Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 62

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 62–63

Unit 6: LIFESTYLES (Lối sống)

Nội dung Unit 6 sẽ học:

  • Từ vựng: Các lối sống khác nhau
  • Phát âm: Âm /br/ và /pr/
  • Ngữ pháp: Future simple (tương lai đơn) và First conditional (câu điều kiện loại 1)
  • Kỹ năng: Đọc, nói, nghe, viết về lối sống
  • Tiếng Anh giao tiếp: Diễn đạt sự chắc chắn

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Bài hội thoại giữa Nam và Tom nói về sự khác biệt lối sống.

Dịch nội dung chính:

  • Tom thấy lối sống ở đất nước Nam thú vị và khác với nước cậu ấy.
  • Học sinh ở đây gọi giáo viên bằng chức danh "teacher", không gọi tên.
  • Ở nước Tom, học sinh chào "Hello/Good morning" rồi thêm Mr, Mrs, Miss + họ (ví dụ "Good morning, Mr Smith").
  • Ở đây người ta mua bán nhiều đồ ăn đường phố; nước Tom thường mua đồ ăn trong cửa hàng hoặc nhà hàng.
  • Nhiều người ở đây ăn sáng ngoài đường; nước Tom thường ăn sáng nhẹ ở nhà.

Từ khó:

  • lifestyle: lối sống
  • greet: chào hỏi
  • surname: họ
  • street food: đồ ăn đường phố
  • in the habit of: có thói quen
  • leisurely: thong thả, nhàn nhã
  • fascinating: hấp dẫn, thú vị

Bài 2: Read the conversation again and complete the table (Đọc lại và hoàn thành bảng)

In Nam's countryIn Tom's country
Students greet teachers by their title.Students refer to teachers as Mr, Mrs, or Miss and their teachers' (1) surnames.
People eat breakfast (2) on the street / outside.People eat breakfast at home.
People buy and sell food on the roadside.People often buy food in a (3) store / restaurant.

Giải thích:

  • (1) surnames (họ): Tom nói "Mr, Mrs, or Miss and their surnames".
  • (2) on the street (ngoài đường): Tom nhận xét "many people have breakfast on the street".
  • (3) store hoặc restaurant (cửa hàng/nhà hàng): Tom nói "people usually buy food in a store or a restaurant".

Bài 3: Complete each sentence with a word or phrase from the box (Hoàn thành câu)

Từ trong khung: greet, serve, practice, in the habit of, lifestyle

  1. A balanced diet and exercise are important for a healthy lifestyle.

→ Chế độ ăn cân bằng và tập thể dục quan trọng cho một lối sống lành mạnh. (cần danh từ "lifestyle")

  1. Handshaking, bowing, and hugging are some of the ways in which people greet one another.

→ Bắt tay, cúi chào, ôm là những cách người ta chào hỏi nhau. (động từ "greet")

  1. Waiters and waitresses serve food in restaurants.

→ Phục vụ nam và nữ phục vụ đồ ăn trong nhà hàng. ("serve" = phục vụ)

  1. Going out for breakfast has become a common practice in this city.

→ Đi ăn sáng bên ngoài đã trở thành một thói quen phổ biến ở thành phố này. ("practice" = thói quen, tập tục)

  1. My mum is in the habit of keeping everything in the kitchen bright and clean.

→ Mẹ tớ có thói quen giữ mọi thứ trong bếp sáng sủa và sạch sẽ. (cụm "in the habit of" + V-ing)


Bài 4: Label each picture with a word or phrase from the box (Gọi tên tranh)

Từ trong khung: greeting, online learning, pizza, street food, food in restaurants

  1. street food (đồ ăn đường phố – xiên nướng)
  2. food in restaurants (đồ ăn trong nhà hàng – nhiều món bày trên bàn)
  3. pizza (bánh pizza)
  4. online learning (học trực tuyến – bé đội tai nghe học qua máy tính)
  5. greeting (chào hỏi – hai bạn vẫy tay chào nhau)

Bài 5: QUIZ – Greetings around the world (Cách chào hỏi trên thế giới)

  1. Which is probably the most common way of greeting around the world?

A. Shaking hands. (Bắt tay là cách chào phổ biến nhất thế giới)

  1. In the USA, people greet each other by _____.

B. saying "Hello" (Ở Mỹ, người ta chào nhau bằng cách nói "Hello")

  1. Thais greet their elders by saying "sawadee" and _____.

B. slightly bowing to them (Người Thái chào người lớn tuổi bằng cách nói "sawadee" và hơi cúi đầu)

  1. The Maori of New Zealand greet each other by _____.

B. pressing their noses together (Người Maori ở New Zealand chào nhau bằng cách chạm mũi vào nhau – gọi là "hongi")

  1. How do people in Japan normally greet each other?

A. They bow to each other. (Người Nhật chào nhau bằng cách cúi người)


Lưu ý: Ảnh em gửi là trang 60 và 61 (số trang in ở góc sách), nên cô để header đúng theo số trang trên ảnh nhé. Nếu em cần đúng trang 62-63, gửi lại ảnh hai trang đó cô giải tiếp.

Chế độ đọc sách →