể chuyện, miêu tả, bộc lộ cảm xúc, bình luận,... trong văn bản.

Gợi ý trả lời:

Văn bản kết hợp nhiều phương thức biểu đạt:

  • Kể chuyện: kể về diễn biến một đêm nghe ca Huế trên sông Hương (từ lúc trăng lên đến khi đêm khuya).
  • Miêu tả: tả thuyền rồng, dàn nhạc cụ, trang phục ca công, cảnh sông nước, ánh trăng, âm thanh tiếng đàn.
  • Bộc lộ cảm xúc: thể hiện sự say mê, rung động, niềm tự hào của tác giả.
  • Bình luận: nhận xét về nguồn gốc, giá trị, sức hấp dẫn của ca Huế.

Tác dụng:

  • Giúp người đọc hình dung sinh động, cụ thể về khung cảnh và sinh hoạt ca Huế như đang trực tiếp tham dự.
  • Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về một di sản văn hóa.
  • Làm cho văn bản vừa giàu thông tin vừa giàu chất trữ tình, hấp dẫn, dễ đi vào lòng người, đồng thời khơi gợi tình yêu và niềm tự hào về văn hóa dân tộc.

Bài 5: Tình cảm của tác giả dành cho ca Huế, xứ Huế

Đề: Nhận xét về tình cảm tác giả dành cho ca Huế, xứ Huế.

Gợi ý trả lời:

Qua văn bản, có thể thấy tác giả là người:

  • Hiểu biết sâu sắc về ca Huế và văn hóa xứ Huế (kể tường tận tên các điệu hò, các loại nhạc cụ, các ngón đàn, các thể điệu…).
  • Yêu mến, say mê ca Huế: từng câu văn đều thấm đẫm cảm xúc, tâm trạng "chờ đợi rộn lòng", lắng nghe đến mức "không gian như lắng đọng, thời gian như ngừng lại".
  • Trân trọng, tự hào về một nét đẹp văn hóa độc đáo của dân tộc.

→ Đó là tình cảm yêu quý, trân trọng và tự hào tha thiết của một tâm hồn nhạy cảm, gắn bó với quê hương, đất nước.


Phần Viết: Giới thiệu yêu cầu

Trang 48 chuyển sang phần Viết: Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật).

Yêu cầu của bài viết:

  • Giới thiệu khái quát về tác giả và bài thơ (nhan đề, đề tài, thể thơ…); nêu ý kiến chung.
  • Phân tích nội dung cơ bản (hình tượng thiên nhiên, con người; tâm trạng nhà thơ), khái quát chủ đề.
  • Phân tích nét đặc sắc nghệ thuật (yếu tố thi luật, nghệ thuật tả cảnh, tả tình, ngôn ngữ, biện pháp tu từ…).
  • Khẳng định vị trí, ý nghĩa của bài thơ.

Bài viết tham khảo: Phân tích bài thơ "Thương vợ" của Trần Tế Xương (phần này chỉ mới mở đầu với hai câu đề: "Quanh năm buôn bán ở mom sông / Nuôi đủ năm con với một chồng" — nội dung phân tích chi tiết sẽ ở các trang tiếp theo).


Đây là phần lý thuyết và hướng dẫn nên không có bài tập cần giải. Nếu em có ảnh các trang tiếp theo (phần phân tích bài "Thương vợ"), gửi cho thầy/cô để cùng đi sâu hơn nhé.

Chế độ đọc sách →