Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 30

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 30–31

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp là trang 28 – 29 (Unit 3: TEENAGERS – Getting Started). Cô sẽ giải toàn bộ bài tập có trong 2 trang này nhé.

📘 Unit 3: TEENAGERS – Getting Started: It's great to see you again!

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Đề bài: Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa cô giáo và các học sinh Minh, Ann.

Dịch nghĩa đoạn hội thoại
Cô giáo: Thật vui được gặp lại các em! Có chuyện gì vậy? Minh: Chúng em đã quyết định dùng Facebook làm diễn đàn của lớp, và chúng em đã tham gia một số hoạt động câu lạc bộ. Chúng em cũng đang ôn thi giữa kỳ. Thật là căng thẳng ạ. Cô giáo: Cô rất tiếc khi nghe vậy. Cô biết các kỳ thi gây nhiều áp lực. Nhưng các em hãy bình tĩnh và học tập chăm chỉ. Các em còn áp lực nào khác không? Minh: Dạ, chúng em còn có áp lực từ bố mẹ và bạn bè nữa. Cô giáo: Vậy à? Hãy cùng thảo luận những vấn đề đó trên nhóm Facebook mới nhé. Mà tại sao các em chọn Facebook? Ann: Vì nó dễ sử dụng ạ. Cô giáo: Tốt! Còn các hoạt động câu lạc bộ thì sao? Các em thấy thú vị không? Ann: Có ạ. Năm nay có một số câu lạc bộ mới như câu lạc bộ thủ công mỹ nghệ và âm nhạc. Các trưởng câu lạc bộ sẽ tổ chức nhiều hoạt động đa dạng phù hợp với sở thích khác nhau. Và sẽ có các cuộc thi như thường lệ. Cô giáo: Tuyệt vời! Cô hy vọng tất cả các em đều có thể tham gia câu lạc bộ mình thích.
Từ vựng cần nhớ
Từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
forumdiễn đàn
school clubcâu lạc bộ trường học
midterm testbài kiểm tra giữa kỳ
stressfulcăng thẳng
pressureáp lực
user-friendlythân thiện với người dùng
arts and craftsthủ công mỹ nghệ
competitioncuộc thi
💡 Mẹo nhớ: Từ "stress" (căng thẳng) → tính từ thêm "ful" thành "stressful" (đầy căng thẳng). Quy tắc: danh từ + ful = tính từ.

Bài 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence

Đề bài: Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu Đúng (T) hoặc Sai (F) cho mỗi câu.

Cách giải

Câu 1. The students finished their midterm tests. (Học sinh đã làm xong bài kiểm tra giữa kỳ.)
F (Sai)

Giải thích: Minh nói "We're also preparing for the midterm tests" — các em đang chuẩn bị, chưa thi xong.

Câu 2. Minh mentions the different types of pressure they are facing. (Minh đề cập đến các loại áp lực mà họ đang đối mặt.)
T (Đúng)
Giải thích: Minh nói có áp lực từ bài thi, bố mẹ và bạn bè.

Câu 3. The teacher tells them to stay calm and work hard. (Cô giáo bảo các em hãy bình tĩnh và học chăm chỉ.)
T (Đúng)
Giải thích: Cô nói "But stay calm and work hard".

Câu 4. The class will discuss their problems offline. (Lớp sẽ thảo luận vấn đề ngoài đời thực.)
F (Sai)

Giải thích: Cô nói thảo luận trên nhóm Facebook (online), không phải offline.

Câu 5. The school has different clubs for its students. (Trường có nhiều câu lạc bộ khác nhau cho học sinh.)
T (Đúng)
Giải thích: Ann nhắc đến các CLB như thủ công mỹ nghệ, âm nhạc.

Đáp án: 1. F – 2. T – 3. T – 4. F – 5. T

Bài 3: Write a word or phrase from the box under the correct picture

Đề bài: Viết một từ hoặc cụm từ trong khung dưới mỗi bức tranh tương ứng.

Khung từ: chess club, language club, arts and crafts club, forum, sports club, pressure

Cách giải

Quan sát từng bức tranh và ghép với từ phù hợp:

TranhMô tảĐáp án
1Các bạn nhỏ với bóng nói "Hello, Hola, Bonjour, Ciao" (lời chào nhiều thứ tiếng)language club (CLB ngoại ngữ)
2Người phụ nữ ôm đầu, trông mệt mỏi, có đồng hồ và giấy tờpressure (áp lực)
3Hai bạn nữ đang gấp giấy, làm đồ thủ côngarts and crafts club (CLB thủ công mỹ nghệ)
4Màn hình máy tính có các cuộc trò chuyện, videoforum (diễn đàn)
5Các bạn mặc đồ võ (judo) tập luyệnsports club (CLB thể thao)
6Hai bạn đang chơi cờ vuachess club (CLB cờ vua)
Đáp án: 1. language club 2. pressure 3. arts and crafts club 4. forum 5. sports club 6. chess club
💡 Mẹo nhớ: Nhìn đặc điểm nổi bật của tranh để đoán: nhiều ngôn ngữ → language; cờ → chess; võ phục → sports; giấy gấp → arts and crafts.

Bài 4: Complete each of the sentences with a word or phrase in 3. There is one extra word or phrase

Đề bài: Hoàn thành mỗi câu bằng một từ hoặc cụm từ ở bài 3. Có một từ thừa.

Cách giải

Câu 1. Minh is a member of our \_\_\_\_\_\_. The greeting cards he makes are really creative.
(Minh là thành viên của \_\_\_\_\_\_. Những tấm thiệp bạn ấy làm thật sáng tạo.)
→ Làm thiệp = đồ thủ công → arts and crafts club

Câu 2. Students can discuss their problems in their class \_\_\_\_\_\_.
(Học sinh có thể thảo luận vấn đề trên \_\_\_\_\_\_ của lớp.)
→ Nơi thảo luận trực tuyến → forum

Câu 3. We share the essays and stories that we write in English in our \_\_\_\_\_\_.
(Chúng tôi chia sẻ các bài luận và câu chuyện viết bằng tiếng Anh trong \_\_\_\_\_\_.)
→ Liên quan đến tiếng Anh → language club

Câu 4. She is not feeling very well this weekend because of all the \_\_\_\_\_\_ from her schoolwork.
(Cô ấy không khoẻ cuối tuần này vì \_\_\_\_\_\_ từ bài vở.)

→ Bài vở gây ra điều gì? → pressure (áp lực)

Câu 5. The coach of our \_\_\_\_\_\_ tells us to drink plenty of water during our practice sessions.
(Huấn luyện viên \_\_\_\_\_\_ bảo chúng tôi uống nhiều nước khi luyện tập.)
→ Có huấn luyện viên, luyện tập → sports club

Từ thừa: chess club

Đáp án: 1. arts and crafts club 2. forum 3. language club 4. pressure 5. sports club (Từ thừa: chess club)
💡 Mẹo nhớ: Tìm từ khoá trong câu để đoán đáp án: - greeting cards → arts and crafts - discuss problems → forum - English → language - schoolwork → pressure - coach, practice → sports

Bài 5: Work in pairs. Ask and answer the questions below. Report your friend's answers to the class

Đề bài: Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi dưới đây. Báo cáo câu trả lời của bạn trước lớp.

Cách giải — Gợi ý câu trả lời mẫu

Câu 1. What types of social media do you use? (Bạn dùng những loại mạng xã hội nào?)

Trả lời: I use Facebook, Zalo, and YouTube every day. I use them to chat with friends and watch videos. (Tôi dùng Facebook, Zalo và YouTube mỗi ngày. Tôi dùng để trò chuyện với bạn bè và xem video.)

Câu 2. What kinds of pressure do you have? (Bạn có những loại áp lực nào?)

Trả lời: I have pressure from exams, homework, and my parents' expectations. (Tôi chịu áp lực từ các kỳ thi, bài tập về nhà và kỳ vọng của bố mẹ.)

Câu 3. What clubs do you participate in? (Bạn tham gia câu lạc bộ nào?)

Trả lời: I participate in the English club and the sports club at my school. (Tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh và câu lạc bộ thể thao ở trường.)

Câu 4. Why do you choose to participate in that club? (Tại sao bạn chọn tham gia câu lạc bộ đó?)

Trả lời: I choose the English club because I want to improve my speaking skills and make new friends. (Tôi chọn câu lạc bộ tiếng Anh vì tôi muốn cải thiện kỹ năng nói và kết bạn mới.)
Mẫu câu báo cáo lại trước lớp (Report)
Khi báo cáo, đổi ngôi từ IHe/She, đổi myhis/her. Ví dụ: "My friend Lan uses Facebook and Zalo every day. She has pressure from exams and homework. She participates in the English club because she wants to improve her speaking skills."
💡 Mẹo nhớ: Khi report (tường thuật), nhớ quy tắc "đổi ngôi - đổi sở hữu": I → he/she, my → his/her, we → they, our → their.

🎯 Ghi nhớ chung của bài

- Chủ đề Unit 3: TEENAGERS (Tuổi teen) – nói về câu lạc bộ trường học, mạng xã hội, và áp lực ở tuổi học trò. - Từ vựng quan trọng: forum, pressure, stressful, chess club, language club, sports club, arts and crafts club. - Cấu trúc hữu ích: - be a member of... → là thành viên của... - participate in... → tham gia vào... - pressure from... → áp lực từ... - Kỹ năng: Đọc hiểu hội thoại, ghép tranh với từ vựng, làm việc cặp đôi để giao tiếp.
Chế độ đọc sách →