Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 78
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 78–79
⚠️ Lưu ý: Ảnh được cung cấp tương ứng với trang 76 – 77 của sách giáo khoa (không phải 78 – 79). Mình giải đầy đủ các bài tập có trong hai trang này.
📘 TRANG 76
Bài 4: Combine each pair of sentences, using the conjunction in brackets
(Nối mỗi cặp câu, sử dụng liên từ trong ngoặc)
💡 Mẹo nhớ: Khi mệnh đề chỉ thời gian (adverb clause of time) đứng đầu câu, cần thêm dấu phẩy (,) ngăn cách với mệnh đề chính. Khi đứng sau mệnh đề chính thì không cần dấu phẩy.
Câu 1
Đề bài: I arrive at the station. I will call you right after. (as soon as)
Cách giải
- as soon as = ngay khi
- Mệnh đề sau "as soon as" diễn tả hành động xảy ra trước → dùng thì hiện tại đơn (I arrive)
- Mệnh đề chính diễn tả hành động sau → dùng thì tương lai đơn (I will call)
✅ Đáp án: As soon as I arrive at the station, I will call you. (Ngay khi tôi đến nhà ga, tôi sẽ gọi cho bạn.)
Câu 2
Đề bài: Many Vietnamese women wear conical hats. They work in the field. (when)
Cách giải
- when = khi
- Hai hành động xảy ra cùng lúc → cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn
- Mệnh đề chính đứng trước → không cần dấu phẩy
✅ Đáp án: Many Vietnamese women wear conical hats when they work in the field. (Nhiều phụ nữ Việt Nam đội nón lá khi họ làm việc ngoài đồng.)
Câu 3
Đề bài: My father taught me how to use the computer. Then he bought one for me. (before)
Cách giải
- before = trước khi
- Hành động "dạy" xảy ra trước hành động "mua"
- Cấu trúc: Hành động 1 + before + hành động 2
✅ Đáp án: My father taught me how to use the computer before he bought one for me. (Bố tôi đã dạy tôi cách dùng máy tính trước khi mua một chiếc cho tôi.)
Câu 4
Đề bài: Nick is reading a novel. Jack is reading a cartoon. (while)
Cách giải
- while = trong khi (diễn tả hai hành động xảy ra song song)
- Cả hai động từ đều ở thì hiện tại tiếp diễn → giữ nguyên
✅ Đáp án: Nick is reading a novel while Jack is reading a cartoon. (Nick đang đọc tiểu thuyết trong khi Jack đang đọc truyện tranh.)
Câu 5
Đề bài: The tornado hit. There were only a few houses left standing. (After)
Cách giải
- After = sau khi
- Cấu trúc: After + mệnh đề 1 (hành động xảy ra trước), mệnh đề 2 (hành động xảy ra sau)
- "After" đứng đầu câu → cần dấu phẩy
✅ Đáp án: After the tornado hit, there were only a few houses left standing. (Sau khi cơn lốc xoáy ập đến, chỉ còn lại vài ngôi nhà đứng vững.)
Bài 5: Matching game
(Trò chơi ghép câu)
Cách chơi
- Lớp chia hai nhóm A và B
- Nhóm A: viết các mệnh đề chính (main clauses)
- Ví dụ: You must be careful
- Nhóm B: viết các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (adverb clauses of time)
- Ví dụ: when you cross the street
- Hai nhóm ghép câu lại và xem có khớp không, có câu nào buồn cười không
✅ Ví dụ ghép câu hợp lý: You must be careful when you cross the street. (Bạn phải cẩn thận khi sang đường.) ✅ Ví dụ ghép câu buồn cười: I brush my teeth when I go to bed. (Tôi đánh răng khi tôi đi ngủ — buồn cười vì thường người ta đánh răng trước khi đi ngủ.)
💬 COMMUNICATION – Everyday English
Bài 1: Listen and read the dialogue
(Nghe và đọc đoạn hội thoại, chú ý các câu được tô màu)
Bản dịch hội thoại
- Mi: Này, Linda. 'Endangered species' nghĩa là gì vậy?
- Linda: Endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng) là những loài động vật hoang dã đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao.
- Mi: Vậy 'in the wild' nghĩa là gì?
- Linda: Nó có nghĩa là động vật sống trong môi trường tự nhiên, không phải trong sở thú.
- Mi: Ồ, mình hiểu rồi. Cảm ơn Linda nhé.
💡 Mẹo nhớ — Cách hỏi để làm rõ ý (Asking for clarification): - What does '...' mean? (... nghĩa là gì?) - What do you mean by '...'? (Bạn ý nói gì khi dùng từ '...'?)
Bài 2: Make similar conversations
(Làm hội thoại tương tự để hỏi và giải thích về các từ sau)
Cách giải
Hội thoại 1: single-use products (sản phẩm dùng một lần)
A: Hi, Nam. What does 'single-use products' mean? B: Single-use products are products that are used once and then thrown away. A: And what do you mean by 'thrown away'? B: That means we put them in the bin after using them only one time, like plastic straws or plastic bags. A: Oh, I see. Thanks, Nam.
Hội thoại 2: global warming (sự nóng lên toàn cầu)
A: Hey, Lan. What does 'global warming' mean? B: Global warming is the slow increase in the temperature of the Earth. A: What do you mean by 'increase in temperature'? B: That means the Earth is getting hotter and hotter because of greenhouse gases like CO₂. A: I get it now. Thank you.
🌍 Earth Day
Bài 3: Read the passage and tick (✓) the correct answers
(Đọc đoạn văn và đánh dấu ✓ các đáp án đúng)
Bản dịch đoạn văn
Mỗi năm vào ngày 22 tháng 4, hơn 190 quốc gia kỷ niệm Ngày Trái Đất để bảo vệ hành tinh. Ngày Trái Đất đầu tiên bắt đầu vào năm 1970 ở Mỹ. Ngày nay hơn 1 tỷ người tham gia các hoạt động Ngày Trái Đất mỗi năm, biến nó thành một trong những phong trào lớn nhất. Bằng việc tham gia các hoạt động như nhặt rác và trồng cây, bạn có thể giúp bảo vệ thiên nhiên và môi trường. Bạn cũng có thể làm những việc như mua các sản phẩm xanh và thực hành giảm – tái sử dụng – tái chế...
Cách giải
Đối chiếu từng hoạt động với đoạn văn:
| Hoạt động | Có trong bài? | Đánh dấu |
|---|---|---|
| 1. picking up litter (nhặt rác) | Có – "picking up litter" | ✓ |
| 2. protecting endangered species | Không nhắc đến | ✗ |
| 3. planting trees (trồng cây) | Có – "planting trees" | ✓ |
| 4. buying green products | Có – "buying green products" | ✓ |
| 5. helping neighbours | Không nhắc đến | ✗ |
✅ Đáp án: Tick các câu 1, 3, 4.
📘 TRANG 77
🎯 SKILLS 1 – Reading
Bài 1: Work in groups. Look at the picture and say what you see. Then list the names of some endangered species you know.
(Làm việc nhóm. Nhìn vào ảnh và nói xem bạn thấy gì. Sau đó liệt kê tên một số loài có nguy cơ tuyệt chủng mà bạn biết.)
Cách giải
Mô tả ảnh: Trong ảnh là một con rùa biển (sea turtle) đang bơi giữa rạn san hô đầy màu sắc dưới đại dương.
Một số loài có nguy cơ tuyệt chủng (endangered species):
✅ Đáp án mẫu: - Sea turtles (rùa biển) - Dugongs (bò biển) - Tigers (hổ) - Pandas (gấu trúc) - Rhinoceros (tê giác) - Elephants (voi) - Snow leopards (báo tuyết) - Orangutans (đười ươi) - Saola (sao la – loài quý hiếm ở Việt Nam)
Bài 4: Match the activities people do on Earth Day with their results
(Nối hoạt động trong Ngày Trái Đất với kết quả tương ứng)
Cách giải
Phân tích logic giữa hoạt động và kết quả:
| Hoạt động | Phân tích | Kết quả |
|---|---|---|
| 1. planting trees (trồng cây) | Cây hấp thụ CO₂ và là nơi ở cho động vật | b. reducing global warming, protecting animal habitats |
| 2. buying green products (mua sản phẩm xanh) | Sản phẩm xanh tốt cho sức khỏe và ít gây ô nhiễm | d. improving our health, reducing pollution |
| 3. picking up litter (nhặt rác) | Làm sạch môi trường, giảm ô nhiễm | a. making our environment clean, reducing pollution |
| 4. turning off the lights (tắt đèn) | Tiết kiệm điện → tiết kiệm tài nguyên | c. saving electricity to save natural resources |
✅ Đáp án: - 1 – b - 2 – d - 3 – a - 4 – c
Bài 5: Work in pairs. Ask and answer about the things you and your friends do on Earth Day
(Hỏi và trả lời về những việc bạn và bạn bè làm trong Ngày Trái Đất)
Cách giải
✅ Hội thoại mẫu: A: What do you do on Earth Day? B: We pick up litter and clean the streets. And you? A: We plant trees in our school garden and turn off the lights for one hour. What about your family? B: My family uses cloth bags instead of plastic bags. We also save water and electricity. A: That's great. We should protect our planet every day, not only on Earth Day.
Bài 2: Read the text and choose the words or phrases to make the following statements correct
(Đọc đoạn văn và chọn từ/cụm từ để hoàn thành câu cho đúng)
⚠️ Lưu ý: Ảnh trang 77 chỉ hiển thị đoạn văn đọc, các câu hỏi lựa chọn (statements) nằm ở trang tiếp theo. Mình tóm tắt nội dung chính để giúp em làm bài.
Bản dịch đoạn văn (tóm lược)
Hiện nay, có nhiều vườn quốc gia trên khắp thế giới và con số đang tăng. Vườn quốc gia là khu vực đặc biệt bảo vệ môi trường và động vật hoang dã. Ở Việt Nam có 34 vườn quốc gia. Vườn quốc gia Côn Đảo là một trong số đó, được công nhận năm 1993, thuộc huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Vườn gồm 16 đảo nhỏ trải rộng 20.000 hecta. Hệ sinh thái rất đa dạng với hàng nghìn loài, gồm động vật biển như san hô, rùa biển, cá heo và bò biển (dugong) đang có nguy cơ tuyệt chủng. Vườn cũng có nhiều loại gỗ và cây thuốc quý. Ba cây cổ thụ trong vườn được công nhận là "Cây Di sản Việt Nam".
Vườn quốc gia Côn Đảo đóng vai trò quan trọng trong việc cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng, bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên, đồng thời nâng cao nhận thức của người dân địa phương về tầm quan trọng của thiên nhiên.
Thông tin cần ghi nhớ trong bài đọc
✅ Các con số/chi tiết quan trọng: - Số vườn quốc gia ở VN: 34 - Vườn QG Côn Đảo thành lập năm: 1993 - Vị trí: Côn Đảo District, Ba Rịa – Vũng Tàu Province - Diện tích: 20,000 hectares, gồm 16 small islands - Loài động vật: corals, sea turtles, dolphins, dugongs - 3 cây cổ thụ được công nhận là "Vietnamese Heritage Trees"
🎯 Ghi nhớ tổng kết: - Liên từ chỉ thời gian: when, while, before, after, as soon as, until, since – mệnh đề thời gian dùng thì hiện tại đơn dù hành động ở tương lai. - Hỏi để làm rõ ý: What does '...' mean? / What do you mean by '...'? - Ngày Trái Đất (Earth Day): 22/4 hằng năm, hoạt động chính là nhặt rác, trồng cây, mua sản phẩm xanh, tiết kiệm điện nước. - Endangered species = loài có nguy cơ tuyệt chủng – cần được bảo vệ qua các vườn quốc gia (national parks) như Côn Đảo.
