Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 44
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 44–45
A CLOSER LOOK 1 (Trang 42)
Bài 1: Write a word or phrase from the box under each picture.
Từ trong khung: Rong house, bamboo flute, gong, terraced fields, weaving, wooden statue
Đáp án theo ảnh:
- wooden statue (tượng gỗ – khuôn mặt được tạc bằng gỗ)
- Rong house (nhà rông – mái cao đặc trưng của Tây Nguyên)
- weaving (dệt vải – bà cụ đang dệt thổ cẩm)
- bamboo flute (sáo trúc)
- gong (cồng chiêng)
- terraced fields (ruộng bậc thang)
Bài 2: Match the words and phrases with their meanings.
| Từ | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1. minority group | c | nhóm nhỏ hơn các nhóm khác trong cùng một nước (dân tộc thiểu số) |
| 2. livestock | a | vật nuôi trong trang trại như bò và cừu (gia súc) |
| 3. gardening | e | làm vườn: trồng, tưới, nhổ cỏ, thu hoạch |
| 4. gong | d | nhạc cụ truyền thống (cồng chiêng) |
| 5. communal house | b | căn phòng lớn dùng cho sinh hoạt cộng đồng (nhà chung) |
Bài 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box.
Từ trong khung: communal house, unique features, minority group, raise, weave, livestock
- It's interesting to learn about the unique features of an ethnic group's traditional culture.
→ "đặc điểm độc đáo" của văn hóa truyền thống.
- Most mountain girls know how to weave clothing.
→ "weave" = dệt (quần áo).
- The Cham in Ninh Thuan raise sheep and cows.
→ "raise" = chăn nuôi.
- A communal house is for community meetings and events.
→ nhà chung dùng cho họp và sự kiện cộng đồng.
- There are fewer Nung than Kinh, so they are an ethnic minority group.
→ người Nùng ít hơn Kinh nên là dân tộc thiểu số.
- Children in both the lowlands and highlands help raise their family's livestock.
→ giúp chăn nuôi gia súc của gia đình.
Bài 4: Listen and repeat the words. (Âm /k/ và /g/)
Đây là bài luyện phát âm, em nghe file 22 rồi nhắc lại. Phân biệt:
- Âm /k/ (đọc như "c" gió, bật mạnh, không rung): cultural, communal, musical, folk, overlook.
- Âm /g/ (đọc như "g", có rung dây thanh): gong, garden, gathering, tiger, pig.
Mẹo: đặt tay lên cổ họng – âm /g/ thấy rung, âm /k/ thì không.
Bài 5: Listen and repeat the sentences. (Chú ý từ gạch chân)
Nghe file 23 và nhắc lại, để ý các từ chứa /k/ và /g/:
- The kitchen is for family gatherings.
- Tigers and monkeys live in the forest.
- I love five-colour sticky rice.
- Yesterday, we harvested cucumbers from our garden.
- Most girls know how to cook.
A CLOSER LOOK 2 (Trang 43)
Bài 1: Change the sentences into Yes / No questions.
Cách làm: đưa trợ động từ (do/does/did/will/be) lên đầu câu.
- Women play an important role in a Jrai family.
→ Do women play an important role in a Jrai family?
(động từ thường, chủ ngữ số nhiều → "Do")
- Mua sap is a popular folk dance of the Thai people.
→ *Is Mua sap a popular folk dance of the Thai people?*
(động từ "to be" → đảo lên đầu)
- We didn't have boarding schools for minority students in 1950.
→ Did we have boarding schools for minority students in 1950?
(quá khứ → "Did" + động từ nguyên thể)
- I attended the Ban Flower Festival in Dien Bien last year.
→ *Did you attend the Ban Flower Festival in Dien Bien last year?*
(quá khứ → "Did"; chủ ngữ "I" đổi thành "you")
- We will watch a documentary about the Khmer.
→ Will we watch a documentary about the Khmer?
(tương lai → đảo "will" lên đầu)
Bài 2: Choose the correct question word.
- B. What – "What do you like best about Sa Pa?" (hỏi về điều thích nhất)
- B. Where – "Where can we find...?" (hỏi nơi chốn → In Mu Cang Chai)
- A. When – "When is the Ban Flower Festival?" (hỏi thời gian → in spring)
- A. How – "How tall is...?" (hỏi mức độ cao → about 5–6 metres)
- B. Which – "Which festival is more important...?" (chọn lựa giữa 2 lễ hội)
Bài 3: Write C (countable) or U (uncountable).
- groups → C (group đếm được: a group, groups)
- land → U (đất đai – không đếm được)
- area → C (an area, areas)
- trees → C (a tree, trees)
- ash → U (tro – không đếm được)
- crops → C (a crop, crops)
- soil → U (đất trồng – không đếm được)
- place → C (a place, places)
Mẹo nhanh: danh từ có dạng số nhiều (thêm -s) hoặc dùng được "a/an" → đếm được (C). Danh từ chỉ vật chất, chất liệu chung như land, ash, soil → không đếm được (U).
Bài 4: Fill in each blank with a, much, many, a little, a few.
- My uncle has a coffee plantation in Kon Tum.
→ "a" + danh từ đếm được số ít.
- How many ethnic groups live on the Hoang Lien Son mountain range?
→ "many" + đếm được số nhiều (groups).
- There are only a few waterwheels left in my village.
→ "a few" + đếm được số nhiều (một vài).
- You should add a little more water to your noodles.
→ "a little" + không đếm được (water).
- How much information about the Van Kieu have you collected?
→ "much" + không đếm được (information).
Bài 5: GAME – Word games
Làm theo nhóm: nghĩ ra 6 danh từ cho mỗi chủ đề, gồm 3 đếm được và 3 không đếm được.
Gợi ý mẫu:
Leisure time (thời gian rảnh):
- Đếm được: book, game, movie
- Không đếm được: music, fun, relaxation
Living in the mountains (sống ở vùng núi):
- Đếm được: terraced field, waterwheel, buffalo
- Không đếm được: rice, water, wood
Em chỉ cần đảm bảo 3 từ thêm được "-s" (đếm được) và 3 từ không thêm "-s" (không đếm được) là đúng nhé.
