Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 42

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 42–43

📌 Lưu ý: Nội dung hai trang sách thực tế là trang 40 – 41, thuộc Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam – Getting Started.

🌟 Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Bản dịch hội thoại

Tom: Chào, tớ là Tom. Trông cậu có vẻ là người mới ở đây.

Lai: Đúng vậy. Tớ là Lai, đến từ Hà Giang.

Tom: Ồ, tớ nghe nói Hà Giang rất đẹp. Cậu sống ở vùng núi à?

Lai: Đúng vậy. Tớ thuộc dân tộc Tày. Chúng tớ là dân tộc lớn thứ hai ở Việt Nam, chỉ sau người Kinh.

Tom: Ồ... Có lần tớ thấy một ngôi nhà tre dựng trên cọc cao trong tập gấp du lịch. Cậu sống trong ngôi nhà như thế phải không?

Lai: Đúng rồi, chúng tớ gọi đó là "nhà sàn". Nhà tớ nhìn ra ruộng bậc thang.

Tom: Tuyệt quá. Cuộc sống ở làng cậu thế nào?

Lai: Rất yên bình. Làng tớ có 16 ngôi nhà. Chúng tớ sống rất gần với thiên nhiên.

Tom: Tớ thích lắm. Cậu có thể kể tớ nghe về văn hóa của các cậu không?

Lai: Tất nhiên. Chúng tớ có nền văn hóa riêng. Cậu có thể thấy điều đó trong các điệu múa dân gian, nhạc cụ như đàn tính, và xôi ngũ sắc đặc biệt của chúng tớ.

Tom: Nghe thú vị thật. Tớ hy vọng một ngày nào đó sẽ tới thăm Hà Giang.

Từ vựng quan trọng

Từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
ethnic groupdân tộc
stilt housenhà sàn
terraced fieldsruộng bậc thang
folk danceđiệu múa dân gian
musical instrumentnhạc cụ
five-colour sticky ricexôi ngũ sắc
overlooknhìn ra, hướng ra
bambootre

🌟 Bài 2: Read the conversation again and circle the correct answers

(Đọc lại đoạn hội thoại và khoanh đáp án đúng)

Câu 1

Đề bài: What are Tom and Lai talking about? (Tom và Lai đang nói về điều gì?)

Cách giải

Đọc toàn bộ hội thoại, ta thấy Lai kể về dân tộc Tày: nhà sàn, ruộng bậc thang, văn hóa, múa dân gian, nhạc cụ, xôi ngũ sắc. Đây đều là cuộc sống của người Tày.

Đáp án: C. Life of the Tay people (Cuộc sống của người Tày)

Câu 2

Đề bài: A "stilt house" _______. (Một "ngôi nhà sàn"...)

Cách giải

Tom nói: "I once saw a bamboo house on high posts" → nhà sàn được dựng trên những cây cọc cao.

Đáp án: B. is on high posts (được dựng trên những cọc cao)

Câu 3

Đề bài: Lai mentions _____ of the Tay people. (Lai nhắc đến _ của người Tày.)

Cách giải

Lai nói: "You can see it in our folk dances, musical instruments like the dan tinh, and our special five-colour sticky rice."
→ Lai nhắc đến điệu múa dân gian, nhạc cụ và xôi ngũ sắc.

Đáp án: A. folk dances (các điệu múa dân gian)

🌟 Bài 3: Match the pictures with the words and phrases from the conversation

(Nối hình ảnh với từ và cụm từ trong đoạn hội thoại)

Cách giải

Quan sát từng hình ảnh và đối chiếu với từ vựng:

HìnhMô tảTừ tương ứng
aCánh đồng lúa bậc thang trên đồi2. terraced fields (ruộng bậc thang)
bXôi nhiều màu sắc4. five-colour sticky rice (xôi ngũ sắc)
cNhà gỗ trên cọc cao1. stilt house (nhà sàn)
dCây tre3. bamboo (tre)
Đáp án: - a – 2 (terraced fields) - b – 4 (five-colour sticky rice) - c – 1 (stilt house) - d – 3 (bamboo)

🌟 Bài 4: Complete the sentences with the words and phrases from the box

(Hoàn thành câu với từ và cụm từ trong khung)

Khung từ: overlooks / traditional / folk dance / ethnic groups / musical instrument

Câu 1

Đề bài: I love mua sap, a popular _______ of the Thai people.

Cách giải

"Múa sạp" là một điệu múa dân gian → cần điền folk dance.

Đáp án: I love mua sap, a popular folk dance of the Thai people. (Tôi thích múa sạp, một điệu múa dân gian phổ biến của người Thái.)

Câu 2

Đề bài: Their beautiful stilt house _______ a large rice field.

Cách giải

Chủ ngữ "Their beautiful stilt house" số ít → động từ thêm "s". Ngôi nhà "nhìn ra/hướng ra" cánh đồng → dùng overlooks.

Đáp án: Their beautiful stilt house overlooks a large rice field. (Ngôi nhà sàn đẹp của họ nhìn ra một cánh đồng lúa rộng lớn.)

Câu 3

Đề bài: A: What is the name of a popular Tay's _______? B: It's dan tinh.

Cách giải

Đàn tính là một loại nhạc cụ → điền musical instrument.

Đáp án: A: What is the name of a popular Tay's musical instrument? (Tên một nhạc cụ phổ biến của người Tày là gì? – Đó là đàn tính.)

Câu 4

Đề bài: Every ethnic group has their own _______ culture.

Cách giải

Cần một tính từ đứng trước "culture" (văn hóa). "Nền văn hóa truyền thống" → dùng traditional.

Đáp án: Every ethnic group has their own traditional culture. (Mỗi dân tộc đều có nền văn hóa truyền thống riêng.)

Câu 5

Đề bài: Of the 54 _______ in Viet Nam, the Kinh is the largest.

Cách giải

Việt Nam có 54 dân tộc → dùng ethnic groups (số nhiều).

Đáp án: Of the 54 ethnic groups in Viet Nam, the Kinh is the largest. (Trong số 54 dân tộc ở Việt Nam, người Kinh là dân tộc đông nhất.)

🌟 Bài 5: GAME – Where are they?

(Trò chơi: Họ ở đâu? Thảo luận và ghi tên các dân tộc lên bản đồ)

Khung từ: Hmong / Bahnar / Ede / Nung / Khmer / Cham
Cách giải

Dựa vào kiến thức địa lý về phân bố các dân tộc ở Việt Nam:

VùngDân tộc sinh sốngVị trí trên bản đồ
Vùng núi Tây Bắc (cực Bắc)Hmong (H'mông)Số 1
Vùng Đông Bắc (gần Hà Nội)Nung (Nùng)Số 2
Tây NguyênBahnar (Ba Na)Số 3
Tây NguyênEde (Ê Đê)Số 4
Đồng bằng sông Cửu LongKhmer (Khmer)Số 5
Nam Trung BộCham (Chăm)Số 6
Đáp án gợi ý: 1. Hmong 2. Nung 3. Bahnar 4. Ede 5. Khmer 6. Cham

💡 Mẹo nhớ vị trí các dân tộc: - Bắc lạnh núi cao: H'mông, Tày, Nùng, Dao - Tây Nguyên đại ngàn: Ba Na, Ê Đê, Gia Rai - Nam Bộ sông nước: Khmer, Chăm
🎯 Ghi nhớ: - Việt Nam có 54 dân tộc, người Kinh đông nhất, người Tày đông thứ hai. - Stilt house (nhà sàn) là kiểu nhà truyền thống của nhiều dân tộc miền núi phía Bắc. - Mỗi dân tộc đều có văn hóa, trang phục, nhạc cụ và món ăn riêng → cần tôn trọng và gìn giữ. - Học cách dùng từ overlook (nhìn ra), traditional (truyền thống), ethnic group (dân tộc) để mô tả văn hóa.
Chế độ đọc sách →