Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 76

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 76–77

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh gửi kèm là trang 74 và 75 của sách (A Closer Look 1 và A Closer Look 2). Cô sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập có trong hai trang này nhé.

A CLOSER LOOK 1 (Trang 74)

Vocabulary (Từ vựng)


Bài 1

Đề bài: Label each picture with a phrase from the list.
(Gọi tên mỗi bức tranh bằng một cụm từ trong danh sách.)

Danh sách cụm từ:

  • a. building a campfire (đốt lửa trại)
  • b. cutting down trees (chặt cây)
  • c. picking up rubbish (nhặt rác)
  • d. protecting endangered species (bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng)
  • e. saving water (tiết kiệm nước)
Cách giải

Quan sát từng tranh và ghép với cụm từ phù hợp:

  • Tranh 1: Hai người mặc áo vàng đang nhặt rác cho vào túi → c. picking up rubbish
  • Tranh 2: Bàn tay nâng cây xanh và các con vật → d. protecting endangered species
  • Tranh 3: Những thân cây bị chặt nằm trên đất → b. cutting down trees
  • Tranh 4: Bàn tay giữ quả địa cầu bằng nước → e. saving water
  • Tranh 5: Đống lửa cháy bên hồ vào ban đêm → a. building a campfire
Đáp án: 1. c. picking up rubbish 2. d. protecting endangered species 3. b. cutting down trees 4. e. saving water 5. a. building a campfire

Tick (✓) the actions above that protect the environment.
(Đánh dấu ✓ vào những hành động bảo vệ môi trường.)

Đáp án: ✓ c. picking up rubbish (nhặt rác – làm sạch môi trường) ✓ d. protecting endangered species (bảo vệ loài nguy cấp) ✓ e. saving water (tiết kiệm nước) Không tick: b (chặt cây) và a (đốt lửa trại) vì hai việc này có hại cho môi trường.

Bài 2

Đề bài: Match each word or phrase in column A with its meaning in column B.
(Nối mỗi từ/cụm từ ở cột A với nghĩa của nó ở cột B.)

Cách giải

Đọc nghĩa tiếng Anh ở cột B rồi tìm từ tương ứng ở cột A:

  • 1. ecosystem (hệ sinh thái) → c. the way living and non-living things in a particular area are related to each other (cách mà các vật sống và không sống trong một khu vực liên hệ với nhau)
  • 2. pollution (ô nhiễm) → a. the process of making water, air, soil, etc. dirty by adding harmful substances (quá trình làm bẩn nước, không khí, đất... bằng cách thêm các chất độc hại)
  • 3. habitat (môi trường sống) → e. the place where a type of plant or animal lives (nơi một loài thực vật hay động vật sinh sống)
  • 4. environmental protection (bảo vệ môi trường) → b. the practice of protecting the natural environment (việc bảo vệ môi trường tự nhiên)
  • 5. endangered species (loài nguy cấp) → d. animals facing a high risk of extinction in the wild (động vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên)
Đáp án: 1 – c 2 – a 3 – e 4 – b 5 – d

Bài 3

Đề bài: Complete each sentence with a word or phrase from the box.
(Hoàn thành mỗi câu bằng một từ/cụm từ trong khung.)

Khung từ: habitat, ecosystem, carbon dioxide, cutting down trees, endangered species

Cách giải

Phân tích nghĩa từng câu để chọn từ đúng:

1. People in my neighbourhood are doing a lot to save ________.
→ Mọi người đang nỗ lực để cứu lấy "các loài nguy cấp".

Đáp án: endangered species

2. Con Dao National Park provides a rich ________ for marine life.
→ Vườn quốc gia Côn Đảo cung cấp một "môi trường sống" phong phú cho sinh vật biển.

Đáp án: habitat

3. Forests help release oxygen and absorb ________; they also provide homes for many species.
→ Rừng giải phóng oxy và hấp thụ "khí cacbonic".

Đáp án: carbon dioxide

4. ________ is a serious environmental concern as it harms natural habitats.
→ "Việc chặt cây" là mối lo ngại nghiêm trọng vì nó làm hại môi trường sống tự nhiên. (Đầu câu nên viết hoa: Cutting down trees)

Đáp án: Cutting down trees

5. An ________ may be a whole forest, or a small pond, and it can be of any size.
→ Một "hệ sinh thái" có thể là cả khu rừng hay một cái ao nhỏ.

Đáp án: ecosystem
Tổng hợp đáp án Bài 3: 1. endangered species 2. habitat 3. carbon dioxide 4. Cutting down trees 5. ecosystem

Pronunciation (Phát âm): /bl/ và /kl/

Bài 4

Đề bài: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /bl/ and /kl/.
(Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /bl/ và /kl/.)

Cách giải

Đây là bài luyện nghe – nói, em nghe file audio (track 42) rồi đọc theo. Bảng từ như sau:

/bl//kl/
block (khối)clean (sạch)
blast (vụ nổ)clown (chú hề)
blanket (chăn)club (câu lạc bộ)
black (màu đen)class (lớp học)
problem (vấn đề)clear (rõ ràng)
Cách đọc: - Âm /bl/: đặt môi lại phát âm /b/ rồi chuyển sang /l/ (đầu lưỡi chạm lợi trên). Đọc liền: "bl". - Âm /kl/: phát âm /k/ ở cổ họng rồi chuyển sang /l/. Đọc liền: "cl".
💡 Mẹo nhớ: Cứ thấy bl đọc là /bl/ (môi khép trước), thấy cl đọc là /kl/ (cổ họng trước). "B – môi, C – cổ".

Bài 5

Đề bài: Listen and practise the sentences. Underline the words with /bl/, and circle the words with /kl/.
(Nghe và luyện đọc các câu. Gạch chân từ có âm /bl/, khoanh tròn từ có âm /kl/.)

Cách giải

Tìm từ chứa /bl/ (gạch chân) và /kl/ (khoanh tròn) trong từng câu:

1. Look! There are black clouds all over!

  • Gạch chân (/bl/): black
  • Khoanh tròn (/kl/): clouds

2. A truck blocked the way to the club.

  • Gạch chân (/bl/): blocked
  • Khoanh tròn (/kl/): club

3. The students painted the classroom blue.

  • Gạch chân (/bl/): blue
  • Khoanh tròn (/kl/): classroom

4. The wind blew the clock down.

  • Gạch chân (/bl/): blew
  • Khoanh tròn (/kl/): clock

5. We cleaned up the environment after the blast.

  • Gạch chân (/bl/): blast
  • Khoanh tròn (/kl/): cleaned
Tổng hợp đáp án Bài 5: | Câu | /bl/ (gạch chân) | /kl/ (khoanh tròn) | |-----|------------------|--------------------| | 1 | black | clouds | | 2 | blocked | club | | 3 | blue | classroom | | 4 | blew | clock | | 5 | blast | cleaned |

A CLOSER LOOK 2 (Trang 75)

Grammar (Ngữ pháp): Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Ghi nhớ kiến thức (Remember!): - Câu phức (complex sentence) gồm một mệnh đề độc lập (independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). - Ví dụ: The roads were slippery (mệnh đề độc lập) when it rained (mệnh đề phụ thuộc). - Mệnh đề trạng ngữ (adverb clause) là một mệnh đề phụ thuộc. - Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian cho biết khi nào việc gì xảy ra, thường mở đầu bằng các liên từ chỉ thời gian: before (trước khi), after (sau khi), when (khi), while (trong khi), till/until (cho đến khi), as soon as (ngay khi)...
💡 Mẹo nhớ phân biệt: - Mệnh đề độc lập đứng một mình vẫn thành câu có nghĩa. - Mệnh đề phụ thuộc đứng một mình không trọn nghĩa (thường bắt đầu bằng before, after, when, while, until, as soon as...).

Bài 1

Đề bài: Read the sentences and write I.C if the underlined clause is an independent clause or D.C if it is a dependent clause.
(Đọc câu và viết I.C nếu mệnh đề gạch chân là mệnh đề độc lập, hoặc D.C nếu là mệnh đề phụ thuộc.)

Ví dụ: You must be careful when you cross the street. → D.C (mệnh đề có "when" là phụ thuộc)

Cách giải

Xét mệnh đề gạch chân: nếu đứng riêng có nghĩa trọn vẹn → I.C; nếu bắt đầu bằng liên từ thời gian, không trọn nghĩa → D.C.

1. I'll wait for you here until you get back.
→ Phần gạch chân "I'll wait for you here" đứng riêng vẫn trọn nghĩa → mệnh đề độc lập.

Đáp án: I.C

2. Make sure you lock the door when you go out.
→ "when you go out" bắt đầu bằng "when", không trọn nghĩa → mệnh đề phụ thuộc.

Đáp án: D.C

3. You must get a permit before you build a campfire at a national park.
→ "You must get a permit" đứng riêng trọn nghĩa → mệnh đề độc lập.

Đáp án: I.C

4. Don't use too much water while you are having a shower.
→ "while you are having a shower" bắt đầu bằng "while" → mệnh đề phụ thuộc.

Đáp án: D.C

5. As soon as my friends come, we will pick up rubbish on the beach.
→ "As soon as my friends come" bắt đầu bằng "As soon as" → mệnh đề phụ thuộc.

Đáp án: D.C
Tổng hợp đáp án Bài 1: 1. I.C 2. D.C 3. I.C 4. D.C 5. D.C

Bài 2

Đề bài: Choose A, B, or C to complete each sentence.
(Chọn A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.)

Cách giải

Dựa vào nghĩa của câu để chọn liên từ thời gian phù hợp:

1. I was not at home ________ he came to see me yesterday.

→ "Tôi không có ở nhà khi anh ấy đến thăm tôi hôm qua." Dùng when.

Đáp án: A. when

2. We called the forest guard unit ________ we saw the bush fire.

→ "Chúng tôi gọi đội kiểm lâm ngay khi chúng tôi thấy đám cháy rừng." Dùng as soon as.

Đáp án: A. as soon as

3. I went straight to the gym ________ I left home.

→ "Tôi đến thẳng phòng tập sau khi rời khỏi nhà." Dùng after.

Đáp án: C. after

4. You can stay with us ________ you find a suitable place to stay.

→ "Bạn có thể ở với chúng tôi cho đến khi tìm được chỗ ở phù hợp." Dùng until.

Đáp án: C. until

5. We cleaned up everything at the campsite ________ we left.

→ "Chúng tôi dọn dẹp mọi thứ ở khu cắm trại trước khi rời đi." Dùng before.

Đáp án: B. before
Tổng hợp đáp án Bài 2: 1. A (when) 2. A (as soon as) 3. C (after) 4. C (until) 5. B (before)

Bài 3

Đề bài: Match the clauses in the two columns to form complex sentences.
(Nối các mệnh đề ở hai cột để tạo thành câu phức.)

Cách giải

Ghép mệnh đề độc lập (cột trái) với mệnh đề phụ thuộc (cột phải) sao cho hợp nghĩa:

1. We will clean up the beach + b. as soon as it stops raining.
→ "Chúng tôi sẽ dọn dẹp bãi biển ngay khi trời tạnh mưa." (hợp lý)

2. Don't forget to turn off the lights + d. before you go out.
→ "Đừng quên tắt đèn trước khi bạn ra ngoài." (hợp lý)

3. You have to show your ticket + e. when you get on the train.
→ "Bạn phải xuất trình vé khi lên tàu." (hợp lý)

4. Can you help me lay the table + c. while I'm cooking the soup?
→ "Bạn giúp tôi dọn bàn trong khi tôi nấu súp được không?" (hợp lý)

5. Thomas Edison kept trying + a. until he made a successful light bulb.
→ "Thomas Edison cứ tiếp tục thử cho đến khi ông chế tạo thành công bóng đèn." (hợp lý)

Tổng hợp đáp án Bài 3: 1 – b 2 – d 3 – e 4 – c 5 – a

🎯 Ghi nhớ: - Từ vựng môi trường: ecosystem (hệ sinh thái), habitat (môi trường sống), pollution (ô nhiễm), endangered species (loài nguy cấp), carbon dioxide (khí cacbonic). - Phát âm: /bl/ (b – môi khép trước) và /kl/ (c – cổ họng trước). - Ngữ pháp câu phức: một mệnh đề độc lập + một mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng before, after, when, while, until, as soon as. - Mẹo chọn liên từ thời gian: đọc kỹ nghĩa câu, hỏi "trước/sau/trong khi/ngay khi/cho đến khi" rồi chọn từ tương ứng.
Chế độ đọc sách →