Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 131
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 131–132
Một lưu ý nhỏ trước khi vào bài: ảnh bạn gửi thực ra là trang 129 và 130 (không phải 131–132), nên cô sẽ ghi đúng số trang theo ảnh nhé. Đây là phần ôn tập/đánh giá liên quan đến đoạn trích về Yết Kiêu đấu vật và được Trần Quốc Tuấn thu nhận, kèm Phụ lục 1 (bảng thuật ngữ).
Tóm tắt nội dung đoạn trích (để làm bài)
Đoạn trích kể về một chàng trai trẻ tên Yết Kiêu (trạc mười bảy tuổi) tham gia đấu vật ở hội làng. Đối thủ là Đô Trâu – một đô vật nổi tiếng, kiêu căng, quen giật giải. Trận đấu diễn ra kịch tính và cuối cùng Yết Kiêu quật ngã Đô Trâu. Trần Quốc Tuấn chứng kiến tài năng của Yết Kiêu nên đã thu nhận chàng vào đội quân gia nô của mình.
Phần trắc nghiệm (tiếp theo từ trang trước)
Câu 4
Câu "Bây giờ Yết Kiêu đứng kia, ngay bên cạnh ông." cho biết cuộc đấu vật diễn ra vào lúc nào? - A. Cuộc đấu vật đang diễn ra. - B. Cuộc đấu vật vừa mới kết thúc. - C. Cuộc đấu vật từng diễn ra trước đây. - D. Cuộc đấu vật chưa diễn ra.
Đáp án: B. Cuộc đấu vật vừa mới kết thúc.
Giải thích: Câu văn cho thấy Yết Kiêu đã rời sới vật và đang đứng cạnh Trần Quốc Tuấn – nghĩa là trận đấu đã xong, chàng bước ra ngoài. Nếu đang đấu thì Yết Kiêu phải ở trên sới, không thể đứng cạnh ông được.
Câu 5
Trong câu "Đô Trâu đã bị quật ngã tênh hênh trên mặt đất.", từ tênh hênh được dùng với sắc thái gì? - A. Cảm phục - B. Ngợi ca - C. Giễu cợt - D. Thông cảm
Đáp án: C. Giễu cợt.
Giải thích: "Tênh hênh" gợi tư thế nằm ngửa phơi ra một cách khó coi, mất tư thế. Dùng cho một đô vật từng kiêu căng, quen thắng như Đô Trâu, từ này mang sắc thái châm biếm, giễu cợt cái kết thảm hại của kẻ ngạo mạn.
Câu 6
Câu nào sau đây khái quát đúng nội dung của đoạn trích? - A. Đoạn trích tái hiện một lễ hội văn hoá truyền thống ở làng xã của nước ta ngày trước. - B. Đoạn trích miêu tả một trận đấu vật đầy kịch tính, qua đó cho thấy rõ bản chất của các nhân vật. - C. Đoạn trích đề cao tinh thần thượng võ trong truyền thống đánh giặc giữ nước của dân tộc. - D. Đoạn trích làm nổi bật khả năng của Trần Quốc Tuấn trong việc thu phục người tài.
Đáp án: B.
Giải thích: Nội dung trung tâm của đoạn là trận đấu vật kịch tính giữa Yết Kiêu và Đô Trâu. Qua trận đấu, bản chất từng nhân vật bộc lộ rõ: Đô Trâu kiêu ngạo, Yết Kiêu bản lĩnh. Các phương án A, C, D chỉ nói tới một khía cạnh nhỏ hoặc không phải nội dung bao trùm.
Phần Trả lời câu hỏi
Câu 1
Hãy ghi tuần tự các sự việc được kể trong đoạn trích.
Gợi ý trình tự các sự việc:
- Hội làng mở sới vật, Đô Trâu – đô vật nổi tiếng, kiêu căng – ra đấu và liên tiếp giành phần thắng.
- Yết Kiêu, một chàng trai trẻ, bước vào thi đấu với Đô Trâu.
- Trận đấu diễn ra căng thẳng, kịch tính; ban đầu Đô Trâu áp đảo.
- Yết Kiêu khéo léo, bền bỉ rồi bất ngờ quật ngã Đô Trâu xuống đất.
- Trần Quốc Tuấn chứng kiến tài năng của Yết Kiêu.
- Trần Quốc Tuấn cho gọi và thu nhận Yết Kiêu vào đội quân gia nô của mình.
Câu 2
Câu chuyện trong đoạn trích được kể bằng lời của người kể chuyện ngôi thứ mấy? Qua lời kể, em nhận thấy người kể chuyện không có thiện cảm với những nhân vật nào?
Trả lời:
- Câu chuyện được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật, quan sát toàn cảnh).
- Qua giọng kể (dùng từ "tênh hênh", thái độ mỉa mai khi miêu tả thất bại), người kể tỏ ra không có thiện cảm với Đô Trâu – kẻ kiêu căng, ngạo mạn. Có thể kể thêm những kẻ cổ vũ, tâng bốc Đô Trâu một cách hợm hĩnh.
Câu 3
Những cặp nhân vật nào trong đoạn trích có sự đối lập nhau? Sự đối lập đó có tác dụng làm nổi bật điều gì?
Trả lời:
| Cặp đối lập | Đặc điểm tương phản |
|---|---|
| Yết Kiêu – Đô Trâu | Yết Kiêu: trẻ tuổi, khiêm nhường, tài năng thực sự ↔ Đô Trâu: từng trải, kiêu căng, ngạo mạn |
Tác dụng: Sự đối lập này làm nổi bật tài năng và bản lĩnh của Yết Kiêu, đồng thời phê phán thói kiêu căng, hiếu thắng của Đô Trâu. Qua đó toát lên bài học: kẻ ngạo mạn rồi sẽ chuốc lấy thất bại, còn người tài thực sự thường khiêm tốn.
Câu 4
Trong đoạn trích, tác giả nhiều lần dùng cụm từ thằng bé để chỉ Yết Kiêu – một chàng trai trạc mười bảy tuổi. Theo em, cụm từ thằng bé được sử dụng ở đây có sắc thái nghĩa như thế nào? Hãy thử tìm từ ngữ khác thay thế và rút ra nhận xét.
Trả lời:
- Sắc thái: Cụm từ thằng bé mang sắc thái coi thường, xem nhẹ – thể hiện cái nhìn đánh giá thấp của những người xung quanh (và phía Đô Trâu) đối với một chàng trai trẻ, nhỏ con so với đô vật to lớn. Nó cho thấy người ta không tin chàng có thể thắng.
- Từ ngữ thay thế: có thể dùng chàng trai, chàng trai trẻ, cậu thanh niên, Yết Kiêu...
- Nhận xét: Khi thay bằng các từ trung tính/trang trọng, sắc thái coi thường biến mất. Việc tác giả cố ý dùng thằng bé càng tô đậm sự đối lập giữa cái nhìn xem thường ban đầu và chiến thắng bất ngờ về sau, làm câu chuyện thêm hấp dẫn và đề cao tài năng đích thực không phụ thuộc tuổi tác, vóc dáng.
Câu 5
Theo em, chi tiết Trần Quốc Tuấn thu nhận Yết Kiêu vào đội quân gia nô của mình nói lên điều gì?
Trả lời: Chi tiết này cho thấy:
- Trần Quốc Tuấn là người biết nhìn người, trọng dụng nhân tài, không phân biệt xuất thân hay tuổi tác.
- Thể hiện tầm nhìn xa của một vị tướng tài: thu phục, quy tụ người tài để xây dựng lực lượng, chuẩn bị cho việc lớn (đánh giặc giữ nước).
- Đồng thời khẳng định giá trị của tài năng và bản lĩnh – người thực tài rồi sẽ được nhìn nhận và trọng dụng.
2. VIẾT
Thực hiện việc tìm ý, lập dàn ý và viết phần Mở bài cho đề tài: Một chuyến tham quan thú vị.
Gợi ý tìm ý:
- Chuyến tham quan diễn ra khi nào, ở đâu, đi cùng ai?
- Quang cảnh, hoạt động nổi bật.
- Cảm xúc, kỉ niệm đáng nhớ và bài học/ý nghĩa thu được.
Dàn ý gợi ý:
- Mở bài: Giới thiệu chuyến tham quan (địa điểm, dịp đi) và ấn tượng chung.
- Thân bài:
- Chuẩn bị và hành trình đến nơi.
- Tả cảnh, kể các hoạt động trải nghiệm theo trình tự.
- Kỉ niệm/khoảnh khắc đáng nhớ nhất.
- Kết bài: Cảm nghĩ và ý nghĩa của chuyến đi.
Mẫu phần Mở bài tham khảo:
"Trong những ngày hè vừa qua, em có dịp cùng lớp đến tham quan khu di tích Đền Hùng. Đó là một chuyến đi không chỉ vui mà còn để lại trong em thật nhiều cảm xúc và bài học khó quên về cội nguồn dân tộc."
3. NÓI VÀ NGHE
Thực hiện việc chuẩn bị cho bài nói với đề tài: Kiêu căng và hiếu thắng – những thói xấu cần tránh.
Gợi ý chuẩn bị bài nói:
- Mở đầu: Nêu vấn đề: kiêu căng và hiếu thắng là gì, vì sao cần bàn tới (liên hệ nhân vật Đô Trâu).
- Nội dung chính:
- Biểu hiện của thói kiêu căng, hiếu thắng.
- Tác hại: tự cao, coi thường người khác, dễ thất bại, mất lòng mọi người.
- Dẫn chứng: Đô Trâu kiêu căng nên thua đau; liên hệ thực tế đời sống.
- Bài học: cần khiêm tốn, biết lắng nghe, tôn trọng người khác.
- Kết thúc: Khẳng định lại thông điệp và lời kêu gọi rèn luyện đức tính khiêm nhường.
PHỤ LỤC 1 – Bảng giải thích thuật ngữ
Trang này là bảng tra cứu thuật ngữ (không có bài tập), tổng hợp các khái niệm quan trọng đã học trong sách. Cô tóm tắt lại để các em dễ ôn:
| STT | Thuật ngữ | Giải thích ngắn gọn |
|---|---|---|
| 1 | Bằng chứng khách quan | Bằng chứng có thể kiểm chứng, tăng sức thuyết phục của lí lẽ; khác với ý kiến chủ quan của người viết |
| 2 | Biệt ngữ xã hội | Từ ngữ chỉ dùng trong một nhóm xã hội nhất định, có quy ước riêng |
| 3 | Câu hỏi tu từ | Câu có hình thức câu hỏi nhưng không nhằm hỏi để biết thông tin, mà hướng tới mục đích thẩm mĩ; là biện pháp nghệ thuật |
| 4 | Chủ đề | Vấn đề tác giả đặt ra, độc giả nhận biết qua sự biểu đạt thống nhất của toàn tác phẩm |
| 5 | Diễn dịch | Cách lập luận từ chung đến riêng, từ khái quát đến cụ thể |
| 6 | Đảo ngữ | Biện pháp tu từ thay đổi trật tự từ ngữ thông thường để nhấn mạnh |
| 7 | Đối (thơ thất ngôn bát cú Đường luật) | Sự hô ứng chặt chẽ giữa các câu trong liên 2 (câu 3–4) và liên 3 (câu 5–6) về nội dung, cú pháp, thanh điệu |
| 8 | Hài kịch | Thể loại kịch giễu cợt, phê phán cái xấu, lỗi thời bằng tiếng cười nhiều cung bậc |
| 9 | Luật (trong thơ Đường luật) | Quy định bắt buộc về thanh điệu, tạo sự luân phiên bằng – trắc |
| 10 | Nghĩa của từ | Nội dung (sự vật, hoạt động, tính chất, quan hệ...) mà từ biểu thị |
| 11 | Nghĩa hàm ẩn | Phần nghĩa phải suy luận mới biết được |
| 12 | Nghĩa tường minh | Phần nghĩa diễn đạt trực tiếp bằng từ ngữ trong câu |
| 13 | Niêm (trong thơ Đường luật) | Quy định về sự kết dính giữa các liên nhờ tương đồng thanh điệu |
| 14 | Quy nạp | Cách lập luận từ riêng đến chung, từ cụ thể đến khái quát |
Mẹo nhớ nhanh:
- Diễn dịch = chung → riêng; Quy nạp = riêng → chung (ngược nhau).
- Nghĩa tường minh = nói thẳng; Nghĩa hàm ẩn = phải suy luận.
- Niêm – Luật – Đối là ba quy tắc cốt lõi của thơ Đường luật.
Nếu em cần cô giải kỹ thêm phần Viết hoặc Nói và nghe thành bài hoàn chỉnh, cứ nói nhé!
