Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 12
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 12–13
A CLOSER LOOK 1 (Trang 10 trong sách)
Bài 1: Match a word/phrase in column A with a word in column B
Nối từ ở cột A với từ ở cột B để tạo thành cụm từ diễn tả sự yêu thích.
Đáp án:
- 1 – e: be fond of (thích, mê)
- 2 – c: be keen on (mê, thích)
- 3 – b: be interested in (quan tâm, hứng thú với)
- 4 – a: be crazy about (cực kỳ thích, phát cuồng vì)
- 5 – d: be into (mê, đam mê)
Giải thích: Đây là các cụm cố định (collocations) đi với giới từ riêng. Mỗi cụm dùng một giới từ nhất định, cần học thuộc:
- fond + of
- keen + on
- interested + in
- crazy + about
- be into (chỉ cần "into")
Mẹo nhớ Remember: Để chuyển sang nghĩa "không thích", ta thêm "not" sau động từ "be".
Ví dụ: She is keen on cooking → She is not keen on cooking.
Bài 2: Fill in each blank with a correct word from the box
Điền từ đúng vào chỗ trống. (into, fond, keen, interested, about)
- I'm fond of taking photos. In my free time, I usually go out and take photos of people and things.
- Mai is interested in history. She often goes to museums to see new exhibits and learn about the past.
- My sister is keen on cooking. She wants to become a chef in the future.
- My brother spends lots of time surfing the net, but I'm not into it.
- I'm not crazy about doing DIY. I'm never able to finish any DIY projects I start.
Giải thích: Dựa vào giới từ đi sau để chọn từ:
- "of" → fond
- "in" → interested
- "on" → keen
- "into" → đứng một mình
- "about" → crazy
Bài 3: Complete the sentences about what you like or dislike doing
Hoàn thành câu nói về điều em thích/không thích làm. Dùng từ trong khung hoặc ý của em.
Khung: cooking, doing DIY, surfing the net, playing sport, doing puzzles, messaging friends
Đây là bài tự do, em điền theo sở thích bản thân. Gợi ý:
- I'm crazy about playing sport. (Mình mê chơi thể thao.)
- I'm keen on messaging friends. (Mình thích nhắn tin với bạn bè.)
- I'm fond of cooking. (Mình thích nấu ăn.)
- I'm not interested in doing puzzles. (Mình không hứng thú giải đố.)
- I'm not into surfing the net. (Mình không mê lướt web.)
Lưu ý: sau giới từ phải dùng danh động từ (V-ing), nên các cụm trong khung đều ở dạng V-ing là đúng.
Bài 4: Listen and repeat – Phân loại âm /ʊ/ và /uː/
Nghe, lặp lại rồi xếp từ vào đúng cột.
Từ: cook, school, group, would, push, woman, June, move
| /ʊ/ (âm ngắn) | /uː/ (âm dài) |
|---|---|
| cook, would, push, woman | school, group, June, move |
Giải thích:
- /ʊ/ là âm "u" ngắn, đọc gọn: cook, would, push, woman.
- /uː/ là âm "u" dài, kéo dài hơi: school, group, June, move.
Mẹo: nghe kỹ độ dài của âm. /ʊ/ nghe cụt, /uː/ nghe ngân dài.
Bài 5: Listen and practise – Gạch chân /ʊ/, khoanh tròn /uː/
Gạch chân từ in đậm có âm /ʊ/, khoanh tròn từ in đậm có âm /uː/.
- She likes reading books [/ʊ/ – gạch chân] and swimming in the pool [/uː/ – khoanh tròn].
- When it is cool [/uː/ – khoanh] , we like to play football [/ʊ/ – gạch].
- She drew [/uː/ – khoanh] and made puddings [/ʊ/ – gạch] in her free time.
- My mum loves pumpkin soup [/uː/ – khoanh] and coffee with a little sugar [/ʊ/ – gạch].
- My brother is fond of watching the cartoon [/uː/ – khoanh] about a clever wolf [/ʊ/ – gạch].
Tổng kết:
- Âm /ʊ/ (gạch chân): books, football, puddings, sugar, wolf
- Âm /uː/ (khoanh tròn): pool, cool, drew, soup, cartoon
A CLOSER LOOK 2 (Trang 11 trong sách)
Ngữ pháp: Động từ chỉ sự thích/không thích + danh động từ (gerund) và + to-infinitive.
Ghi nhớ:
- Một số động từ chỉ theo sau bởi V-ing. Ví dụ: They dislike surfing the net.
- Một số động từ theo sau bởi cả V-ing và to-V. Ví dụ: I love going / to go to the cinema.
Bài 1: Put the verbs in the appropriate column
Xếp động từ vào đúng cột.
Từ: love, like, detest, fancy, dislike, enjoy, hate, prefer
| Verbs followed by gerunds only (chỉ + V-ing) | Verbs followed by both gerunds and to-infinitives (cả V-ing và to-V) |
|---|---|
| dislike, enjoy, detest, fancy | love, like, hate, prefer |
Giải thích:
- dislike, enjoy, detest (ghét cay ghét đắng), fancy (thích) → chỉ đi với V-ing.
- love, like, hate, prefer → đi được với cả hai dạng (V-ing và to-V).
Bài 2: Choose the correct answer(s)
Chọn đáp án đúng (có thể nhiều đáp án).
- I love A. travelling / C. to travel, so in my leisure time, I go to some villages near Ha Noi to relax and enjoy the outdoors.
→ "love" đi được cả hai dạng nên chọn cả A và C.
- Tom enjoys A. doing puzzles, especially Sudoku.
→ "enjoy" chỉ đi với V-ing.
- When do you like B. watch / C. watching TV?
→ "like" đi được cả V-ing và to-V. Trong các lựa chọn có "B. watch" và "C. watching"; đáp án chuẩn là C. watching (sau "like" cần dạng V-ing hoặc to watch, không phải động từ nguyên thể trần). Vậy chọn C. watching.
- Do you fancy B. going to the cinema this weekend?
→ "fancy" chỉ đi với V-ing.
- I detest A. hunting. I think it's cruel to harm animals.
→ "detest" chỉ đi với V-ing.
Bài 3: Look at the pictures and complete the sentences
Nhìn tranh và hoàn thành câu, dùng động từ trong ngoặc ở dạng phù hợp.
Gợi ý đáp án (dựa theo tranh):
- Mark likes surfing / to surf the net. (like) – Bạn nam đang dùng máy tính.
- The girls enjoy knitting. (enjoy) – Hai bạn nữ đang đan len.
- My cousin dislikes cooking. (dislike) – Em bé đội mũ đầu bếp, cầm dụng cụ nấu ăn.
- My father hates shopping / doing the shopping. (hate) – Bố đẩy xe đi siêu thị.
- Tom and his sister prefer doing / to do puzzles. (prefer) – Hai anh em đang ghép hình.
Lưu ý dạng động từ:
- enjoy, dislike → chỉ dùng V-ing (knitting, cooking).
- like, hate, prefer → dùng được V-ing hoặc to-V, nhưng dùng V-ing là an toàn nhất.
Chúc em học tốt! Nhớ học thuộc bảng giới từ ở Bài 1 và nhóm động từ ở Bài 1 phần Grammar nha.
