Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 55

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 55–56

Trang này không có bài tập dạng câu hỏi cần giải. Đây là phần hướng dẫn kỹ năng Nói và nghe với chủ đề: "Trình bày ý kiến về một vấn đề xã hội (một sản phẩm văn hoá truyền thống trong cuộc sống hiện tại)".

Tuy nhiên, nội dung yêu cầu học sinh thực hành nói, nên dưới đây là bài mẫu hoàn chỉnh để các em tham khảo khi chuẩn bị và trình bày.


Bài thực hành: Trình bày ý kiến về một sản phẩm văn hoá truyền thống trong cuộc sống hiện tại

Yêu cầu của bài

Đề bài: Lựa chọn một sản phẩm văn hoá truyền thống, trình bày ý kiến của em về sản phẩm đó trong cuộc sống hiện tại.


Phần 1 — Trước khi nói (Chuẩn bị)

Bước 1: Chọn đề tài

Em chọn sản phẩm văn hoá: Áo dài Việt Nam

Bước 2: Tìm hiểu thông tin
  • Nguồn gốc: Áo dài có lịch sử hàng trăm năm, bắt nguồn từ thời chúa Nguyễn Phúc Khoát (thế kỷ XVIII).
  • Đặc điểm: Trang phục dài, ôm sát thân, xẻ hai tà, thường mặc với quần dài.
  • Giá trị: Biểu tượng văn hoá, thể hiện vẻ đẹp duyên dáng, kín đáo của người Việt.
Bước 3: Xác định ý kiến
  • Câu hỏi đặt ra: Em sẽ trình bày về phương diện nào của áo dài?
  • Ý kiến: Áo dài cần được giữ gìn và phát huy trong cuộc sống hiện đại vì nó vừa mang giá trị thẩm mỹ, vừa là niềm tự hào dân tộc.
Bước 4: Lập dàn ý
PhầnNội dung
Mở đầuGiới thiệu áo dài, nêu ý kiến khái quát
Triển khaiNguồn gốc, giá trị, hiện trạng, hướng bảo tồn
Kết luậnKhẳng định ý nghĩa của áo dài

Phần 2 — Trình bày bài nói (Bài mẫu)

Mở đầu
Kính chào thầy/cô và các bạn. Hôm nay, em xin trình bày ý kiến về áo dài – một sản phẩm văn hoá truyền thống đặc sắc của dân tộc Việt Nam. Em cho rằng áo dài cần được giữ gìn và phát huy hơn nữa trong cuộc sống hiện tại.
Triển khai

Thông tin cơ bản:

Áo dài ra đời từ thế kỷ XVIII, trải qua nhiều lần cải tiến để có hình dáng như ngày nay. Đây là trang phục truyền thống, gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam duyên dáng, thanh lịch.

Ý kiến nhận xét, đánh giá:

  • Về giá trị văn hoá: Áo dài là biểu tượng quốc gia, được bạn bè quốc tế ngưỡng mộ. Mỗi khi xuất hiện trên các diễn đàn quốc tế, áo dài giúp thế giới nhận ra bản sắc Việt Nam.
  • Về hiện trạng: Ngày nay, áo dài vẫn được sử dụng trong nhiều dịp: lễ hội, ngày Nhà giáo, đám cưới, đồng phục nữ sinh. Tuy nhiên, giới trẻ ít mặc áo dài trong sinh hoạt hằng ngày vì cho rằng không tiện lợi.
  • Về hướng bảo tồn và phát triển: Nhiều nhà thiết kế đã cách tân áo dài, kết hợp chất liệu mới, hoạ tiết hiện đại, giúp áo dài phù hợp hơn với nhịp sống đương đại mà vẫn giữ được nét đẹp truyền thống.

Lí lẽ, bằng chứng:

  • Áo dài được công nhận là Di sản văn hoá phi vật thể quốc gia.
  • Lễ hội Áo dài TP. Hồ Chí Minh tổ chức hằng năm thu hút hàng triệu người tham gia.
  • Nhiều trường học quy định áo dài là đồng phục, giúp học sinh thêm yêu văn hoá dân tộc.
Kết luận
Tóm lại, áo dài không chỉ là một bộ trang phục mà còn là niềm tự hào, là "hồn cốt" văn hoá Việt. Em mong rằng mỗi người trẻ chúng ta sẽ trân trọng, gìn giữ và lan toả vẻ đẹp của áo dài trong cuộc sống hiện tại. Cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe.

Phần 3 — Sau khi nói (Trao đổi)

Vai trò người nghe
  • Nêu câu hỏi, ví dụ: "Bạn nghĩ sao nếu áo dài được cách tân quá nhiều, liệu có mất đi bản sắc truyền thống?"
  • Bày tỏ đồng tình hoặc phản biện với thái độ tôn trọng.
  • Nhận xét về nội dung và cách trình bày (giọng nói, cử chỉ, bố cục).
Vai trò người nói
  • Lắng nghe ý kiến phản hồi với thái độ lịch sự, cầu thị.
  • Giải thích thêm nếu người nghe chưa hiểu rõ.
  • Tự rút kinh nghiệm để lần sau trình bày tốt hơn.

Tóm tắt nội dung hướng dẫn trong sách

PhầnNội dung chính
3. Chỉnh sửa bài viết (cuối phần Viết)Đọc lại bài, đối chiếu với dàn ý; kiểm tra nhan đề, tác giả, thể thơ, nội dung, nghệ thuật, nhận xét đánh giá
Nói và ngheTrình bày ý kiến về sản phẩm văn hoá truyền thống
1. Trước khi nóiChọn đề tài → Tìm hiểu → Đặt câu hỏi → Lập dàn ý → Chọn từ ngữ then chốt
2. Trình bày bài nóiMở đầu → Triển khai (thông tin + ý kiến + lí lẽ) → Kết luận
3. Sau khi nóiNgười nghe: hỏi, phản biện, nhận xét. Người nói: giải thích, tiếp thu, rút kinh nghiệm

🎯 Ghi nhớ: - Bài nói cần có 3 phần rõ ràng: Mở đầu – Triển khai – Kết luận. - Luôn đưa ra lí lẽ và bằng chứng cụ thể để thuyết phục người nghe. - Sử dụng ngôn ngữ cơ thể (ánh mắt, cử chỉ, nét mặt) và điều chỉnh giọng nói cho phù hợp. - Sau khi nói, cần lắng nghe phản hồi với tinh thần cầu thị để tiến bộ.
💡 Mẹo nhớ: Khi chuẩn bị bài nói, hãy nhớ công thức "3C": Chọn đề tài → Chuẩn bị dàn ý → Chốt từ khoá then chốt. Khi trình bày, nhớ "MỞ – TRIỂN – KẾT" giống như viết bài văn.
Chế độ đọc sách →