Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 56
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 56–57
Unit 5 – Our Customs and Traditions (Phong tục và Truyền thống của chúng ta)
A GRAMMAR (trang 54)
Bài 3
Đề bài: Complete the sentences with a, an, the, or Ø (zero article).
(Hoàn thành câu với a, an, the hoặc Ø — không có mạo từ.)
Cách giải
💡 Mẹo nhớ mạo từ: - a / an: chỉ danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc đến (an dùng trước nguyên âm) - the: vật/người duy nhất, đã xác định, hoặc đã nhắc đến trước đó - Ø (zero article): bữa ăn, tháng/ngày, danh từ trừu tượng/số nhiều mang nghĩa chung
1. It is a custom in my family to have Ø breakfast at home on Sundays.
→ Bữa ăn (breakfast, lunch, dinner) khi nói chung không dùng mạo từ.
✅ Đáp án: Ø
2. When visiting a family home in some countries, you should bring a small gift with you.
→ "small gift" là danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc đến, bắt đầu bằng phụ âm /s/.
✅ Đáp án: a
3. Our village festival is held on the 10th of Ø January.
→ Tên tháng (January) không dùng mạo từ.
✅ Đáp án: Ø
4. Ancient Egyptians worshipped the Sun.
→ Mặt Trời là vật duy nhất nên dùng the.
✅ Đáp án: the
5. Many people think that hard work is an important Vietnamese value.
→ "important" bắt đầu bằng nguyên âm /i/, danh từ đếm được số ít → dùng an.
✅ Đáp án: an
Bài 4
Đề bài: Complete the text with the or Ø (zero article).
(Hoàn thành đoạn văn với the hoặc Ø.)
Cách giải
(1) the UK
→ Tên nước có "United" luôn đi với the (the UK, the USA).
(2) Ø teens
→ "teens" là danh từ số nhiều mang nghĩa chung (thanh thiếu niên nói chung).
(3) Ø karaoke shows
→ "karaoke shows" là danh từ số nhiều mang nghĩa chung.
(4) Ø fun conversations
→ Danh từ số nhiều, nghĩa chung.
(5) Ø bonds
→ Danh từ số nhiều, mang nghĩa chung.
✅ Đáp án đầy đủ: A recent study in (1) the UK shows that family time traditions are good for (2) Ø teens. These traditions include family members playing card games, watching their favourite TV programmes, or performing (3) Ø karaoke shows at weekends with one another. These activities often lead to lots of laughter and (4) Ø fun conversations. By taking part in such activities, teens strengthen (5) Ø bonds with their family.
Dịch nghĩa: Một nghiên cứu gần đây ở Anh cho thấy truyền thống dành thời gian cho gia đình rất tốt cho thanh thiếu niên. Những truyền thống này bao gồm các thành viên trong gia đình chơi bài, xem chương trình TV yêu thích, hoặc hát karaoke vào cuối tuần. Các hoạt động này dẫn đến tiếng cười và những cuộc trò chuyện vui vẻ. Khi tham gia, thanh thiếu niên gắn kết hơn với gia đình.
Bài 5 — GAME: Bingo!
Đề bài: Work in groups. Đọc câu giáo viên đưa, tìm lỗi sai về mạo từ, sửa lại, nhóm nào xong trước hô "Bingo!".
Cách giải
⚠️ Đây là trò chơi nhóm trên lớp, không có đáp án cố định. Học sinh sẽ làm theo hướng dẫn của giáo viên.
Cách chơi:
- Đọc kỹ các câu giáo viên cho.
- Tìm lỗi sai về mạo từ (a, an, the, Ø).
- Sửa thành mạo từ đúng.
- Nhóm nào hoàn thành trước thì hô "Bingo!".
- Nhóm nào sửa đúng tất cả đầu tiên sẽ thắng.
B COMMUNICATION (trang 54)
Bài 1
Đề bài: Listen and read the conversation below. Pay attention to the highlighted parts.
(Nghe và đọc đoạn hội thoại. Chú ý đến những phần được tô vàng.)
Cách giải
💡 Cách đưa ra lời khuyên (Giving advice): - Perhaps you should + V = Có lẽ bạn nên... - It's a good idea to + V = Sẽ là ý hay nếu... - Don't + V = Đừng (lời khuyên phủ định)
Dịch hội thoại:
- Tom: Bố mẹ mình sẽ đưa mình đến nhà bạn của họ ăn tối. Bạn có thể nói cho mình biết một chút về phép lịch sự khi ăn của người Việt không?
- Mai: Có lẽ bạn nên đợi chủ nhà bắt đầu ăn trước.
- Tom: Mình sẽ làm vậy.
- Mai: Sẽ là ý hay nếu bạn đưa bát bằng cả hai tay.
- Tom: Được, mình sẽ nhớ điều đó.
- Mai: Và đừng gõ đũa vào bát. Điều này có thể mang lại điều xui cho gia đình chủ nhà.
Bài 2
Đề bài: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.
(Làm theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau.)
Cách giải
Tình huống 1: Student A đi Sa Pa vào mùa đông, không biết mặc gì.
A: I'm travelling to Sa Pa next week in winter. Could you tell me what I should wear? B: Well, perhaps you should bring a thick coat. It's very cold there. A: I will. B: It's a good idea to wear a warm hat and gloves too. A: Sure. I'll remember that. B: And don't forget to bring a scarf. The wind can be very strong.
Dịch:
- A: Tuần sau mình sẽ đi Sa Pa vào mùa đông. Bạn có thể nói cho mình biết nên mặc gì không?
- B: Có lẽ bạn nên mang một chiếc áo khoác dày. Ở đó rất lạnh.
- A: Mình sẽ làm vậy.
- B: Sẽ là ý hay nếu bạn đội mũ ấm và đeo găng tay.
- A: Được, mình sẽ nhớ.
- B: Và đừng quên mang khăn quàng. Gió ở đó có thể rất mạnh.
Tình huống 2: Student A đi dự sinh nhật, không biết mua quà gì.
A: I'm going to my friend's birthday party this Saturday. Could you tell me what kind of gift I should bring? B: Well, perhaps you should bring a book. Your friend loves reading. A: I will. B: It's a good idea to write a nice birthday card too. A: Sure. I'll remember that. B: And don't bring something too expensive. It may make your friend feel uncomfortable.
Dịch:
- A: Thứ Bảy này mình sẽ đến dự sinh nhật bạn. Bạn có thể cho mình biết nên mang quà gì không?
- B: Có lẽ bạn nên mang một cuốn sách. Bạn của bạn thích đọc sách mà.
- A: Mình sẽ làm vậy.
- B: Sẽ là ý hay nếu bạn viết thêm một tấm thiệp chúc mừng.
- A: Được, mình sẽ nhớ.
- B: Và đừng mang quà quá đắt. Điều đó có thể khiến bạn ấy thấy ngại.
Bài 3
Đề bài: Read the text about the lion dance in Japan and complete the table with the information from the text.
(Đọc bài về điệu múa sư tử ở Nhật và điền bảng.)
Cách giải
Tìm thông tin trong bài đọc:
- "The lion dance is called shishi-mai in Japanese." → Tên Nhật
- "People perform it during New Year celebrations." → Dịp lễ
- "The performers are excellent at acrobatics." → Kỹ năng
- "The lion dances to the sounds of flutes and drums." → Nhạc cụ
- "The Japanese perform shishi-mai to chase away bad spirits and to bring good luck." → Mục đích
✅ Đáp án bảng:
| Japanese lion dance | |
|---|---|
| Japanese name | (1) shishi-mai |
| Occasions | (2) New Year celebrations / other important occasions |
| Number of performers | one or more |
| Skills | (3) acrobatics |
| Dance partner | no dance partner |
| Musical instruments | (4) flutes and drums |
| Purposes | – to chase away (5) bad spirits / – to bring good luck |
Bài 4 (trang 55)
Đề bài: Work in groups. Read Mai's notes on the Vietnamese unicorn dance. Compare the Vietnamese unicorn dance with the Japanese lion dance.
(Làm theo nhóm. So sánh múa lân Việt Nam với múa sư tử Nhật Bản.)
Cách giải
Phương pháp: Đối chiếu từng dòng trong 2 bảng để tìm điểm giống và khác.
Ví dụ mẫu (Example):
The Vietnamese unicorn dance and the Japanese lion dance are both popular on New Year Festivals. (Múa lân Việt Nam và múa sư tử Nhật đều phổ biến vào dịp lễ năm mới.)
Các câu so sánh khác:
- Both the Vietnamese unicorn dance and the Japanese lion dance are performed at business openings and weddings.
(Cả hai đều được biểu diễn vào các dịp khai trương và đám cưới.)
- Both dances have one or more performers.
(Cả hai điệu múa đều có một hoặc nhiều người biểu diễn.)
- The performers of both dances are excellent at acrobatics. However, the Vietnamese unicorn dance performers also need martial arts skills.
(Người biểu diễn của cả hai đều giỏi nhào lộn. Tuy nhiên, người múa lân Việt Nam còn cần biết võ thuật.)
- The Japanese lion dance has no dance partner, while the Vietnamese unicorn dance has ong Dia (Ông Địa) as a dance partner.
(Múa sư tử Nhật không có bạn múa cùng, trong khi múa lân Việt Nam có Ông Địa.)
- The Japanese lion dance uses both flutes and drums, but the Vietnamese unicorn dance uses only drums.
(Múa sư tử Nhật dùng cả sáo và trống, nhưng múa lân Việt Nam chỉ dùng trống.)
- The Japanese perform shishi-mai to chase away bad spirits and bring good luck, while the Vietnamese perform mua lan to wish for luck and success.
(Người Nhật múa shishi-mai để xua đuổi tà ma và cầu may, còn người Việt múa lân để cầu may mắn và thành công.)
💡 Mẹo so sánh: - Giống nhau: both... and..., both + N số nhiều - Khác nhau: while, whereas, but, however
C SKILLS 1 – READING (trang 55)
Bài 1
Đề bài: Work in pairs. Look at the picture and answer the following questions.
(Làm theo cặp. Nhìn tranh và trả lời câu hỏi.)
Cách giải
1. What are the men doing?
(Những người đàn ông đang làm gì?)
✅ Trả lời gợi ý: The men are rowing a boat. They are taking part in a boat race / a boat racing competition. (Họ đang chèo thuyền. Họ đang tham gia một cuộc đua thuyền.)
2. When do you think this event occurs?
(Bạn nghĩ sự kiện này diễn ra khi nào?)
✅ Trả lời gợi ý: I think this event occurs during a village festival, possibly during Tet (the Lunar New Year) or other traditional festivals in Vietnam. (Mình nghĩ sự kiện này diễn ra trong một lễ hội làng, có thể là dịp Tết hoặc các lễ hội truyền thống khác ở Việt Nam.)
Bài 2
Đề bài: Read the text. Choose the correct answer A, B, or C.
(Đọc bài và chọn đáp án đúng.)
Cách giải
⚠️ Lưu ý: Phần câu hỏi A, B, C chưa hiển thị trong trang 55. Các câu hỏi này nằm ở trang 56. Dưới đây là phần dịch và tóm tắt nội dung bài đọc để chuẩn bị trả lời.
Dịch bài đọc – "A village festival day" (Một ngày hội làng):
Hằng năm, người dân làng tôi rất mong chờ ngày mùng 3 Tết. Đó là một trong những ngày hội quan trọng nhất.
Buổi sáng, chúng tôi tụ tập bên bờ sông để xem các cuộc thi. Trước tiên là cuộc đua thuyền đặc biệt. Một số thành viên đội nấu cơm trên thuyền trong khi những người khác chèo thuyền nhanh hết sức. Đội nào nhanh nhất và có cơm chín ngon sẽ thắng. Sau đó, trọng tài thả một con vịt xuống giữa sông. Người tham gia nhảy xuống bắt nó. Không khí trở nên náo nhiệt với tiếng trống và tiếng reo hò của người xem hội.
Buổi trưa, có tiệc làng tại đình làng dành cho người cao tuổi. Mỗi gia đình cũng tổ chức tiệc tại nhà. Chúng tôi nấu các món truyền thống như xôi và gà luộc. Đôi khi còn có cả những món trẻ em yêu thích như bún chả hoặc thậm chí là pizza!
Lễ hội làng giúp chúng tôi gìn giữ truyền thống, kết nối với mọi người và thắt chặt tình cảm gia đình.
Ý chính cần nhớ:
- Lễ hội diễn ra vào mùng 3 Tết
- Buổi sáng: thi đua thuyền (vừa nấu cơm vừa chèo) và bắt vịt dưới sông
- Buổi trưa: tiệc làng cho người cao tuổi và tiệc tại các gia đình
- Mục đích: giữ truyền thống, kết nối cộng đồng, gắn bó gia đình
🎯 Ghi nhớ chính của bài học: 1. Mạo từ (Articles): Phân biệt rõ a/an (lần đầu, đếm được số ít), the (xác định, duy nhất), Ø (số nhiều/trừu tượng/bữa ăn/tháng). 2. Đưa lời khuyên: Dùng Perhaps you should..., It's a good idea to..., Don't... 3. So sánh phong tục: Dùng both...and... cho điểm giống, while/but/however cho điểm khác. 4. Văn hoá: Múa sư tử Nhật (shishi-mai) và múa lân Việt Nam (mua lan) đều là nét đẹp văn hoá biểu diễn vào dịp lễ lớn.
