Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 80

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 80–81

Bài 2 (tiếp): Choose the correct word

Đề: Chọn từ đúng trong từng câu.

  1. There are 34 national parks / nations' parks in Viet Nam now.
  2. The conservation / ecosystem in Con Dao is very diverse.
  3. The dugong is a(n) dangerous / endangered animal.
  4. National parks play a key role in saving the environment / small islands.

Giải thích:

  1. "national parks" = vườn quốc gia (đúng cụm cố định). "nations' parks" sai về ngữ pháp.
  2. "ecosystem" (hệ sinh thái) mới "diverse" (đa dạng) được; "conservation" (sự bảo tồn) không đi với "diverse".
  3. "endangered animal" = động vật có nguy cơ tuyệt chủng (dugong = bò biển). "dangerous" nghĩa là nguy hiểm, không hợp.
  4. "saving the environment" = bảo vệ môi trường, đúng vai trò của vườn quốc gia.

Bài 3: Read the text again and choose A, B, or C

Đề & đáp án:

  1. What is the best title for the passage? → B. Con Dao National Park
  2. National parks are areas for ______. → A. the protection of the environment
  3. What is the area of Con Dao National Park? → C. 20,000 hectares.
  4. Con Dao National Park has many kinds of ______. → A. valuable plants
  5. Which of the following is NOT true, according to the passage? → C. Con Dao National Park's mission is to help other national parks.

Giải thích:

  • Câu 1: Bài đọc tập trung nói về Vườn quốc gia Côn Đảo, nên tiêu đề hợp nhất là tên vườn này, không phải "National Parks in Viet Nam" (quá rộng).
  • Câu 2: Vườn quốc gia là khu vực dùng để bảo vệ môi trường.
  • Câu 3: Diện tích Côn Đảo khoảng 20,000 ha.
  • Câu 4: Côn Đảo có nhiều loài thực vật quý (valuable plants).
  • Câu 5: Nhiệm vụ "giúp các vườn quốc gia khác" là thông tin SAI (bài không nói vậy). Hai câu A và B đều đúng theo bài.

Từ khó: conservation (bảo tồn), ecosystem (hệ sinh thái), endangered (nguy cơ tuyệt chủng), valuable plants (cây cối quý giá), species (loài).


Bài 4: Speaking – Ask and answer about Vu Quang National Park

Đề: Làm việc theo cặp, hỏi đáp dựa vào các dữ kiện đã cho.

Mẫu hỏi đáp:

  • A: Where is Vu Quang National Park?

B: It's in Vu Quang District, Ha Tinh Province.

  • A: When was it opened?

B: It was opened in 2002.

  • A: How large is it? / What is its area?

B: It's about 55,000 hectares.

  • A: What animals live there?

B: There are saolas, also called "black deer".

  • A: What valuable plants does it have?

B: It has woods and medicinal plants.


Bài 5: Speaking – Talk about Vu Quang National Park

Đề: Nói theo nhóm, dùng câu trả lời ở Bài 4. Bắt đầu bằng "Vu Quang National Park is in ..."

Bài nói mẫu:

Vu Quang National Park is in Vu Quang District, Ha Tinh Province. It was opened in 2002. The park is quite large, about 55,000 hectares. It is home to many rare animals such as saolas, which are also known as "black deer". The park also has valuable plants like woods and medicinal plants. It is an important place for protecting wildlife in Viet Nam.

SKILLS 2

Bài 1: Listening – List activities that cause water pollution

Đề: Làm việc nhóm, liệt kê các hoạt động gây ô nhiễm nước.

Gợi ý:

  • throwing rubbish into rivers and lakes (vứt rác xuống sông hồ)
  • dumping factory waste into water (xả chất thải nhà máy ra nguồn nước)
  • using too many chemicals in farming (dùng quá nhiều hóa chất trong nông nghiệp)
  • leaking oil from ships (rò rỉ dầu từ tàu thuyền)
  • pouring untreated sewage into rivers (đổ nước thải chưa xử lý ra sông)

Bài 2: Listen and choose the correct word

Đề & đáp án:

  1. Polluted water is unsafe for drinking / cooking and for other uses.
  2. Sometimes toxic substances flow into rivers from factories / hospitals.
  3. Water pollution has a dangerous / harmful effect on our life.
  4. We couldn't / shouldn't throw litter into rivers and lakes.

Giải thích nhanh:

  1. Nước ô nhiễm không an toàn để uống (drinking) là ý phổ biến nhất trong bài nghe.
  2. Chất độc thường chảy ra sông từ nhà máy (factories).
  3. Ô nhiễm nước gây tác động có hại (harmful effect – cụm cố định).
  4. Chúng ta không nên (shouldn't) vứt rác xuống sông hồ – mang nghĩa lời khuyên.

(Đáp án 1–4 dựa trên nội dung bài nghe chuẩn của sách; nếu bạn có file nghe thì đối chiếu lại nhé.)


Bài 3: Listen again and give short answers (no more than THREE words)

Đề: Nghe lại và trả lời ngắn, không quá 3 từ.

Gợi ý đáp án (theo nội dung bài nghe):

  1. What is the listening text about? → Water pollution.
  2. How many sources of water pollution are there? → Two (sources).
  3. What are two common sources of drinking water? → Rivers and lakes.
  4. What type of effect does water pollution have on our life? → A harmful effect.
  5. What products can we use to reduce water pollution? → Eco-friendly products.

Lưu ý: phần này phụ thuộc file nghe, mình đưa đáp án theo bản chuẩn của sách. Bạn nên nghe lại để xác nhận con số ở câu 2.


Bài 4: Writing – Match the headings (a–e) with the numbers (1–5)

Đề: Đọc thông báo và nối tiêu đề (a–e) với các số (1–5).

Đáp án:

SốNội dung trong thông báoTiêu đềNghĩa
1ABS Secondary SchoolaTên trường/tổ chức
2March 10, 20...cNgày viết thông báo
3Phần nội dung (thời gian, địa điểm, chủ đề...)bPhần thân (date/time/place)
4Contact us at 031-823-1231 or abs@fmail.comeThông tin liên hệ
5Head Teacher – Dr. Adam Sanders (signed)dTên & chữ ký người viết

Giải thích:

  • (1) đứng đầu là tên tổ chức → a.
  • (2) ngày tháng ghi ngay dưới tiêu đề thông báo → ngày viết → c.
  • (3) là phần nội dung chính nêu thời gian, địa điểm, chủ đề cuộc thi → b.
  • (4) cho số điện thoại và email → thông tin liên hệ → e.
  • (5) chức danh và chữ ký người gửi → d.

Writing tip (dịch): Một thông báo (notice) có thể là lời thông báo, lời cảnh báo hoặc lời mời. Thông báo nên ngắn gọn nhưng phải đủ thông tin cần thiết.

Chế độ đọc sách →