Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 28

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 28–29

⚠️ Lưu ý nhỏ: Hai trang trong hình thực tế là trang 26 – 27 (phần LOOKING BACK và PROJECT của Unit 2 – Life in the Countryside). Thầy sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập có trong hai trang này nhé.

TRANG 26 — LOOKING BACK

Vocabulary (Từ vựng)

Câu 1

Đề bài: Write a phrase from the box under the correct picture.
(Viết cụm từ trong khung vào đúng bức tranh.)

Khung từ:

  • unloading rice (dỡ lúa xuống)
  • ploughing fields (cày ruộng)
  • milking cows (vắt sữa bò)
  • feeding pigs (cho lợn ăn)
  • catching fish (bắt cá)
  • drying rice (phơi lúa)
Cách giải

Ta nhìn từng tranh rồi ghép với cụm từ chỉ đúng hành động trong tranh đó.

  • Tranh 1: Con trâu đang kéo cày trên ruộng → ploughing fields
  • Tranh 2: Người dùng lưới bắt cá, cá đầy lưới → catching fish
  • Tranh 3: Người dùng cào trải lúa ra phơi nắng → drying rice
  • Tranh 4: Người đứng trên xe chở rơm/lúa để dỡ xuống → unloading rice
  • Tranh 5: Đàn lợn trong chuồng, người đang cho ăn → feeding pigs
  • Tranh 6: Người ngồi bên cạnh con bò để lấy sữa → milking cows
Đáp án: 1. ploughing fields 2. catching fish 3. drying rice 4. unloading rice 5. feeding pigs 6. milking cows
💡 Mẹo nhớ: Các động từ chỉ việc đồng áng thường ở dạng V-ing (đang làm): ploughing, milking, feeding, catching, drying, unloading.

Câu 2

Đề bài: Choose the correct answer A, B, or C.
(Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)

Cách giải

Ta dịch nghĩa từng câu rồi chọn từ hợp nghĩa nhất.

1. There is a huge cloud ________ as far as the eye can see.
(Có một đám mây khổng lồ ________ xa tít tận chân trời.)

  • A. surrounded (bao quanh) – sai
  • B. stretching (trải dài) – đúng, mây "trải dài"
  • C. vast (rộng lớn) – là tính từ, không hợp ngữ pháp ở đây

Đáp án: B. stretching

2. People in my village are really ________; they are always generous and friendly to visitors.
(Người trong làng tôi rất ________; họ luôn rộng rãi và thân thiện với khách.)

  • A. well-trained (được đào tạo tốt) – sai
  • B. funny (hài hước) – không hợp với "generous and friendly"
  • C. hospitable (hiếu khách) – đúng

Đáp án: C. hospitable

3. The development of cities destroys ________ areas of countryside.
(Sự phát triển của các thành phố phá hủy ________ vùng nông thôn.)

  • A. vast (rộng lớn, mênh mông) – đúng
  • B. much (sai vì "areas" là danh từ đếm được số nhiều)
  • C. stretching – không hợp

Đáp án: A. vast

4. The workers in our factory are very ________ because they took a lot of good training courses.
(Công nhân nhà máy chúng tôi rất ________ vì họ đã học nhiều khóa đào tạo tốt.)

  • A. hospitable (hiếu khách) – sai
  • B. kind (tử tế) – không liên quan đào tạo
  • C. well-trained (được đào tạo tốt) – đúng

Đáp án: C. well-trained

5. The area around the village is famous for its ________ landscape.
(Khu vực quanh làng nổi tiếng với phong cảnh ________.)

  • A. picturesque (đẹp như tranh) – đúng
  • B. boring (nhàm chán) – sai
  • C. dull (tẻ nhạt) – sai

Đáp án: A. picturesque

Đáp án tổng hợp: 1. B 2. C 3. A 4. C 5. A

Grammar (Ngữ pháp)

Câu 3

Đề bài: Complete the sentences with the comparative forms of the adverbs in brackets.
(Hoàn thành câu với dạng so sánh hơn của trạng từ trong ngoặc.)

Cách giải

Quy tắc so sánh hơn của trạng từ:

  • Trạng từ ngắn (1 âm tiết) → thêm -er: hard → harder.
  • Trạng từ tận cùng -y → đổi y thành i rồi thêm -er: early → earlier.
  • Trạng từ dài (đuôi -ly) → dùng more + trạng từ: fluently → more fluently.
  • Bất quy tắc: well → better.

1. Every morning Nick gets up ten minutes (early) ________ than his sister.
→ early là trạng từ ngắn đuôi -y → earlier

2. I speak French (fluently) ________ now than I did last year.
→ fluently là trạng từ dài → more fluently

3. You'll find your way around the village (easily) ________ if you have a good map.
→ easily là trạng từ dài → more easily

4. It rained (heavily) ________ today than it did yesterday.
→ heavily là trạng từ dài → more heavily

5. If you work (hard) ______, you will do (well) ______ in your exam.
→ hard là trạng từ ngắn → harder; well là bất quy tắc → better

Đáp án: 1. earlier 2. more fluently 3. more easily 4. more heavily 5. harder – better
💡 Mẹo nhớ: Trạng từ ngắn thêm "-er", trạng từ dài (đuôi -ly) thêm "more". Riêng well → betterhard → harder (đừng nhầm "hardly" nghĩa là "hầu như không").

Câu 4

Đề bài: Underline the mistakes in the sentences and correct them.
(Gạch chân lỗi sai trong câu và sửa lại.)

Cách giải

Ta tìm chỗ dùng sai dạng so sánh rồi sửa cho đúng.

1. I run faster ~~as~~ my brother does.
→ So sánh hơn dùng than, không dùng "as".

→ *I run faster than my brother does.*

2. People in the city seem to react ~~quicklier~~ to changes than those in the country.
→ "quickly" là trạng từ dài → dùng more quickly, không thêm "-er".

→ *... react more quickly to changes ...*

3. We need to work more ~~hardly~~, especially at exam time.
→ "hard" vừa là tính từ vừa là trạng từ; so sánh hơn là harder. "Hardly" nghĩa là "hầu như không" nên sai nghĩa.
→ *We need to work harder, especially at exam time.*

4. You must finish harvesting the rice ~~the~~ earlier this year than you did last year.
→ Thừa mạo từ "the" trước trạng từ so sánh hơn.

→ *... finish harvesting the rice earlier this year ...*

5. As they climbed ~~more highly~~ up the mountain, the air became cooler.
→ Trèo "cao hơn" dùng higher, không dùng "more highly" ("highly" nghĩa là "rất, cao độ" về mức độ trừu tượng).

→ *As they climbed higher up the mountain ...*

Đáp án: 1. as → than (faster than) 2. quicklier → more quickly 3. more hardly → harder 4. the earlier → earlier (bỏ "the") 5. more highly → higher
💡 Mẹo nhớ: So sánh hơn luôn đi với than. Cẩn thận với cặp dễ nhầm: hard/hardlyhigh/highly — đuôi "-ly" làm đổi nghĩa hoàn toàn.

TRANG 27 — PROJECT: MY FAVOURITE VILLAGE

🛈 Đây là phần dự án nhóm và bảng tự đánh giá (Now I can...), không phải bài tập có đáp án cố định. Thầy hướng dẫn cách làm để các em tự thực hiện.

Project (Làm việc nhóm)

Đề bài:

  1. Search for a village in Viet Nam or a foreign country that you would like to visit.

(Tìm một ngôi làng ở Việt Nam hoặc nước ngoài mà em muốn đến thăm.)

  1. Design a poster about that village, including: name, location, scenery, people and their activities...

(Thiết kế áp phích về ngôi làng đó, gồm: tên, vị trí, cảnh quan, con người và hoạt động của họ...)

  1. Present your poster to the class.

(Trình bày áp phích trước lớp.)

Gợi ý làm bài (bài mẫu tham khảo)

Các em có thể chọn làng cổ Đường Lâm (Hà Nội) và viết theo bố cục:

DUONG LAM ANCIENT VILLAGE - Name: Duong Lam Ancient Village. - Location: It is in Son Tay town, about 50 km west of Ha Noi. - Scenery: The village has old houses built from laterite, banyan trees, a village gate, and a communal well. The countryside is peaceful and green. - People and their activities: People here are friendly and hospitable. They make soy sauce, grow vegetables, and welcome tourists. - Why I like it: I love its peaceful atmosphere and traditional houses.

Sau đó dán tranh ảnh minh họa lên áp phích và tập nói trước nhóm.


Now I can... (Bảng tự đánh giá)

Các em tự đánh dấu mức độ của mình vào cột ✓ (làm được), ✓✓ (làm khá tốt), hoặc ✓✓✓ (làm tốt) cho từng kỹ năng:

  • dùng từ vựng về cuộc sống nông thôn,
  • phát âm đúng âm /ə/ và /ɪ/,
  • nhận biết và dùng so sánh hơn của trạng từ,
  • khen và đáp lại lời khen,
  • đọc về các khía cạnh của một ngôi làng Việt Nam,
  • nói về làng/thị trấn nơi ai đó sống,
  • nghe ý kiến về cuộc sống nông thôn,
  • viết đoạn văn về điều ai đó thích/không thích ở nông thôn.

Đây là phần tự đánh giá nên không có đáp án đúng – sai.


🎯 Ghi nhớ cả bài: - Từ vựng nông thôn: ploughing fields, milking cows, catching fish, feeding pigs, drying rice, unloading rice. - So sánh hơn của trạng từ: trạng từ ngắn + -er, trạng từ dài dùng more, bất quy tắc well → better. - Luôn dùng "than" trong câu so sánh hơn. - Cẩn thận cặp từ dễ nhầm: hard ≠ hardly, high ≠ highly.
Chế độ đọc sách →