Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 57

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 57–58

Phần: Củng cố, mở rộng (trang 55)


Câu 1

Đề bài: Kẻ bảng vào vở theo mẫu dưới đây và điền nội dung về một số yếu tố thi luật của thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật thể hiện qua bài thơ Thu điếu của Nguyễn Khuyến.

Cách giải

Trước hết, ta cần nhớ nguyên văn bài thơ Thu điếu (Câu cá mùa thu) của Nguyễn Khuyến:

  1. Ao thu lạnh lẽo nước trong veo,
  2. Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.
  3. Sóng biếc theo làn hơi gợn tí,
  4. Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo.
  5. Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt,
  6. Ngõ trúc quanh co khách vắng teo.
  7. Tựa gối, ôm cần lâu chẳng được,
  8. Cá đâu đớp động dưới chân bèo.

Xác định thanh bằng (B) – trắc (T) cho từng câu:

(Quy ước: B = thanh bằng (ngang, huyền); T = thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng))

CâuLuật bằng trắcNiêmVầnNhịpĐối
1B–B–T–T–T–B–B (Ao thu lạnh lẽo nước trong veo)Câu 1 niêm với câu 8 (chữ thứ 2 cùng thanh)veo (vần "eo")4/3
2T–T–B–B–T–T–B (Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo)Câu 2 niêm với câu 3teo (vần "eo")4/3
3T–T–B–B–B–T–T (Sóng biếc theo làn hơi gợn tí)Câu 3 niêm với câu 2không gieo vần4/3Đối với câu 4
4B–B–T–T–T–B–B (Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo)Câu 4 niêm với câu 5vèo (vần "eo")4/3Đối với câu 3
5B–B–B–T–B–B–T (Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt)Câu 5 niêm với câu 4không gieo vần4/3Đối với câu 6
6T–T–B–B–T–T–B (Ngõ trúc quanh co khách vắng teo)Câu 6 niêm với câu 7teo (vần "eo")4/3Đối với câu 5
7T–T–B–B–B–T–T (Tựa gối ôm cần lâu chẳng được)Câu 7 niêm với câu 6không gieo vần4/3
8B–B–T–T–T–B–B (Cá đâu đớp động dưới chân bèo)Câu 8 niêm với câu 1bèo (vần "eo")4/3

Giải thích thêm:

  • Luật bằng trắc: Bài thơ theo luật bằng (chữ thứ 2 câu 1 là thanh bằng "thu"). Tuân theo quy tắc "nhất – tam – ngũ bất luận, nhị – tứ – lục phân minh".
  • Niêm: Chữ thứ 2 của hai câu niêm với nhau phải cùng thanh (cùng B hoặc cùng T). Các cặp niêm: 1–8, 2–3, 4–5, 6–7.
  • Vần: Gieo vần "eo" ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8 (vần bằng, một vần xuyên suốt).
  • Nhịp: Chủ yếu nhịp 4/3 (đặc trưng thơ thất ngôn).
  • Đối: Câu 3 đối câu 4 (cặp thực), câu 5 đối câu 6 (cặp luận). Đối cả về thanh, từ loại và ý nghĩa.
💡 Mẹo nhớ: Niêm nhớ theo cặp: "1–8, 2–3, 4–5, 6–7" – tức câu đầu niêm câu cuối, rồi các câu giữa niêm theo cặp liền kề.

Câu 2

Đề bài: Kẻ bảng vào vở theo mẫu dưới đây và điền nội dung về một số yếu tố thi luật của thể thơ tứ tuyệt Đường luật thể hiện qua bài thơ Thiên Trường vãn vọng của Trần Nhân Tông.

Cách giải

Nguyên văn bài thơ Thiên Trường vãn vọng (phiên âm Hán Việt):

  1. Thôn hậu thôn tiền đạm tự yên,
  2. Bán vô bán hữu tịch dương biên.
  3. Mục đồng địch lí ngưu quy tận,
  4. Bạch lộ song song phi hạ điền.

Bảng phân tích:

CâuLuật bằng trắcNiêmVầnNhịp
1B–T–B–B–T–T–B (Thôn hậu thôn tiền đạm tự yên)Câu 1 niêm với câu 4 (chữ thứ 2 cùng trắc)yên (vần "ên")4/3
2T–B–T–T–T–B–B (Bán vô bán hữu tịch dương biên)Câu 2 niêm với câu 3biên (vần "ên")4/3
3T–B–T–T–B–B–T (Mục đồng địch lí ngưu quy tận)Câu 3 niêm với câu 2không gieo vần4/3
4T–T–B–B–B–T–B (Bạch lộ song song phi hạ điền)Câu 4 niêm với câu 1điền (vần "ên")4/3

Giải thích:

  • Luật: Bài theo luật trắc (chữ thứ 2 câu 1 "hậu" là thanh trắc).
  • Niêm: Cặp niêm: 1–4, 2–3.
  • Vần: Gieo vần bằng "ên" (yên – biên – điền) ở cuối câu 1, 2, 4.
  • Nhịp: 4/3 xuyên suốt.
💡 Mẹo nhớ: Thơ tứ tuyệt chỉ có 4 câu, niêm đơn giản: "1 niêm 4, 2 niêm 3" – hai cặp đối xứng.

Câu 3

Đề bài: Hãy chọn một bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật mà em yêu thích và thực hiện các yêu cầu sau:

  • a. Nhận xét về niêm, luật của bài thơ.
  • b. Xác định bố cục và nêu ý chính của từng phần.
  • c. Nêu chủ đề và chỉ ra một số nét đặc sắc nghệ thuật của bài thơ.
Cách giải (Chọn bài Qua Đèo Ngang – Bà Huyện Thanh Quan)

(Bài thơ này cũng được in ngay trang 56 của sách, rất phù hợp để phân tích.)

Nguyên văn:

  1. Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà,
  2. Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.
  3. Lom khom dưới núi, tiều vài chú,
  4. Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.
  5. Nhớ nước đau lòng con quốc quốc,
  6. Thương nhà mỏi miệng cái gia gia.
  7. Dừng chân đứng lại: trời, non, nước,
  8. Một mảnh tình riêng, ta với ta.

a. Nhận xét về niêm, luật của bài thơ:

Luật:

  • Chữ thứ 2 câu 1 là "tới" (thanh trắc) → Bài theo luật trắc.
  • Quy tắc bằng trắc tuân theo mô hình: T–T–B–B–T–T–B ở câu chẵn và T–T–B–B–B–T–T ở câu lẻ (có biến thể linh hoạt theo "nhất tam ngũ bất luận").

Niêm:

  • Các cặp niêm (chữ thứ 2 cùng thanh): 1–8, 2–3, 4–5, 6–7.
  • Ví dụ: câu 2 "cây" (B) niêm câu 3 "khom" (B); câu 4 "đác" (T) niêm câu 5 "nước" (T).

Vần:

  • Gieo vần bằng "a" ở cuối câu 1, 2, 4, 6, 8: tà – hoa – nhà – gia – ta.
  • Một vần xuyên suốt, đúng luật.

b. Xác định bố cục và ý chính từng phần:

PhầnCâuÝ chính
Đề (mở)1 – 2Giới thiệu cảnh Đèo Ngang lúc chiều tà: thiên nhiên hoang sơ, cỏ cây chen chúc.
Thực (trình bày)3 – 4Cảnh sinh hoạt con người: thưa thớt, vắng vẻ, tiều phu lom khom, chợ lác đác.
Luận (bàn luận)5 – 6Tâm trạng nhớ nước thương nhà, mượn tiếng chim quốc quốc, gia gia để bộc lộ nỗi lòng.
Kết (kết thúc)7 – 8Nỗi cô đơn tột cùng: đứng giữa trời đất mênh mông, chỉ có "ta với ta".

c. Chủ đề và nét đặc sắc nghệ thuật:

Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn cô đơn, nhớ nước thương nhà của người lữ khách khi đi qua Đèo Ngang lúc chiều tà.

Nét đặc sắc nghệ thuật:

  • Từ tượng hình: "lom khom", "lác đác" – gợi hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự nhỏ bé, thưa thớt.
  • Biện pháp đảo ngữ: "Lom khom dưới núi, tiều vài chú" (đảo vị ngữ lên trước chủ ngữ) → nhấn mạnh dáng vẻ, tạo ấn tượng thị giác.
  • Chơi chữ đồng âm: "quốc quốc" (tiếng chim cuốc – nước/quốc gia), "gia gia" (tiếng chim đa đa – nhà/gia đình) → vừa tả thực vừa gửi gắm tâm sự.
  • Từ tượng thanh: tiếng chim "quốc quốc", "gia gia" – gợi âm thanh buồn bã, da diết.
  • Phép đối: Câu 3 đối câu 4, câu 5 đối câu 6 – chặt chẽ cả về thanh, từ loại và ý nghĩa.
  • Cụm từ "ta với ta": Kết bài bằng hình ảnh cô đơn tuyệt đối – chỉ có một mình đối diện với chính mình giữa không gian rộng lớn.

Phần: Thực hành đọc (trang 56)

Đề bài: Trang 56 giới thiệu phần "Thực hành đọc" với bài thơ Qua Đèo Ngang của Bà Huyện Thanh Quan, kèm hướng dẫn đọc.

Hướng dẫn khi đọc (sách nêu):

Khi đọc văn bản, em cần chú ý những vấn đề sau:

  • Đề tài và các yếu tố thi luật của bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
  • Các yếu tố thời gian, không gian, âm thanh, sự vật được tác giả sử dụng để miêu tả bức tranh thiên nhiên.
  • Cảm xúc, tâm trạng của nhà thơ.
  • Tác dụng của các từ tượng hình, từ tượng thanh và biện pháp tu từ đảo ngữ.
Trang 56 không có câu hỏi bài tập cụ thể, chỉ là phần giới thiệu văn bản đọc và gợi ý hướng đọc. Các câu hỏi sau khi đọc sẽ nằm ở các trang tiếp theo.

🎯 Ghi nhớ: - Thơ thất ngôn bát cú Đường luật có 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo 1 vần bằng ở cuối câu 1, 2, 4, 6, 8. - Thơ tứ tuyệt Đường luật có 4 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần ở cuối câu 1, 2, 4. - Phép đối bắt buộc ở cặp thực (3–4) và cặp luận (5–6) trong bát cú. - Niêm là sự ràng buộc về thanh giữa các câu thơ (chữ thứ 2 cùng thanh).

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Hãy chọn một bài thơ thất ngôn bát cú hoặc tứ tuyệt Đường luật mà em yêu thích và thực hiện các yêu cầu sau:

  • a. Nhận xét về niêm, luật của bài thơ.
  • b. Xác định bố cục và nêu ý chính của từng phần.
  • c. Nêu chủ đề và chỉ ra một số nét đặc sắc nghệ thuật của bài thơ.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Phân tích bài thơ "Phong kiều dạ bạc" của Trương Kế


Em còn nhớ lần đầu tiên được nghe bài thơ này, là vào một tối mùa thu năm lớp 6. Bà em đọc ngâm nga bên hiên nhà, gió thổi nhè nhẹ, tiếng đọc ấy cứ theo em vào tận giấc ngủ. Từ đó, "Phong kiều dạ bạc" trở thành bài thơ em yêu nhất, không phải vì nó buồn, mà vì trong cái buồn ấy có một sự đẹp lạ lùng.

Bài thơ nguyên văn:

Nguyệt lạc ô đề sương mãn thiên, Giang phong ngư hỏa đối sầu miên. Cô Tô thành ngoại Hàn Sơn tự, Dạ bán chung thanh đáo khách thuyền.

a. Nhận xét về niêm, luật:

Bài thơ thuộc thể tứ tuyệt Đường luật, mỗi câu bảy chữ. Ba câu 1, 2, 4 gieo vần bằng ở chữ cuối: "thiên" – "miên" – "thuyền", đều thuộc vần -iên. Câu 3 kết thúc bằng chữ "tự" (trắc), tạo nên sự ngắt nhịp tự nhiên, khiến bài thơ không bị dồn dập mà có lúc lắng lại.

Về niêm, câu 1 và câu 2 niêm nhau qua vần chung. Câu 4 quay lại niêm với câu 1 và 2, tạo thành một vòng âm thanh khép kín, giống như tiếng chuông chùa Hàn Sơn vọng mãi rồi tan dần trên mặt sông.

Về luật, các câu trong bài tuân theo quy tắc bằng trắc của thơ Đường. Câu 1 bắt đầu bằng hai chữ trắc ("Nguyệt lạc"), câu 2 đối lại bằng hai chữ bằng ("Giang phong"). Cách sắp đặt này tạo nên nhịp điệu trầm bổng, hợp với không khí đêm khuya tĩnh mịch mà man mác buồn.

b. Bố cục và ý chính từng phần:

Bài thơ chia làm hai phần rõ ràng.

Hai câu đầu vẽ nên bức tranh đêm buồn trên sông. "Nguyệt lạc" – trăng đã lặn, trời tối mịt. "Ô đề" – quạ kêu, một âm thanh gợi sự heo hút. "Sương mãn thiên" – sương phủ kín cả bầu trời, lạnh lẽo và mênh mông. Ở câu tiếp, "Giang phong" là những cây phong bên sông, "ngư hỏa" là lửa thuyền câu le lói. Tất cả những hình ảnh ấy đều đối diện với "sầu miên" – giấc ngủ đầy ưu phiền của người khách lữ hành. Hai câu này đặt ra hoàn cảnh: một đêm thu lạnh, một người cô đơn giữa sông nước, không ngủ được.

Hai câu sau là sự chuyển cảnh bất ngờ. Từ mênh mông sông nước, ta được dẫn đến một địa danh cụ thể: "Cô Tô thành ngoại Hàn Sơn tự" – chùa Hàn Sơn ngoài thành Cô Tô. Rồi "Dạ bán chung thanh đáo khách thuyền" – giữa đêm, tiếng chuông chùa vang lên, len lỏi trên mặt nước, đến tận thuyền khách. Tiếng chuông ấy là điểm nhấn đặc biệt nhất. Nó phá tan sự im lặng, nhưng lại khiến không gian thêm trầm lắng, cô tịch.

c. Chủ đề và nét đặc sắc nghệ thuật:

Chủ đề của bài thơ là nỗi cô đơn, nỗi nhớ quê của người khách lữ hành trong đêm khuya thanh vắng. Nhưng cách Trương Kế thể hiện mới khiến bài thơ trở thành kiệt tác.

Nét đặc sắc đầu tiên là cách phối hợp giữa hình ảnh, âm thanh và màu sắc. Bài thơ chỉ có bốn câu mà chứa đầy đủ: trăng lặn, quạ kêu, sương phủ, cây phong, lửa thuyền, chuông chùa. Âm thanh rất ít – chỉ tiếng quạ và tiếng chuông – nhưng chính sự ít ỏi ấy lại khiến ta nghe được cả sự im lặng. Màu sắc cũng thế: tối là chủ đạo, chỉ le lói vài đốm lửa thuyền. Cả bài thơ như một bức tranh thủy mặc, tối mà không tối, buồn mà không u ám.

Nét đặc sắc thứ hai là bố cục từ xa đến gần, từ thị giác đến thính giác. Hai câu đầu mở ra khung cảnh rộng – bầu trời, mặt sông, cây cỏ. Hai câu sau thu hẹp lại – ngôi chùa, con thuyền, rồi cuối cùng là một tiếng chuông. Tiếng chuông ấy bắt đầu từ rất xa (chùa Hàn Sơn ngoài thành) rồi dần dần đến rất gần ("đáo khách thuyền"). Cái cách âm thanh đi từ chùa đến thuyền khiến người đọc cảm nhận được sự tĩnh lặng đến nao lòng của đêm.

Và có lẽ điều khiến em yêu bài thơ nhất, là ở câu cuối cùng ấy. Tiếng chuông chùa Hàn Sơn nửa đêm vọng đến thuyền khách – nó không đánh thức người ta dậy, mà khiến nỗi buồn vốn dĩ đã đầy trong lòng lại dâng thêm. Ấy vậy mà cũng thật lạ, có tiếng chuông rồi, bỗng thấy lòng nhẹ hơn một chút. Giữa đêm khuya lạnh lẽo, giữa sông nước mênh mông, bỗng có một âm thanh từ chốn tâm linh chạm đến. Như có ai đó ở rất xa vẫn biết mình đang buồn, đang thức, đang cô đơn.

Em nghĩ, đó chính là lý do bài thơ sống mãi qua nghìn năm. Không phải vì nó tả cảnh đẹp, mà vì nó chạm đúng vào cái nỗi buồn rất người – cái buồn của ai đó xa nhà, giữa đêm, nghe một tiếng chuông, và thấy mình nhỏ bé giữa đất trời.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Bài làm:

Chiều mưa rả rích, tôi đang mải mê dọn lại góc học tập thì bất ngờ một mảnh giấy cũ rơi ra từ cuốn vở của năm ngoái. Là một bài thơ mà tôi đã chép vội trong giờ học Văn: “Tĩnh dạ tứ” của Lý Bạch. Nhớ lại ngày đó, tôi chép thơ chỉ vì cô yêu cầu, chứ nào có hiểu gì. Nay đọc lại, tôi bỗng tò mò muốn “giải mã” xem bài thơ này có gì đặc sắc mà được nhiều người yêu thích đến vậy.

Tôi bắt đầu bằng việc để ý đến hình thức. “Tĩnh dạ tứ” là một bài thất ngôn tứ tuyệt – chỉ vỏn vẹn bốn câu, mỗi câu bảy từ. Khi đọc lên, tôi thấy nhịp ngắt 4/3 rất rõ, như những nhịp thở chậm rãi trong đêm thanh vắng: “Sàng tiền / minh nguyệt quang / Nghi thị / địa thượng sương…” Về niêm, luật, bài thơ khá tuân thủ. Ví dụ vần “-ang” (quang, sương, vọng) được gieo ở cuối các câu 1, 2, 4 tạo sự liền mạch, du dương. Câu 1 và 2 niêm nhau (“minh” đối với “ng”), câu 3 và 4 cũng niêm nhau (“cử” đối với “đ”). Tôi như một thám tử nhỏ, lần theo những quy tắc ấy và thấy nó gọn gàng, nghiêm ngắn mà vẫn rất tự nhiên.

Rồi tôi bắt đầu “mổ xẻ” bố cục và ý tưởng. Cấu trúc bài thơ rất rõ ràng. Hai câu đầu vẽ ra một bức tranh: Ánh trăng trước giường sáng bệch, hệt như một lớp sương mỏng phủ trên mặt đất. Chỉ hai câu, không gian đã vừa quen (chiếc giường) vừa lạ (ánh trăng hóa thành sương). Hai câu sau là sự chuyển động bất ngờ của tâm trạng: Nhân vật “tôi” trong bài ngẩng đầu nhìn trăng, rồi lại cúi đầu, bồi hồi nhớ quê. Đây là một sự “bẻ lái” cảm xúc rất tài tình. Ý chính cũng vì thế mà chia thành hai phần: một bên là vẻ đẹp tĩnh lặng, hư ảo của đêm trăng; bên kia là nỗi nhớ da diết, âm thầm của người xa xứ.

Và đây, điều bất ngờ lớn nhất đối với tôi: chủ đề và nghệ thuật. Bài thơ tưởng chừng rất đơn giản, chỉ là “ngắm trăng nhớ quê”. Nhưng không, chủ đề sâu xa hơn là nỗi cô đơn trong tĩnh lặng, là sự đối thoại giữa con người với không gian và ký ức. Nghệ thuật đặc sắc nhất mà tôi nhận ra chính là nghệ thuật tạo hình bằng tương phản và ẩn dụ. Ánh trăng được so sánh (“nghi thị” – tưởng là) với sương, biến thứ ánh sáng quen thuộc thành thứ gì đó mong manh, huyền ảo, như giấc mơ. Sự tương phản giữa “cử đầu” (ngẩng lên) và “đê đầu” (cúi xuống) không chỉ là động tác, mà là cả một quãng đường nội tâm: từ ngạc nhiên trước vẻ đẹp hiện tại đến chìm đắm trong nỗi nhớ quá khứ. Và cuối cùng, ẩn dụ “cố hương” – quê cũ, không chỉ là một địa danh, mà là cả một vùng trời ký ức êm đềm.

Chép lại xong những suy nghĩ ấy vào một trang giấy mới, tôi mới ngộ ra: hóa ra, việc “giải mã” một bài thơ cũng giống như tìm kho báu. Phải kiên nhẫn, tỉ mỉ, và phải đặt cả trái tim vào. Bài thơ chỉ bốn câu ngắn ngủi của Lý Bạch, nhờ vậy, đã không còn là một “bài học thuộc lòng” khô khan nữa. Nó trở thành một câu chuyện nhỏ xinh, sâu sắc về nỗi nhớ – một cảm xúc mà có lẽ, ai trong chúng ta cũng từng một lần trải qua, dù là nhớ quê hay nhớ về một miền ký ức đẹp đẽ nào đó của riêng mình.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

(Lựa chọn bài thơ "Qua Đèo Ngang" của Bà Huyện Thanh Quan)

Tôi gặp bài thơ "Qua Đèo Ngang" của Bà Huyện Thanh Quan trong một chiều mưa rả rích, khi lật giở trang sách giáo khoa. Mưa bên ngoài, và nỗi buồn mênh mang trong thơ, dường như quyện vào nhau. Bài thơ không dài, chỉ tám câu, nhưng sao nó cứ ám ảnh tôi mãi, như chính tôi là người đang đứng trên con đèo ấy.

Điều đầu tiên tôi để ý là niêm luật của bài thơ. Bài này niêm ở câu 1, 2, 4, 6, 8, đúng qui tắc của thơ Đường. Vần "chù", "phù", "sầu", "dầu", "buồn" được lặp lại một cách nhịp nhàng, tạo nên một giai điệu trầm buồn, da diết. Luật bằng trắc cũng được tuân thủ nghiêm ngặt, khiến cho mỗi câu thơ như một nốt nhạc được đặt đúng chỗ trong một bản nhạc buồn. Nhưng tôi thấy hay nhất là cách Bà Huyện Thanh Quan dụng luật. Bà không gò bó, mà biến luật lệ thành công cụ để biểu đạt nỗi lòng. Câu "Dãy Đèo Ngang khúc khuỷu, khó đi" (dịch nghĩa) nghe thật tự nhiên, như một lời than thở giữa chốn hoang vắng.

Bố cục bài thơ cũng rõ ràng. Bốn câu đề và luận như vẽ lên bức tranh thiên nhiên hùng vĩ nhưng hoang sơ, lạnh lẽo. "Nhà ai khuất nẻo khói lam chiều", "Con cò lả lơi, gió đìu hiu" – từng hình ảnh đều gợi lên sự hiu quạnh, vắng lặng. Bốn câu sau, phần kết và luận, là lúc nỗi lòng trào dâng. "Non nước vẫn xanh, trời vẫn rộng" – cảnh đẹp đấy, nhưng trước mắt người lữ khách sao thấy "mặt trời chiều chỉ thêm sầu". Cái sầu không phải là bi lụy, mà là nỗi buồn man mác của một tâm hồn nhạy cảm, khi thấy mình nhỏ bé giữa đất trời bao la.

Chủ đề bài thơ, theo tôi, là nỗi buồn của người lữ khách đi qua vùng đất cũ. Nỗi buồn ấy không ồn ào, mà thấm thía, lặng lẽ. Nó là nỗi nhớ quê hương da diết, là sự cô đơn giữa chốn hoang vu, là nỗi hoài niệm về một thời đã xa. Nhưng nghệ thuật đặc sắc nhất của bài thơ, với tôi, chính là cách Bà Huyện Thanh Quan dùng hình ảnh. Cảnh ở đây không chỉ là cảnh, mà là tâm trạng. "Khói lam chiều" ấm áp mà xa xăm. "Con cò lả lơi" gợi sự lẻ loi, bơ vơ. "Cỏ may" bám đầy gấu áo, như nỗi buồn bám riết lấy tâm hồn. Đặc biệt là câu kết: "Bước chân đi, cỏ may đeo gấu áo". Cái hình ảnh ấy cứ vương vấn, day dứt. Cỏ may đeo gấu áo, như kí ức, như nỗi buồn đeo bám lòng người. Nó nói lên tất cả mà không cần diễn giải.

Đọc xong, tôi khép sách lại. Mưa vẫn rơi. Tôi hình dung Bà Huyện Thanh Quan, một nữ sĩ tài hoa, ngồi trên kiệu đi qua đèo Ngang. Bà đã nhìn thấy gì, đã nghĩ gì? Có phải Bà đã thấy chính mình trong con cò cô đơn, trong làn khói chiều mênh mang? Bài thơ ngắn thôi, mà chứa chan cả một trời cảm xúc. Nó không chỉ tả cảnh, mà là tiếng lòng. Và có lẽ, với bất kì ai một lần đi xa, một lần thấy lòng mình se lại trước cảnh vật, đều hiểu được "nỗi sầu" ấy – nỗi sầu của người lữ khách giữa đất trời mênh mông, và của cả người đọc, khi giật mình nhận ra nỗi buồn kia cũng là của chính mình.

Tôi chợt nghĩ, biết đâu một ngày nào đó, khi tôi đi xa, tôi cũng sẽ gặp một con đèo khác, một chiều mưa khác. Và tôi sẽ hiểu, vì sao câu thơ "Bước chân đi, cỏ may đeo gấu áo" lại đẹp và buồn đến thế.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Kẻ bảng vào vở theo mẫu dưới đây và điền nội dung về một số yếu tố thi luật của thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật thể hiện qua bài thơ Thu điếu của Nguyễn Khuyến.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Bài tập làm văn: Thu điếu

Hôm nay, tiết Văn, cô giáo yêu cầu cả lớp kẻ bảng phân tích bài "Thu điếu" của cụ Nguyễn Khuyến. Mấy đứa con gái xung quanh cặm cụi kẻ ô, nét chữ thẳng tắp, nhìn mà phát hờn. Tớ thì… lười chảy thây. Chân tay chẳng buồn động, đầu óc thì đang vẩn vơ nghĩ tối nay không biết thằng Tùng (bạn thân tớ) có cho mượn vở chép Toán không.

Bỗng cô gọi tên tớ! Tim đập chân run. May sao, câu hỏi lại khá dễ: “Em hãy cho ví dụ về một yếu tố thể luật thể hiện trong bài Thu điếu.” Tớ đứng dậy, nhìn bạn Dung (thằng hay chép văn mẫu) đang nháy mắt ra hiệu. Chả kịp suy nghĩ sâu xa, tớ buột miệng:

  • Thưa cô, bài thơ có 4 câu, mỗi câu 7 chữ ạ!

Cả lớp cười ồ. Cô giáo cũng mỉm cười, lắc đầu. Nhưng rồi cô giảng lại cho cả lớp nghe. Nghe xong, tớ mới vỡ òa: À, hóa ra phân tích thơ luật nó hay thế!

Thế là hôm nay, tớ quyết tâm tự tay làm cái bảng cho ra hồn. Không phải vì sợ cô nữa, mà vì… tò mò. Nghe cô giảng xong, tớ thấy bài thơ này như một bức tranh đẹp, mà cái khung của nó chính là quy tắc. Quy tắc chán ngắt mà lại tạo nên hay ho.

Tớ mượn vở con Dung, kẻ lại cái bảng cho đàng hoàng. Tay tay, tay lần mò:

Yếu tố thi luậtBiểu hiện trong bài "Thu điếu"
1. Thanh luật (trắc bằng)Câu 1, 3, 5, 7: từ cuối câu thuộc thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng).
Câu 2, 4, 6, 8: từ cuối câu thuộc thanh bằng (bằng, huyền).
VD: "Ao thu lặng lẽ gió đìu hiu" (câu 1: “thu” trắc, “hiu” bằng) - nhưng tớ viết sai ban đầu, may có cô chỉ.
2. ĐốiHai câu 5-6 và 7-8 đối nhau:
"Thoi tơ trúc, trúc đùn cánh nhạn"
"Gió nhẹ mây thanh, trời lồng lộng**".
Nhìn hai câu, thấy trúc - mây, nhạn - trời… đối nhau vui mắt lắm.
3. NiêmCâu 5 và 7 niêm nhau: từ cuối câu 5 “nhạn” (trắc) niêm với từ cuối câu 7 “lòng” (bằng)? Không phải! Cô bảo niêm là từ cuối câu 3 và câu 5 phải cùng thanh trắc, từ cuối câu 4 và câu 6 phải cùng thanh bằng. Tớ phải tra lại vở mới hiểu. Bài này niêm chuẩn chỉnh.
4. Luật bằng (đoạn giữa)Hai câu 3-4 là một cặp “luật bằng”: câu 3 kết bằng trắc, câu 4 kết bằng bằng.
"Cá đâu đớp bọt quanh làng" (câu 3: “làng” bằng? À không! Tớ lại lẫn. Cô bảo câu cuối phải trắc. Tóm lại, quy tắc phức tạp phết!).

Viết xong, tớ nhìn lại. Chà, hóa ra để viết được 8 câu thơ mà hay đến thế, cụ Nguyễn Khuyến phải “vượt qua” đủ loại quy tắc. Tự dưng tớ thấy… nể cụ quá. Nghe đồn cụ viết bài này lúc về hưu, tâm hồn thanh thản, nên mới thong dong trong khuôn khổ mà vẫn phóng khoáng được.

Mà thú vị nhất là câu chuyện đằng sau. Tớ kể cho thằng Tùng nghe, nó bảo: “Mày thấy không, nhà thơ cũng như học sinh bọn mình thôi. Có lúc cũng phải làm bài theo đề bài (quy tắc), nhưng người giỏi là người làm cho ra hồn, biến cái khuôn khổ thành nghệ thuật.”

Ngẫm lại, tớ thấy đúng. Đôi khi, những cái “bảng” tưởng chừng khô khan này lại là chìa khóa để mở ra cái hay của thơ. Hôm nay, tớ không chỉ học thuộc lòng bài thơ, mà còn hiểu được một chút cái “luật chơi” tài hoa của người xưa. Thú vị hơn nhiều so với việc chỉ chép mỗi câu “Ao thu lặng gió…” vào vở.

À, mà cuối cùng, tớ cũng chép xong Toán của thằng Tùng. Nhờ có cái bảng phân tích thơ này mà tay tay chép nhanh hơn, đầu óc cũng minh mẫn hơn. Ai bảo Văn với Toán không liên quan?

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Bài làm của Nguyễn Linh Chi – Lớp 8A3

Hôm nay, cô giáo ra đề bài về “Thu điếu” của Nguyễn Khuyến. Cầm cuốn vở, tớ thấy lòng mình bỗng nhẹ tênh. Bài thơ này, tớ đã thuộc lòng từ lâu. Nó không chỉ là một bài học, mà với tớ, nó như một bức tranh tĩnh lặng mà mỗi lần ngắm là lại thấy thêm một chi tiết mới. Kẻ bảng, tớ bắt đầu chép lại bài thơ, và bất giác, tớ thấy những con chữ như nhảy múa theo một quy tắc riêng, rất đẹp, rất đỗi thanh cao.

Trước hết, tớ ghi vào mục “Số câu” là 8 câu. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng đây chính là cái khung xương sống. Tám câu ngắn gọn, vừa đủ để nhà thơ trải lòng, mà không dài dòng, lan man. Như một người thợ thủ công lành nghề, ông Nguyễn Khuyến chỉ dùng đúng tám “mảnh ghép” ấy để xây nên cả một không gian thu.

Tiếp theo là “Quy tắc niêm luật”. Tớ thấy hay ở chỗ này. Bài thơ có sự tương ứng chặt chẽ giữa các câu. Câu 1 – 3, câu 2 – 4, câu 5 – 7, câu 6 – 8 cứ “hát” vần với nhau. Nghe thì có vẻ khuôn khổ, nhưng chính cái khuôn khổ ấy lại tạo nên một nhịp điệu du dương, trầm bổng, giống như tiếng nước gõ vào mạn thuyền vậy. Nó không gò ép, mà lại tạo cho người đọc một cảm giác an yên, có trật tự.

Rồi tớ ghi “Phép đối”. Đây là phần tớ thích nhất, như đang chơi trò ghép hình vậy. Ở khổ đầu, “Ao thu” đối với “Thuộc gió”, “dấu” đối với “khơi”. Màu xanh của “lá” nước đối với sắc “trắng” của hoa sương. Những hình ảnh rất đời thường, nhưng khi đặt cạnh nhau theo quy tắc đối, bỗng trở nên cân đối, hài hòa lạ kỳ. Nó khiến cho bức tranh mùa thu không chỉ đẹp, mà còn có chiều sâu, có sự thanh bình, tĩnh lặng thấm vào tận xương.

“Bố cục bốn phần” với tớ chính là linh hồn của bài thơ. Phần Đề (hai câu đầu) mở ra một khung cảnh quá đỗi nên thơ: Ao thu trong veo, gió heo may se se lạnh. Phần Thực (hai câu tiếp) vẽ nên những hình ảnh cụ thể: chú cá lượn dưới nước, chiếc lá trôi trên mặt ao, con thuyền neo bến, vầng trăng treo trời. Phần Luận (hai câu sau) là lúc nhà thơ bộc lộ nỗi lòng, nỗi nhớ da diết với người bạn xa. Và phần Kết (hai câu cuối) là một kết thúc mở đầy ý vị: người chài đếm cá, còn nhà thơ “thu” lại những câu chữ. Bố cục này mạch lạc, rõ ràng, dẫn dắt người ta đi từ ngạc nhiên này đến ngạc nhiên khác, như bước vào một khu vườn thu thanh tĩnh.

Chép xong, tớ nhìn lại bài làm. Tớ hiểu vì sao “Thu điếu” lại là một kiệt tác. Nó không hô hào, không ồn ào. Tất cả những cái hay, cái đẹp, cái tài hoa của nhà thơ đều được “giấu” trong cái vẻ trầm mặc, trong những quy tắc luật thơ tưởng chừng khô khan. Nhưng chính cái “khuôn” ấy lại giúp Nguyễn Khuyến chắt lọc những hình ảnh đẹp nhất, trong trẻo nhất của mùa thu, để rồi từ đó, bao nỗi niềm, bao tâm sự được thổn thức một cách sâu lắng mà vô cùng tinh tế. Đọc thơ Nguyễn Khuyến, tớ cảm thấy mình như được sống chậm lại, được ngắm nhìn thế giới bằng con mắt dịu dàng hơn, biết trân trọng những vẻ đẹp giản đơn mà bền lâu.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Buổi học “bất đắc dĩ” và bài thơ “Thu điếu”

Tuần trước, cô giáo Văn của em thông báo một tin “sét đánh”: cả lớp phải kẻ bảng vào vở, điền nội dung về thi luật của bài “Thu điếu” cho bài kiểm tra 15 phút. Em nghe mà muốn xỉu tại chỗ. Cái gì mà “thất ngôn bát cú Đường luật” chứ, nghe đã thấy nhức đầu.

Tan học, em rủ thằng Tùng – “đồng môn” cùng xóm – về nhà em làm cho vui. Thằng Tùng vốn lười, nhưng được cái nhanh trí. Nó nói: “Kệ, mình cứ kẻ bảng ra trước, rồi từ từ điền vào. Chưa biết thì tra Google.” Em nghe có lý, bèn lôi vở ra, thước kẻ, bút mực, bày biện như thật.

Bảng mẫu cô cho có năm dòng: “Thể loại”, “Số câu”, “Vần”, “Đối” và “Luật”. Em kẻ xong, nhìn cái bảng trống trơn mà ngán ngẩm. Thằng Tùng đột nhiên reo lên: “Ê, tao nhớ rồi! Thất ngôn là bảy chữ một câu, bát cú là tám câu. Vậy thể loại là ‘thất ngôn bát cú’.” Em mừng rỡ, ghi ngay vào dòng đầu.

Nhưng rồi đến dòng “Vần”, hai đứa lại bí. Phải đọc lại bài thơ mới biết. Em lẩm nhẩm đọc:

“Ao thu lạnh lẽo nước trong veo,
Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.
Sóng biếc theo làn hơi ghém lại,
Trời xanh chuyển ánh tịch liêu đầy.
...”

Đọc đến đây, thằng Tùng bụm miệng cười: “Trời, ‘tẻo teo’ mà cũng cho vào thơ à? Nghe như trẻ con nói.” Em cũng thấy buồn cười, nhưng lại thấy nó hay hay. Chữ ấy sao mà tả đúng cái hình ảnh con thuyền bé tẹo giữa ao thu quá.

Rồi em để ý: câu 1 vần “veo”, câu 2 vần “teo”… Vậy vần ở đây là vần “eo”. Em ghi vào: “Vần eo, gieo ở câu 1, 2, 4, 6, 8.” Thằng Tùng phụ họa: “Đúng rồi! Câu 3 và 5 không có vần, câu 7 cũng không. Như vậy là vần theo luật Đường luật.”

Đến dòng “Đối”, em bắt đầu thấy rối. Phải xem lại hai câu 3-4 và câu 5-6. Câu 3: “Sóng biếc theo làn hơi ghém lại”; câu 4: “Trời xanh chuyển ánh tịch liêu đầy.” Ờ, “sóng biếc” đối “trời xanh”, “theo làn” đối “chuyển ánh”… Nhưng mà “hơi ghém lại” với “tịch liêu đầy” thì hơi lệch lệch. Em băn khoăn quá, đành ghi: “Hai câu 3-4 và 5-6 có yếu tố đối.”

Tự dưng, thằng Tùng hỏi một câu ngớ ngẩn: “Nếu nó không đối hoàn toàn thì có phải là thơ Đường luật không?” Em cũng chẳng biết, nhưng chợt nhớ cô giáo nói: “Nguyễn Khuyến viết theo lối Đường luật nhưng vẫn phá cách.” Hóa ra, bài thơ này vẫn là thất ngôn bát cú, nhưng không cứng nhắc. Nó vẫn giữ vần, vẫn có đối, nhưng cách dùng từ thì dân dã, gần gũi. Cái “tẻo teo” ấy chính là linh hồn của bài thơ.

Em viết vào dòng cuối “Luật”: “Bài thơ tuân theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 chữ, vần ở câu chẵn, có đối ở câu 3-4 và 5-6). Tuy nhiên, nhà thơ đã linh hoạt trong cách dùng từ, tạo nên giọng thơ riêng.”

Xong cái bảng, hai đứa nhìn nhau thở phào. Thằng Tùng đột nhiên nói: “Ê, mày biết không? Tao vừa hiểu vì sao thơ Nguyễn Khuyến hay.” Em ngạc nhiên. Nó bảo: “Vì ổng không gò bó theo luật quá. Cứ như… nấu ăn ấy, có công thức nhưng nêm nếm theo ý mình.”

Em bật cười. Thằng Tùng mà cũng nói được câu hay. Rõ ràng, nhờ cái bảng kẻ vở bất đắc dĩ này, em mới thấy: thơ Đường luật không phải là cái khung cứng nhắc. Nó là cái xương sống, còn Nguyễn Khuyến đã thổi vào đó linh hồn của mùa thu làng quê, với cái ao trong veo, con thuyền bé tẻo teo, và nỗi tịch liêu mênh mang.

Hôm sau, cô giáo trả bài kiểm tra. Em được điểm 8. Cái bảng kẻ vở ngay ngắn, nội dung rõ ràng. Cô khen: “Em hiểu bài và có cách diễn đạt tự nhiên.” Em thầm nghĩ, công lớn phải kể thằng Tùng – “thầy giáo” bất đắc dĩ của em.

Hóa ra, học văn không cần phải cao siêu. Đôi khi, chỉ cần một cái bảng kẻ vở, một người bạn “lười mà hay”, và một buổi chiều đọc thơ cùng nhau, là ta đã chạm được vào cái hay của thơ rồi.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Mỗi lần lật đến bài Thu điếu trong sách giáo khoa, em lại thấy lòng mình man mác. Bài thơ ấy như một bức tranh thủy mặc, nhưng phía sau nét vẽ trữ tình là một kết cấu thi luật chặt chẽ đến kinh ngạc. Hôm nay, khi kẻ bảng vào vở, em mới thực sự hiểu Nguyễn Khuyến đã khéo léo đặt hồn mình vào khuôn phép như thế nào.

Em kẻ bốn cột: Niêm luật, Bằng trắc, Vần, Đối. Nhưng thú thật, viết như vậy thì khô khan quá. Em muốn kể câu chuyện của riêng mình khi lần mò trong những quy tắc ấy.

Với thể thất ngôn bát cú Đường luật, quy tắc niêm luật là sườn của cả bài thơ. Nguyễn Khuyến đã tuân thủ một cách điêu luyện. Em như thấy nhà thơ đang bước trên những bậc đá đã được lát sẵn: câu đầu “Ao Thu” giáng (bằng), câu hai “Cá” thăng (trắc), câu ba “Sương” giáng lại hợp niêm. Cứ thế, nhịp bằng – trắc đan xen, tạo nên một giai điệu trầm bổng, du dương. Nó không gò ép mà lại như sóng nước hồ thu, nhịp nhàng tự nhiên.

Còn về luật bằng trắc, từng con chữ được nhà thơ mài giũa cẩn thận. Chẳng hạn câu “Ao thu nước lạnh gió hiu hiu”: tất cả từ “ao”, “nước”, “lạnh”, “gió” đều được tính toán. Hai chữ “hiếu hiu” cuối câu thật đắt, vừa tả được cơn gió heo may se lạnh, vừa đặt vào đúng vị trí trắc – bằng, tạo nên một âm thanh như tiếng thở dài. Em thử đọc to lên, thấy mình như đang đứng giữa chiều thu, gió thổi tóc bay.

Phần vần thơ là sợi chỉ xuyên suốt. Bài thơ gieo vần “iu” từ đầu đến cuối: hiu hiu, liu, diu, thiu… Vần thơ không chỉ tạo sự liên kết mà còn nhuốm cả một nỗi buồn bâng quơ, man mác. Nó như một điệp khúc nhẹ nhàng, lặp lại trong lòng người đọc. Em nhớ có lần cô giáo nói, vần thơ của Nguyễn Khuyến trong bài này như tiếng thở dài, cứ vẳng mãi không dứt.

Và không thể không nói đến hai câu đối cuối: “Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu / Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ”. Không chỉ là luật đối về hình thức (Cảnh đối Người, nào đối có, chẳng đối đâu, đeo sầu đối vui đâu), mà đây còn là sự đối lập giữa cõi lòng người và phong cảnh thiên nhiên. Nhưng cuối cùng, nỗi buồn của người lại đồng điệu với cảnh, hòa vào nhau. Em thấy đây chính là đỉnh cao của việc dùng luật để chở hồn. Quy tắc đối không hề gò bó, mà lại như đôi cánh nâng cảm xúc bay lên.

Kẻ xong cái bảng, em chợt nhận ra, với Nguyễn Khuyến, thi luật không phải là xiềng xích. Nó là cái khung tre để ông khéo léo dệt nên một bức tranh thu hoàn hảo. Mỗi quy tắc, từ niêm luật, bằng trắc, đến vần, đối, đều được ông dùng để bồi đắp thêm cho nỗi sầu thu. Bài thơ như một bông sen nở giữa ao – đẹp và buồn – nhưng được nâng đỡ bởi những đài hoa vững chãi là thi luật.

Em khép vở lại, lòng vẫn vấn vương. Bài Thu điếu dạy cho em rằng, trong văn chương, đôi khi chính những khuôn phép chặt chẽ nhất lại là nơi tự do bay bổng nhất. Nguyễn Khuyến đã viết bằng cả trái tim, nhưng trái tim ấy được bao bọc bởi một cái đầu đầy tài hoa và uyên bác.

Chế độ đọc sách →