Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 54
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 54–55
A CLOSER LOOK 1 (Trang 52)
Bài 1: Write a phrase from the box under each picture
Khung từ: wedding ceremony, whale worship, food offerings, family reunion, martial arts, festival goers
Đáp án theo từng ảnh:
- family reunion (sum họp gia đình – ảnh cả nhà quây quần ăn cơm)
- wedding ceremony (lễ cưới – cô dâu chú rể)
- food offerings (mâm cỗ cúng – bàn bày đồ ăn)
- whale worship (tục thờ cá Ông – tượng cá voi trong đền)
- martial arts (võ thuật – mấy bạn mặc đồ xanh luyện võ)
- festival goers (người đi trẩy hội – đám đông ở lễ hội)
Bài 2: Complete each sentence with the correct option A, B, or C
- We have a tradition of holding a family ___ on the first day of Tet.
→ A. reunion (truyền thống họp mặt gia đình ngày mùng Một Tết)
- It's a tradition for shops to have a lion dance performance at their opening ___.
→ B. celebration (lễ khai trương)
- The tradition of ___ whales is popular in Vietnamese coastal villages.
→ B. worshipping (tục thờ cá voi)
- She broke with family tradition by not practising ___.
→ B. martial arts (không tập võ – phá vỡ truyền thống gia đình)
- Traditionally, the Vietnamese prepare ___ to worship their ancestors during Tet.
→ A. offerings (chuẩn bị đồ cúng để thờ tổ tiên)
Bài 3: Complete the sentences with the word and phrases from the box
Khung: traditionally / maintain our traditions / break with tradition / customs we practise / it's becoming a custom for
- This year, we will break with tradition and go on holiday instead of staying at home during Tet.
(Năm nay phá lệ, đi du lịch thay vì ở nhà → "break with tradition")
- Traditionally, children in the US go from house to house to ask for sweets on Halloween.
(Theo truyền thống – đứng đầu câu nên viết hoa)
- Holding a party to wish our grandparents longevity is one of the customs we practise at Tet.
(Là một trong những phong tục chúng ta thực hiện)
- Organising a folk song club is one way for us to maintain our traditions.
(Một cách để gìn giữ truyền thống)
- It's becoming a custom for young people to celebrate New Years in addition to Tet.
(Đang trở thành thói quen của giới trẻ → dùng cụm này, viết hoa đầu câu)
Pronunciation /n/ and /ŋ/
Bài 4: Listen and repeat the words
Chỉ cần nghe và đọc theo bảng. Mẹo phân biệt:
- /n/: đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi ra qua mũi (thin, land, ceremony, longevity, tradition)
- /ŋ/: cuống lưỡi nâng lên, thường nằm trong "-ng", "nk" (thing, thank, single, language, offering)
Bài 5: Underline /n/, circle /ŋ/
(Gạch chân = /n/, khoanh tròn = /ŋ/)
- Mary wore a pink dress last night(/n/) — pink(/ŋ/)
- I think we should buy this ornamental(/n/) tree — think(/ŋ/)
- He thanked the host for the enjoyable(/n/) party — thanked(/ŋ/)
- My mum made the spring rolls for the longevity(/n/) party — spring(/ŋ/)
- I will bring some food to the party on(/n/) Saturday — bring(/ŋ/)
A CLOSER LOOK 2 (Trang 53)
Ngữ pháp trọng tâm: Articles (a/an, the, zero article) – mạo từ.
- a/an: danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc tới. an dùng trước âm nguyên âm.
- the: vật/người cụ thể, đã xác định, tên riêng đặc biệt.
- zero article (không mạo từ): danh từ không đếm được/trừu tượng, nói chung chung, tên tháng, phương tiện đi lại chung chung (by car, by air...).
Bài 1: Choose the correct option in each sentence
- It takes more than an hour to drive to Can Tho.
(hour có h câm, đọc bắt đầu bằng nguyên âm → an)
- It's a tradition for children to wake up early on Christmas Day.
(tradition đếm được số ít → a)
- The Ok Om Bok Festival takes place in Ø October.
(Tên tháng không dùng mạo từ → zero article)
- We went to Can Tho by Ø air.
(by air – phương tiện chung chung → zero article)
- A: Where's the book? B: I thought you left it next to the TV.
(Quyển sách cụ thể cả hai đều biết → the)
Bài 2: Find and correct the incorrect underlined part
- A sai: ~~The~~ worshipping Kitchen Gods is a long-time tradition of the Vietnamese.
→ Sửa: Worshipping the Kitchen Gods (cụm danh động từ làm chủ ngữ, bỏ "The"; cần "the" trước Kitchen Gods).
- C sai: ...so that a Kitchen Gods can leave for Heaven...
→ Sửa: the Kitchen Gods (Kitchen Gods số nhiều, không dùng a).
- B sai: Most families in the Viet Nam...
→ Sửa: Viet Nam (tên quốc gia thường không dùng "the").
- C sai: ...and fruits, a paper clothes, and three carps.
→ Sửa: paper clothes (clothes luôn số nhiều, không dùng a).
- C sai: ...the Kitchen Gods go to Heaven on carps.
→ Sửa: carp (cá chép – "carp" giữ nguyên ở số nhiều; A và B đều là mạo từ dùng đúng nên lỗi rơi vào C).
Tóm lại: Bài 1-3 luyện từ vựng về phong tục/truyền thống, Bài 4-5 phân biệt âm /n/–/ŋ/, và phần A Closer Look 2 vào chủ điểm mạo từ. Bạn cần mình giải thích kỹ thêm chỗ nào không?
