Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 60
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 60–61
Bài 1: Choose the correct option (Vocabulary)
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- It is becoming a ______ for many families in Viet Nam to celebrate Women's Day and Family Day.
- A. habit B. custom
- Đáp án: B. custom
- Giải thích: "custom" là phong tục, tập quán của cả cộng đồng/nhiều gia đình. "habit" là thói quen cá nhân. Ở đây nói về nhiều gia đình ở Việt Nam nên dùng "custom".
- ______, we hold the Spring Festival on the 15th of January in Lunar calendar.
- A. Traditionally B. In the past
- Đáp án: A. Traditionally
- Giải thích: "Traditionally" = theo truyền thống (vẫn còn diễn ra hiện nay). "In the past" = trong quá khứ (việc nay không còn). Lễ hội mùa xuân vẫn được tổ chức nên chọn A.
- Janet is from a family of doctors, but she broke with ______ when she went to an art college.
- A. tradition B. habit
- Đáp án: A. tradition
- Giải thích: cụm "break with tradition" = phá vỡ/đi ngược truyền thống. Janet đến từ gia đình bác sĩ nhưng lại học mỹ thuật, tức là phá vỡ truyền thống gia đình.
- Having dinner at my grandparents' house on Saturdays is one of the customs our family ______.
- A. does B. practises
- Đáp án: B. practises
- Giải thích: cụm "practise a custom" = thực hiện/duy trì một phong tục. Không nói "do a custom".
- Story telling is a great way to ______ the local tradition alive.
- A. maintain B. keep
- Đáp án: B. keep
- Giải thích: cụm "keep something alive" = giữ cho điều gì đó còn tồn tại/sống động. Không dùng "maintain ... alive".
Bài 2: Fill in each blank with the suitable form of the word given
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.
- Kien was so tall that no one recognised him at the family ______ last summer. (union)
- Đáp án: reunion
- Giải thích: cần danh từ chỉ buổi họp mặt gia đình → "family reunion" (cuộc đoàn tụ gia đình).
- My mum puts in a lot of effort to prepare ______ to worship our ancestors. (offer)
- Đáp án: offerings
- Giải thích: cần danh từ "offerings" = đồ cúng, lễ vật (số nhiều). Mẹ chuẩn bị lễ vật để cúng tổ tiên.
- The festival ______ gathered on the riverside to cheer the boat racers. (go)
- Đáp án: goers
- Giải thích: "festival-goers" = những người đi dự lễ hội. Đây là chủ ngữ (danh từ chỉ người).
- Dragon-snake (Rong ran len may) is a ______ Vietnamese game for children. It is very enjoyable. (tradition)
- Đáp án: traditional
- Giải thích: cần tính từ đứng trước "Vietnamese game" → "traditional" (mang tính truyền thống).
- We happened to see some locals ______ animals in their village temples. (worship)
- Đáp án: worshipping
- Giải thích: cấu trúc "see somebody doing something" (thấy ai đó đang làm gì) → dùng V-ing. Lưu ý gấp đôi phụ âm "p": worshipping.
Bài 3: Complete with a, an, the or Ø (zero article) — Grammar
Điền mạo từ thích hợp.
- These days, many teenagers write ______ emails instead of letters.
- Đáp án: Ø (không mạo từ)
- Giải thích: "emails" là danh từ số nhiều mang nghĩa chung chung → không dùng mạo từ.
- My dad bought ______ ornamental kumquat tree for Tet.
- Đáp án: an
- Giải thích: danh từ đếm được số ít, nói lần đầu, chữ "o" trong "ornamental" phát âm là nguyên âm → dùng "an".
- I don't like that restaurant. ______ food there isn't very good.
- Đáp án: The
- Giải thích: "food" được xác định cụ thể (đồ ăn ở nhà hàng đó) → dùng "the".
- Don't wear ______ hat when you go into a temple or a pagoda.
- Đáp án: a
- Giải thích: danh từ đếm được số ít, nói chung chung (một cái mũ bất kỳ), "hat" bắt đầu bằng phụ âm → dùng "a".
- It's becoming a custom for us to stay out very late on ______ New Year's Eve.
- Đáp án: Ø (không mạo từ)
- Giải thích: "New Year's Eve" là tên ngày lễ → không dùng mạo từ.
Bài 4: Complete the text with a, an, the or Ø
Điền mạo từ vào đoạn văn.
Here are two easy ways to raise children's awareness of (1) ____ customs and traditions. First, it is (2) __ good idea for parents to teach children to cook. By doing this, children can learn and preserve their family recipes. Second, parents can take children to (3) __ local festivals. This helps them discover (4) __ culture of their community and develop (5) ____ understanding of local traditions.
- (1) Ø — "customs and traditions" nói chung chung, danh từ số nhiều → không mạo từ.
- (2) a — "a good idea" cụm cố định, danh từ đếm được số ít.
- (3) Ø — "local festivals" số nhiều, nghĩa chung → không mạo từ.
- (4) the — "culture of their community" được xác định cụ thể (văn hóa của cộng đồng họ) → dùng "the".
- (5) an — "understanding" bắt đầu bằng nguyên âm /ʌ/, danh từ đếm được số ít → dùng "an".
Dịch nhanh đoạn văn: "Đây là hai cách dễ dàng để nâng cao nhận thức của trẻ về phong tục và truyền thống. Thứ nhất, dạy trẻ nấu ăn là một ý hay. Nhờ vậy trẻ học và giữ gìn được công thức nấu ăn gia đình. Thứ hai, cha mẹ có thể đưa trẻ đến các lễ hội địa phương. Điều này giúp trẻ khám phá văn hóa cộng đồng và phát triển sự hiểu biết về truyền thống địa phương."
Từ vựng cần nhớ: awareness (nhận thức), preserve (gìn giữ), recipe (công thức nấu ăn), discover (khám phá), understanding (sự hiểu biết).
Project (Trang 59): Local Customs and Traditions
Đây là hoạt động làm nhóm, không có đáp án cố định. Yêu cầu:
- Chọn một phong tục/truyền thống ở quê em.
- Tìm thông tin (hỏi bố mẹ, ông bà) theo các câu hỏi gợi ý.
- Báo cáo trước lớp (có thể dùng hình ảnh minh họa).
Gợi ý bài nói mẫu (về tục gói bánh chưng ngày Tết):
In my home town, people make Chung cakes (banh chung) every Tet. This tradition is practised by almost every family. A few days before Tet, family members gather to wash leaves, soak sticky rice, and wrap the cakes together. People do this to welcome the Lunar New Year and to show respect to their ancestors. I love this custom because it brings my whole family together.
Dịch: "Ở quê tôi, người dân gói bánh chưng mỗi dịp Tết. Truyền thống này được hầu hết các gia đình thực hiện. Vài ngày trước Tết, các thành viên trong nhà cùng rửa lá, ngâm gạo nếp và gói bánh. Người ta làm vậy để đón năm mới và bày tỏ lòng kính trọng tổ tiên. Tôi yêu phong tục này vì nó gắn kết cả gia đình."
Phần "Now I can..." là bảng tự đánh giá — em tự tích (✓, ✓✓, ✓✓✓) theo mức độ mình làm được từng kỹ năng nhé.
