Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 129
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 129–130
Phần 1: PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 (trang 127)
2. VIẾT
Đề bài: Hãy viết đoạn văn (khoảng 10 – 15 câu) phân tích cảnh và tình trong bài thơ Chiều hôm nhớ nhà của Bà Huyện Thanh Quan.
Cách 1 — Viết đoạn văn theo hình thức tổng – phân – hợp
Đoạn văn mẫu:
Bài thơ Chiều hôm nhớ nhà của Bà Huyện Thanh Quan là sự hòa quyện tuyệt đẹp giữa cảnh chiều tà và nỗi nhớ quê hương da diết. Mở đầu bài thơ, cảnh chiều hiện lên với hình ảnh "trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn" – một không gian mờ nhạt, buồn bã khi ngày sắp tàn. Cảnh vật được miêu tả qua những hình ảnh quen thuộc của làng quê: tiếng ốc, tiếng chuông, chợ chiều, con đò. Tất cả đều gợi lên sự vắng vẻ, hiu quạnh. "Gác mái ngư ông về viễn phố" – người đánh cá trở về nơi xa, "Gõ sừng mục tử lại cô thôn" – trẻ chăn trâu gõ sừng về xóm nhỏ. Mỗi hình ảnh đều mang nét buồn của cảnh chiều tà nơi đất khách. Cảnh càng đẹp, càng yên bình thì lòng người lại càng thêm cô đơn, nhớ nhà. Nghệ thuật đối rất chỉnh trong các câu thực và câu luận làm nổi bật sự đối lập giữa cảnh rộng lớn và con người nhỏ bé, lẻ loi. Hai câu kết "Kẻ chốn Chương Đài, người lữ thứ / Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn" bộc lộ trực tiếp nỗi nhớ nhà, nhớ người thân không thể chia sẻ cùng ai. Bà Huyện Thanh Quan đã mượn cảnh để tả tình – cảnh chiều tà chính là tấm gương phản chiếu tâm trạng cô đơn, buồn nhớ của người xa quê. Bài thơ tiêu biểu cho phong cách thơ Đường luật trang nhã, hàm súc của nữ sĩ.
Cách 2 — Viết đoạn văn theo hình thức diễn dịch
Đoạn văn mẫu:
Trong bài thơ Chiều hôm nhớ nhà, Bà Huyện Thanh Quan đã dùng bức tranh thiên nhiên chiều tà để gửi gắm nỗi lòng nhớ quê da diết. Ngay câu đề, không gian "bảng lảng bóng hoàng hôn" đã tạo nên một nền cảnh buồn, mênh mang. Âm thanh "tiếng ốc xa đưa" vọng lại từ nơi nào đó càng khiến không gian thêm trống trải. Cảnh vật hiện lên với những nét chấm phá: ngư ông gác mái chèo trở về bến xa, mục tử gõ sừng trâu quay lại xóm vắng. Mọi thứ đều đang trở về nơi chốn của mình, chỉ riêng người lữ khách vẫn lạc lõng nơi đất khách. Phép đối trong câu thực và câu luận tạo nhịp thơ cân đối, đồng thời nhấn mạnh sự cô đơn. Cảnh chiều không chỉ là cảnh thiên nhiên mà còn là cảnh lòng – buồn, vắng, cô quạnh. Đến hai câu kết, tác giả không còn giấu nỗi lòng nữa mà thốt lên: không có ai để kể nỗi "hàn ôn" (nỗi nhớ thương). Cách kết hợp tả cảnh ngụ tình khiến bài thơ vừa đẹp về hình ảnh, vừa sâu về cảm xúc. Đây là một trong những bài thơ hay nhất thể hiện tài năng và tâm hồn nhạy cảm của Bà Huyện Thanh Quan.
💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích thơ Đường luật, nhớ công thức: Cảnh → Tình → Nghệ thuật. Tả cảnh trước, chỉ ra tình cảm ẩn sau cảnh, rồi nêu biện pháp nghệ thuật.
3. NÓI VÀ NGHE
Đề bài: Giữ gìn tiếng nói của cha ông phải chăng cũng là một cách thể hiện lòng yêu nước?
- a. Chuẩn bị nội dung để thảo luận về đề tài trên.
- b. Tập luyện thảo luận trên cơ sở các nội dung đã chuẩn bị.
Cách giải
a. Chuẩn bị nội dung thảo luận:
Luận điểm chính: Giữ gìn tiếng nói của cha ông chính là một cách thể hiện lòng yêu nước.
Các ý cần chuẩn bị:
- Tiếng Việt là linh hồn của dân tộc:
- Tiếng nói là di sản văn hóa quý báu, được truyền từ đời này sang đời khác.
- Mất tiếng nói đồng nghĩa với mất bản sắc dân tộc.
- Bài học lịch sử:
- Trong thời kỳ Bắc thuộc hơn 1000 năm, cha ông ta vẫn giữ được tiếng Việt, nhờ đó giữ được dân tộc.
- Thời Pháp thuộc, thực dân muốn đồng hóa bằng cách bắt học tiếng Pháp, nhưng nhân dân ta vẫn kiên trì giữ tiếng mẹ đẻ.
- Thực tế hiện nay:
- Nhiều bạn trẻ lạm dụng tiếng lóng, tiếng nước ngoài, làm mất đi sự trong sáng của tiếng Việt.
- Cần sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, giữ gìn vốn từ truyền thống.
- Giữ gìn tiếng Việt là yêu nước vì:
- Thể hiện lòng tự hào dân tộc.
- Bảo vệ bản sắc văn hóa trước xu thế toàn cầu hóa.
- Tiếp nối truyền thống cha ông.
b. Luyện tập thảo luận:
- Trình bày ý kiến rõ ràng, có dẫn chứng cụ thể.
- Lắng nghe ý kiến của bạn, phản hồi lịch sự.
- Có thể nêu ý kiến trái chiều: "Học tiếng nước ngoài có phải là không yêu nước?" → Không, vấn đề là giữ gìn tiếng Việt song song với việc học ngoại ngữ.
Phần 2: PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2 – Đọc văn bản "Một cuộc đấu vật" (trang 127 – 128)
Câu 1
Đề bài: Yếu tố nào không có tác dụng giúp em nhận biết đoạn trích trên đây mang những đặc điểm của thể loại truyện lịch sử?
- A. Sự kiện được kể lại
- B. Ngôi kể trong đoạn trích
- C. Nhân vật trong câu chuyện
- D. Ngôn ngữ nhân vật
Cách giải
Truyện lịch sử có các đặc điểm nhận biết:
- Sự kiện lịch sử được kể lại (có) → giúp nhận biết
- Nhân vật lịch sử như Trần Quốc Tuấn, Trần Ích Tắc (có) → giúp nhận biết
- Ngôn ngữ nhân vật mang dấu ấn thời đại (có) → giúp nhận biết
- Ngôi kể (ngôi thứ ba) → đây là đặc điểm chung của nhiều thể loại truyện, không riêng truyện lịch sử.
Đáp án: B. Ngôi kể trong đoạn trích
Ngôi kể thứ ba xuất hiện ở hầu hết các thể loại truyện (cổ tích, truyện ngắn, tiểu thuyết...), nên nó không phải yếu tố đặc trưng giúp nhận biết truyện lịch sử.
Câu 2
Đề bài: Đoạn trích kể lại câu chuyện xảy ra vào thời nào ở nước ta?
- A. Thời nhà Lý
- B. Thời nhà Trần
- C. Thời nhà Lê
- D. Thời nhà Nguyễn
Cách giải
Trong đoạn trích có các nhân vật: Trần Quốc Tuấn, Trần Ích Tắc, Chiêu Quốc Vương. Đây đều là những nhân vật lịch sử thời nhà Trần (thế kỷ XIII).
- Trần Quốc Tuấn (Hưng Đạo Vương) – vị tướng lừng danh chống quân Nguyên Mông.
- Trần Ích Tắc – hoàng tử nhà Trần, sau này đầu hàng giặc.
Đáp án: B. Thời nhà Trần
Câu 3
Đề bài: Câu nào sau đây không đúng với nhân vật đô Trâu?
- A. Một kẻ nguy hiểm trong tay Trần Ích Tắc.
- B. Một đô vật có tinh thần thượng võ.
Cách giải
Dựa vào nội dung đoạn trích:
- Đô Trâu là tay sai của Trần Ích Tắc, dùng để vật chết nhiều người hào kiệt → A đúng.
- Đô Trâu "nôn nóng, khinh thường đối thủ", dùng đòn cao muốn bốc thằng bé lên rồi quật xuống → đây là hành vi thiếu tinh thần thượng võ.
Đáp án: B. Một đô vật có tinh thần thượng võ
Đô Trâu không có tinh thần thượng võ. Hắn khinh thường đối thủ nhỏ tuổi, dùng sức mạnh để uy hiếp, và là công cụ trong tay Trần Ích Tắc để hại người.
🎯 Ghi nhớ: - Khi viết đoạn văn phân tích thơ, luôn kết hợp: nêu cảnh → chỉ ra tình cảm → phân tích nghệ thuật. - Truyện lịch sử nhận biết qua: nhân vật lịch sử, sự kiện lịch sử, bối cảnh thời đại, ngôn ngữ mang dấu ấn lịch sử. - Ngôi kể không phải đặc điểm riêng của truyện lịch sử vì nhiều thể loại khác cũng dùng ngôi thứ ba.
