Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 74

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 74–75

Đây là phần mở đầu Unit 7: ENVIRONMENTAL PROTECTION (Bảo vệ môi trường). Phần GETTING STARTED với chủ đề "At the Go Green Club".

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Đây là đoạn hội thoại tại câu lạc bộ Go Green. Mình dịch những ý chính:

  • Club leader: Hôm nay chúng ta thảo luận về các vấn đề môi trường và bảo vệ môi trường. Những vấn đề nghiêm trọng hiện nay là gì?
  • Nam: Ô nhiễm và mất môi trường sống.
  • Ann: Đồng ý. Chất lượng không khí và nước ngày càng tệ hơn.
  • Ann: Còn có nóng lên toàn cầu, mất các loài có nguy cơ tuyệt chủng...
  • Club leader: Chúng ta có thể giảm "dấu chân carbon" ngay tại nhà.
  • Ann: "Carbon footprint" nghĩa là gì?
  • Club leader: Đó là lượng khí CO₂ ta thải ra môi trường.
  • Các cách bảo vệ môi trường: tắt thiết bị khi không dùng, thực hiện 3R, trồng thêm cây, tránh dùng sản phẩm dùng một lần, không xả rác, tình nguyện cứu các loài nguy cấp.

Từ vựng quan trọng:

  • environmental protection: bảo vệ môi trường
  • pollution: ô nhiễm
  • habitat loss: mất môi trường sống
  • global warming: sự nóng lên toàn cầu
  • endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • carbon footprint: dấu chân carbon (lượng CO₂ thải ra)
  • carbon dioxide: khí carbonic (CO₂)
  • the 3Rs: Reduce – Reuse – Recycle (Giảm – Tái sử dụng – Tái chế)
  • single-use products: sản phẩm dùng một lần
  • littering: xả rác

Bài 2: Match the two halves (Nối hai nửa câu)

Đề: To protect the environment, we should:

Vế 1Đáp ánVế 2
1. reducecour carbon footprint
2. turn offddevices when we're not using them
3. plantemore trees in our neighbourhood
4. avoidausing single-use products
5. stopblittering

Giải thích: dựa vào nội dung hội thoại ở Bài 1.

  • reduce our carbon footprint = giảm dấu chân carbon
  • turn off devices = tắt thiết bị
  • plant more trees = trồng thêm cây
  • avoid using single-use products = tránh dùng sản phẩm dùng một lần
  • stop littering = ngừng xả rác

Bài 3: Complete each sentence (Điền từ/cụm từ vào chỗ trống)

Từ trong khung: reduce, pollution, single-use, carbon footprint, environment programme

  1. Pollution is a serious problem everywhere.

→ Ô nhiễm là vấn đề nghiêm trọng ở mọi nơi. (cần danh từ làm chủ ngữ)

  1. We should avoid dumping waste into lakes and rivers to reduce water pollution.

→ Nên tránh đổ rác xuống hồ, sông để giảm ô nhiễm nước. ("to + động từ")

  1. We shouldn't throw away single-use products but recycle them.

→ Không nên vứt bỏ sản phẩm dùng một lần mà hãy tái chế. (single-use bổ nghĩa cho "products")

  1. Carbon footprint is the amount of carbon dioxide we release into the environment.

→ Dấu chân carbon là lượng CO₂ ta thải ra. (định nghĩa lấy từ hội thoại)

  1. We hope a lot more people join our environment programme.

→ Hy vọng nhiều người tham gia chương trình môi trường của chúng tôi.

Bài 4: Write a phrase under each picture (Viết cụm từ dưới mỗi hình)

Cụm từ: plastic rubbish, water pollution, single-use products, 3Rs, endangered species

  1. 3Rs (hình biểu tượng tái chế quanh Trái Đất)
  2. water pollution (hình ống xả nước thải ra sông)
  3. endangered species (hình các con vật như hổ, tê giác, hươu cao cổ)
  4. plastic rubbish (hình bãi rác nhựa)
  5. single-use products (hình ly, ống hút, đồ nhựa dùng một lần)

Bài 5: Environment Quiz (Đố vui về môi trường)

  1. Which of the following is the greenest form of transport?

C. Bicycle (xe đạp không thải khí, thân thiện môi trường nhất)

  1. Which of the following is a renewable source?

C. Wind (gió là nguồn năng lượng tái tạo; than và dầu là nguồn không tái tạo)

  1. What causes the most pollution?

A. Factories (nhà máy gây ô nhiễm nhiều nhất)

  1. The surroundings in which we live are our ____.

C. environment (môi trường = những thứ xung quanh nơi ta sống)

  1. Which of these will reduce your carbon footprint?

B. Recycling paper products (tái chế giấy giúp giảm dấu chân carbon; chặt cây và để TV cả đêm thì làm tăng)

Chúc em học tốt Unit 7 nhé!

Chế độ đọc sách →