Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 10

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 10–11

Unit 1: LEISURE TIME – GETTING STARTED

Chủ đề bài: I'm keen on doing DIY (do-it-yourself). (Tớ mê tự làm đồ thủ công.)


Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Đây là đoạn hội thoại giữa Tom và Trang. Mình dịch lại cho dễ hiểu:

Tom: Hi, Trang. Surprised to see you. What brings you here?
→ Chào Trang. Bất ngờ gặp cậu ghê. Cậu đến đây làm gì thế?

Trang: Oh, hello Tom. I'm looking for a knitting kit.
→ Ồ, chào Tom. Tớ đang tìm một bộ dụng cụ đan len.

Tom: A knitting kit? I didn't know you like knitting.
→ Bộ đan len á? Tớ không biết là cậu thích đan len đấy.

Trang: Actually, I'm keen on many DIY activities. In my leisure time, I love knitting, building dollhouses, and making paper flowers.
→ Thật ra tớ mê nhiều hoạt động tự làm lắm. Lúc rảnh, tớ thích đan len, làm nhà búp bê và làm hoa giấy.

Tom: I see. So, you like spending time on your own.
→ Tớ hiểu rồi. Vậy là cậu thích dành thời gian một mình.

Trang: Yeah. What do you do in your free time?
→ Ừ. Thế lúc rảnh cậu làm gì?

Tom: I'm a bit different. I usually hang out with my friends. We go to the cinema, go cycling, or play sport in the park.
→ Tớ thì hơi khác. Tớ hay đi chơi với bạn bè. Tụi tớ đi xem phim, đạp xe, hoặc chơi thể thao ở công viên.

Trang: You love spending free time with other people, don't you?
→ Cậu thích dành thời gian rảnh với người khác đúng không?

Tom: That's right. By the way, would you like to go to the cinema with me and Mark this Sunday? There's a new comedy at New World Cinema.
→ Đúng vậy. À, Chủ nhật này cậu muốn đi xem phim với tớ và Mark không? Có một phim hài mới ở rạp New World.

Trang: Yes, I'd love to. Can I ask Mai to join us?
→ Có chứ, tớ rất muốn. Tớ rủ Mai đi cùng được không?

Tom: Sure. Let's meet outside the cinema at 9 a.m.
→ Được chứ. Hẹn gặp ở trước rạp lúc 9 giờ sáng nhé.

Từ vựng cần nhớ:

  • be keen on + V-ing: mê, thích làm gì
  • knitting kit: bộ dụng cụ đan len
  • DIY (do-it-yourself): tự làm đồ thủ công
  • dollhouse: nhà búp bê
  • hang out with: đi chơi với
  • leisure time / free time: thời gian rảnh

Bài 2: Read the conversation again and complete the sentences (Đọc lại hội thoại và hoàn thành câu)

1. Trang is looking for a knitting kit.
→ Trang đang tìm bộ dụng cụ đan len. (Câu Trang nói rõ trong bài)

2. She likes doing DIY in her leisure time / free time.
→ Cô ấy thích làm đồ thủ công lúc rảnh.

3. Tom loves spending his free time with other people / his friends.
→ Tom thích dành thời gian rảnh với bạn bè/người khác. (Trang xác nhận điều này trong bài)

4. Tom and his friends usually hang out together.
→ Tom và bạn bè thường đi chơi cùng nhau.

5. Tom, Mark, Trang, and Mai are going to see a comedy this Sunday.
→ Họ sẽ đi xem phim hài vào Chủ nhật này.


Bài 3: Write the activities from the box under the correct pictures (Viết hoạt động vào đúng tranh)

Hộp từ: doing DIY, cooking, doing puzzles, playing sport, surfing the net, messaging friends

TranhĐáp ánNghĩa
1. (hai người cầm điện thoại nhắn tin)messaging friendsnhắn tin cho bạn
2. (bạn nữ nấu ăn trong bếp)cookingnấu ăn
3. (nhóm bạn chơi bóng rổ)playing sportchơi thể thao
4. (tay cầm bút giải ô chữ sudoku)doing puzzlesgiải câu đố
5. (tay cắt giấy thủ công)doing DIYlàm đồ thủ công
6. (bạn nam ngồi dùng laptop)surfing the netlướt mạng

Bài 4: Read the words and phrases, and guess which activities in 3 are described (Đoán hoạt động ở bài 3 được mô tả)

1. improve memory, a mental exercise (cải thiện trí nhớ, bài tập trí não) → doing puzzles (giải câu đố)

2. save money, increase creativity (tiết kiệm tiền, tăng sáng tạo) → doing DIY (làm đồ thủ công)

3. improve physical health, make friends (tăng sức khỏe, kết bạn) → playing sport (chơi thể thao)

4. keep in touch, relaxation (giữ liên lạc, thư giãn) → messaging friends (nhắn tin cho bạn)

5. learn something about IT, computer skills (học về CNTT, kỹ năng máy tính) → surfing the net (lướt mạng)


Bài 5: Work in groups – Speaking (Nói theo nhóm)

Câu hỏi: If you have some free time this weekend, what will you do?
(Nếu cuối tuần này có thời gian rảnh, bạn sẽ làm gì?)

Gợi ý câu trả lời mẫu:

If I have some free time this weekend, I will go cycling with my friends in the park. I also want to do some DIY at home because it helps me relax and be creative.
This weekend, I'll play sport with my classmates and message my friends. I think these activities help me keep in touch and improve my health.

Mẫu báo cáo lại cho cả lớp (report):

In my group, Lan will go cycling, Nam will do puzzles, and Hoa will help her mother cook. We all like spending our free time doing something fun.

Mẹo: dùng will + V để nói về dự định cuối tuần, và nhớ áp dụng cấu trúc like/love + V-ing khi nói về sở thích.

Chế độ đọc sách →