Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 101
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 101–102
Trang 99: Mở đầu Bài 5 – Những câu chuyện hài
Câu châm ngôn mở bài (Tục ngữ Pháp): "Cái hài đánh trúng hơn bất kì vũ khí nào." → Ý nói tiếng cười có sức mạnh phê phán, đả kích cái xấu rất hiệu quả, đôi khi mạnh hơn cả lời lẽ gay gắt.
Giới thiệu bài học gồm hai ý chính:
- Cuộc sống cần tiếng cười: có tiếng cười vui vẻ, sảng khoái; có tiếng cười mang sức mạnh giúp loại bỏ cái xấu.
- Bài học này tiếp nối bài trước (thơ trào phúng Đường luật), giúp em khám phá tiếng cười qua hài kịch, truyện cười và ca dao trào phúng.
Yêu cầu cần đạt (mục tiêu của cả bài):
- Nhận biết, phân tích yếu tố của hài kịch: xung đột, hành động, nhân vật, lời thoại, thủ pháp trào phúng.
- Nhận biết yếu tố của truyện cười: cốt truyện, bối cảnh, nhân vật, ngôn ngữ.
- Hiểu câu hỏi tu từ, nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn; giải thích nghĩa một số tục ngữ.
- Viết bài văn nghị luận về một vấn đề đời sống.
- Trình bày ý kiến về vấn đề xã hội; nghe và tóm tắt nội dung thuyết trình.
- Có ý thức tránh việc làm kệch cỡm, lố lăng; ứng xử phù hợp.
Trang 100: Tri thức Ngữ văn
Đây là phần kiến thức nền tảng. Thầy/cô tóm gọn thành bảng để em dễ nhớ.
| Khái niệm | Nội dung cốt lõi cần nhớ |
|---|---|
| Hài kịch | Một thể loại của kịch, hướng vào sự cười nhạo cái xấu xa, lố bịch, lạc hậu… đối lập với chuẩn mực tốt đẹp, tiến bộ. Xung đột phổ biến nhất là sự không tương xứng giữa cái bên trong và cái bên ngoài. Nhân vật chính là kiểu người có thói xấu đáng phê phán (hà tiện, tham lam, kiêu căng, khoe mẽ…). Lời thoại đậm tính khẩu ngữ, dựa trên nội dung đối nghịch. |
| Truyện cười | Thể loại tự sự dung lượng nhỏ, dùng tiếng cười để chế giễu thói hư tật xấu, điều trái tự nhiên, trái thuần phong mĩ tục, và để giải trí. Cốt truyện ngắn, tập trung vào yếu tố gây cười, tình huống trớ trêu. Bối cảnh thường được cường điệu, có yếu tố bất ngờ. Nhân vật chính là đối tượng bị chế giễu. Ngôn ngữ dân dã, nhiều ẩn ý. Thường là truyện dân gian, nhưng cũng có ở văn học viết. |
| Câu hỏi tu từ | Câu hỏi không dùng để hỏi mà để khẳng định, phủ định, bộc lộ cảm xúc… Tác dụng: tăng sắc thái biểu cảm, biểu đạt ý nghĩa một cách tế nhị, uyển chuyển. |
| Nghĩa tường minh | Nghĩa được diễn đạt trực tiếp bằng các từ ngữ trong câu. |
| Nghĩa hàm ẩn | Nghĩa được suy ra từ nghĩa tường minh của cả câu, từ nghĩa của từ ngữ và từ ngữ cảnh sử dụng câu. |
Chú thích trang: (1) Kịch là loại hình nghệ thuật tổng hợp, vừa thuộc sân khấu vừa thuộc văn học, trong đó kịch bản là phương diện văn học của kịch.
Thủ pháp trào phúng thường gặp trong hài kịch (nên ghi nhớ để phân tích sau này):
- Tạo tình huống kịch tính
- Cải trang
- Dùng điệu bộ gây cười
- Phóng đại
- Chơi chữ
- Gây hiểu lầm
- Thoại bỏ lửng
- Nhại
Gợi ý phân biệt nhanh hài kịch và truyện cười để em không nhầm:
- Hài kịch thuộc thể loại kịch, trình diễn trên sân khấu, dựng bằng lời thoại và hành động.
- Truyện cười thuộc thể loại tự sự, kể lại sự việc, thường ngắn gọn, kết thúc bất ngờ.
Hai trang này chưa có bài tập nên chưa có phần giải bài em nhé. Nếu em gửi đúng ảnh trang 101–102 (thường là văn bản đọc đầu tiên của bài, ví dụ một trích đoạn hài kịch), thầy/cô sẽ đọc và giải chi tiết từng câu hỏi cho em.
